Phần chú thích này nhằm giúp người học hiểu rõ hơn cách sử dụng một số cụm từ và cấu trúc tiếng Trung thường gặp trong văn bản và bài tập, đặc biệt là những cách nói mang tính khẩu ngữ, biểu đạt cảm xúc và diễn tả hành động xảy ra trong thời gian ngắn. Việc nắm vững các chú thích sẽ giúp người học tránh hiểu sai nghĩa câu, đồng thời sử dụng tiếng Trung tự nhiên và chính xác hơn khi làm bài tập và giao tiếp.
Mục tiêu bài học
Sau khi học xong phần chú thích này, người học có thể:
- Hiểu và sử dụng đúng cụm từ 说实话, phân biệt với các cách nói tương đương như 说心里话、说真的 trong ngữ cảnh diễn đạt suy nghĩ thật của bản thân.
- Nắm được cách dùng động từ 过 trong cấu trúc 过一年, hiểu nghĩa “trải qua, sống trong một khoảng thời gian” thay vì nghĩa “đi qua”.
- Hiểu chức năng của phó từ 一下子 trong việc nhấn mạnh hành động xảy ra nhanh, đột ngột, bất ngờ, đặc biệt trong văn kể chuyện và miêu tả cảm xúc.
- Áp dụng các cấu trúc đã học vào việc làm bài tập, đọc hiểu và đặt câu một cách đúng ngữ pháp và đúng ngữ cảnh.
Dưới đây là 1 số chú thích cần thiết khi làm bài tập:
1️⃣ 说实话 (shuō shí huà) – Nói thật / Thật lòng mà nói
Dùng để nói thật suy nghĩ, cảm xúc của mình. Cũng có thể nói là “说心里话” (nói lời từ trong lòng), “说真的” (nói thật).
📝 Ví dụ:
🔊 说实话,今天老师讲的我有的地方没听懂。
- shuō shí huà, jīn tiān lǎo shī jiǎng de wǒ yǒu de dì fāng méi tīng dǒng.
- Nói thật, hôm nay có chỗ thầy giảng tôi nghe không hiểu.
🔊 说实话,我也是第一次来这个地方。
- shuō shí huà, wǒ yě shì dì yī cì lái zhè ge dì fāng.
- Nói thật, đây cũng là lần đầu tôi đến chỗ này.
🔊 说实话,我一点儿也不想去。
- shuō shí huà, wǒ yì diǎnr yě bù xiǎng qù.
- Nói thật, tôi hoàn toàn không muốn đi.
2️⃣ 自由自在地去国外过一年 (zì yóu zì zài de qù guó wài guò yì nián) – Tự do thoải mái ra nước ngoài sống một năm
“🔊 过一年” (guò yì nián) có nghĩa là “sống một năm”, dùng để chỉ việc trải qua một khoảng thời gian.
📖 Giải thích:
- “过” (guò) ở đây là động từ, nghĩa là “trải qua” hay “sống”.
- “一年” (yì nián) là “một năm”.
3️⃣ 眼泪也一下子流了出来 (yǎn lèi yě yí xià zi liú le chū lái) – Bỗng dưng nước mắt tôi cứ trào ra
一下子 (yí xià zi) là phó từ, chỉ hành động xảy ra rất nhanh, trong thời gian rất ngắn. Dùng để nhấn mạnh việc gì đó xảy ra bất ngờ, đột ngột.
📝 Ví dụ:
🔊 几年不见,他一下子长这么高了。
- jǐ nián bú jiàn, tā yí xià zi zhǎng zhè me gāo le.
- Mấy năm không gặp, cậu ấy bỗng lớn vọt lên như vậy.
🔊 过“五一”,天一下子就热起来了。
- guò “wǔ yī”, tiān yí xià zi jiù rè qǐ lái le.
- Sau dịp Quốc tế Lao động, trời đột nhiên nóng hẳn lên.
🔊 她没走好,一下子从楼梯上摔下来了。
- tā méi zǒu hǎo, yí xià zi cóng lóu tī shàng shuāi xià lái le.
- Cô ấy bước hụt, ngã cái rầm từ trên cầu thang xuống.
Thông qua phần chú thích, người học đã được làm rõ ý nghĩa và cách dùng của một số cụm từ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, thường xuất hiện trong bài đọc và bài tập. Việc hiểu đúng các cấu trúc như 说实话、过一年、一下子 không chỉ giúp nâng cao độ chính xác khi làm bài mà còn góp phần cải thiện khả năng biểu đạt cảm xúc và diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên, sát với cách nói của người bản ngữ.
