Trong bài 3 “Anh bao nhiêu tuổi?”, chúng ta sẽ học cách hỏi và trả lời về tuổi, đồng thời luyện tập cách sử dụng số đếm, đại từ nhân xưng và câu nghi vấn “bao nhiêu tuổi” trong tiếng Việt. Đây là bài học quan trọng giúp người học tự tin hơn khi giao tiếp, đặc biệt là trong những cuộc trò chuyện thân mật và tự nhiên.
Hội thoại
🔊 Lâu lắm không gặp anh. Anh có khỏe không?
- 好久不见。你好吗?
🔊 Cám ơn chị. Tôi khỏe. Còn chị?
- 谢谢。我很好。你呢?
🔊 Cám ơn anh. Tôi bình thường. Anh đi đâu đấy?
- 谢谢。我很好。你要去哪里?
🔊 Tôi đi làm.
- 我要去上班。
🔊 Bây giờ anh làm việc ở đâu?
- 你现在在哪里工作?
🔊 Tôi đang làm ở ngân hàng ANZ.
- 我在澳新银行工作。
🔊 Còn chị, chị làm việc ở trường Đại học Quốc gia phải không?
- 你在国立大学工作吗?
🔊 Vâng, tôi dạy ở trường Đại học Quốc gia Hà Nội.
- 是的,我在河内国立大学教书。
🔊 Đây là con trai chị à? Cháu bao nhiêu tuổi?
- 这是你儿子吗?他多大了?
🔊 Vâng, đây là con trai tôi. Cháu 12 tuổi.
-
- 是的,这是我儿子。他12岁了。
Từ vựng – 词汇
1️⃣ 🔊 Lâu: 久
- 📝 Ví dụ:🔊 Lâu quá không gặp! → 好久不见!
2️⃣ 🔊 Đang: 正在
- 📝 Ví dụ:🔊 Tôi đang học. → 我正在学习。
3️⃣ 🔊 Lắm: 很
- 📝 Ví dụ:🔊 Tôi rất vui. → 我很高兴。
4️⃣ 🔊 Ở: 在
- 📝 Ví dụ:🔊 Tôi ở Hà Nội. → 我在河内。
5️⃣ 🔊 Cảm ơn: 谢谢, 感谢
- 📝 Ví dụ:🔊 Cảm ơn bạn! → 谢谢你!
6️⃣ 🔊 Đi làm: 上班, 工作
- 📝 Ví dụ:🔊 Tôi đi làm rồi. → 我去上班了。
7️⃣ 🔊 Khỏe: 好
- 📝 Ví dụ:🔊 Tôi khỏe. → 我很好。
8️⃣ 🔊 Trường đại học: 大学
- 📝 Ví dụ:🔊 Tôi học ở trường đại học. → 我在大学学习。
9️⃣ 🔊 Bình thường: 平时, 一般般
- 📝 Ví dụ:🔊 Tôi bình thường thôi. → 我一般般。
1️⃣0️⃣ 🔊 Bây giờ: 现在
- 📝 Ví dụ:🔊 Bây giờ tôi về nhà. → 我现在回家。
1️⃣1️⃣ 🔊 Đi: 去
- 📝 Ví dụ: Tôi đi học. → 我去上课。
1️⃣2️⃣ Ngân hàng: 银行
- 📝 Ví dụ:🔊 Tôi làm việc ở ngân hàng. → 我在银行工作。
1️⃣3️⃣ 🔊 Đâu: 哪里, 哪儿
- 📝 Ví dụ:🔊 Bạn ở đâu? → 你在哪儿?
1️⃣4️⃣ 🔊 Con trai: 儿子, 男孩
- 📝 Ví dụ:🔊 Con trai tôi năm tuổi. → 我儿子五岁。
Ngữ pháp – 语法
1️⃣ Hỏi tuổi – 问年龄
问 – Hỏi:
Chủ ngữ + mấy/bao nhiêu tuổi?
主语 + mấy/ bao nhiêu 岁?
答 – Trả lời:
Chủ ngữ + số + tuổi
主语 + 数字 + 岁
📝 Ví dụ:
🔊 Anh bao nhiêu tuổi?
- 你今年多大?
→ 🔊 Tôi 35 tuổi.
- 我三十五岁。
🔊 Em ấy mấy tuổi?
- 他几岁?
→ 🔊 Em ấy 6 tuổi.
- 他六岁。
* Phân biệt “mấy” và “bao nhiêu” – 区分“mấy”和“bao nhiêu”
| Từ | Nghĩa | Dùng khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Mấy | Hỏi số lượng ít, người nói dự đoán số nhỏ (thường < 10) 询问数量少,说话人估计数量不大(通常小于10) |
Khi biết hoặc đoán số lượng không nhiều 当说话人大致知道或猜数量不多时使用 |
🔊 Có mấy người trong lớp? 班里有几个人? |
| Bao nhiêu | Hỏi số lượng nhiều hoặc không xác định, không dự đoán được 询问数量多或不确定,说话人无法估计 |
Khi không biết rõ hoặc số có thể lớn 当完全不知道数量,或数量可能很大时使用 |
🔊 Trong trường có bao nhiêu học sinh? 学校里有多少学生? |
2️⃣ Có…..không?
问 – Hỏi:
Chủ ngữ + có + động từ + không?
主语+ CÓ +动词+ không?
答 – Trả lời:
Có, chủ ngữ + (có) + động từ
Có, 主语+ (có) + 动词
或者 – Hoặc:
Không, chủ ngữ + không + động từ
Không, 主语+ không Anh có ăn phở không?
📝 Ví dụ:
🔊 Anh có ăn phở không?
- 你吃越南河粉吗?
🔊 Có, tôi (có) ăn phở.
- 吃,我吃越南河粉。
🔊 Không, tôi không ăn phở. Tôi ăn bún chả.
- 不吃,我不吃越南河粉。我吃烤肉米粉。
问 – Hỏi:
Chủ ngữ + có + danh từ + không?
主语 + có + 名词+ không?
答 – Trả lời:
Có, chủ ngữ + có + danh từ
Có, 主语+ có + 名词
或者 – Hoặc:
Không, chủ ngữ + không có + danh từ
Không, 主语+ không có + 名词
📝 Ví dụ:
🔊 Ông có xe máy không?
- 你有摩托车吗?
🔊 Có, tôi có 2 cái xe máy.
- 有,我有两辆摩托车。
🔊 Không, tôi không có xe máy.
- 没有,我没有摩托车。
3️⃣ Các từ chỉ thời – 时间副词:主要修饰动词,表示时间
đã
đang + động từ (动词)
với
“Đã, đang, sẽ” là các phó từ chỉ thời gian của hành động. Trong đó, “đang” chỉ thời gian hiện tại, “đã” chỉ quá khứ và “sẽ” nói đến tương lai.
“Đã, đang, sẽ”是时间副词,表示动作发生的时间。其中”dang”表示现在时,意为“正在”;“đã”表示过去时,意为“已经”;“sẽ”表示将来时,意为“会/将要”。
📝 Ví dụ:
🔊 Anh đang làm gì? → Tôi đang học tiếng Việt." data-lang="vi">🔊 Tôi đang học tiếng Việt.
- 你在做什么? → 我在学越南语。
🔊 Hôm qua, chị đã ăn gì? → Tôi đã ăn phở." data-lang="vi">🔊 Tôi đã ăn phở.
- 昨天你吃了什么?→ 我吃了越南河粉。
🔊 Ngày mai, bạn sẽ đi đâu? → Tôi sẽ đi Sa Pa." data-lang="vi">🔊 Tôi sẽ đi Sa Pa.
- 明天你要去哪里? → 我要去沙巴。
4️⃣ Số đếm 11- 99 — 数字11-99
| 🔊 11 (十一) – mười một | 🔊 21 (二十一) – hai (mươi) mốt |
| 🔊 12 (十二) – mười hai | … |
| 🔊 13 (十三) – mười ba | 🔊 23 (二十三) – hai (mươi) ba |
| 🔊 14 (十四) – mười bốn | 🔊 24 (二十四) – hai (mươi) tư/bốn |
| 🔊 15 (十五) – mười lăm | 🔊 25 (二十五) – hai (mươi) lăm/nhăm |
| 🔊 16 (十六) – mười sáu | |
| 🔊 17 (十七) – mười bảy | |
| 🔊 18 (十八) – mười tám | |
| 🔊 19 (十九) – mười chín | |
| 🔊 20 (二十) – hai mươi |
5️⃣ Còn/và – 还/和
- “Còn, và” trong tiếng Việt khác nhau như sau: “và” để nối các từ, “còn” để nối các câu.
- 越南语中“còn, và”的区别如下:“và”用来连接词与词;“còn”用来连接句子与句子
📝 Ví dụ:
🔊 Anh ấy và tôi thích uống bia. → 他和我喜欢喝啤酒。
🔊 Ông ấy là người Mỹ. Còn bà ấy là người Nhật. → 他是美国人。她是日本人。
- Trường hợp không muốn nhắc lại câu hỏi giống của người đã hỏi, có thể dùng kết cấu “còn + đại từ nhân xưng ngôi thứ 2”.
- 凡不想再问同一个问题,可以用“còn+第二人称代词”的句型。
📝 Ví dụ:
(1)
🔊 Anh làm nghề gì? → 你做什么工作?
🔊 Tôi là công nhân. Còn anh? → 我是工人。你呢?
(2)
🔊 Bạn là người nước nào? → 你是哪国人?
🔊 Tôi là người Pháp. Còn bạn? → 我是法国人。你呢?
6️⃣ Động từ “đi” – “đi” 动词
A. “Đi” có thể kết hợp với danh từ chỉ địa điểm.
“去”可以在后面添加地点名词。
📝 Ví dụ:
🔊 Họ đi Hà Nội.
- 他们去河内。
🔊 Tôi đi vịnh Hạ Long.
- 我去下龙湾。
🔊 Cô ấy đi siêu thị.
- 她去超市。
B. “Đi” có thể kết hợp với động từ.
“去“可以在后面添加别的动词。
📝 Ví dụ:
🔊 Anh ấy đi làm.
- 他去上班。
🔊 Tôi đi học.
- 我去上学。
Ngữ âm – 语音
- g/gh trong tiếng Việt đọc giống nhau nhưng “gh” chỉ kết hợp với các nguyên âm “i, e, ê”, như ghi, ghe, ghé; “g” kết hợp cùng các nguyên âm còn lại.
越南语中“g/gh”的读法相同,但“gh”与元音“i, e, ê” 为组合,如:ghi, ghe, ghé; “g”与其余的元音组合。 - ng/ngh trong tiếng Việt đọc như nhau nhưng “ngh” kết hợp với “i, e, ê” còn “ng” đi với các nguyên âm còn lại. Ví dụ: nghỉ, nghe, nghề.
越南语中“ng/ngh”读音相同,但“ngh”与元音“i, e, ê”为组合;“ng”与元音“a, o, u”与其余的元音组。例如:nghỉ, nghe, nghề.
Phân biệt c/ g/ ng – 区分c/ g/ ng
| a | o | u | |
|---|---|---|---|
| c | ca | cô | cu |
| g | ga | gô | gu |
| ng | nga | ngô | ngu |
📝 Ví dụ:
🔊 Cô Nga ăn cà.
- 娜小姐吃番茄。
🔊 Thịt gà Nga.
- 俄罗斯鸡肉。
🔊 Cỗ và gỗ.
- 桌宴和木头。
🔊 Anh Ngũ có sách cũ.
- 五哥有旧书。
Giải thích từng âm:
| Âm đầu 声母 |
Loại âm 音类 |
Đặc điểm phát âm 发音特点 |
Ví dụ | Tương đương trong tiếng Trung 中文近似音 |
|---|---|---|---|---|
| c | Âm tắc – vô thanh 清塞音,无声带振动 |
Đầu lưỡi sau chạm vào ngạc mềm (cuống miệng), bật hơi mạnh, không rung dây thanh 舌根顶住软腭,气流强烈弹出,无声带振动 |
🔊 ca, 🔊 cá, 🔊 cây, 🔊 cô, 🔊 con | Gần giống âm /k/ như trong “看 kàn” 类似汉语拼音的 /k/(如看 kàn) |
| g | Âm tắc – hữu thanh 浊塞音,有声带振动 |
Cách phát âm giống “c”, nhưng khi bật ra có rung dây thanh, âm mềm hơn 发音与“c”相同,但发出时声带振动,声音柔和 |
🔊 ga, 🔊 gà, 🔊 gì, 🔊 gọi, 🔊 gần | Gần giống âm /g/ như trong “高 gāo” 类似汉语拼音的 /g/(如高 gāo) |
| ng | Âm mũi – hữu thanh 浊鼻音,有声带振动 |
Lưỡi sau chạm ngạc mềm, hơi thoát ra bằng mũi, âm kéo dài, êm 舌根顶住软腭,气流经鼻腔,声音延长且柔和 |
🔊 nga, 🔊 ngà, 🔊 nghe, 🔊 ngủ, 🔊 ngon | Gần giống âm /ŋ/ như trong “能 néng” 类似汉语拼音的 /ŋ/(如能 néng) |
Mẹo luyện phát âm: “c”, “g”, “ng”
发音练习技巧:“c”、“g”和“ng”
- Khi phát “c”, đặt tay trước miệng → cảm thấy hơi bật nhẹ ra.
发音 “c” 时,把手放在嘴前 → 能感觉到轻微的气流弹出。 - Khi phát “g”, không có hơi ra mạnh, nhưng cổ họng rung nhẹ.
发音 “g” 时,没有强烈的气流,但喉咙会有轻微的震动。 - Khi phát “ng”, bịt mũi lại sẽ không phát được tiếng, vì hơi ra bằng mũi.
发音 “ng” 时,捏住鼻子会发不出声音,因为气流是从鼻腔出来的。
→ Qua bài học này, người học không chỉ biết cách hỏi tuổi và trả lời tuổi của mình hoặc người khác, mà còn hiểu rõ cách sử dụng linh hoạt từ “mấy”, “bao nhiêu” và các con số trong hội thoại tiếng Việt. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp các bạn phát âm chuẩn hơn, phản xạ nhanh hơn, và dần trở nên tự nhiên như người Việt khi giao tiếp hàng ngày.
