Bài học này sẽ cung cấp cho bạn những ví dụ minh họa về các từ và câu thường gặp trong tiếng Trung, như 四合院 (Tứ hợp viện), cấu trúc biền ngẫu 在家靠父母,出门靠朋友, hay từ 种 với hai âm đọc khác nhau. Cùng khám phá để hiểu rõ hơn về ngữ nghĩa và cách sử dụng các từ này nhé!
Mục tiêu bài học
- Nắm vững nghĩa và cách sử dụng các từ như 四合院 (Tứ hợp viện), 种 (với các nghĩa khác nhau) trong ngữ cảnh cụ thể.
- Ứng dụng trong giao tiếp: Biết cách sử dụng cấu trúc 在家靠父母,出门靠朋友 để diễn đạt các quan niệm sống và tình huống hàng ngày.
- Khám phá văn hóa Trung Quốc: Tìm hiểu về các khái niệm văn hóa, xã hội qua những từ như 四合院 và cách chúng phản ánh lối sống truyền thống của người Trung Quốc.
- Phát triển kỹ năng nghe – nói: Thực hành các từ vựng và câu cấu trúc trong giao tiếp, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung.
Dưới đây là 1 số chú thích cần lưu ý trong quá trình làm bài:
#1. 注释 Chú ý
1️⃣ 四合院 – Tứ hợp viện
- Pinyin: Sìhéyuàn
- 🇻🇳 Dịch nghĩa: Tứ hợp viện – kiểu nhà có bốn dãy nhà bao quanh một sân.
🈶 Từ vựng:
四 – sì – bốn
合 – hé – hợp, ghép lại
院 – yuàn – sân, viện
⟶ “四合院” là danh từ ghép: “bốn phía hợp lại tạo thành sân”.
📝 Ví dụ:
🔊 北京人过去常住在四合院里。
- Běijīngrén guòqù cháng zhù zài sìhéyuàn lǐ.
- Người Bắc Kinh xưa thường sống trong tứ hợp viện.
2️⃣ 在家靠父母,出门靠朋友
- Pinyin: Zài jiā kào fùmǔ, chūmén kào péngyǒu
- 🇻🇳 Dịch nghĩa: Ở nhà dựa vào bố mẹ, ra ngoài dựa vào bạn bè.
🈶 Từ vựng:
- 在家 – zài jiā – ở nhà
- 靠 – kào – dựa vào, trông cậy vào
- 父母 – fùmǔ – bố mẹ
- 出门 – chūmén – ra ngoài
- 朋友 – péngyǒu – bạn bè
Đây là một câu đối xứng (biền ngẫu), thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết để thể hiện quan niệm sống.
Cấu trúc:
【在家】靠【父母】,【出门】靠【朋友】
Trạng ngữ + Động từ + Tân ngữ
3️⃣ 种
Từ vựng đặc biệt với hai âm đọc:
(1) 种 – zhǒng: Loại, chủng loại
📝 Ví dụ:
🔊 一种水果
- yì zhǒng shuǐguǒ
- một loại trái cây
🔊 这种书
- zhè zhǒng shū
- loại sách này
📌 Ngữ pháp:
- Là lượng từ/phó từ chỉ loại, đứng trước danh từ:
📝 Ví dụ:🔊 三种语言 – ba loại ngôn ngữ
- Cũng có thể làm tân ngữ trong cấu trúc “是……的”
📝 Ví dụ:🔊 这是我最喜欢的一种。
- Zhè shì wǒ zuì xǐhuān de yī zhǒng.
- Đây là loại yêu thích của tôi.
(2) 种 – zhòng: Trồng (động từ)
📝 Ví dụ:
- 🔊 种树 – zhòng shù – trồng cây
- 🔊 种花 – zhòng huā – trồng hoa
📌 Ngữ pháp:
Là động từ thường, đứng trước tân ngữ:
📝 Ví dụ:🔊 他在花园里种花。
- Tā zài huāyuán lǐ zhòng huā.
- Anh ấy trồng hoa trong vườn.
Qua chú thích, giúp bạn nắm bắt cách thức áp dụng chúng trong đời sống thực tế. Việc hiểu được nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của các từ như 四合院, 种, hay 在家靠父母,出门靠朋友 sẽ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp và làm quen với các đặc trưng văn hóa, xã hội của Trung Quốc.
