Lời giải và đáp án SBT Giáo trình chuẩn HSK 2

Trong bài học thứ hai của giáo trình HSK 2, học viên tiếp tục mở rộng vốn từ vựng và cấu trúc câu liên quan đến các hoạt động hàng ngày và cách diễn đạt thời gian. Bài tập được thiết kế nhằm giúp người học luyện nghe, đọc hiểu và sử dụng tiếng Trung trong những tình huống giao tiếp cơ bản.

Phần lời giải và đáp án dưới đây sẽ giúp bạn đối chiếu kết quả làm bài, đồng thời cung cấp giải thích rõ ràng để bạn hiểu bài sâu hơn và nắm vững kiến thức đã học.

一、听力 Phần nghe 🎧 02-1

第一部分 Phần 1

第 1–5 题:听句子,判断对错
Câu hỏi 1-5: Cho biết các hình sau có mô tả đúng thông tin trong những câu bạn nghe hay không.

1️⃣ 🔊 医生说要住一个月,现在不能出院。
  • Yīshēng shuō yào zhù yī gè yuè, xiànzài bù néng chūyuàn.
  • Bác sĩ nói phải nằm viện một tháng, bây giờ không thể xuất viện.✔
2️⃣ 🔊 我爸爸每天早上都要运动。
  • Wǒ bàba měitiān zǎoshang dōu yào yùndòng.
  • Bố tôi mỗi sáng đều phải tập thể dục.✘
3️⃣ 🔊 张先生已经给大卫打电话了。
  • Zhāng xiānsheng yǐjīng gěi Dàwèi dǎ diànhuà le.
  • Ông Trương đã gọi điện cho David rồi.✔
4️⃣ 🔊 他最近太累了,已经生病了。
  • Tā zuìjìn tài lèi le, yǐjīng shēngbìng le.
  • Gần đây anh ấy quá mệt, đã bị bệnh rồi.✔
5️⃣ 🔊 她每天十二点睡觉,早上九点起床。
  • Tā měitiān shí’èr diǎn shuìjiào, zǎoshang jiǔ diǎn qǐchuáng.
  • Cô ấy mỗi ngày ngủ lúc 12 giờ đêm, sáng 9 giờ dậy.✔

第二部分 Phần 2

第 6-10 题: 听对话,选择与对话内容一致的图片
Câu hỏi 6-10: Nghe các mẫu đối thoại và chọn hình phù hợp với nội dung của từng mẫu đối thoại.

Nội dung nghe Đáp án
6️⃣
男: 🔊 你爸爸每天运动吗?
  • Nǐ bàba měitiān yùndòng ma?
  • Bố bạn có tập thể dục mỗi ngày không?

女: 🔊 对,他每天早上出去跑步。

  • Duì, tā měitiān zǎoshang chūqù pǎobù.
  • Đúng vậy, mỗi sáng ông ấy ra ngoài chạy bộ.
F
7️⃣
男: 🔊 你怎么了?
  • Nǐ zěnme le?
  • Bạn bị sao vậy?

女: 🔊 身体不好,已经两天了。

  • Shēntǐ bù hǎo, yǐjīng liǎng tiān le.
  • Tôi không khỏe, đã hai ngày rồi.
E
8️⃣
男: 🔊 明天下午你有时间吗?我们去看电影吧。
  • Míngtiān xiàwǔ nǐ yǒu shíjiān ma? Wǒmen qù kàn diànyǐng ba.
  • Chiều mai bạn có thời gian không? Chúng ta đi xem phim nhé.

女: 🔊 对不起,我要看书,没有时间。

  • Duìbuqǐ, wǒ yào kàn shū, méiyǒu shíjiān.
  • Xin lỗi, tôi phải đọc sách, không có thời gian.
C
9️⃣
女: 🔊 你的小女儿多高?
  • Nǐ de xiǎo nǚ’ér duō gāo?
  • Con gái nhỏ của anh cao bao nhiêu?

男: 🔊 一米多一点儿吧。

  • Yì mǐ duō yìdiǎnr ba.
  • Khoảng hơn một mét một chút.
A
1️⃣0️⃣
女: 🔊 医生,我明天能出院吗?
  • Yīshēng, wǒ míngtiān néng chūyuàn ma?
  • Bác sĩ, ngày mai tôi có thể xuất viện không?

男: 🔊 能,回家每天吃这个药。

  • Néng, huí jiā měitiān chī zhège yào.
  • Có thể, về nhà nhớ uống thuốc này mỗi ngày.
B

第三部分 Phần 3

第 11–15 题:听对话,选择正确答案
Câu hỏi 11-15: Nghe các mẫu đối thoại và chọn câu trả lời đúng.

1️⃣1️⃣
女:🔊 你什么时候能出院?

  • Nǐ shénme shíhòu néng chūyuàn?
  • Khi nào anh có thể xuất viện?

男:🔊 医生说要再住三天看看。

  • Yīshēng shuō yào zài zhù sān tiān kànkan.
  • Bác sĩ nói phải nằm viện thêm ba ngày nữa để theo dõi.

问:🔊 男的明天能出院吗?

  • Nán de míngtiān néng chūyuàn ma?
  • Anh ấy ngày mai có thể xuất viện không?
A. 能 (néng) – có thể B. 不能 (bù néng) – không thể C. 不知道 (bù zhīdào) – không biết

1️⃣2️⃣
女:🔊 你每天早上几点起床?

  • Nǐ měitiān zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng?
  • Bạn mỗi sáng thức dậy lúc mấy giờ?

男:🔊 七点多,星期六和星期天十点多起床。

  • Qī diǎn duō, xīngqīliù hé xīngqītiān shí diǎn duō qǐchuáng.
  • Hơn 7 giờ, thứ Bảy và Chủ nhật thì hơn 10 giờ mới dậy.

问:🔊 男的星期六几点起床?

  • Nán de xīngqīliù jǐ diǎn qǐchuáng?
  • Anh ấy thứ Bảy dậy lúc mấy giờ?
A. 六点多 (liù diǎn duō) – hơn 6 giờ B. 七点多 (qī diǎn duō) – hơn 7 giờ C. 十点多 (shí diǎn duō) – hơn 10 giờ

1️⃣3️⃣
女:🔊 你一个人做饭累不累?

  • Nǐ yī gè rén zuòfàn lèi bù lèi?
  • Bạn nấu ăn một mình có mệt không?

男:🔊 不累,我很爱做饭。

  • Bù lèi, wǒ hěn ài zuòfàn.
  • Không mệt, tôi rất thích nấu ăn.

问:🔊 女的觉得做饭累不累?

  • Nǚ de juéde zuòfàn lèi bù lèi?
  • Cô ấy cảm thấy nấu ăn có mệt không?
A. 不累 (bù lèi) – không mệt B. 很累 (hěn lèi) – rất mệt C. 累 (lèi) – mệt

1️⃣4️⃣
女:🔊 你女儿今年多大了?

  • Nǐ nǚ’ér jīnnián duō dà le?
  • Con gái anh năm nay bao nhiêu tuổi rồi?

男:🔊 今年23岁,已经工作了。

  • Jīnnián èrshísān suì, yǐjīng gōngzuò le.
  • Năm nay 23 tuổi, đã đi làm rồi.

问:🔊 男的的女儿现在工作了吗?

  • Nán de de nǚ’ér xiànzài gōngzuò le ma?
  • Con gái của anh ấy hiện giờ đã đi làm chưa?
A. 工作了 (gōngzuò le) – đã đi làm B. 在学习 (zài xuéxí) – đang học C. 在找工作 (zài zhǎo gōngzuò) – đang tìm việc

1️⃣5️⃣
女:🔊 我这几天身体不好,吃了很多药。

  • Wǒ zhè jǐ tiān shēntǐ bù hǎo, chī le hěn duō yào.
  • Mấy ngày nay tôi không khỏe, đã uống rất nhiều thuốc.

男:🔊 我和你一起去医院看看吧。

  • Wǒ hé nǐ yīqǐ qù yīyuàn kànkan ba.
  • Tôi đi bệnh viện với bạn cùng xem thử nhé.

问:🔊 女的怎么了?

  • Nǚ de zěnme le?
  • Cô ấy bị sao vậy?
A. 去医院了 (qù yīyuàn le) – đã đi bệnh viện B. 病了 (bìng le) – bị bệnh rồi C. 身体好多了 (shēntǐ hǎo duō le) – cơ thể đã khá hơn

二、阅读 Phần đọc

第一部分 Phần 1

第 16–20 题:看图片,选择与句子内容一致的图片
Câu hỏi 16-20: Chọn hình phù hợp với nội dung của câu.

Đề bài Đáp án
1️⃣6️⃣ 🔊 麦克先生最不喜欢住院。
  • Màikè xiānsheng zuì bù xǐhuan zhùyuàn.
  • Ông Mike không thích nằm viện nhất.
F
1️⃣7️⃣ 🔊 爸爸每天工作很忙,星期六也不休息。
  • Bàba měitiān gōngzuò hěn máng, xīngqīliù yě bù xiūxi.
  • Bố tôi làm việc rất bận mỗi ngày, thứ Bảy cũng không nghỉ.
C
1️⃣8️⃣ 🔊 我每天下午和同学一起去跑步。
  • Wǒ měitiān xiàwǔ hé tóngxué yìqǐ qù pǎobù.
  • Mỗi chiều tôi chạy bộ cùng bạn học.
B
1️⃣9️⃣ 🔊 这是一个星期的药,每天早上吃。
  • Zhè shì yí gè xīngqī de yào, měitiān zǎoshang chī.
  • Đây là thuốc cho một tuần, uống mỗi sáng.
E
2️⃣0️⃣ 🔊 妈妈每天早上七点前起床。
  • Māma měitiān zǎoshang qī diǎn qián qǐchuáng.
  • Mẹ tôi dậy trước 7 giờ mỗi sáng.
A

第二部分 Phần 2

第 21–25 题:选择合适的词语填空
Câu hỏi 21-25: Điền từ ngữ thích hợp vào chỗ trống.

2️⃣1️⃣
我们 B.(每)个星期六都工作。

  • Wǒmen (měi) gè xīngqīliù dōu gōngzuò.
  • Chúng tôi làm việc vào mỗi thứ Bảy.

2️⃣2️⃣
对不起,我很 C.(忙),没时间去看电影。

  • Duìbuqǐ, wǒ hěn (máng), méi shíjiān qù kàn diànyǐng.
  • Xin lỗi, tôi rất bận, không có thời gian đi xem phim.

2️⃣3️⃣
他不在家,下午四点 A.(出去)买东西了。

  • Tā bú zài jiā, xiàwǔ sì diǎn (chūqu) mǎi dōngxi le.
  • Anh ấy không ở nhà, 4 giờ chiều đã ra ngoài mua đồ rồi.

2️⃣4️⃣
我的小猫不想吃东西,我觉得它 F.(生病)了。

  • Wǒ de xiǎo māo bù xiǎng chī dōngxi, wǒ juéde tā (shēng bìng) le.
  • Con mèo con của tôi không muốn ăn, tôi nghĩ nó đã bị bệnh.

2️⃣5️⃣
我也不 D.(知道)北京的天气,你问问小李,他是北京人。

  • Wǒ yě bù (zhīdào) Běijīng de tiānqì, nǐ wènwen Xiǎo Lǐ, tā shì Běijīng rén.
  • Tôi cũng không biết thời tiết ở Bắc Kinh, bạn hỏi Tiểu Lý đi, anh ấy là người Bắc Kinh.

第三部分 Phần 3

第 26–30 题:判断下列句子的意思是否正确
Câu hỏi 26-30: Dựa vào câu cho sẵn, hãy xác định xem câu bên dưới đúng hay sai.

2️⃣6️⃣ 🔊 医生说我要住两天院,明天能出院。

  • Yīshēng shuō wǒ yào zhù liǎng tiān yuàn, míngtiān néng chūyuàn.
  • Bác sĩ nói tôi cần nằm viện hai ngày, ngày mai có thể xuất viện.

( ✘ ) 🔊 我今天不能出院。

  • Wǒ jīntiān bù néng chūyuàn.
  • Hôm nay tôi không thể xuất viện.

2️⃣7️⃣ 🔊 我的小猫生病了,你知道去哪个医院好吗?

  • Wǒ de xiǎo māo shēng bìng le, nǐ zhīdào qù nǎge yīyuàn hǎo ma?
  • Con mèo con của tôi bị bệnh rồi, bạn biết bệnh viện nào tốt không?

( ✔ ) 🔊 我的小猫现在好多了。

  • Wǒ de xiǎo māo xiànzài hǎo duō le.
  • Bây giờ con mèo con của tôi khỏe hơn nhiều rồi.

2️⃣8️⃣ 🔊 你星期天也去学校吗?太忙了!

  • Nǐ xīngqītiān yě qù xuéxiào ma? Tài máng le!
  • Chủ nhật bạn cũng đi học à? Bận quá!

( ✘ ) 🔊 他星期天不休息。

  • Tā xīngqītiān bù xiūxi.
  • Anh ấy không nghỉ ngơi vào Chủ nhật.

2️⃣9️⃣ 🔊 这个药每天中午吃,晚饭后不要吃。

  • Zhège yào měitiān zhōngwǔ chī, wǎnfàn hòu bù yào chī.
  • Thuốc này uống vào buổi trưa mỗi ngày, sau bữa tối thì không nên uống.

( ✔ ) 🔊 每天晚饭后吃药。

  • Měitiān wǎnfàn hòu chī yào.
  • Uống thuốc sau bữa tối mỗi ngày.

3️⃣0️⃣ 🔊 我儿子不太高,他今年十四岁,一米五几。

  • Wǒ érzi bú tài gāo, tā jīnnián shísì suì, yī mǐ wǔ jǐ.
  • Con trai tôi không cao lắm, năm nay 14 tuổi, cao khoảng 1m5 mấy.

( ✘ ) 🔊 他儿子今年十多岁。

  • Tā érzi jīnnián shí duō suì.
  • Con trai anh ấy năm nay hơn 10 tuổi.

第四部分 Phần 4

第 31–35 题:选择合适的问答
Câu hỏi 31-35: Chọn câu hỏi hoặc câu trả lời phù hợp với câu cho sẵn.

3️⃣1️⃣ 🔊 什么?已经三天了,为什么?
  • Shénme? Yǐjīng sān tiān le, wèishénme?
  • Gì vậy? Đã ba ngày rồi, tại sao?
D. 🔊 医生说他不能出院。
  • Yīshēng shuō tā bù néng chūyuàn.
  • Bác sĩ nói anh ấy không thể xuất viện.
3️⃣2️⃣ 🔊 我也不喜欢,我早上没时间。
  • Wǒ yě bù xǐhuan, wǒ zǎoshang méi shíjiān.
  • Tôi cũng không thích, tôi sáng không có thời gian.
C. 🔊 我不喜欢早上运动,我喜欢下午和朋友一起踢足球。
  • Wǒ bù xǐhuan zǎoshang yùndòng, wǒ xǐhuan xiàwǔ hé péngyou yīqǐ tī zúqiú.
  • Tôi không thích tập thể dục vào buổi sáng, tôi thích buổi chiều cùng bạn bè chơi bóng đá.
3️⃣3️⃣ 🔊 是啊,已经一米四了。
  • Shì a, yǐjīng yī mǐ sì le.
  • Đúng rồi, đã cao 1m4 rồi.
A. 🔊 他儿子今年八岁了。
  • Tā érzi jīnnián bā suì le.
  • Con trai anh ấy năm nay 8 tuổi rồi.
3️⃣4️⃣ 🔊 没关系,星期天我有不少时间休息。
  • Méi guānxi, xīngqītiān wǒ yǒu bù shǎo shíjiān xiūxi.
  • Không sao, chủ nhật tôi có khá nhiều thời gian nghỉ ngơi.
B. 🔊 星期六也不休息,你工作累不累?
  • Xīngqīliù yě bù xiūxi, nǐ gōngzuò lèi bu lèi?
  • Thứ bảy cũng không nghỉ, bạn làm việc có mệt không?
3️⃣5️⃣ 🔊 九点多吧,很早。我早上起床也很早。
  • Jiǔ diǎn duō ba, hěn zǎo. Wǒ zǎoshang qǐ chuáng yě hěn zǎo.
  • Khoảng hơn 9 giờ, khá sớm. Tôi cũng dậy sớm vào buổi sáng.
F. 🔊 你每天什么时候睡觉?
  • Nǐ měi tiān shénme shíhou shuì jiào?
  • Bạn hàng ngày khi nào đi ngủ?

三、语音 Phần ngữ âm 🎧 02-2

第一部分 Phần 1

第1题:听录音,选择听到的词语
Câu hỏi 1: Nghe bài ghi âm và đánh dấu vào các từ ngữ nghe được.

Đề bài Đáp án
(1) huǒchēzhàn —— fēijīchǎng (1) huǒchēzhàn 🔊 (火车站)
(2) wàiguó dàshǐ —— dàxuéshēng (2) dàxuéshēng 🔊 (大学生)
(3) dàtīng —— fāngbiànmiàn (3) fāngbiànmiàn 🔊 (方便面)
(4) diànyǐngyuàn —— jiànpǔzhài (4) diànyǐngyuàn 🔊 (电影院)
(5) nǚpéngyou —— xiǎo háizi (5) nǚpéngyou 🔊 (女朋友)
(6) yǒu yìsi —— méi yìsi (6) yǒu yìsi 🔊 (有意思)
(7) duō me ne —— máng ne (7) máng zhe ne 🔊 (忙着呢)
(8) rénjiā de —— hútú le (8) rénjiā de 🔊 (人家的)

第二部分 Phần 2

第2题:听录音,注意每个词中重音的位置并跟读
Câu hỏi 2: Nghe bài ghi âm, chú ý vị trí của trọng âm trong mỗi từ và đọc theo.

(1) túshūguǎn
🔊 图书馆
(2) wàijiāoguān
🔊 外交官
(3) shìjièbēi
🔊 世界杯
(4) tíngchēfèi
🔊 停车费
(5) de ne
🔊 我的呢
(6) fán zhe ne
🔊 烦着呢
(7) è de huāng
🔊 饿得慌
(8) de huāng
🔊 堵得慌
(9) fúwùyuán
🔊 服务员
(10) bàngōngshì
🔊 办公室
(11) bówùguǎn
🔊 博物馆
(12) bīngqílín
🔊 冰淇淋
(13) yǒu dào
🔊 有道理
(14) hǎo péngyou
🔊 好朋友
(15) xiǎo háizi
🔊 小孩子
(16) hǎo dōngxi
🔊 好东西

四、汉字 Chữ Hán

第一部分 Phần 1

第1–2题: 看汉字,按偏旁归类
Câu hỏi 1–2: Xem các chữ Hán sau và xếp chúng theo bộ.

1️⃣ Bộ  ⺮

Đáp án:

  • A 筷 (kuài) – đũa
  • B 等 (děng) – đợi
  • E 笔 (bǐ) – bút
  • H 第 (dì) – thứ

2️⃣ Bộ 欠

Đáp án:

  • C 吹 (chuī) – thổi
  • D 歌 (gē) – bài hát
  • F 欢 (huān) – vui vẻ
  • G 次 (cì) – lần

第二部分 Phần 2

第3题:看生词和图片,猜出词义
Câu hỏi 3: Xem hình và các từ mới rồi đoán nghĩa của các từ này.

🔊 医院
yīyuàn
bệnh viện
🔊 电影院
diànyǐngyuàn
rạp chiếu phim
🔊 法院
fǎyuàn
tòa án
🔊 学院
xuéyuàn
học viện
D B C A

→ Bài 2 giúp người học củng cố cách sử dụng từ vựng và mẫu câu quen thuộc trong ngữ cảnh hàng ngày. Việc luyện tập đều đặn sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và hiệu quả hơn khi sử dụng tiếng Trung trong đời sống thực tế.

0% Hoàn thành