Nội dung khóa học
Bài 16: Xe của bạn mới hay cũ? [Phiên bản cũ]
Bài 16 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 (phiên bản cũ) với tiêu đề "Xe của bạn mới hay cũ?" tập trung vào cách sử dụng cấu trúc "还是 (háishì)" để đặt câu hỏi lựa chọn trong tiếng Trung. Người học sẽ được tìm hiểu cách so sánh và mô tả đặc điểm của sự vật bằng các tính từ như "新 (xīn)" – mới và "旧 (jiù)" – cũ. Bài học cũng giúp rèn luyện kỹ năng hỏi và trả lời trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi cần mô tả, phân biệt hoặc lựa chọn đồ vật, đặc biệt là xe cộ và các vật dụng cá nhân.
0/5
Bài 17: Công ty của ông có bao nhiêu nhân viên? [Phiên bản cũ]
Bài 17 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 phiên bản cũ với tiêu đề "Công ty của ông có bao nhiêu nhân viên?" tập trung vào cách đặt câu hỏi về số lượng trong tiếng Trung. Người học sẽ được làm quen với cách sử dụng từ để hỏi "多少 (duōshao)" – “bao nhiêu” trong các tình huống hỏi về số lượng người, đồ vật, hay các thông tin liên quan. Bài học còn giới thiệu từ vựng liên quan đến công ty, nghề nghiệp và chức vụ, giúp người học có thể thảo luận và miêu tả về môi trường làm việc.
0/5
Bài 18: Bài ôn tập [Phiên bản cũ]
Bài 18 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 (phiên bản cũ) là bài ôn tập tổng hợp, giúp người học hệ thống lại toàn bộ kiến thức đã học trong các bài trước. Qua bài ôn tập này, người học sẽ có cơ hội thực hành các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và kiểm tra mức độ hiểu biết của mình đối với các nội dung đã học
0/2
Bài 19: Bạn có thường xuyên đến thư viện không? [Phiên bản cũ]
Bài 19 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 (phiên bản cũ) giới thiệu cho người học cách hỏi và trả lời về thói quen sinh hoạt, đặc biệt là các hoạt động liên quan đến học tập như đi thư viện, mượn sách, đọc sách hay tra cứu tài liệu. Thông qua bài này, người học sẽ mở rộng vốn từ vựng liên quan đến thư viện, tài liệu, việc ôn tập và chuẩn bị bài mới, những chủ đề quen thuộc và gắn liền với đời sống sinh viên, học sinh.
0/5
Bài 20: Bạn đang làm gì thế? [Phiên bản cũ]
Bài 20: "Bạn đang làm gì thế?" trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 (phiên bản cũ) tập trung vào cách miêu tả các hành động đang diễn ra trong thời điểm nói. Bài học giúp mở rộng vốn từ vựng về các hoạt động hàng ngày như đọc sách, viết thư, nghe nhạc, xem phim và thực hành các mẫu câu hỏi liên quan đến tình huống giao tiếp thực tế.
0/4
Bài 21: Tôi đến bưu điện gửi bưu phẩm. [Phiên bản cũ]
Bài 21: Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 – Tôi đến bưu điện gửi bưu phẩm hôm nay giới thiệu về các hoạt động hàng ngày và các tình huống giao tiếp thực tế của du học sinh tại Trung Quốc. Qua những đoạn hội thoại ngắn, bài học giúp người học làm quen với cách nói về kế hoạch, mục đích của một chuyến đi và cách nhờ vả, nhờ giúp đỡ ai đó làm việc gì. Đặc biệt, bài học tập trung rèn luyện ngữ pháp về câu liên động, một cấu trúc quan trọng khi diễn tả mục đích hoặc phương thức thực hiện hành động.
0/5
Bài 22: Tôi xem áo khoác da một chút [Phiên bản cũ]
Bài 22 - Tôi xem áo khoác da một chút (我看看皮大衣) và Loại này một cái bao nhiêu tiền (这种大衣一件多少钱) xoay quanh chủ đề mua sắm quần áo, một chủ đề rất thực tế và quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Thông qua hai đoạn hội thoại, người học sẽ làm quen với các từ vựng và mẫu câu liên quan đến mô tả đặc điểm sản phẩm (kích cỡ, màu sắc, chất liệu), thử đồ, hỏi giá cả, trả giá và thanh toán.
0/5
Bài 23: Sinh nhật của bạn vào tháng mấy [Phiên bản cũ]
Bài 23 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 phiên bản cũ của giáo trình Hán ngữ quyển 2 trong bộ giáo trình Hán ngữ xoay quanh chủ đề hỏi và trả lời về năm sinh, tuổi tác, sinh nhật và kế hoạch tổ chức sinh nhật. Bài học không chỉ cung cấp thêm từ vựng về thời gian (năm, tháng, ngày, giờ), mà còn hướng dẫn người học sử dụng các cấu trúc ngữ pháp miêu tả thời gian, hỏi đáp về tuổi tác và bày tỏ lời chúc mừng trong dịp sinh nhật.
0/5
Bài 24: Bài ôn tập 4 [Phiên bản cũ]
Bài 24: Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 – Bài ôn tập 4 [Phiên bản cũ] chủ đề “我的学习生活” (Cuộc sống học tập của tôi) kể về cuộc sống hàng ngày của một du học sinh đang học tiếng Hán tại Bắc Kinh. Thông qua bài học, người học sẽ làm quen với nhiều từ vựng và mẫu câu liên quan đến lịch trình hàng ngày, hoạt động học tập, các thói quen sinh hoạt, cũng như cách bày tỏ cảm xúc về việc học tiếng Hán.
0/2
Bài 25: Chúng tôi 7 giờ 15 phút xuất phát [Phiên bản cũ]
Bài học: 我们七点一刻出发, nội dung bài mở rộng ra với các hoạt động tập thể như đi dã ngoại, leo núi, từ đó giới thiệu thêm cách sắp xếp kế hoạch, thông báo thời gian, yêu cầu chuẩn bị đồ đạc cần thiết và các mẫu câu về hoạt động ngoài trời. Điều này giúp người học hình dung rõ ràng hơn về cách giao tiếp trong môi trường tập thể, đặc biệt khi tham gia các hoạt động ngoại khóa.
0/5
Bài 26:Tôi định mời giáo viên dạy kinh kịch [Phiên bản cũ]
Bài 26 : Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 – Tôi định mời giáo viên dạy kinh kịch phiên bản cũ hôm nay giới thiệu về chủ đề sở thích của mỗi người. Thông qua các đoạn hội thoại giữa thầy giáo và học sinh, bài học giúp chúng ta làm quen với cách diễn đạt sở thích cá nhân bằng tiếng Trung. Không chỉ học được nhiều từ vựng và mẫu câu mới liên quan đến sở thích, bài học còn giúp chúng ta hiểu thêm về văn hóa và các hoạt động giải trí phổ biến ở Trung Quốc như Kinh kịch, thư pháp, vẽ tranh Trung Quốc, chơi thể thao hay nghe nhạc.
0/5
Bài 27: Trong trường học có bưu điện [Phiên bản cũ]
Bài 27 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 – Phiên bản cũ, với tiêu đề "在学校里有邮局" (Trong trường học có bưu điện), sẽ giúp chúng ta tìm hiểu cách diễn đạt vị trí của các địa điểm trong tiếng Trung, đồng thời mở rộng vốn từ vựng và cấu trúc câu liên quan đến không gian trong khuôn viên trường học.
0/5
Bài 28: Tôi muốn học thái cực quyền [Phiên bản cũ]
Bài 28 - Tôi muốn học Thái Cực Quyền / 我想学太极拳 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 phiên bản cũ không chỉ cung cấp cho chúng ta những từ vựng và mẫu câu liên quan đến việc đăng ký học các môn thể thao hay xin phép nghỉ học, mà còn giúp chúng ta làm quen với các cấu trúc ngữ pháp mới như: Cách sử dụng động từ năng nguyện (会, 能, 要, 想) và cách diễn đạt từ thời gian bắt đầu đến kết thúc (从……到……).
0/5
Bài 29: Cô ấy học rất giỏi [Phiên bản cũ]
Hôm nay, chúng tôi  giới thiệu bài học số 29 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 2, bài có tên là “她学得很好” - Cô ấy học rất giỏi. Bài học này sẽ giúp chúng ta tìm hiểu về cách sử dụng bổ ngữ trạng thái với trợ từ “得”, đồng thời mở rộng thêm vốn từ vựng và cách diễn đạt về việc học tập, rèn luyện thể thao, cũng như cách khen ngợi và khiêm tốn trong giao tiếp bằng tiếng Hán.
0/5
Bài 30:Bài ôn tập 5 [Phiên bản cũ]
Bài 30 : Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 này giới thiệu về lớp học tiếng Trung tại Trung Quốc, nơi các bạn học sinh đến từ nhiều châu lục và quốc gia khác nhau cùng học tập và sinh hoạt. Thông qua bài khóa, người học sẽ làm quen với cách giới thiệu bạn bè, miêu tả ngoại hình, sở thích, thói quen và các hoạt động hàng ngày của những người bạn quốc tế trong lớp.
0/2
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 – Tập 1 – Phiên bản cũ

Trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta thường xuyên nói về công việc, học tập, phương tiện đi lại, màu sắc cũng như trạng thái cơ thể như mệt, đói, khát hay buồn ngủ. Bài 16 sẽ giúp người học làm quen với những từ vựng và mẫu câu tiếng Trung cơ bản nhưng rất thực tế này.

Mục tiêu bài học

Sau khi hoàn thành Bài 16, người học có thể:

  • Nhận biết và sử dụng thành thạo 12 từ vựng chính và 7 từ vựng bổ sung liên quan đến:
    • Công việc, học tập (工作, 开学, 最近, 刚)
    • Phương tiện giao thông (车, 自行车, 汽车, 辆)
    • Màu sắc (颜色, 蓝, 绿, 灰)
    • Trạng thái cơ thể và cảm giác (困, 饿, 冷, 渴, 累)
  • Sử dụng đúng phó từ và trợ từ như 有点儿, 还是, 啊 trong giao tiếp hằng ngày.
  • Đặt và trả lời câu hỏi đơn giản về:
    • Công việc và mức độ bận rộn
    • Tình trạng gần đây
    • Sự lựa chọn (A hay B)
    • Màu sắc và đặc điểm của đồ vật
  • Rèn luyện kỹ năng viết và nhận diện chữ Hán, thông qua cách viết và ví dụ minh họa cụ thể.

Dưới đây là 12 từ vựng mới và 7 từ vựng bổ sung của bài 16 kèm cách viết chữ Hán và các ví dụ:

1️⃣ 工作 /gōngzuò/ – công tác – (danh từ/động từ 名·动): công việc, làm việc

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: công việc, làm việc
🔤 Pinyin: gōngzuò
🈶 Chữ Hán: 🔊 工作

📝 Ví dụ:

🔊 工作忙吗  (工作忙嗎?)

  • Gōngzuò máng ma
  • Công việc bận không?

🔊 工作很忙

  • Gōngzuò hěn máng
  • Công việc rất bận.

🔊 你工作忙吗 (你工作忙嗎?)

  • Nǐ gōngzuò máng ma
  • Công việc của bạn bận không

🔊 我工作不太忙

  • Wǒ gōngzuò bù tài máng
  • Công việc của tôi không bận lắm.

2️⃣ 有(一)点儿 (有(一)點兒) /yǒu yī diǎnr/ – (phó từ 副): có chút, hơi, một chút

点儿 (點兒) /diǎnr/ – (danh từ 名): hơi chút ít

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: có chút, hơi, một chút
🔤 Pinyin: yǒudiǎnr
🈶 Chữ Hán: 🔊 有点儿

📝 Ví dụ:

🔊 有点儿贵。(有點兒貴)

  • Yǒudiǎnr guì.
  • Hơi đắt một chút.

🔊 有点儿便宜。(有點兒便宜)

  • Yǒudiǎnr piányi.
  • Hơi rẻ.

🔊 有点儿白。(有點兒白)

  • Yǒudiǎnr bái.
  • Hơi trắng một chút.

🔊 有点儿红。(有點兒紅)

  • Yǒudiǎnr hóng.
  • Hơi đỏ một chút.

3️⃣ 车 (車) /chē/ – xa – (danh từ 名): xe

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: xe
🔤 Pinyin: chē
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 这是我的车。(這是我的車)

  • Zhè shì wǒ de chē.
  • Đây là xe của tôi.

🔊 这是我朋友的车。(這是我朋友的車)

  • Zhè shì wǒ péngyou de chē.
  • Đây là xe của bạn tôi.

🔊 那是我妈妈的车。(那是我媽媽的車)

  • Nà shì wǒ māma de chē.
  • Kia là xe của mẹ tôi.

🔊 这是不是你的车?(這是不是你的車?)

  • Đây có phải là xe của bạn không?

自行车 (自行車) /zìxíngchē/ – tự hành xa – (danh từ 名): xe đạp

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: xe đạp
🔤 Pinyin: zìxíngchē
🈶 Chữ Hán: 🔊 自行车

📝 Ví dụ:

🔊 我有自行车。(我有自行車)

  • Wǒ yǒu zìxíngchē.
  • Tôi có xe đạp.

🔊 我哥哥没有自行车。(我哥哥沒有自行車)

  • Wǒ gēge méi yǒu zìxíngchē.
  • Anh trai tôi không có xe đạp.

汽车 (汽車) /qìchē/ – khí xa – (danh từ 名): xe hơi, ô tô

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: xe hơi, ô tô
🔤 Pinyin: qìchē
🈶 Chữ Hán: 🔊 汽车

📝 Ví dụ:

🔊 我爸爸买汽车。(我爸爸買汽車)

  • Wǒ bàba mǎi qìchē.
  • Bố tôi mua xe ô tô.

🔊 她卖汽车。(她賣汽車)

  • Tā mài qìchē.
  • Cô ấy bán xe ô tô.

🔊 这辆汽车很大。(這輛汽車很大)

  • Zhè liàng qìchē hěn dà.
  • Chiếc xe hơi này rất to.

4️⃣ 还是 (還是) /háishi/ – liên từ (连): vẫn, hay là

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: vẫn, hay là
🔤 Pinyin: háishi
🈶 Chữ Hán: 🔊 还是

📝 Ví dụ:

🔊 你喝茶还是和咖啡?(你喝茶還是和咖啡?)

  • Nǐ hē chá háishì hé kāfēi?
  • Bạn uống trà hay là uống coffe?

🔊 你吃饺子还是吃面包?(你吃餃子還是吃麵包?)

  • Nǐ chī jiǎozi huán shì chī miànbāo?
  • Bạn ăn bánh chẻo hay là ăn bánh mì?

🔊 你去还是不去。(你去還是不去)

  • Nǐ qù háishì bù qù.
  • Bạn đi hay không đi?

5️⃣ 怎么样 (怎麼樣) /zěnmeyàng/ – đại từ (代): thế nào, làm sao

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: thế nào, làm sao
🔤 Pinyin: zěnmeyàng
🈶 Chữ Hán: 🔊 怎么样

Ví dụ:

🔊 你今天怎么样?

  • Pinyin: Nǐ jīntiān zěnmeyàng?
  • Hôm nay bạn thế nào?

6️⃣ 最近 /zuìjìn/ – danh từ (名): gần đây

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: gần đây
🔤 Pinyin: zuìjìn
🈶 Chữ Hán: 🔊 最近

📝 Ví dụ:

🔊 你爸爸最近身体好吗?(你爸爸最近身體好嗎?)

  • Nǐ bàba zuìjìn shēntǐ hǎo ma?
  • Dạo này , bố của bạn có khỏe không?

🔊 我爸爸最近身体很好。(我爸爸最近身體很好)

  • Wǒ bàba zuìjìn shēntǐ hěn hǎo.
  • Gần đây, bố tôi rất khỏe.

🔊 他最近忙吗? (他最近忙嗎?)

  • Tā zuìjìn máng ma?
  • Gần đây anh ấy bận không?

🔊 我最近工作不太忙。

  • Wǒ zuìjìn gōngzuò bù tài máng.
  • Công việc của tôi gần đây rất bận.

7️⃣ 刚 /gāng/ – phó từ (副): vừa, mới, vừa mới

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: vừa, mới, vừa mới
🔤 Pinyin: gāng
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 我刚开学,有点儿忙。(我剛開學,有點兒忙)

  • Wǒ gāng kāixué, yǒudiǎnr máng.
  • Tôi vừa khai giảng nên hơi bận.

🔊 他刚工作。(他剛工作)

  • Tā gāng gōngzuò.
  • Anh ấy vừa mới đi làm.

8️⃣ 开学 (開學) /kāixué/ – động từ (动): khai giảng, bắt đầu học kỳ

开 (開) /kāi/ – khai – (động từ 动): mở, khai trương, bắt đầu

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: khai giảng, bắt đầu học kỳ
🔤 Pinyin: kāixué
🈶 Chữ Hán: 🔊 开学

📝 Ví dụ:

🔊 他刚开学。(他剛開學)

  • Tā gāng kāixué.
  • Anh ấy vừa khai giảng.

🔊 我姐姐也刚开学。(我姐姐也剛開學)

  • Wǒ jiějie yě gāng kāixué.
  • Chị gái tôi cũng vừa mới khai giảng.

9️⃣ 颜色 (顏色) /yánsè/ – danh từ (名): màu sắc, màu

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: màu sắc, màu
🔤 Pinyin: yánsè
🈶 Chữ Hán: 🔊 颜色

📝 Ví dụ:

🔊 你的书是什么颜色?(你的書是什麼顏色?)

  • Nǐ de shū shì shénme yánsè?
  • Sách của bạn là màu gì?

🔊 他的车是什么颜色?(他的車是什麼顏色?)

  • Tā de chē shì shénme yánsè?
  • Chiếc xe này là màu gì vậy?

1️⃣0️⃣ 蓝 (藍) /lán/ – hình dung từ (形): xanh da trời, xanh lam

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: xanh da trời, xanh lam
🔤 Pinyin: lán
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 蓝色。(藍色)

  • Lán sè.
  • Màu xanh.

🔊 我的车是蓝色的。(我的車是藍色的)

  • Wǒ de chē shì lán sè de.
  • Xe của tôi là màu xanh lam

🔊 那辆蓝的是不是你的。(那輛藍的是不是你的)

  • Wǒ de chē shì lán sè de.
  • Chiếc xe màu xanh kia có phải của bạn không?

1️⃣1️⃣ 辆 (輛) /liàng/ – lượng từ (量): chiếc, cỗ (dùng cho xe cộ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: lượng từ chỉ xe cộ – chiếc, cỗ
🔤 Pinyin: liàng
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 一辆自行车。(一輛自行車)

  • Yī liàng zìxíngchē.
  • 1 chiếc xe đạp.

🔊 三辆摩托车。(三輛摩托車)

  • Sān liàng mótuōchē.
  • 3 chiếc xe máy.

🔊 两辆公共汽车。(兩輛公共汽車)

  • Liǎng liàng gōnggòng qìchē.
  • 2 chiếc xe bus.

1️⃣2️⃣ 啊 /a/ – trợ từ ngữ khí (叹): ô, à, nhé (dùng ở cuối câu biểu thị cảm xúc hoặc tiếng đệm)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: ô, à, nhé (trợ từ cảm thán hoặc đệm câu)
🔤 Pinyin: a
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 啊,我的车在家呢。(啊,我的車在家呢)

  • À, wǒ de chē zàijiā ne.
  • À, xe của tôi đang ở nhà.

🔊 啊,我的书在那儿呢。(啊,我的書在那兒呢)

  • À, wǒ de shū zài nàr ne.
  • A, sách của tôi ở kia

Từ mới bổ sung:

1️⃣ 绿 (綠) /lǜ/ – hình dung từ (形): xanh lá cây, xanh lục

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: màu xanh lá cây, xanh lục
🔤 Pinyin:
🈶 Chữ Hán: 🔊 绿

📝 Ví dụ:

🔊 绿茶很好喝。(綠茶很好喝。)

  • Lǜ chá hěn hǎo hē.
  • Trà xanh rất ngon.

🔊 我喜欢绿衣服。(我喜歡綠衣服。)

  • Wǒ xǐhuān lǜ yīfu.
  • Tôi thích quần áo màu xanh lá cây.

2️⃣ 灰 /huī/ – hình dung từ (形): màu xám

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: màu xám
🔤 Pinyin: huī
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 天空是灰色的。

  • Tiānkōng shì huīsè de.
  • Bầu trời có màu xám.

🔊 他穿了一件灰衣服。

  • Tā chuān le yī jiàn huī yīfu.
  • Anh ấy mặc một chiếc áo màu xám.

3️⃣ 困 /kùn/ – hình dung từ (形): buồn ngủ, mệt mỏi

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: buồn ngủ, mệt mỏi
🔤 Pinyin: kùn
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 我有点儿困。

  • Wǒ yǒudiǎnr kùn.
  • Tôi hơi buồn ngủ.

🔊 他学习太晚了,很困。

  • Tā xuéxí tài wǎn le, hěn kùn.
  • Anh ấy học muộn quá, rất buồn ngủ.

4️⃣ 饿 (餓) /è/ – hình dung từ (形): đói

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: đói
🔤 Pinyin: è
🈶 Chữ Hán: 🔊 饿

📝 Ví dụ:

🔊 我饿了。(我餓了。)

  • Wǒ è le.
  • Tôi đói rồi.

🔊 你饿不饿?(你餓不餓?)

  • Nǐ è bù è?
  • Bạn có đói không?

5️⃣ 冷 /lěng/ – hình dung từ (形): lạnh, rét

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: lạnh, rét
🔤 Pinyin: lěng
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 今天很冷。

  • Jīntiān hěn lěng.
  • Hôm nay rất lạnh.

🔊 你冷吗?

  • Nǐ lěng ma?
  • Bạn có lạnh không?

6️⃣ 渴 /kě/ – hình dung từ (形): khát, khát nước

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: khát, khát nước
🔤 Pinyin:
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 我很渴。

  • Wǒ hěn kě.
  • Tôi rất khát.

🔊 你渴不渴?

  • Nǐ kě bù kě?
  • Bạn có khát không?

7️⃣ 累 /lèi/ – hình dung từ (形): mệt, mệt mỏi

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: mệt, mệt mỏi
🔤 Pinyin: lèi
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 我太累了。

  • Wǒ tài lèi le.
  • Tôi mệt quá rồi.

🔊 他工作一天很累。

  • Tā gōngzuò yī tiān hěn lèi.
  • Anh ấy làm việc cả ngày rất mệt.

Bài 16 đã tổng hợp những chủ đề từ vựng thiết yếu trong giao tiếp hằng ngày, bao gồm công việc – học tập, phương tiện giao thông, màu sắc và trạng thái cảm xúc, thể chất. Thông qua việc học và luyện tập các từ vựng cùng mẫu câu trong bài, người học có thể hỏi thăm tình hình gần đây, miêu tả đồ vật xung quanh, cũng như diễn đạt cảm giác của bản thân một cách tự nhiên bằng tiếng Trung.

0% Hoàn thành