Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường xuyên nói về công việc, học tập, phương tiện đi lại, màu sắc cũng như trạng thái cơ thể như mệt, đói, khát hay buồn ngủ. Bài 16 sẽ giúp người học làm quen với những từ vựng và mẫu câu tiếng Trung cơ bản nhưng rất thực tế này.
Mục tiêu bài học
Sau khi hoàn thành Bài 16, người học có thể:
- Nhận biết và sử dụng thành thạo 12 từ vựng chính và 7 từ vựng bổ sung liên quan đến:
- Công việc, học tập (工作, 开学, 最近, 刚)
- Phương tiện giao thông (车, 自行车, 汽车, 辆)
- Màu sắc (颜色, 蓝, 绿, 灰)
- Trạng thái cơ thể và cảm giác (困, 饿, 冷, 渴, 累)
- Sử dụng đúng phó từ và trợ từ như 有点儿, 还是, 啊 trong giao tiếp hằng ngày.
- Đặt và trả lời câu hỏi đơn giản về:
- Công việc và mức độ bận rộn
- Tình trạng gần đây
- Sự lựa chọn (A hay B)
- Màu sắc và đặc điểm của đồ vật
- Rèn luyện kỹ năng viết và nhận diện chữ Hán, thông qua cách viết và ví dụ minh họa cụ thể.
Dưới đây là 12 từ vựng mới và 7 từ vựng bổ sung của bài 16 kèm cách viết chữ Hán và các ví dụ:
1️⃣ 工作 /gōngzuò/ – công tác – (danh từ/động từ 名·动): công việc, làm việc
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 工作忙吗 (工作忙嗎?)
- Gōngzuò máng ma
- Công việc bận không?
🔊 工作很忙
- Gōngzuò hěn máng
- Công việc rất bận.
🔊 你工作忙吗 (你工作忙嗎?)
- Nǐ gōngzuò máng ma
- Công việc của bạn bận không
🔊 我工作不太忙
- Wǒ gōngzuò bù tài máng
- Công việc của tôi không bận lắm.
2️⃣ 有(一)点儿 (有(一)點兒) /yǒu yī diǎnr/ – (phó từ 副): có chút, hơi, một chút
点儿 (點兒) /diǎnr/ – (danh từ 名): hơi chút ít
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有点儿贵。(有點兒貴)
- Yǒudiǎnr guì.
- Hơi đắt một chút.
🔊 有点儿便宜。(有點兒便宜)
- Yǒudiǎnr piányi.
- Hơi rẻ.
🔊 有点儿白。(有點兒白)
- Yǒudiǎnr bái.
- Hơi trắng một chút.
🔊 有点儿红。(有點兒紅)
- Yǒudiǎnr hóng.
- Hơi đỏ một chút.
3️⃣ 车 (車) /chē/ – xa – (danh từ 名): xe
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 这是我的车。(這是我的車)
- Zhè shì wǒ de chē.
- Đây là xe của tôi.
🔊 这是我朋友的车。(這是我朋友的車)
- Zhè shì wǒ péngyou de chē.
- Đây là xe của bạn tôi.
🔊 那是我妈妈的车。(那是我媽媽的車)
- Nà shì wǒ māma de chē.
- Kia là xe của mẹ tôi.
🔊 这是不是你的车?(這是不是你的車?)
- Đây có phải là xe của bạn không?
自行车 (自行車) /zìxíngchē/ – tự hành xa – (danh từ 名): xe đạp
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我有自行车。(我有自行車)
- Wǒ yǒu zìxíngchē.
- Tôi có xe đạp.
🔊 我哥哥没有自行车。(我哥哥沒有自行車)
- Wǒ gēge méi yǒu zìxíngchē.
- Anh trai tôi không có xe đạp.
汽车 (汽車) /qìchē/ – khí xa – (danh từ 名): xe hơi, ô tô
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我爸爸买汽车。(我爸爸買汽車)
- Wǒ bàba mǎi qìchē.
- Bố tôi mua xe ô tô.
🔊 她卖汽车。(她賣汽車)
- Tā mài qìchē.
- Cô ấy bán xe ô tô.
🔊 这辆汽车很大。(這輛汽車很大)
- Zhè liàng qìchē hěn dà.
- Chiếc xe hơi này rất to.
4️⃣ 还是 (還是) /háishi/ – liên từ (连): vẫn, hay là
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 你喝茶还是和咖啡?(你喝茶還是和咖啡?)
- Nǐ hē chá háishì hé kāfēi?
- Bạn uống trà hay là uống coffe?
🔊 你吃饺子还是吃面包?(你吃餃子還是吃麵包?)
- Nǐ chī jiǎozi huán shì chī miànbāo?
- Bạn ăn bánh chẻo hay là ăn bánh mì?
🔊 你去还是不去。(你去還是不去)
- Nǐ qù háishì bù qù.
- Bạn đi hay không đi?
5️⃣ 怎么样 (怎麼樣) /zěnmeyàng/ – đại từ (代): thế nào, làm sao
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ:
🔊 你今天怎么样?
- Pinyin: Nǐ jīntiān zěnmeyàng?
- Hôm nay bạn thế nào?
6️⃣ 最近 /zuìjìn/ – danh từ (名): gần đây
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 你爸爸最近身体好吗?(你爸爸最近身體好嗎?)
- Nǐ bàba zuìjìn shēntǐ hǎo ma?
- Dạo này , bố của bạn có khỏe không?
🔊 我爸爸最近身体很好。(我爸爸最近身體很好)
- Wǒ bàba zuìjìn shēntǐ hěn hǎo.
- Gần đây, bố tôi rất khỏe.
🔊 他最近忙吗? (他最近忙嗎?)
- Tā zuìjìn máng ma?
- Gần đây anh ấy bận không?
🔊 我最近工作不太忙。
- Wǒ zuìjìn gōngzuò bù tài máng.
- Công việc của tôi gần đây rất bận.
7️⃣ 刚 /gāng/ – phó từ (副): vừa, mới, vừa mới
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我刚开学,有点儿忙。(我剛開學,有點兒忙)
- Wǒ gāng kāixué, yǒudiǎnr máng.
- Tôi vừa khai giảng nên hơi bận.
🔊 他刚工作。(他剛工作)
- Tā gāng gōngzuò.
- Anh ấy vừa mới đi làm.
8️⃣ 开学 (開學) /kāixué/ – động từ (动): khai giảng, bắt đầu học kỳ
开 (開) /kāi/ – khai – (động từ 动): mở, khai trương, bắt đầu
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 他刚开学。(他剛開學)
- Tā gāng kāixué.
- Anh ấy vừa khai giảng.
🔊 我姐姐也刚开学。(我姐姐也剛開學)
- Wǒ jiějie yě gāng kāixué.
- Chị gái tôi cũng vừa mới khai giảng.
9️⃣ 颜色 (顏色) /yánsè/ – danh từ (名): màu sắc, màu
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 你的书是什么颜色?(你的書是什麼顏色?)
- Nǐ de shū shì shénme yánsè?
- Sách của bạn là màu gì?
🔊 他的车是什么颜色?(他的車是什麼顏色?)
- Tā de chē shì shénme yánsè?
- Chiếc xe này là màu gì vậy?
1️⃣0️⃣ 蓝 (藍) /lán/ – hình dung từ (形): xanh da trời, xanh lam
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 蓝色。(藍色)
- Lán sè.
- Màu xanh.
🔊 我的车是蓝色的。(我的車是藍色的)
- Wǒ de chē shì lán sè de.
- Xe của tôi là màu xanh lam
🔊 那辆蓝的是不是你的。(那輛藍的是不是你的)
- Wǒ de chē shì lán sè de.
- Chiếc xe màu xanh kia có phải của bạn không?
1️⃣1️⃣ 辆 (輛) /liàng/ – lượng từ (量): chiếc, cỗ (dùng cho xe cộ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 一辆自行车。(一輛自行車)
- Yī liàng zìxíngchē.
- 1 chiếc xe đạp.
🔊 三辆摩托车。(三輛摩托車)
- Sān liàng mótuōchē.
- 3 chiếc xe máy.
🔊 两辆公共汽车。(兩輛公共汽車)
- Liǎng liàng gōnggòng qìchē.
- 2 chiếc xe bus.
1️⃣2️⃣ 啊 /a/ – trợ từ ngữ khí (叹): ô, à, nhé (dùng ở cuối câu biểu thị cảm xúc hoặc tiếng đệm)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 啊,我的车在家呢。(啊,我的車在家呢)
- À, wǒ de chē zàijiā ne.
- À, xe của tôi đang ở nhà.
🔊 啊,我的书在那儿呢。(啊,我的書在那兒呢)
- À, wǒ de shū zài nàr ne.
- A, sách của tôi ở kia
Từ mới bổ sung:
1️⃣ 绿 (綠) /lǜ/ – hình dung từ (形): xanh lá cây, xanh lục
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 绿茶很好喝。(綠茶很好喝。)
- Lǜ chá hěn hǎo hē.
- Trà xanh rất ngon.
🔊 我喜欢绿衣服。(我喜歡綠衣服。)
- Wǒ xǐhuān lǜ yīfu.
- Tôi thích quần áo màu xanh lá cây.
2️⃣ 灰 /huī/ – hình dung từ (形): màu xám
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 天空是灰色的。
- Tiānkōng shì huīsè de.
- Bầu trời có màu xám.
🔊 他穿了一件灰衣服。
- Tā chuān le yī jiàn huī yīfu.
- Anh ấy mặc một chiếc áo màu xám.
3️⃣ 困 /kùn/ – hình dung từ (形): buồn ngủ, mệt mỏi
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我有点儿困。
- Wǒ yǒudiǎnr kùn.
- Tôi hơi buồn ngủ.
🔊 他学习太晚了,很困。
- Tā xuéxí tài wǎn le, hěn kùn.
- Anh ấy học muộn quá, rất buồn ngủ.
4️⃣ 饿 (餓) /è/ – hình dung từ (形): đói
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我饿了。(我餓了。)
- Wǒ è le.
- Tôi đói rồi.
🔊 你饿不饿?(你餓不餓?)
- Nǐ è bù è?
- Bạn có đói không?
5️⃣ 冷 /lěng/ – hình dung từ (形): lạnh, rét
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 今天很冷。
- Jīntiān hěn lěng.
- Hôm nay rất lạnh.
🔊 你冷吗?
- Nǐ lěng ma?
- Bạn có lạnh không?
6️⃣ 渴 /kě/ – hình dung từ (形): khát, khát nước
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我很渴。
- Wǒ hěn kě.
- Tôi rất khát.
🔊 你渴不渴?
- Nǐ kě bù kě?
- Bạn có khát không?
7️⃣ 累 /lèi/ – hình dung từ (形): mệt, mệt mỏi
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我太累了。
- Wǒ tài lèi le.
- Tôi mệt quá rồi.
🔊 他工作一天很累。
- Tā gōngzuò yī tiān hěn lèi.
- Anh ấy làm việc cả ngày rất mệt.
Bài 16 đã tổng hợp những chủ đề từ vựng thiết yếu trong giao tiếp hằng ngày, bao gồm công việc – học tập, phương tiện giao thông, màu sắc và trạng thái cảm xúc, thể chất. Thông qua việc học và luyện tập các từ vựng cùng mẫu câu trong bài, người học có thể hỏi thăm tình hình gần đây, miêu tả đồ vật xung quanh, cũng như diễn đạt cảm giác của bản thân một cách tự nhiên bằng tiếng Trung.
