Nội dung khóa học
Bài 14: Ai làm chủ gia đình? [Phiên bản mới]
Trong gia đình, vai trò của từng thành viên luôn có ý nghĩa quan trọng và góp phần tạo nên sự gắn kết, hạnh phúc chung. Bài 14: Ai làm chủ gia đình? (谁当家) trong bộ Giáo trình Hán ngữ 6 sẽ mang đến cho chúng ta những từ vựng và cấu trúc ngữ pháp hữu ích để diễn đạt các tình huống liên quan đến chủ đề phân công vai trò và trách nhiệm trong gia đình. Hãy cùng khám phá nội dung bài học thú vị này nhé!
0/3
Bài 15: Sau khi bị thương [Phiên bản mới]
Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta không tránh khỏi những tình huống bất ngờ dẫn đến chấn thương hay tai nạn. Việc học cách diễn đạt các tình huống liên quan đến sức khỏe, cách chăm sóc bản thân, và tìm kiếm sự giúp đỡ là điều cần thiết. Bài 15: Sau khi bị thương (受伤以后) trong cuốn giáo trình Hán ngữ quyển 6 sẽ cung cấp cho chúng ta những từ vựng và cấu trúc ngữ pháp hữu ích để ứng dụng trong những trường hợp như vậy.
0/4
Bài 16: Bàn về “Cứ từ từ” [Phiên bản mới]
Trong cuộc sống hiện đại, sự vội vã dường như đã trở thành một phần không thể thiếu. Tuy nhiên, đôi khi "chậm lại một chút" không chỉ giúp chúng ta bình tĩnh hơn mà còn giúp xử lý mọi việc hiệu quả hơn. Bài 16: Bàn về "Cứ từ từ" (话说“慢点儿”) trong cuốn Giáo trình Hán ngữ quyển 6 sẽ mang đến cho chúng ta những từ vựng và cấu trúc ngữ pháp thú vị xoay quanh chủ đề nhịp sống chậm, thư thái và sâu sắc hơn.
0/4
Bài 17: Thử lại một lần nữa [Phiên bản mới]
Trong cuộc sống, không phải lúc nào chúng ta cũng đạt được kết quả như mong muốn ngay từ lần đầu tiên. Tuy nhiên, sự kiên trì và quyết tâm thử lại chính là chìa khóa dẫn đến thành công. Bài 17: Thử lại một lần nữa trong Giáo trình Hán ngữ quyển 6 phiên bản mới hôm nay sẽ giúp chúng ta tìm hiểu những từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến việc động viên, khích lệ và không bỏ cuộc.
0/4
Bài 18: Một hộp bánh gato [Phiên bản mới]
Bài 18: Một hộp bánh gato (一盒蛋糕) trong giáo trình Hán ngữ quyển 6 phiên bản mới, chúng ta sẽ khám phá những từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến việc miêu tả, chia sẻ cảm xúc, và các tình huống gắn liền với cuộc sống hàng ngày. Câu chuyện về chiếc bánh gato không chỉ mang lại kiến thức ngôn ngữ, mà còn gửi gắm những bài học đầy ý nghĩa về cuộc sống.
0/4
Bài 19: Giọt nước mắt không lời [Phiên bản mới]
Chào mừng các bạn đến với Bài 19: Giọt nước mắt không lời (无声的泪) trong cuốn Giáo trình Hán ngữ quyển 6 phiên bản mới. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những câu chuyện xúc động, đầy ý nghĩa thông qua ngôn từ tinh tế và hình ảnh sống động. Đây là cơ hội để các bạn không chỉ nâng cao vốn từ vựng và ngữ pháp tiếng Trung, mà còn hiểu thêm về cảm xúc, giá trị nhân văn sâu sắc được truyền tải qua từng câu chữ.
0/4
Bài 20: Cái gì quan trọng nhất [Phiên bản mới]
Bài 20: Cái gì quan trọng nhất (什么最重要) trong giáo trình Hán ngữ quyển 6 phiên bản mới, chúng ta sẽ khám phá những từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến việc thảo luận về giá trị và ý nghĩa của những điều quan trọng trong cuộc sống. Không chỉ mang lại kiến thức ngôn ngữ, bài học còn giúp chúng ta suy ngẫm về những giá trị cốt lõi của cuộc sống.
0/4
Bài 21: Cắt tóc [Phiên bản mới]
Trong cuộc sống hằng ngày, việc giao tiếp hiệu quả trong các tình huống thực tế như đi cắt tóc là điều rất cần thiết. Bài 21: Cắt tóc (理发) trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 6 Phiên bản mới sẽ mang đến cho chúng ta những từ vựng và cấu trúc ngữ pháp hữu ích để diễn đạt các yêu cầu và mong muốn khi đến tiệm cắt tóc.
0/4
Bài 22: Tấm lòng của mẹ [Phiên bản mới]
Tình mẹ luôn là một trong những tình cảm thiêng liêng và cao đẹp nhất trong cuộc sống. Bài 22: Tấm lòng của mẹ (母亲的心) trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 6 Phiên bản mới sẽ giúp chúng ta khám phá những từ vựng và mẫu câu thú vị liên quan đến tình cảm gia đình, đặc biệt là sự yêu thương và hy sinh của người mẹ.
0/4
Bài 23: Trường học trên mạng [Phiên bản mới]
Trong thời đại công nghệ phát triển mạnh mẽ, việc học tập trực tuyến đã trở thành xu hướng phổ biến, mang đến nhiều lợi ích như tính linh hoạt, tiết kiệm thời gian và cơ hội học hỏi không giới hạn. Bài 23: Trường học trên mạng (网络学校) trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 6 Phiên bản mới sẽ cung cấp cho chúng ta những từ vựng và mẫu câu hữu ích liên quan đến chủ đề học tập trực tuyến.
0/3
Bài 24: EQ – Chỉ số cảm xúc [Phiên bản mới]
Trong cuộc sống hiện đại, EQ - Chỉ số cảm xúc (情商) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ, giải quyết vấn đề và duy trì sự cân bằng trong cảm xúc cá nhân. Bài 24: Giáo trình Hán ngữ 6 - EQ - Chỉ số cảm xúc trong Quyển 6 Giáo trình Hán ngữ sẽ giúp chúng ta khám phá những từ vựng và mẫu câu liên quan đến chủ đề EQ, đồng thời nâng cao khả năng diễn đạt cảm xúc và tư duy trong giao tiếp.
0/3
Bài 25: Bạn thích màu gì? [Phiên bản mới]
Bài 25: Bạn thích màu gì? (你喜欢什么颜色) nói về chủ đề Màu sắc. Trong giao tiếp hằng ngày, việc biết cách hỏi và trả lời về sở thích màu sắc sẽ giúp chúng ta mở rộng hội thoại và thể hiện bản thân tốt hơn. Hãy cùng khám phá những từ vựng và mẫu câu thú vị trong bài học hôm nay nhé!
0/3
Bài 26: Lương Sơn Bá – Chúc Anh Đài [Phiên bản mới]
Bài 26: Lương Sơn Bá - Chúc Anh Đài (梁山伯与祝英台) là một trong những câu chuyện tình yêu nổi tiếng và cảm động nhất trong văn hóa Trung Hoa, được ví như "Romeo và Juliet" của phương Đông. Thông qua bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng, mẫu câu và cách diễn đạt liên quan đến chủ đề tình yêu và truyền thuyết dân gian. Hãy cùng bước vào thế giới đầy lãng mạn và bi thương của Lương Sơn Bá và Chúc Anh Đài nhé!
0/3
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Quyển 6 – Phiên bản mới

Ngữ pháp là nền tảng giúp người học tiếng Hán có thể hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác, tự nhiên trong nhiều tình huống khác nhau. Bài học này tập trung vào một số từ vựng và cấu trúc ngữ pháp quan trọng bao gồm: giới từ 由, trạng từ thời gian 马上, liên từ 并, tính từ và trạng từ biểu thị sự cố gắng hoặc miễn cưỡng 勉强, cũng như trạng từ biểu thị sự xảy ra tức thì của hành động trong quá khứ 顿时.

Mục tiêu bài học

Sau khi học xong phần ngữ pháp này, người học có thể:

  • Hiểu và sử dụng đúng giới từ 由 để biểu thị sự thực hiện hoặc trách nhiệm của ai đó trong câu.
  • Nhận biết và dùng trạng từ 马上 để nói về hành động sắp xảy ra hoặc diễn ra ngay lập tức, thường kết hợp với từ “就”.
  • Hiểu chức năng của liên từ 并/并且 trong việc nối hai hành động xảy ra đồng thời hoặc liên tiếp.
  • Biết cách dùng từ 勉强 để diễn tả việc làm gì đó với sự cố gắng, miễn cưỡng hoặc không hoàn toàn tự nguyện.
  • Phân biệt và dùng đúng trạng từ 顿时 trong việc diễn tả hành động xảy ra ngay tức khắc trong quá khứ, đồng thời so sánh sự khác biệt với từ 立刻.
  • Vận dụng các cấu trúc trên để tạo câu hoàn chỉnh, diễn tả chính xác thời gian, quan hệ nguyên nhân-kết quả và thái độ trong ngôn ngữ tiếng Hán.

Dưới đây là #6 ngữ pháp tiếng Trung Đài Loan cần nhớ và vận dụng trong bài học này.

(一) Cách sử dụng 由 (yóu)

Dịch nghĩa: do ai làm, bởi, vì (giới từ)

1️⃣ Chức năng ngữ pháp
“由” là giới từ, thường dùng để chỉ ra chủ thể thực hiện hành động, tức là người/chủ thể chịu trách nhiệm, quản lý hoặc đảm đương một việc gì đó.

Vị trí: thường kết hợp với tân ngữ (chủ thể thực hiện hành động) và đặt trước động từ chính → đóng vai trò là trạng ngữ chỉ chủ thể hành động.

🔹 2. Cấu trúc thường gặp
由 + [chủ thể] + [động từ chính]
Trong đó, phần “由 + chủ thể” đóng vai trò trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ.

🔹 3. Phạm vi sử dụng

  • Dùng nhiều trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Biểu thị hành động được ủy quyền, phân công trách nhiệm, hoặc thể hiện rõ ai là người đưa ra quyết định/thực hiện.

📝 Ví dụ:

1️⃣ 🔊 我们家大事由我决定,小事由妻子做主。

  • Wǒmen jiā dàshì yóu wǒ juédìng, xiǎoshì yóu qīzi zuòzhǔ.
  • Việc lớn trong nhà do tôi quyết định, việc nhỏ do vợ làm chủ.

由我决定: “do tôi quyết định” → chủ thể hành động là tôi

由妻子做主: “do vợ làm chủ” → chủ thể hành động là vợ

→Hai mệnh đề song song, cấu trúc rõ ràng, mang tính phân công trách nhiệm.

2️⃣ 🔊 这件事由学校外事处负责。

  • Zhè jiàn shì yóu xuéxiào wàishìchù fùzé.
  • Việc này do Phòng Đối ngoại của trường phụ trách.

“由学校外事处负责”: chủ thể Phòng Đối ngoại của trường chịu trách nhiệm

“负责” là động từ chính → “由…” làm trạng ngữ

→ Câu dùng để chỉ rõ ai là người đảm nhiệm trách nhiệm chính.

3️⃣ 🔊 这个代表团由他担任团长。

  • Zhège dàibiǎotuán yóu tā dānrèn tuánzhǎng.
  • Đoàn đại biểu này do anh ấy làm trưởng đoàn.

“由他担任”: “do anh ấy đảm nhận”

“担任团长” là hành động chính → nhấn mạnh vai trò chủ chốt của “anh ấy” trong đoàn.

(二) Cách sử dụng 马上 (mǎshàng)

🇻🇳 Dịch nghĩa: (mã thượng): lập tức, ngay (phó từ)

“马上” biểu thị sự việc sắp xảy ra hoặc xảy ra ngay sau một sự việc nào đó. Phía sau thường có phó từ “就”.

➤ Cấu trúc cơ bản:
马上 + (就) + Động từ / Cụm động từ

  • “就” thường đi kèm phía sau “马上” để nhấn mạnh tính tức thì của hành động.
  • Động từ phía sau thường ở thì gần, tương lai gần, thể hiện sắp xảy ra.

📝 Ví dụ:

1️⃣ 🔊 张太太家的门铃坏了,给物业公司打电话,负责人说马上派工人去修。

  • Zhāng tàitài jiā de ménlíng huài le, gěi wùyè gōngsī dǎ diànhuà, fùzé rén shuō mǎshàng pài gōngrén qù xiū.
  • Chuông cửa nhà bà Trương bị hỏng, bà gọi cho công ty quản lý, người phụ trách nói lập tức cử người đi sửa.

马上派工人去修: hành động “phái người đi sửa” sẽ xảy ra ngay sau cuộc gọi.

Không có “就” nhưng vẫn thể hiện tính ngay lập tức → có thể tỉnh lược nếu không cần nhấn mạnh.

2️⃣ 🔊 请等一下,我马上就回来。

  • Qǐng děng yíxià, wǒ mǎshàng jiù huílái.
  • Xin hãy đợi một chút, tôi sẽ lập tức quay lại.

马上就回来: cấu trúc hoàn chỉnh, có “就” → nhấn mạnh hành động quay lại sẽ xảy ra ngay.

3️⃣ 🔊 飞机马上就要起飞了,请大家系好安全带。

  • Fēijī mǎshàng jiù yào qǐfēi le, qǐng dàjiā jì hǎo ānquándài.
  • Máy bay sắp cất cánh, mọi người hãy thắt dây an toàn.

“马上就要起飞” thể hiện tình huống cấp bách, tương lai rất gần.

Dùng “就要…” cùng “马上” → cường điệu tính cấp thiết.

4️⃣ 🔊 我弟弟今年是大学四年级学生,马上就要毕业了。

  • Wǒ dìdi jīnnián shì dàxué sì niánjí xuéshēng, mǎshàng jiù yào bìyè le.
  • Em trai tôi năm nay là sinh viên năm thứ tư đại học, sắp tốt nghiệp.

“马上就要毕业” thể hiện một sự kiện sắp xảy ra trong tương lai gần.

Chú ý:

Phía trước “马上” không thể dùng từ chỉ thời gian.

不能说:你等一下,她八点半马上上来。

  • Bùnéng shuō: Nǐ děng yíxià, tā bādiǎn bàn mǎshàng shànglái.
  • Không thể nói: Bạn đợi một lát, 8 giờ 30 cô ấy lập tức lên đây.

(三) Cách sử dụng 并且 (bìngqiě)

🇻🇳 Dịch nghĩa: 并且 (bìngqiě) có nghĩa là “hơn nữa”, “và còn”, “đồng thời”

“并” hay “并且” dùng ở giữa hai động từ hoặc từ tổ động từ, biểu thị hai động tác đồng thời xảy ra hoặc lần lượt xảy ra.

🔸 Có thể dùng sau phó từ “也”, “还”, “又”… để nhấn mạnh mức độ tăng tiến

Cấu trúc thường gặp
[Động từ 1],并(且)+ [Động từ 2]
→ Diễn tả hành động thứ hai bổ sung hoặc nối tiếp hành động thứ nhất.

1️⃣ 🔊 负责人说马上派工人去修,并问了张太太家的住址。

  • Fùzé rén shuō mǎshàng pài gōngrén qù xiū, bìng wèn le Zhāng tàitài jiā de zhùzhǐ.
  • Người phụ trách nói sẽ lập tức cử thợ sửa chữa và đồng thời hỏi địa chỉ nhà bà Trương.

👉 并问了…: hành động “hỏi địa chỉ” xảy ra ngay sau hoặc song song với hành động “cử người sửa”.

2️⃣ 🔊 我每天都去学书法并能坚持练习。

  • Wǒ měitiān dōu qù xué shūfǎ bìng néng jiānchí liànxí.
  • Tôi mỗi ngày đều học thư pháp và có thể kiên trì luyện tập.

👉 Cả hai hành động: “học thư pháp” và “kiên trì luyện tập” đều là tích cực, mang tính liên tục.
👉 “并” thể hiện sự bổ sung hành động thứ hai cho hành động thứ nhất.

3️⃣ 🔊 大会讨论并通过了秘书长的报告。

  • Dàhuì tǎolùn bìng tōngguò le mìshū zhǎng de bàogào.
  • Hội nghị đã thảo luận và thông qua báo cáo của tổng thư ký.

👉 Đây là hành động liên tiếp: “thảo luận” trước, rồi “thông qua”.
👉 “并” thể hiện sự tiếp nối logic.

(四) Cách sử dụng 勉强 (miǎnqiáng)

🇻🇳 Dịch nghĩa:“勉强” có thể hiểu là “miễn cưỡng,” “cố gắng nhưng không đủ,” “tạm được,” hoặc “ép buộc” tùy theo ngữ cảnh sử dụng.

📌 Từ loại: chủ yếu là tính từ, nhưng cũng có thể dùng như động từ (trong nghĩa “ép buộc”).

A. Hình dung từ: 能力不够,还尽力去做 (năng lực chưa đủ nhưng vẫn cố gắng làm)

1️⃣ 🔊 我又不好意思放下箱子,只好勉强撑着。

  • Wǒ yòu bù hǎoyìsi fàngxià xiāngzi, zhǐ hǎo miǎnqiáng chēngzhe.
  • Tôi ngại không dám đặt vali xuống, đành gắng sức chống đỡ.

“勉强撑着” → hành động không thoải mái, vượt sức chịu đựng, nhưng vẫn cố gắng chịu đựng vì ngại ngùng.

2️⃣ 🔊 能做多少就做多少,不要勉强。

  • Néng zuò duōshǎo jiù zuò duōshǎo, bùyào miǎnqiáng.
  • Làm được bao nhiêu thì làm bấy nhiêu, đừng gắng quá sức.

Dùng “勉强” trong nghĩa đừng cố làm điều vượt quá khả năng, thể hiện thái độ biết giới hạn bản thân.

B. Hình dung từ: 凑合;不情愿的 (làm miễn cưỡng, gắng, tạm, không chấp nhận)

3️⃣ 🔊 他这次考试勉强及格。

  • Tā zhè cì kǎoshì miǎnqiáng jígé.
  • Lần thi này anh ấy miễn cưỡng đạt điểm qua.

“勉强及格” = điểm vừa đủ đậu, không tốt → mang nghĩa tạm được, không xuất sắc.

4️⃣ 🔊 我说了半天,他才勉强答应陪我去。

  • Wǒ shuōle bàntiān, tā cái miǎnqiáng dāyìng péi wǒ qù.
  • Tôi thuyết phục mãi, anh ấy mới miễn cưỡng đồng ý đi cùng tôi.

“勉强答应” → không thực sự muốn, bị ép hoặc vì nể mà đồng ý → thái độ không tình nguyện.

C. 使人做自己不愿意做的事 (ép buộc người khác làm việc họ không muốn làm)

5️⃣ 🔊 他不能喝酒,不要勉强他了。

  • Tā bùnéng hējiǔ, bùyào miǎnqiáng tā le.
  • Anh ấy không thể uống rượu, đừng ép anh ấy nữa.

“勉强他” = ép buộc người khác làm điều không phù hợp hoặc họ không muốn

6️⃣ 🔊 他不想去就算了,别勉强他了。

  • Tā bùxiǎng qù jiù suàn le, bié miǎnqiáng tā le.
  • Anh ấy không muốn đi thì thôi, đừng ép anh ấy nữa.

Sử dụng “别勉强” trong ngữ cảnh rất phổ biến trong giao tiếp → thể hiện tôn trọng ý kiến người khác.

🔺 Lưu ý sử dụng
❗ Dù mang nghĩa “cố gắng”, “勉强” KHÔNG đồng nghĩa với “努力”:

努力: tích cực, có mục tiêu

勉强: bị động, miễn cưỡng, không thoải mái

❗ Trong văn nói, “别勉强了” rất hay dùng để khuyên người khác đừng ép buộc bản thân hoặc người khác.

(五) Cách sử dụng 顿时 (dùnshí)

Dịch nghĩa- (đốn thời): chớp mắt, ngay lập tức, chốc lát (phó từ)

🔸 1. Đặc điểm ngữ pháp
👉 Từ loại: Phó từ (副词)
👉 Chức năng: Làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị phản ứng tức thì trong quá khứ.

🔻 Không dùng với trợ từ 地 (không nói: 顿时地…)

🔸 2. Ý nghĩa và cách dùng
👉 Dùng để miêu tả phản ứng hoặc sự thay đổi xảy ra ngay lập tức sau một tình huống đã hoàn tất.
👉 Thường xuất hiện trong văn kể chuyện, văn viết, nhấn mạnh hiệu ứng đột ngột.

📌 So sánh nhanh:

Phó từ Dùng cho thì Ý nghĩa chính
马上 Hiện tại / tương lai gần Lập tức (chủ yếu dùng trong giao tiếp)
顿时 Chỉ dùng cho quá khứ Biểu thị kết quả tức thì sau một sự việc

🔸 3. Cấu trúc thường gặp
[Hành động A xảy ra],+ 顿时 + [Hành động/Phản ứng B]
→ Hành động B là kết quả tức thì sau hành động A.

“顿时” dùng để kể lại sự việc đã xảy ra. Làm trạng ngữ, không mang “地”。

📝 Ví dụ:

1️⃣ 🔊 我这么一说,他顿时觉得不好意思起来。

  • Wǒ zhème yì shuō, tā dùnshí juéde bù hǎoyìsi qǐlái.
  • Tôi vừa nói xong, anh ấy lập tức cảm thấy ngại ngùng.

“顿时觉得…” → cảm xúc xảy ra ngay sau lời nói, là một phản ứng tâm lý tức thời.

2️⃣ 🔊 他的讲座一结束,大厅里顿时响起了热烈的掌声。

  • Tā de jiǎngzuò yì jiéshù, dàtīng lǐ dùnshí xiǎngqǐle rèliè de zhǎngshēng.
  • Bài giảng của anh ấy vừa kết thúc, cả hội trường lập tức vang lên tiếng vỗ tay nhiệt liệt.

“顿时响起…” → thể hiện sự chuyển biến âm thanh rõ ràng, đột ngột, đúng nghĩa “ngay lập tức sau khi kết thúc”.

3️⃣ 🔊 看到自己的球队踢进了一个球,球迷们顿时欢呼起来。

  • Kàndào zìjǐ de qiúduì tī jìnle yí gè qiú, qiúmímen dùnshí huānhū qǐlái.
  • Thấy đội bóng của mình ghi bàn, các cổ động viên lập tức reo hò phấn khích.

“顿时欢呼起来” → trạng thái vui mừng bùng phát ngay, sau khi có bàn thắng.

🔺  Lưu ý khi sử dụng
👉 Chỉ dùng trong bối cảnh kể lại chuyện đã xảy ra (thì quá khứ)
👉 Không dùng để dự đoán tương lai (❌ không nói: “明天他会顿时明白”)
👉 Không dùng làm định ngữ, không thêm “地” phía sau

(六)So sánh: “顿时” và “立刻”

“顿时” chỉ dùng để kể lại sự việc đã xảy ra. “立刻” có thể dùng nói về hành động chưa xảy ra này. “顿时” dùng trong câu trần thuật, không thể dùng trong câu cầu khiến. “立刻” dùng trong câu trần thuật, cũng có thể dùng trong câu cầu khiến.

1️⃣ 🔊 好消息传来,人们顿时/立刻欢呼起来。

  • Hǎo xiāoxi chuánlái, rénmen dùnshí/lìkè huānhū qǐlái.
  • Tin tốt vừa đến, mọi người lập tức reo hò.

🟢 Cả hai đều đúng vì hành động “reo hò” là phản ứng ngay sau tin vui đã xảy ra → phù hợp với cả “顿时” và “立刻”.

2️⃣ 🔊 现在请同学们立刻到操场集合。

  • Xiànzài qǐng tóngxuémen lìkè dào cāochǎng jíhé.
  • Bây giờ mời các bạn học sinh lập tức tập trung ở sân trường.
    (Không thể nói: 现在请同学们顿时到操场集合.) Vì đây là câu mệnh lệnh / yêu cầu, và hành động chưa xảy ra.

3️⃣ 🔊 他下了课,立刻就回家去了。

  • Tā xiàle kè, lìkè jiù huí jiā qù le.
  • Anh ấy tan học xong thì lập tức về nhà.
    (Không thể nói: 他下了课,顿时就回家去了.)

👉 Vì “回家” là hành động có tính chủ động, không phải là phản ứng cảm xúc đột ngột → “顿时” không phù hợp.

4️⃣ 🔊 我们明天一起走,就立刻出发。

  • Wǒmen míngtiān yìqǐ zǒu, jiù lìkè chūfā.
  • Chúng ta sẽ cùng đi vào ngày mai và lập tức xuất phát.
    (Không thể nói: 我们明天一起走,就顿时出发.) Vì hành động chưa xảy ra và câu ở thì tương lai.

Gợi ý khi lựa chọn:

👉 Dùng “顿时” khi bạn muốn kể lại một biến đổi cảm xúc, phản ứng xảy ra tức thì trong quá khứ
👉 Dùng “立刻” cho mọi ngữ cảnh, đặc biệt khi:

  •  Bạn ra lệnh / yêu cầu
  •  Bạn nói về hiện tại hoặc tương lai
  •  Bạn cần sự linh hoạt trong hội thoại

Thông qua việc tìm hiểu và luyện tập các từ ngữ và cấu trúc ngữ pháp như 由, 马上, 并, 勉强, 顿时, người học đã trang bị cho mình những công cụ quan trọng để diễn đạt các mối quan hệ về sự thực hiện, thời gian, quan hệ đồng thời và thái độ trong tiếng Hán. Việc sử dụng thành thạo các từ này không chỉ giúp câu văn trở nên mạch lạc, rõ ràng mà còn tăng tính tự nhiên trong giao tiếp và viết văn tiếng Trung.

0% Hoàn thành