Trong cuộc sống hiện đại, xã hội và con người luôn không ngừng thay đổi. Từ thành phố, dân số, nhà cửa, cho đến thời tiết, khí hậu và cả âm nhạc, tất cả đều có những biến chuyển rõ rệt so với quá khứ. Thông qua bài học này, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng tiếng Trung quen thuộc, giúp miêu tả sự thay đổi của môi trường sống, thời tiết và đời sống văn hóa – âm nhạc trong thế giới ngày nay.
Mục tiêu bài học
Sau khi hoàn thành bài học, học sinh có thể:
- Hiểu và ghi nhớ các từ vựng tiếng Trung liên quan đến:
- Sự thay đổi, phát triển của thành phố, dân số, xây dựng
- Thời tiết, nhiệt độ, mùa đông, mùa hè
- Gia đình, nhà ở, khách sạn, nhà hàng
- Âm nhạc: cổ điển, hiện đại, dân ca, nhạc trẻ
- Phân biệt được từ loại (danh từ, động từ, tính từ, phó từ, giới từ).
- Sử dụng từ vựng để:
- Miêu tả sự thay đổi giữa quá khứ và hiện tại
- Nói về thời tiết, cảm giác, sở thích âm nhạc
- Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và đặt câu ngắn bằng tiếng Trung.
Dưới đây là 41 từ vựng mới của bài 1 cùng cách viết và các ví dụ của từng từ:
1️⃣ 变化 /biànhuà/ (danh từ, động từ) (biến hóa): thay đổi, biến đổi
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 上海很好,这几年变化很大。
- /Shànghǎi hěn hǎo, zhè jǐ nián biànhuà hěn dà./
- Thượng Hải rất đẹp, mấy năm gần đây thay đổi rất lớn.
🔊 越南的天气常常变化。
- /Yuènán de tiānqì chángcháng biànhuà./
- Thời tiết Việt Nam thường xuyên thay đổi.
2️⃣ 暑假 /shǔjià/ (danh từ) (thử giả): kỳ nghỉ hè
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 今年暑假我还在那儿玩了一个月呢。
- /Jīnnián shǔjià wǒ hái zài nàr wánle yīgè yuè ne./
- Kì nghỉ hè năm nay tôi còn đã ở đó chơi 1 tháng cơ.
🔊 暑假时,爸爸带我到北京旅游。
- /Shǔjià shí, bàba dài wǒ dào běijīng lǚyóu./
- Trong thời gian nghỉ hè, ba thường đưa tớ đến Bắc Kinh du lịch.
3️⃣ 还 /hái / huàn/ vẫn, vẫn còn
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 咱们骑自行车去,还可以锻炼身体。
- /Zánmen qí zìxíngchē qù, hái kěyǐ duànliàn shēntǐ./
- Chúng mình đi xe đạp đi, còn có thể tập thể dục.
🔊 半夜了,他还在工作。
- /Bànyèle, tā hái zài gōngzuò./
- Nửa đêm rồi, anh ấy vẫn đang làm việc.
4️⃣ 比 /bǐ/ (giới từ) (tỷ): so với, hơn
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 上海比北京大吧?
- /Shànghǎi bǐ Běijīng dà ba?/
- Thượng Hải lớn hơn Bắc Kinh nhỉ?
🔊 姐姐比你大几岁?
- /Jiějie bǐ nǐ dà jǐ suì?/
- Chị gái lớn hơn bạn bao nhiêu tuổi?
5️⃣ 人口 /rén kǒu – nhân khẩu/ nhân khẩu, dân số
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 上海的人口比北京的多。
- /Shànghǎi de rénkǒu bǐ běijīng de duō./
- Dân số của Thượng Hải nhiều hơn của Bắc Kinh.
🔊 2021年中国的人口是14.46亿。
- /2021 nián zhōngguó de rénkǒu shì 14.46 yì./
- Năm 2021, dân số Trung Quốc đạt 1,446 tỷ người.
6️⃣ 最 /zuì – tối/ nhất
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 上海是中国人口最多的城市。
- /Shànghǎi shì Zhōngguó rénkǒu zuìduō de chéngshì./
- Thượng Hải là thành phố đông dân nhất của Trung Quốc.
🔊 王老师最喜欢民歌。
- /Wáng lǎoshī zuì xǐn míngē./
- Thầy Vương thích dân ca nhất.
7️⃣ 城市 /chéngshì – thành thị/ thành phố
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 胡志明市是越南最大的城市。
- /Húzhìmíng shì shì yuènán zuìdà de chéngshì./
- Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lớn nhất của Việt Nam.
🔊 这里是我们城市的商业中心。
- /Zhèlǐ shì wǒmen chéngshì de shāngyè zhōngxīn./
- Đây là trung tâm thương mại của thành phố chúng tôi.
8️⃣ 增加 /zēngjiā – tăng gia/ tăng thêm
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 上海这几年增加了不少新建筑。
- /Shànghǎi zhè jǐ nián zēngjiā le bù shǎo xīn jiànzhù./
- Những năm gần đây Thượng Hải đã có thêm không ít tòa nhà mới.
🔊 我们班又增加两个新同学。
- /Wǒmen bān yòu zēngjiā liǎng gè xīn tóngxué./
- Lớp chúng tôi lại thêm hai bạn học mới.
9️⃣ 建筑 /jiànzhù – kiến trúc/ kiến trúc
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 城市里有很多大建筑。
- /Chéngshì lǐ yǒu hěnduō dà jiànzhù./
- Trong thành phố có rất nhiều toà nhà lớn.
1️⃣0️⃣ 过去 /guòqù – quá khứ/ quá khứ
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 上海比过去变得更漂亮了。
- /Shànghǎi bǐ guòqù biàn de gèng piàoliangle./
- Thượng Hải so với trước đây đã trở nên đẹp hơn.
1️⃣1️⃣ 变 /biàn – biến/ biến, thay đổi
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
- 🔊 她比过去漂亮得多。
- /Tā bǐ guòqù piàoliang de duō./
- Cô ấy xinh hơn trước rất nhiều.
1️⃣2️⃣ 更 /gēng – cánh/ hơn, càng
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 冬天到了,天更冷了。
- /Dōngtiān dàole, tiān gèng lěngle./
- Mùa đông đến rồi, trời trở nên lạnh rồi.
1️⃣3️⃣ 漂亮 /piàoliang – phiêu lượng/ đẹp, xinh đẹp
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 妹妹比我漂亮。
- /Mèimei bǐ wǒ piàoliang./
- Em gái đẹp hơn tôi.
🔊 他的妻子真漂亮。
- /Tā de qīzi zhēn piàoliang./
- Vợ của anh ấy thật đẹp.
1️⃣4️⃣ 冬天 /dōngtiān – đông thiên/ mùa đông
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 河内的冬天比我们城市的暖和。
- /Hénèi de dōngtiān bǐ wǒmen chéngshì de nuǎnhuo./
- Mùa đông ở Hà Nội ấm hơn ở thành phố chúng tôi.
1️⃣5️⃣ 暖和 /nuǎnhuo – noãn hòa/ ấm áp
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 上海的冬天是不是比北京暖和一点儿?
- /Shànghǎi de dōngtiān shì bùshì bǐ Běijīng nuǎnhuo yīdiǎnr?/
- Mùa đông của Thượng Hải có phải ấm hơn Bắc Kinh một chút không?
🔊 上海不一定比北京暖和。
- /Shànghǎi bù yīdìng bǐ Běijīng nuǎnhuo./
- Thượng Hải không chắc ấm hơn Bắc Kinh.
1️⃣6️⃣ 可是 /kěshì – khả thị/ nhưng
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我想出去玩儿,可是下雨了。
- /Wǒ xiǎng chūqù wánr, kěshì xià yǔle./
- Tớ muốn đi chơi, nhưng trời mưa rồi.
🔊 虽然这次考试成绩很好,可是我不会骄傲,还会更加努力学习。
- /Suīrán zhè cì kǎoshì chéngjī hěn hǎo, kěshì wǒ bù huì jiāo’ào, hái huì gèngjiā nǔlì xuéxí./
- Mặc dù lần này thành tích thi rất tốt, nhưng tôi sẽ không tự kiêu mà sẽ học tập chăm chỉ hơn.
1️⃣7️⃣ 暖气 /nuǎnqì – nuãn khí/ hệ thống sưởi
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 坐在暖气旁边,觉得很暖和。
- /Zuò zài nuǎnqì pángbiān, juéde hěn nuǎnhuo./
- Ngồi cạnh lò sưởi và cảm thấy rất ấm áp.
🔊 饭店里有暖气吗?
- /Fàndiàn lǐ yǒu nuǎnqì ma?/
- Trong khách sạn có hệ thống sưởi không?
🔊 屋子里没有暖气。
- /Wūzi lǐ méiyǒu nuǎnqì./
- Trong phòng không có hệ thống sưởi.
1️⃣8️⃣ 天气 /tiānqì – thiên khí/ thời tiết
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 天气变得暖和了。
- /Tiānqì biàn dé nuǎnhuole./
- Thời tiết đang ấm dần lên.
🔊 今天天气很好。
- /Jīntiān tiānqì hěn hǎo./
- Thời tiết hôm nay rất đẹp.
1️⃣9️⃣ 预报 /yùbào – dự báo/ dự báo, báo trước
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我的爷爷常常看天气预报。
- /Wǒ de yéye chángcháng kàn tiānqì yùbào./
- Ông nội tôi thường xem dự báo thời tiết.
🔊 天气预报说,今天的气温比昨天的高一点儿。
- /Tiānqì yùbào shuō, jīntiān de qìwēn bǐ zuótiān de gāo yīdiǎnr./
- Dự báo thời tiết nói nhiệt độ ngày hôm nay cao hơn một chút so với ngày hôm qua.
2️⃣0️⃣ 气温 /qìwēn – khí ôn/ nhiệt độ không khí
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 上海的气温比北京高得多。
- /Shànghǎi de qìwēn bǐ běijīng gāo de duō./
- Nhiệt độ ở Thượng Hải cao hơn nhiều so với nhiệt độ ở Bắc Kinh.
2️⃣1️⃣ 高 /gāo – cao/ cao
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 哥哥比我高10厘米。
- /Gēgē bǐ wǒ gāo 10 límǐ./
- Anh trai cao hơn tôi 10cm.
(厘米 /límǐ/ xăng ti mét)
🔊 今天最高的气温是三十九度。
- /Jīntiān zuìgāo de qìwēn shì sānshíjiǔ dù./
- Nhiệt độ không khí cao nhất ngày hôm nay là 39 độ.
2️⃣2️⃣ 度 /dù – độ/ độ
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 上海的气温比北京高好几度。
- Shànghǎi de qìwēn bǐ běijīng gāo hǎojǐ dù.
- Nhiệt độ ở Thượng Hải cao hơn Bắc Kinh vài độ.
2️⃣3️⃣ 屋子 /wūzi – ốc tử/ phòng
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 外边很冷,可是屋子里比较暖和。
- /Wàibian hěn lěng, kěshì wūzi lǐ bǐjiào nuǎnhuo./
- Bên ngoài rất lạnh, nhưng bên trong phòng có chút ấm.
2️⃣4️⃣ 感觉 /gǎnjué – cảm giác/ cảm giác
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我感觉河内还没胡志明市暖和。
- /Wǒ gǎnjué hénèi hái méi húzhìmíng shì nuǎnhuo./
- Tôi cảm thấy Hà Nội vẫn không ấm áp bằng Thành phố Hồ Chí Minh.
🔊 下雨了,感觉有点冷了。
- /Xià yǔle, gǎnjué yǒudiǎn lěngle./
- Trời mưa rồi, cảm thấy có chút lạnh rồi.
2️⃣5️⃣ 家庭 /jiātíng/ (danh từ) (gia đình): gia đình
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我有一个幸福的家庭。
- Wǒ yǒu yí gè xìngfú de jiātíng.
- Tôi có một gia đình hạnh phúc.
🔊 她来自一个普通的家庭。
- Tā láizì yí gè pǔtōng de jiātíng.
- Cô ấy đến từ một gia đình bình thường.
2️⃣6️⃣ 旅馆 /lǚguǎn – lữ quán/ nhà nghỉ, khách sạn
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 你在旅馆前面等我。
- /Nǐ zài lǚguǎn qiánmiàn děng wǒ./
- Bạn đợi tôi trước khách sạn nhé.
2️⃣7️⃣ 饭店 /fàndiàn – phạn điếm/ khách sạn, tiệm ăn
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 附近有好吃的饭店吗?
- /Fùjìn yǒu hào chī de fàndiàn ma?/
- Ở gần đây có tiệm ăn ngon không?
2️⃣8️⃣ 迷 /mí – mê/ mê, lạc (đường)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我是个音乐迷。
- /Wǒ shìgè yīnyuè mí./
- Tôi là một người mê âm nhạc.
🔊 他是一个足球迷。
- /Tā shì yīgè zúqiú mí./
- Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá.
2️⃣9️⃣ 光 /guāng – quang/ ánh sáng, chỉ, lượng từ của (CD, DVD)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 光 CD 我就有好几百张呢。
- /Guāng CD wǒ jiù yǒu hǎo jǐ bǎi zhāng ne./
- Riêng CD tôi đã có hàng trăm đĩa cơ.
3️⃣0️⃣ 也许 /yěxǔ – dã hứa/ có thể, có lẽ
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我也很喜欢音乐,也许比你更喜欢。
- /Wǒ yě hěn xǐhuān yīnyuè, yěxǔ bǐ nǐ gèng xǐhuān./
- Tôi cũng yêu âm nhạc, có thể hơn anh nữa.
3️⃣1️⃣ 古典 /gǔdiǎn – cổ điển/ cổ điển
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我还是喜欢古典音乐。
- /Wǒ háishì xǐhuān gǔdiǎn yīnyuè./
- Tôi vẫn thích nhạc cổ điển.
3️⃣2️⃣ 现代 /xiàndài- hiện đại/ hiện đại
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 你喜欢古典音乐还是喜欢现代音乐?
- /Nǐ xǐhuān gǔdiǎn yīnyuè háishì xǐhuān xiàndài yīnyuè?/
- Anh thích nhạc cổ điển hay nhạc hiện đại?
3️⃣3️⃣ 世界 /shìjiè – thế giới/ thế giới
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我觉得这是世界上最好听的歌曲。
- /Wǒ juédé zhè shì shìjiè shàng zuì hǎo tīng de gēqǔ./
- Tôi cho rằng đây là bài hát hay nhất trên thế giới.
3️⃣4️⃣ 名曲 /míngqǔ – danh khúc/ bài ca nổi tiếng
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 爸爸常听世界名曲
- /Bàba cháng tīng shìjiè míngqǔ./
- Bố thường nghe các bài hát nổi tiếng thế giới.
3️⃣5️⃣ 民歌 /míngē – dân ca/ dân ca
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 你听咱们的民歌吧。
- /Nǐ tīng zánmen de míngē ba./
- Anh nghe dân ca của chúng tôi đi.
🔊 我没有你那么喜欢民歌。
- /Wǒ méiyǒu nǐ nàme xǐhuān míngē./
- Tôi không thích dân ca nhiều như bạn.
3️⃣6️⃣ 流行 /liúxíng – lưu hành/ lưu hành, thịnh hành
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我没有你们年经人那么喜欢流行歌曲。
- /Wǒ méiyǒu nǐmen niánjīng rén nàme xǐhuān liúxíng gēqǔ./
- Tôi không thích bài hát thịnh hành nhiều như những người trẻ các bạn.
3️⃣7️⃣ 歌曲 /gēqǔ – ca khúc/ bài hát
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 他说这首歌曲很好听。
- /Tā shuō zhè shǒu gēqǔ hěn hǎotīng./
- Anh ấy nói bài hát này rất hay.
3️⃣8️⃣ 年轻 /niánqīng – niên khinh/ trẻ
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我比他年轻。
- Wǒ bǐ tā niánqīng.
- Tôi trẻ hơn anh ấy.
🔊 现在的年轻人很喜欢流行歌曲。
- /Xiànzài de niánqīng rén hěn xǐhuān liúxíng gēqǔ./
- Các bạn trẻ ngày nay rất thích các bài hát thịnh hành.
3️⃣9️⃣ 歌词 /gēcí – ca từ/ lời bài hát
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 这首这首歌的歌词写得很有意义。
- /Zhè shǒu gē de gēcí xiě dé hěn yǒu yìyì./
- Lời của bài hát này rất ý nghĩa.
🔊 我不懂这首歌的歌词。
- /Wǒ bù dǒng zhè shǒu gē de gēcí./
- Tôi không hiểu lời bài hát này.
4️⃣0️⃣ 有些 /yǒuxiē – hữu ta/ một vài
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有些流行歌曲的歌词写的还是不错的。
- /Yǒuxiē liúxíng gēqǔ de gēcí xiě de háishì bùcuò de./
- Lời của một số bài hát thịnh hành viết vẫn không tồi.
🔊 有些人在看书,有些人在聊天儿。
- /Yǒuxiē rén zài kànshū, yǒuxiē rén zài liáotiānr./
- Một số người đang đọc sách, một số người đang trò chuyện.
4️⃣1️⃣ 遥远 /yáoyuǎn – dao viễn/ xa xôi, xa thẳm
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 《在那遥远的地方》是一首有名的民歌。
- /“Zài nà yáoyuǎn dì dìfang” shì yī shǒu yǒumíng de míngē./
- “Ở nơi xa xôi ấy” là một bài hát dân ca nổi tiếng.
🔊 妈妈在遥远的南方工作。
- Māmā zài yáoyuǎn de nánfāng gōngzuò./
- Mẹ làm việc ở miền nam xa xôi.
Qua bài học này, học sinh không chỉ mở rộng vốn từ vựng tiếng Trung mà còn hiểu thêm về những thay đổi trong đời sống, môi trường và văn hóa âm nhạc. Những từ vựng này sẽ giúp học sinh diễn đạt suy nghĩ của mình rõ ràng hơn khi nói về thành phố, thời tiết hay sở thích cá nhân, tạo nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Trung ở các bài tiếp theo.
