Bài 15 giới thiệu hệ thống từ vựng xoay quanh miêu tả con người, trang phục, nghề nghiệp và không khí của các sự kiện trang trọng, đặc biệt là đám cưới và hoạt động hội họp. Thông qua các từ vựng gần gũi với đời sống, người học sẽ làm quen với cách quan sát – mô tả ngoại hình – kể lại sự việc và bày tỏ cảm xúc bằng tiếng Trung.
Mục tiêu bài học
Sau khi học xong 39 từ vựng của Bài 15, người học có thể:
- Miêu tả ngoại hình, dáng vẻ và trang phục của con người bằng các từ như: 女士、样子、个子、帅、穿、西服、裙子、领带、棉袄.
- Sử dụng thành thạo các động từ chỉ hành động và trạng thái đang diễn ra như: 戴、穿、系、挂、摆、倒、停、着.
- Ghi nhớ và vận dụng từ vựng liên quan đến nghề nghiệp và vai trò xã hội như: 服务员、主持人、小伙子、新娘、新郎、客人.
- Hiểu và dùng đúng các từ mô tả không khí, cảm xúc và tính chất sự kiện như: 热闹、热情、喜、气氛.
- Kể lại và miêu tả các hoạt động trong đám cưới, hội nghị hoặc sự kiện đông người một cách mạch lạc và tự nhiên.
Dưới đây là 39 từ vựng mới của Bài 15 và các ví dụ của từ:
1️⃣ 女士 / nǚshì / (名词): quý bà, phụ nữ
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 刚才进去一位女士,你看见没有?
- Gāngcái jìnqù yí wèi nǚshì, nǐ kànjiàn méiyǒu?
- Vừa rồi có một quý bà đi vào, bạn có thấy không?
🔊 那位女士看起来很优雅。
- Nà wèi nǚshì kàn qǐlái hěn yōuyǎ.
- Vị quý bà đó trông rất thanh lịch.
2️⃣ 服务员 / fúwùyuán / (名词): nhân viên phục vụ
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 服务员:什么女士?长得怎么样?
- Fúwùyuán: Shénme nǚshì? Zhǎng de zěnmeyàng?
- Nhân viên phục vụ: Quý bà nào? Trông như thế nào?
🔊 这家饭店的服务员很热情。
- Zhè jiā fàndiàn de fúwùyuán hěn rèqíng.
- Nhân viên phục vụ của nhà hàng này rất nhiệt tình.
3️⃣ 长 / zhǎng / (动词): lớn lên, phát triển
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 长得怎么样?
- Zhǎng de zěnmeyàng?
- Trông như thế nào?
🔊 这个孩子长得很快。
- Zhège háizi zhǎng de hěn kuài.
- Đứa trẻ này lớn rất nhanh.
4️⃣ 样(子) / yàng (zi) / (名词): dáng, dáng vẻ
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 什么女士?长得怎么样?
- Shénme nǚshì? Zhǎng de zěnmeyàng?
- Quý bà nào? Trông như thế nào?
🔊 她的样子看起来很自信。
- Tā de yàngzi kàn qǐlái hěn zìxìn.
- Dáng vẻ của cô ấy trông rất tự tin.
5️⃣ 个子 / gèzi / (名词): vóc dáng, dáng người
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 她个子高高的。
- Tā gèzi gāogāo de.
- Cô ấy có vóc dáng cao ráo.
🔊 他个子不高,但是很结实。
- Tā gèzi bù gāo, dànshì hěn jiēshi.
- Anh ấy không cao nhưng rất rắn chắc.
6️⃣ 左右 / zuǒyòu / (副词): xấp xỉ, khoảng
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 大概有一米七左右。
- Dàgài yǒu yì mǐ qī zuǒyòu.
- Cao khoảng một mét bảy.
🔊 这顿饭花了两百块左右。
- Zhè dùn fàn huā le liǎng bǎi kuài zuǒyòu.
- Bữa ăn này tốn khoảng hai trăm tệ.
7️⃣ 戴 / dài / (动词): đội, đeo, mang
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 戴着一副眼镜儿。
- Dàizhe yí fù yǎnjìngr.
- Đeo một cặp kính.
🔊 冬天他常常戴帽子。
- Dōngtiān tā chángcháng dài màozi.
- Mùa đông anh ấy thường đội mũ.
8️⃣ 着 / zhe / (助词): đang (trạng thái tiếp diễn)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 后边是不是还跟着两个小伙子?
- Hòubiān shì bú shì hái gēn zhe liǎng gè xiǎohuǒzi?
- Phía sau có phải còn đang đi theo hai chàng trai không?
🔊 门开着呢。
- Mén kāi zhe ne.
- Cửa đang mở đấy.
9️⃣ 副 / fù / (量词): chiếc, cặp, đôi
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 戴着一副眼镜儿。
- Dàizhe yí fù yǎnjìngr.
- Đeo một cặp kính.
🔊 我买了一副手套。
- Wǒ mǎi le yí fù shǒutào.
- Tôi đã mua một đôi găng tay.
1️⃣0️⃣ 穿 / chuān / (动词): mặc
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 上身穿着一件红色的西服。
- Shàngshēn chuānzhe yí jiàn hóngsè de xīfú.
- Phần trên mặc một chiếc áo vest màu đỏ.
🔊 今天我穿了一件新衣服。
- Jīntiān wǒ chuān le yí jiàn xīn yīfu.
- Hôm nay tôi mặc một bộ quần áo mới.
1️⃣1️⃣ 西服 / xīfú / (名词) (tây phục): âu phục, com lê
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 上身穿着一件红色的西服。
- Shàngshēn chuānzhe yí jiàn hóngsè de xīfú.
- Phía trên mặc một chiếc âu phục màu đỏ.
🔊 他穿着一套黑色的西服,看起来很正式。
- Tā chuānzhe yí tào hēisè de xīfú, kàn qǐlái hěn zhèngshì.
- Anh ấy mặc một bộ âu phục màu đen, trông rất trang trọng.
1️⃣2️⃣ 裙子 / qúnzi / (名词) (quần tử): váy
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 下边穿着一条黑色的裙子。
- Xiàbiān chuānzhe yì tiáo hēisè de qúnzi.
- Phía dưới mặc một chiếc váy màu đen.
🔊 她今天穿了一条漂亮的裙子。
- Tā jīntiān chuān le yì tiáo piàoliang de qúnzi.
- Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.
1️⃣3️⃣ 干 / gàn / (动词) (can): làm
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 是干什么的?
- Shì gàn shénme de?
- Làm nghề gì vậy?
🔊 我周末在家干活。
- Wǒ zhōumò zài jiā gàn huó.
- Cuối tuần tôi làm việc ở nhà.
1️⃣4️⃣ 主持人 / zhǔchírén / (名词): người dẫn chương trình, MC
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 是电视台的主持人。
- Shì diànshìtái de zhǔchí rén.
- Là người dẫn chương trình của đài truyền hình.
🔊 这位主持人说话很有吸引力。
- Zhè wèi zhǔchí rén shuōhuà hěn yǒu xīyǐnlì.
- Người dẫn chương trình này nói chuyện rất cuốn hút.
1️⃣5️⃣ 小伙子 / xiǎohuǒzi / (名词): chàng trai
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 后边是不是还跟着两个小伙子?
- Hòubiān shì bú shì hái gēn zhe liǎng gè xiǎohuǒzi?
- Phía sau có phải còn đi theo hai chàng trai không?
🔊 那个小伙子工作很认真。
- Nà gè xiǎohuǒzi gōngzuò hěn rènzhēn.
- Chàng trai đó làm việc rất nghiêm túc.
1️⃣6️⃣ 扛 / káng / (动词) (giang): vác
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 扛着摄像机。
- Káng zhe shèxiàngjī.
- Vác máy quay phim.
🔊 他一个人扛着两个箱子。
- Tā yí gè rén káng zhe liǎng gè xiāngzi.
- Anh ấy một mình vác hai cái thùng.
1️⃣7️⃣ 摄像机 / shèxiàngjī / (名词): máy quay phim
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 后边是不是还跟着两个小伙子,扛着摄像机?
- Hòubiān shì bú shì hái gēn zhe liǎng gè xiǎohuǒzi, káng zhe shèxiàngjī?
- Phía sau có phải còn có hai chàng trai vác máy quay phim không?
🔊 这个摄像机很专业。
- Zhège shèxiàngjī hěn zhuānyè.
- Chiếc máy quay phim này rất chuyên nghiệp.
1️⃣8️⃣ 会议厅 / huìyìtīng / (名词): phòng hội nghị
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 会议厅的门开着呢。
- Huìyìtīng de mén kāizhe ne.
- Cửa phòng hội nghị đang mở.
🔊 会议厅里可以坐很多人。
- Huìyìtīng lǐ kěyǐ zuò hěn duō rén.
- Trong phòng hội nghị có thể ngồi rất nhiều người.
1️⃣9️⃣ 麦克风 / màikèfēng / (名词): micro
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 是不是手里拿着麦克风?
- Shì bú shì shǒu lǐ ná zhe màikèfēng?
- Có phải đang cầm micro trong tay không?
🔊 他说话的时候一直拿着麦克风。
- Tā shuōhuà de shíhou yìzhí ná zhe màikèfēng.
- Khi nói anh ấy luôn cầm micro.
2️⃣0️⃣ 讲话 / jiǎnghuà / (动词): nói, nói chuyện
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 对着摄像机讲话的那位?
- Duìzhe shèxiàngjī jiǎnghuà de nà wèi?
- Người đang nói chuyện trước máy quay đó phải không?
🔊 老师在前面讲话。
- Lǎoshī zài qiánmiàn jiǎnghuà.
- Giáo viên đang nói ở phía trước.
2️⃣1️⃣ 婚礼 / hūnlǐ / (名词) (hôn lễ): hôn lễ, đám cưới
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 张东带我去参加了一个中国人的婚礼。
- Zhāng Dōng dài wǒ qù cānjiā le yí gè Zhōngguó rén de hūnlǐ.
- Trương Đông dẫn tôi đi tham dự một đám cưới của người Trung Quốc.
🔊 他们的婚礼将在下个月举行。
- Tāmen de hūnlǐ jiāng zài xià gè yuè jǔxíng.
- Đám cưới của họ sẽ được tổ chức vào tháng sau.
2️⃣2️⃣ 热闹 / rènao / (形容词) (náo nhiệt): náo nhiệt
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 听说中国人的婚礼很热闹。
- Tīngshuō Zhōngguó rén de hūnlǐ hěn rènao.
- Nghe nói đám cưới của người Trung Quốc rất náo nhiệt.
🔊 晚上广场上非常热闹。
- Wǎnshàng guǎngchǎng shàng fēicháng rènao.
- Buổi tối quảng trường rất náo nhiệt.
2️⃣3️⃣ 挂 / guā / (动词) (quải): treo
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 屋子里挂着大红灯笼。
- Wūzi lǐ guà zhe dà hóng dēnglóng.
- Trong nhà treo những chiếc đèn lồng đỏ lớn.
🔊 我把画挂在墙上了。
- Wǒ bǎ huà guà zài qiáng shàng le.
- Tôi đã treo bức tranh lên tường.
2️⃣4️⃣ 灯笼 / dēnglong / (名词) (đăng lung): đèn lồng
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 屋子里挂着大红灯笼。
- Wūzi lǐ guà zhe dà hóng dēnglong.
- Trong nhà treo những chiếc đèn lồng đỏ lớn.
🔊 春节的时候街上挂满了灯笼。
- Chūnjié de shíhou jiē shàng guà mǎn le dēnglong.
- Dịp Tết, trên phố treo đầy đèn lồng.
2️⃣5️⃣ 墙 / qiáng / (名词): tường
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 墙上贴着一个很大的红双喜字。
- Qiáng shàng tiē zhe yí gè hěn dà de hóng shuāngxǐ zì.
- Trên tường dán một chữ Song Hỷ đỏ rất lớn.
🔊 这面墙刷成了白色。
- Zhè miàn qiáng shuā chéng le báisè.
- Bức tường này được sơn màu trắng.
2️⃣6️⃣ 双 / shuāng / (量词): đôi, cặp
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 墙上贴着一个很大的红双喜字。
- Qiáng shàng tiē zhe yí gè hěn dà de hóng shuāngxǐ zì.
- Trên tường dán một chữ Song Hỷ đỏ rất lớn.
🔊 我买了一双新鞋。
- Wǒ mǎi le yì shuāng xīn xié.
- Tôi mua một đôi giày mới.
2️⃣7️⃣ 喜 / xǐ / (形容词 / danh tố): vui, hỷ
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 “喜酒”是什么酒?
- “Xǐjiǔ” shì shénme jiǔ?
- “Hỷ tửu” là rượu gì?
🔊 今天有喜事,大家都很高兴。
- Jīntiān yǒu xǐshì, dàjiā dōu hěn gāoxìng.
- Hôm nay có chuyện vui, mọi người đều rất vui mừng.
2️⃣8️⃣ 摆 / bǎi / (动词) (bài): bày, sắp xếp
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 桌子上摆着很多酒和菜。
- Zhuōzi shàng bǎi zhe hěn duō jiǔ hé cài.
- Trên bàn bày rất nhiều rượu và món ăn.
🔊 妈妈在摆桌子准备吃饭。
- Māmā zài bǎi zhuōzi zhǔnbèi chīfàn.
- Mẹ đang sắp xếp bàn để chuẩn bị ăn cơm.
2️⃣9️⃣ 新娘 / xīnniáng / (名词): cô dâu
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 新娘长得很漂亮,穿着一件红棉袄。
- Xīnniáng zhǎng de hěn piàoliang, chuānzhe yí jiàn hóng mián’ǎo.
- Cô dâu trông rất xinh đẹp, mặc một chiếc áo bông đỏ.
🔊 她是今天最美的新娘。
- Tā shì jīntiān zuì měi de xīnniáng.
- Cô ấy là cô dâu đẹp nhất hôm nay.
3️⃣0️⃣ 棉袄 / mián’ǎo / (名词): áo bông
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 穿着一件红棉袄。
- Chuānzhe yí jiàn hóng mián’ǎo.
- Mặc một chiếc áo bông màu đỏ.
🔊 冬天穿棉袄很暖和。
- Dōngtiān chuān mián’ǎo hěn nuǎnhuo.
- Mùa đông mặc áo bông rất ấm.
3️⃣1️⃣ 新郎 / xīnláng / (名词) (tân lang): chú rể
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 新郎是一个帅小伙儿。
- Xīnláng shì yí gè shuài xiǎohuǒr.
- Chú rể là một chàng trai đẹp trai.
🔊 今天他结婚,是新郎。
- Jīntiān tā jiéhūn, shì xīnláng.
- Hôm nay anh ấy kết hôn, anh ấy là chú rể.
3️⃣2️⃣ 帅 / shuài / (形容词) (soái): đẹp trai
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 新郎是一个帅小伙儿。
- Xīnláng shì yí gè shuài xiǎohuǒr.
- Chú rể là một chàng trai đẹp trai.
🔊 这个演员又高又帅。
- Zhège yǎnyuán yòu gāo yòu shuài.
- Nam diễn viên này vừa cao vừa đẹp trai.
3️⃣3️⃣ 系 / jì / (动词): thắt, buộc
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 系着红领带。
- Jì zhe hóng lǐngdài.
- Thắt cà vạt đỏ.
🔊 出门前别忘了系安全带。
- Chūmén qián bié wàng le jì ānquándài.
- Trước khi ra ngoài đừng quên thắt dây an toàn.
3️⃣4️⃣ 领带 / lǐngdài / (名词) (lãnh đới): cà vạt
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 系着红领带。
- Jì zhe hóng lǐngdài.
- Thắt cà vạt đỏ.
🔊 这个领带很适合你的西装。
- Zhège lǐngdài hěn shìhé nǐ de xīzhuāng.
- Chiếc cà vạt này rất hợp với bộ vest của bạn.
3️⃣5️⃣ 热情 / rèqíng / (形容词): nhiệt tình
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 新娘热情地请客人吃糖。
- Xīnniáng rèqíng de qǐng kèrén chī táng.
- Cô dâu nhiệt tình mời khách ăn kẹo.
🔊 她对工作一直很热情。
- Tā duì gōngzuò yìzhí hěn rèqíng.
- Cô ấy luôn rất nhiệt tình với công việc.
3️⃣6️⃣ 客人 / kèrén / (名词): khách, khách khứa
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 新郎忙着给客人倒喜酒。
- Xīnláng máng zhe gěi kèrén dào xǐjiǔ.
- Chú rể bận rộn rót rượu hỷ cho khách.
🔊 今天家里来了很多客人。
- Jīntiān jiālǐ lái le hěn duō kèrén.
- Hôm nay trong nhà có rất nhiều khách.
3️⃣7️⃣ 倒 / dào / (动词): rót
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 新郎忙着给客人倒喜酒。
- Xīnláng máng zhe gěi kèrén dào xǐjiǔ.
- Chú rể bận rộn rót rượu hỷ cho khách.
🔊 请给我倒一杯水。
- Qǐng gěi wǒ dào yì bēi shuǐ.
- Làm ơn rót cho tôi một cốc nước.
3️⃣8️⃣ 停 / tíng / (动词): dừng, ngừng
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 孩子们不停地说着、笑着。
- Háizimen bù tíng de shuō zhe, xiào zhe.
- Bọn trẻ không ngừng nói cười.
🔊 下雨了,比赛暂时停了。
- Xià yǔ le, bǐsài zànshí tíng le.
- Trời mưa rồi, trận đấu tạm thời dừng lại.
3️⃣9️⃣ 气氛 / qìfēn / (名词): không khí, bầu không khí
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 气氛非常好。
- Qìfēn fēicháng hǎo.
- Không khí rất tốt.
🔊 这里的气氛很轻松。
- Zhèlǐ de qìfēn hěn qīngsōng.
- Không khí ở đây rất thoải mái.
Từ vựng Bài 15 tập trung vào những tình huống có tính xã hội cao, giúp người học nâng cao khả năng miêu tả con người, không gian và bầu không khí sự kiện. Việc nắm vững nhóm từ này không chỉ hỗ trợ hiểu bài khóa mà còn giúp người học kể chuyện, mô tả hình ảnh và giao tiếp thực tế trong các hoàn cảnh trang trọng như đám cưới, hội họp và lễ nghi.
