Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu 2 điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung: Câu tồn hiện và Cấu trúc “越……越……”. Hai cấu trúc này không chỉ giúp chúng ta diễn đạt sự xuất hiện của sự vật mà còn mô tả sự thay đổi của các hiện tượng theo mức độ. Việc nắm vững cách sử dụng câu tồn hiện sẽ giúp bạn diễn đạt một cách tự nhiên khi miêu tả sự vật hay hiện tượng xung quanh, trong khi “越……越……” sẽ giúp bạn mô tả sự thay đổi của sự vật theo thời gian.
Mục tiêu bài học
- Hiểu và sử dụng câu tồn hiện: Nắm vững cấu trúc Từ chỉ nơi chốn + động từ + trợ từ/bổ ngữ + danh từ để miêu tả sự xuất hiện của sự vật và hiện tượng trong tiếng Trung.
- Áp dụng cấu trúc “越……越……”: Học cách sử dụng cấu trúc này để diễn đạt sự thay đổi của sự vật theo mức độ trong thời gian.
- Phân biệt các cấu trúc ngữ pháp: Biết cách phân biệt và sử dụng đúng cấu trúc câu tồn hiện và “越……越……” trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh những lỗi sai thường gặp: Làm quen với những lỗi sai dễ gặp phải khi sử dụng các cấu trúc này, đặc biệt là trong các tình huống miêu tả sự thay đổi hoặc mô tả sự vật khách quan.
Dưới đây là 2 điểm ngữ pháp chính của bài 11 mà chúng ta cần lưu ý:
1️⃣ Câu tồn hiện / Câu tồn tại
Biểu thị sự xuất hiện của người và sự vật: Câu tồn tại
Cấu trúc:
Từ chỉ nơi chốn + động từ+ trợ từ/ bổ ngữ + danh từ
📝 Ví dụ:
🔊 楼上下来一个人
- / Lóu shàng xiàlái yīgè rén /
- trên lầu có một người đang đi xuống
🔊 前边开过来一辆出租车
- /Qiánbian kāi guòlái yī liàng chūzū chē/
- Phía trước có một chiếc taxi đang đi tới.
🔊 门前种着一棵树。
- Mén qián zhòng zhe yì kē shù.
- Trước cửa có trồng một cái cây.
🔊 树上开着很多花。
- Shù shàng kāi zhe hěn duō huā.
- Trên cây đang nở rất nhiều hoa.
Câu tồn hiện thường dùng để miêu tả sự vật khách quan, tân ngữ trong câu là những thông tin chưa rõ, chưa xác định. Cho nên không thể nói:
*楼上下来了王老师。(Sai)
2️⃣ “越来越……” 和 “越……越……” để biểu đạt sự thay đổi.
Biểu thị mức độ của sự vật thay đổi theo thời gian.
📝 Ví dụ:
🔊 课文越来越难
- / Kèwén yuè lái yuè nán /
- Bài đọc càng ngày càng khó
🔊 年轻人越来越会打扮了
- / Niánqīng rén yuè lái yuè huì dǎban le /
- Giới trẻ càng ngày càng biết trang điểm rồi.
🔊 来中国学习汉语的人越来越多。
- Lái Zhōngguó xuéxí Hànyǔ de rén yuè lái yuè duō.
- Ngày càng có nhiều người đến Trung Quốc học tiếng Hán.
“越……越……” biểu thị mức độ thay đổi tùy theo điều kiện:
📝 Ví dụ:
🔊 城市里大楼越改越多了。
- Chéngshì lǐ dàlóu yuè gǎi yuè duō le.
- Trong thành phố, các toà nhà càng sửa càng nhiều rồi.
🔊 他的汉语越说越好
- / Tā de hànyǔ yuè shuō yuè hǎo /
- tiếng hán của anh ấy càng nói càng tốt.
🔊 你看,雨越下越大了
- / Nǐ kàn, yǔ yuè xiàyuè dà le /
- Cậu xem, mưa càng ngày càng to rồi
“越……越……” đã bao hàm ý nghĩa mức độ cao, bởi vậy không thể dùng thêm phó từ để tu sức cho vị ngữ
🔊 这本书我越看越喜欢。
- Zhè běn shū wǒ yuè kàn yuè xǐhuān.
- Cuốn sách này tôi càng đọc càng thích.
❌ 不能说: 这本书我越看越很喜欢。(sai vì có “很”)
Qua bài học này, bạn đã nắm được hai cấu trúc ngữ pháp quan trọng: Câu tồn hiện và 越……越……. Việc hiểu rõ và áp dụng thành thạo các cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt sự vật, hiện tượng cũng như mức độ thay đổi trong cuộc sống một cách chính xác và tự nhiên hơn.
