Nội dung khóa học
Bài 11: Phía trước có một cái xe trống đáng đi tới [Phiên bản mới]
Bài 11 chủ đề: Phía trước có một cái xe trống đáng đi tới trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 4 Phiên bản mới tìm hiểu cách mô tả sự vật đang di chuyển trong không gian. Dưới đây là phần phân tích chi tiết bài học, cùng Chinese tìm hiểu để mở rộng vốn từ vựng và nắm chắc các chủ điểm ngữ pháp trong bài học này nhé.
0/4
Bài 12: Tại sao lại dán chữ “ Phúc” ngược trên cửa [Phiên bản mới]
Trong Bài 12 của Giáo trình Hán ngữ 4 phiên bản mới có đề cập đến phong tục dán chữ “Phúc” (福) ngược trên cửa vào những dịp lễ Tết, đặc biệt là Tết Nguyên Đán. Tết Nguyên Đán là dịp lễ quan trọng nhất trong năm của người Trung Quốc, vào thời điểm này, khắp các ngôi nhà đều được trang hoàng rực rỡ với đèn lồng đỏ, câu đối xuân và đặc biệt là hình ảnh chữ “Phúc” (福) dán ngược trên cửa. Tại sao lại dán ngược chữ "Phúc"? Phong tục độc đáo này không chỉ thể hiện mong ước về hạnh phúc, may mắn mà còn ẩn chứa những ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Tại sao lại dán ngược chữ "Phúc"? Trong tiếng Trung, “Phúc đảo” (福倒) – chữ “Phúc” dán ngược, phát âm gần giống “Phúc đáo” (福到), nghĩa là “Phúc đến”. Đây là một cách chơi chữ, thể hiện mong ước rằng hạnh phúc, may mắn sẽ "đến" với gia đình trong năm mới. Dưới đây là toàn bộ phân tích nội dung bài học gồm từ vựng, ngữ pháp, hội thoại có giải thích đầy đủ.
0/4
Bài 13: Đưa cho tôi hộ chiếu và vé máy bay [Phiên bản mới]
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 13 Giáo trình Hán ngữ 4: "Đưa cho tôi hộ chiếu và vé máy bay" (请把护照和机票给我). Đây là một bài học vô cùng thực tế, giúp bạn nắm vững cách sử dụng câu chữ “把” và từ vựng liên quan đến các tình huống ở sân bay. Hãy cùng chúng mình khám phá bài học thú vị này nhé!
0/4
Bài 14: Chân của tôi bị thương do xe đạp va vào [Phiên bản mới]
Hôm nay tiếp nối bài học trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 4, Tiếng Trung Chinese sẽ tiếp tục mang đến cho các bạn những kiến thức thú vị và bổ ích trong Bài 14: 我的腿被自行车撞伤了 (Chân của tôi bị thương do xe đạp va vào). Qua bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng câu bị động với “被” và học thêm nhiều từ vựng cũng như mẫu câu liên quan đến các tình huống hàng ngày. Hãy cùng bắt đầu bài học ngay nhé!
0/4
Bài 15: Kinh kịch tôi xem hiểu nhưng nghe không hiểu [Phiên bản mới]
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục Giáo trình Hán ngữ Quyển 4 qua Bài 15 của Giáo trình Hán ngữ 4: "Tôi xem hiểu nhưng nghe không hiểu" (我看得懂,但是听不懂). Thông qua bài học này, bạn sẽ không chỉ làm quen với các cấu trúc ngữ pháp quan trọng mà còn khám phá thêm về nghệ thuật Kinh kịch – một nét văn hóa truyền thống đặc sắc của Trung Quốc. Hãy cùng bắt đầu bài học nhé!
0/4
Bài 16: Núi cao thế này, bạn có leo lên được không [Phiên bản mới]
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 16 Giáo trình Hán ngữ 4: "Núi cao thế này, bạn có leo lên được không" (山这么高,你能得上去吗). Đây là một bài học vô cùng thực tế, giúp bạn nắm vững cách sử dụng cấu trúc câu hỏi về khả năng và khả năng thực hiện hành động trong tiếng Trung, từ đó giao tiếp tự nhiên hơn trong cuộc sống hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng khám phá cách diễn đạt khả năng với các động từ và bổ ngữ để hỏi về khả năng của bản thân hay người khác trong những tình huống cụ thể.
0/4
Bài 17: Tôi Nhớ Ra Rồi [Phiên bản mới]
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 17: Tôi Nhớ Ra Rồi (我想起来了) thuộc Giáo trình Hán ngữ 4. Đây là một bài học vô cùng thực tế, giúp bạn nắm vững cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp quan trọng và từ vựng liên quan đến chủ đề ghi nhớ và hồi tưởng. Hãy cùng chúng tôi khám phá bài học này để nâng cao khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Trung trong đời sống hàng ngày nhé!
0/4
Bài 18: Kỳ nghỉ đông bạn dự định đi đâu du lịch [Phiên bản mới]
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất hân hạnh được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trên hành trình khám phá ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc. Chúng ta sẽ cùng nhau bước vào Bài 18 của Giáo trình Hán ngữ 4 với chủ đề: "Kỳ nghỉ đông bạn dự định đi đâu du lịch" (寒假你打算去哪儿旅行). Đây là một chủ đề thú vị và gần gũi trong Giáo trình Hán ngữ 6 quyển, giúp bạn không chỉ nâng cao khả năng giao tiếp mà còn mở rộng vốn từ vựng, cách biểu đạt ý định và kế hoạch trong tiếng Trung.
0/4
Bài 19: Có khó khăn tìm cảnh sát [Phiên bản mới]
Hôm nay, Trung tâm Chinese sẽ tiếp tục chia sẻ đến các bạn kiến thức Bài 19 Giáo trình Hán ngữ 4: Có khó khăn tìm cảnh sát trong cuốn Giáo trình Hán ngữ Quyển 4 Phiên bản mới. Hãy cùng chúng mình tìm hiểu nhé!
0/4
Bài 20: Những con số may mắn [Phiên bản mới]
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese sẽ tiếp tục chia sẻ đến các bạn kiến thức Bài 20 Giáo trình Hán ngữ 4 :Những con số may mắn. Hãy cùng chúng mình tìm hiểu nhé !
0/4
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Tập 2 Quyển 4 – Phiên bản mới

Bài học này sẽ cung cấp cho bạn những ví dụ minh họa về các từ và câu thường gặp trong tiếng Trung, như 四合院 (Tứ hợp viện), cấu trúc biền ngẫu 在家靠父母,出门靠朋友, hay từ 种 với hai âm đọc khác nhau. Cùng khám phá để hiểu rõ hơn về ngữ nghĩa và cách sử dụng các từ này nhé!

Mục tiêu bài học

  • Nắm vững nghĩa và cách sử dụng các từ như 四合院 (Tứ hợp viện), 种 (với các nghĩa khác nhau) trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Ứng dụng trong giao tiếp: Biết cách sử dụng cấu trúc 在家靠父母,出门靠朋友 để diễn đạt các quan niệm sống và tình huống hàng ngày.
  • Khám phá văn hóa Trung Quốc: Tìm hiểu về các khái niệm văn hóa, xã hội qua những từ như 四合院 và cách chúng phản ánh lối sống truyền thống của người Trung Quốc.
  • Phát triển kỹ năng nghe – nói: Thực hành các từ vựng và câu cấu trúc trong giao tiếp, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung.

Dưới đây là 1 số chú thích cần lưu ý trong quá trình làm bài:

#1. 注释 Chú ý

1️⃣ 四合院 – Tứ hợp viện

  • Pinyin: Sìhéyuàn
  • 🇻🇳 Dịch nghĩa: Tứ hợp viện – kiểu nhà có bốn dãy nhà bao quanh một sân.

🈶 Từ vựng:

四 – sì – bốn

合 – hé – hợp, ghép lại

院 – yuàn – sân, viện
⟶ “四合院” là danh từ ghép: “bốn phía hợp lại tạo thành sân”.

📝 Ví dụ:

🔊 北京人过去常住在四合院里。

  • Běijīngrén guòqù cháng zhù zài sìhéyuàn lǐ.
  • Người Bắc Kinh xưa thường sống trong tứ hợp viện.

2️⃣ 在家靠父母,出门靠朋友

  • Pinyin: Zài jiā kào fùmǔ, chūmén kào péngyǒu
  • 🇻🇳 Dịch nghĩa: Ở nhà dựa vào bố mẹ, ra ngoài dựa vào bạn bè.

🈶 Từ vựng:

  • 在家 – zài jiā – ở nhà
  • 靠 – kào – dựa vào, trông cậy vào
  • 父母 – fùmǔ – bố mẹ
  • 出门 – chūmén – ra ngoài
  • 朋友 – péngyǒu – bạn bè

Đây là một câu đối xứng (biền ngẫu), thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết để thể hiện quan niệm sống.

Cấu trúc:

【在家】靠【父母】,【出门】靠【朋友】

Trạng ngữ + Động từ + Tân ngữ

3️⃣
Từ vựng đặc biệt với hai âm đọc:

(1) 种 – zhǒng: Loại, chủng loại

📝 Ví dụ:

🔊 一种水果

  • yì zhǒng shuǐguǒ
  • một loại trái cây

🔊 这种书

  • zhè zhǒng shū
  • loại sách này

📌 Ngữ pháp:

  • Là lượng từ/phó từ chỉ loại, đứng trước danh từ:

📝 Ví dụ:🔊 三种语言 – ba loại ngôn ngữ

  • Cũng có thể làm tân ngữ trong cấu trúc “是……的”

📝 Ví dụ:🔊 这是我最喜欢的一种。

  • Zhè shì wǒ zuì xǐhuān de yī zhǒng.
  • Đây là loại yêu thích của tôi.

(2) 种 – zhòng: Trồng (động từ)

📝 Ví dụ:

  • 🔊 种树 – zhòng shù – trồng cây
  • 🔊 种花 – zhòng huā – trồng hoa

📌 Ngữ pháp:

Là động từ thường, đứng trước tân ngữ:

📝 Ví dụ:🔊 他在花园里种花。

  • Tā zài huāyuán lǐ zhòng huā.
  • Anh ấy trồng hoa trong vườn.

Qua chú thích, giúp bạn nắm bắt cách thức áp dụng chúng trong đời sống thực tế. Việc hiểu được nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của các từ như 四合院, 种, hay 在家靠父母,出门靠朋友 sẽ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp và làm quen với các đặc trưng văn hóa, xã hội của Trung Quốc.

0% Hoàn thành