Nội dung khóa học
Sơ cấp
0/31
Ngữ âm
Ngữ âm là nền tảng đầu tiên và quan trọng nhất khi bắt đầu học một ngôn ngữ mới, đặc biệt là tiếng Trung – một ngôn ngữ có hệ thống phát âm phong phú và khác biệt rõ rệt so với tiếng Việt. Trong Giáo trình Boya Sơ Cấp Tập 1, phần ngữ âm giúp người học làm quen với hệ thống âm tiết tiếng Trung, bao gồm thanh mẫu (âm đầu), vận mẫu (âm chính) và thanh điệu – những yếu tố then chốt tạo nên sự chính xác và rõ ràng trong giao tiếp. Việc học ngữ âm không chỉ giúp phát âm đúng, mà còn là bước đệm để nghe – nói tiếng Trung hiệu quả trong tương lai.
0/4
Bài 1: Chào bạn!
Bài 1: Giáo trình Hán ngữ Boya Sơ cấp tập 1 - "Chào bạn!" những mẫu câu giao tiếp cơ bản mà người mới học tiếng Trung thường gặp, bao gồm chào hỏi, giới thiệu bản thân và hỏi tên. Qua cuộc trò chuyện giữa David với Lý Quân và cô Vương, người học có thể học được cách giới thiệu bản thân và tạo mối liên hệ ban đầu trong môi trường mới. Dưới đây là phân tích chi tiết nội dung bài học:
0/3
Bài 2: Bạn là người nước nào?
Bài học này thông qua hai đoạn hội thoại đơn giản và tự nhiên, giúp người học nắm vững cách giới thiệu bản thân, nói về quốc tịch, cũng như cách sử dụng các điểm ngữ pháp thường gặp như “cũng”, “còn bạn thì sao” và hậu tố số nhiều “们”. Dưới đây là phân tích chi tiết nội dung bài học:
0/3
Bài 3: Kia là sách của bạn phải không?
Trong bài 3: Giáo trình Hán ngữ Boya Sơ cấp tập 1 - Kia là sách của bạn phải không?, các nhân vật sử dụng nhiều mẫu câu đơn giản nhưng thiết thực như “那是谁的书?” (Quyển sách đó là của ai?), “这是什么?” (Đây là cái gì?), “是你的……吗?” (Là … của bạn à?) Giúp người học làm quen với cách đặt câu hỏi và trả lời liên quan đến vật dụng cá nhân, nguồn gốc của đồ vật, và cách nói sở hữu trong tiếng Trung. Bên cạnh đó, các bạn cũng sẽ được mở rộng vốn từ vựng liên quan đến sách, tạp chí, từ điển – những vật dụng quen thuộc trong môi trường học tập.
0/3
Bài 4: Thư viện ở đâu?
Bài 4: Giáo trình Hán ngữ Boya Sơ cấp tập 1 - Thư viện ở đâu? dưới đây thể hiện những tình huống thực tế khi Mary – một sinh viên mới – hỏi thăm thư viện trong khuôn viên trường. Thông qua đó, người học sẽ được làm quen với các cách diễn đạt như “请问……在哪儿?” (Xin hỏi… ở đâu?), “这儿是……吗?” (Đây có phải là… không?) và học cách trả lời hoặc chỉ đường bằng tiếng Trung một cách lịch sự, ngắn gọn. Mục tiêu bài học 1. Rèn luyện kỹ năng hỏi và chỉ đường bằng tiếng Trung 2. Làm quen với các từ chỉ phương hướng và vị trí 3. Luyện phản xạ hội thoại thực tế trong môi trường học tập
0/3
Bài 5: Ở phía đông của Đại học Bắc Kinh
Bài 5: Giáo trình Hán ngữ Boya Sơ cấp tập 1 "Ở phía đông của Đại học Bắc Kinh" minh họa những tình huống quen thuộc trong môi trường học đường: gặp gỡ bạn mới, giới thiệu về trường, chuyên ngành, đồng thời hỏi đường đến những nơi thiết yếu như nhà vệ sinh. Thông qua đó, người học sẽ biết cách sử dụng các mẫu câu cơ bản như “你叫什么名字?” (Bạn tên là gì?), “你的专业是什么?” (Chuyên ngành của bạn là gì?), “……在哪儿?” (……ở đâu?), và biết nói phương hướng như “东边” (phía đông), “旁边” (bên cạnh), “西边” (phía tây). Mục tiêu bài học 1. Làm quen với mẫu câu giới thiệu bản thân và chuyên ngành học 2. Luyện tập cách đặt câu hỏi để tìm hiểu thông tin cá nhân người khác 3. Biết cách hỏi và trả lời vị trí của địa điểm 4. Tăng vốn từ vựng liên quan đến môi trường học đường 5. Biết cách chào hỏi lịch sự và mời bạn đến chơi.
0/3
Bài 6: Bây giờ mấy giờ?
Bài 6: Giáo trình Hán ngữ Boya Sơ cấp tập 1 - "Bây giờ mấy giờ?" dưới đây giúp người học làm quen với cách hỏi giờ bằng tiếng Trung như “几点上课?” (Mấy giờ học?), “几点下课?” (Mấy giờ tan học?), “现在几点?” (Bây giờ là mấy giờ?). Qua các tình huống thực tế như hỏi giờ vào lớp, giờ diễn thuyết, người học không chỉ luyện được mẫu câu mà còn học cách nói giờ kém, giờ tròn và giờ rưỡi một cách tự nhiên. Mục tiêu bài học 1. Nắm vững mẫu câu hỏi – đáp về thời gian (giờ giấc) trong giao tiếp 2. Làm quen với cách nói các khung giờ khác nhau trong tiếng Trung 3. So sánh thời gian học giữa các trường, từ đó luyện cách diễn đạt thông tin 4. Luyện kỹ năng giao tiếp tự nhiên thông qua tình huống thực tế 5. Mở rộng vốn từ vựng liên quan đến thời gian và hoạt động học tập
0/3
Bài 7: Ngày mai bạn có phải lên lớp không?
Bài 7: Giáo trình Hán ngữ Boya Sơ cấp tập 1 - "Ngày mai bạn có phải lên lớp không?" Thông qua bối cảnh “mượn xe đạp” và “đi xem phim”, người học sẽ nắm được cách diễn đạt lời nhờ vả, phản hồi lời mời, hỏi thời gian và địa điểm – những kỹ năng cơ bản trong giao tiếp tiếng Trung.
0/3
Bài 8: Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
Bài 8: Giáo trình Hán ngữ Boya Sơ cấp tập 1 - Số điện thoại của bạn là bao nhiêu? lấy tình huống bạn bè hẹn gặp nhau làm trung tâm, Qua cuộc hội thoại giữa Mary và Trương Hồng, người học có thể học cách mời lịch sự, hỏi đường và cung cấp thông tin liên lạc – đều là những mẫu câu rất hữu ích trong giao tiếp hàng ngày.
0/3
Bài 9: Bao nhiêu tiền một chai?
Bài học này xoay quanh chủ đề quen thuộc “mua đồ ở cửa hàng”, qua hai đoạn hội thoại ngắn gọn, thực tế, giúp học viên nắm được cách diễn đạt thường dùng khi mua sắm bằng tiếng Trung. Bài 9: Giáo trình Hán ngữ Boya Sơ cấp tập 1 - "Bao nhiêu tiền một chai?" Người học có thể luyện tập các mẫu câu như “mua mấy chai”, “bao nhiêu tiền”, “tổng cộng bao nhiêu tiền”, kết hợp lượng từ, số đếm và đơn vị tiền tệ để nâng cao khả năng giao tiếp thực tế.
0/3
Bài 10: Gia đình bạn có mấy người?
Cuộc hội thoại này xoay quanh chủ đề “thành viên gia đình”, qua cuộc trò chuyện giữa Mary và Trương Hồng, người học sẽ hiểu cách giới thiệu gia đình bằng tiếng Trung. Bài 10: Giáo trình Hán ngữ Boya Sơ cấp tập 1 - "Gia đình bạn có mấy người?" không chỉ có từ vựng, lượng từ và mẫu câu cơ bản, mà còn sử dụng khéo léo từ “还有” để bổ sung thông tin, thể hiện sự tinh tế và hài hước trong biểu đạt tiếng Trung.
0/3
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Boya Sơ cấp – Tập 1

Ngữ âm là nền tảng đầu tiên và quan trọng nhất khi bắt đầu học một ngôn ngữ mới, đặc biệt là tiếng Trung – một ngôn ngữ có hệ thống phát âm phong phú và khác biệt rõ rệt so với tiếng Việt.

Trong Giáo trình Boya Sơ Cấp Tập 1, phần ngữ âm giúp người học làm quen với hệ thống âm tiết tiếng Trung, bao gồm thanh mẫu (âm đầu), vận mẫu (âm chính) và thanh điệu – những yếu tố then chốt tạo nên sự chính xác và rõ ràng trong giao tiếp.

Việc học ngữ âm không chỉ giúp phát âm đúng, mà còn là bước đệm để nghe – nói tiếng Trung hiệu quả trong tương lai.

1️⃣ Khái quát chung

Thanh mẫu, Vận mẫu và Thanh điệu

Âm tiết trong tiếng Hán được tạo thành bởi thanh mẫu, vận mẫuthanh điệu.
Thanh điệu khác nhau, ý nghĩa được biểu đạt cũng có thể khác nhau.

声母 (thanh mẫu) + 韵母 (vận mẫu) + 声调 (thanh điệu) = 音节 (âm tiết)

Ví dụ  (Thanh mẫu) m + (Vận mẫu) a + (thanh thứ nhất) — = mā

1️⃣ Thanh mẫu

Tiếng Hán có 21 thanh mẫu.

发音部位 (Vị trí phát âm) 声母 (Thanh mẫu) 例字 (Ví dụ)
双唇音 Âm môi b         p         m 🔊 八 🔊 拍 🔊 马
唇齿音 Âm môi – răng f 🔊 风
舌尖前音 Âm đầu lưỡi trước z         c         s 🔊 子 🔊 词 🔊 三
舌尖中音 Âm đầu lưỡi giữa d         t         n         l 🔊 大 🔊 天 🔊 女 🔊 六
舌尖后音 Âm đầu lưỡi sau zh       ch      sh       r 🔊 中 🔊 车 🔊 十 🔊 人
舌面音 Âm mặt lưỡi j          q         x 🔊 几 🔊 七 🔊 下
舌根音 Âm cuống lưỡi g         k         h 🔊 哥 🔊 开 🔊 火

2️⃣ Vận mẫu

Tiếng Hán có 38 vận mẫu.

韵母
Vận mẫu
例字 Ví dụ
单韵母
Vận mẫu đơn
a o e i u ü 🔊 八 🔊 我 🔊 了 🔊 里
🔊 五 🔊 雨
复韵母
Vận mẫu kép
ai
ao
ou ei ia
ie
iao
iou (iu)
ua
uo
uai
uei (ui)
üe 🔊 白 🔊 包 🔊 走 🔊 飞
🔊 牙 🔊 也 🔊 叫 🔊 右
🔊 花 🔊 火 🔊 坏 🔊 回 🔊 月
鼻韵母
Vận mẫu mũi
an
ang
ong en
eng
ian
in
iang
ing
iong
uan
uen (un)
uang
ueng
üan
ün
🔊 安 🔊 当 🔊 工 🔊 门
🔊 生 🔊 见 🔊 今 🔊 江
🔊 英 🔊 用 🔊 关 🔊 轮
🔊 光 🔊 全 🔊 翁 🔊 军

Ngoài ra, còn có “er, -i[ ɿ ], -i[ ʅ ]”。

3️⃣ Thanh điệu

Tiếng Hán có 4 thanh điệu.

Thanh điệu Ví dụ Ký hiệu
Thanh thứ nhất 🔊 妈 (mẹ) 55
Thanh thứ hai 🔊 麻 (sợi đay/gai) 35
Thanh thứ ba 🔊 马 (con ngựa) 214
Thanh thứ tư 🔊 骂 (mắng chửi) 51

2️⃣ Ngữ âm

1️⃣ Thanh mẫu và Vận mẫu (1)

Thanh mẫu: b p m f d t n l g k h
Vận mẫu: a o e i u

听后选择 Nghe và lựa chọn

  1. bo – po
  2. bo – ba
  3. mo – me
  4. fo – fu
  5. mo – mu
  6. da – ta
  7. le – ne
  8. gu – ku
  9. hu – fu
  10. mi – ni

2️⃣ 声母和韵母 (2) Thanh mẫu và Vận mẫu (2)

Thanh mẫu: z c s zh ch sh r
Vận mẫu: ai ao ou ei ua uo uai uei (ui)

听后选择 Nghe và lựa chọn

  1. zai – cai
  2. zao – zhao
  3. zhou – chou
  4. shai – sai
  5. cao – sao
  6. chao – shao
  7. rou – rao
  8. zhua – zhuo
  9. shei – sui
  10. zhui – zhuai

3️⃣   Thanh mẫu và Vận mẫu (3)

Thanh mẫu: j q x n l
Vận mẫu: i ü ia ie iao iou (iu) üe

听后选择 Nghe và lựa chọn

  1. nie – lie
  2. lia – liao
  3. ju – qu
  4. jue – que
  5. qu – xue
  6. jie – jue
  7. lie – lüe
  8. qiu – que
  9. nü – lü
  10. ji – xi

4️⃣ Thanh mẫu và Vận mẫu (4)

Thanh mẫu: b d z zh j q
Vận mẫu: an en in ian uen (un) uan ün uan

听后选择 Nghe và lựa chọn

  1. ban – bin
  2. zen – zun
  3. dun – duan
  4. zhen – zhun
  5. jun – juan
  6. dan – duan
  7. qian – quan
  8. zhan – zhuan
  9. zhun – jun
  10. zan – zhan

5️⃣ 声母和韵母 (5) Thanh mẫu và Vận mẫu (5)

Thanh mẫu: b p d t g k j q h s ch c s
Vận mẫu: ang eng ing iang iong uang ong ueng

听后选择 Nghe và lựa chọn

  1. pang – bang
  2. deng – teng
  3. sang – cang
  4. chuang – shuang
  5. gong – kong
  6. jing – jiong
  7. weng – wang
  8. chuang – chang
  9. qing – xing
  10. bing – beng

6️⃣   Đọc to những câu sau

日常用语 – Câu giao tiếp thường ngày
1️⃣ 🔊 你好。 Nǐ hǎo. Xin chào.
2️⃣ 🔊 早上好。 Zǎoshang hǎo. Chào buổi sáng
3️⃣ 🔊 下午好。 Xiàwǔ hǎo. Chào buổi chiều.
4️⃣ 🔊 晚上好。 Wǎnshang hǎo. Chào buổi tối.
5️⃣ 🔊 晚安。 Wǎn’ān. Chúc ngủ ngon.
6️⃣ 🔊 谢谢。 Xièxie. Cảm ơn.
7️⃣ 🔊 不客气。 Bú kèqi. Không có gì.
8️⃣ 🔊 对不起。 Duìbuqǐ. Xin lỗi.
9️⃣ 🔊 没关系。 Méi guānxi. Không sao đâu.
1️⃣0️⃣ 🔊 再见。 Zàijiàn. Tạm biệt.
1️⃣1️⃣ 🔊 明天见。 Míngtiān jiàn. Ngày mai gặp lại.
1️⃣2️⃣ 🔊 请进。 Qǐng jìn. Mời vào.
1️⃣3️⃣ 🔊 认识你很高兴。 Rènshi nǐ hěn gāoxìng. Rất vui được làm quen với bạn.

3️⃣ Biến âm

1️⃣   Biến điệu

(1) Biến điệu của thanh 3
Khi hai thanh 3 đi liền nhau, thanh 3 thứ nhất đọc thành thanh thứ hai.

Từ vựng 🔤 Phiên âm: Biến điệu 🇻🇳 Dịch nghĩa:
你好 nǐ hǎo [ní hǎo] Xin chào
手表 shǒubiǎo [shóubiǎo] Đồng hồ đeo tay
老虎 lǎohǔ [láohǔ] Con hổ
洗手 xǐshǒu [xíshǒu] Rửa tay
买水 mǎishuǐ [máishuǐ] Mua nước
辅导 fǔdǎo [fúdǎo] Hướng dẫn, phụ đạo
可以 kěyǐ [kéyǐ] Có thể
小鸟 xiǎoniǎo [xiáoniǎo] Chim nhỏ
起早 qǐzǎo [qízǎo] Dậy sớm

(2) “ Biến điệu của “一”

Khi đứng độc lập hoặc là chữ cuối câu, “一” đọc là yī.
Khi đứng trước thanh 1, thanh 2, thanh 3, đọc là yí.
Khi đứng trước thanh 4, đọc là yì.

Từ vựng Biến âm Dịch nghĩa
一天 yìtiān Một ngày
一年 yì nián Một năm
一本 yì běn Một quyển (sách)
一个 yí gè Một cái

(3) Biến điệu của “不”

Khi đứng độc lập hoặc đứng trước thanh 1, thanh 2, thanh 3, 不 đọc là bù.
Khi đứng trước thanh 4, 不 đọc là bú.

Từ vựng Biến âm Dịch nghĩa
不听 bù tīng Không nghe
不学 bù xué Không học
不想 bù xiǎng Không muốn, không nghĩ
不去 bú qù Không đi

2️⃣ Thanh nhẹ

Một số từ khi phát âm sẽ không nhấn mạnh âm cuối, mà đọc nhẹ hơn bình thường.

Từ vựng 🔤 Phiên âm: 🇻🇳 Dịch nghĩa:
妈妈 māma Mẹ
你们 nǐmen Các bạn, các anh/chị/em
你的 nǐ de Của bạn
我们 wǒmen Chúng tôi, chúng ta
朋友 péngyou Bạn bè
回来 huílai Quay lại, trở về
哥哥 gēge Anh trai
出去 chūqu Đi ra ngoài
漂亮 piàoliang Xinh đẹp

3️⃣ Vần uốn lưỡi

Một số từ khi thêm âm “儿” (ér) vào cuối sẽ tạo cảm giác thân mật hoặc mang nghĩa đặc biệt.

1️⃣ 🔊 画 (huà) – động từ → vẽ
🔊 画儿 (huàr) – danh từ → bức tranh

2️⃣ 🔊 错 (cuò) – động từ/tính từ → sai, nhầm
🔊 错儿 (cuòr) – danh từ → lỗi, sai sót

3️⃣ 🔊 信 (xìn) – danh từ/động từ → tin tưởng; thư tín, bức thư
🔊 信儿 (xìnr) – danh từ (khẩu ngữ) → tin tức, tin nhắn

4️⃣ Quy tắc viết phiên âm

1️⃣ Quy tắc viết phiên âm

(1) Khi “ü” hoặc vận mẫu đầu bằng “ü” đứng độc lập tạo thành âm tiết
Thêm “y” vào trước “ü”, đồng thời bỏ hai dấu chấm trên “ü”.

📝 Ví dụ:
ü → yu
üe → yue

(2) Khi “i” đứng độc lập tạo thành âm tiết, thêm “y” vào trước “i”.

📝 Ví dụ:
i → yi

(3) Khi vận mẫu mở đầu bằng “i” đứng độc lập tạo thành âm tiết, “i” đổi thành “y”.

📝 Ví dụ:
iao → yao
iou → you

(4) Khi “u” đứng độc lập tạo thành âm tiết, thêm “w” vào trước “u”.

📝 Ví dụ:
u → wu

(5) Khi vận mẫu mở đầu bằng “u” đứng độc lập tạo thành âm tiết, “u” đổi thành “w”.

📝 Ví dụ:
ua → wa
uai → wai
uan → wan
uang → wang

(6) Khi “ü” hoặc vận mẫu đầu bằng “ü” kết hợp với j, q, x, bỏ hai dấu chấm trên “ü”.

📝 Ví dụ:
ü → ju qu xu juan xue

(7) iou, uei, uen kết hợp với thanh mẫu
Khi “iou, uei, uen” kết hợp với thanh mẫu, thì viết thành “iu, ui, un”.

Biến đổi Ví dụ Pinyin Nghĩa
iou → iu 🔊 九, 秋, 修, 丢 jiǔ, qiū, xiū, diū chín, mùa thu, sửa chữa, vứt
uei → ui 🔊 推, 归, 追, 随 tuī, guī, zhuī, suí đẩy, trở về, đuổi theo, đi theo
uen → un 🔊 轮, 坤, 敦, 顺 lún, kūn, dūn, shùn bánh xe, khôn ngoan, khoan dung, thuận lợi

2️⃣ Quy tắc viết thanh điệu

1️⃣ Khi trong âm tiết chỉ có một nguyên âm, thanh điệu viết trên nguyên âm đó.

bā (🔊 八 – số tám)
bó (🔊 薄 – mỏng)
tè (🔊 特 – đặc biệt)
mǐ (🔊 米 – gạo, cơm)
lú (🔊 炉 – lò nướng)
lǔ (🔊 鲁 – tên địa danh, ngốc nghếch)
bǎn (🔊 板 – tấm ván, bảng)
lóng (🔊 龙 – rồng)
pén (🔊 盆 – chậu, bồn)
nín (🔊 您 – ngài, cách gọi lịch sự)
lún (🔊 轮 – bánh xe)
jūn (🔊 军 – quân đội)

2️⃣ Khi trong âm tiết có nguyên âm “a”, thanh điệu viết trên “a”.

bǎo (🔊 宝 – bảo vật)
bǎi (🔊 百 – một trăm)
zhuāng (🔊 装 – trang phục, giả vờ)
jiǎng (🔊 讲 – nói, giảng dạy)
juǎn (🔊 卷 – cuộn, quyển)

3️⃣ Khi trong âm tiết có nguyên âm “e”, “i” hoặc “ü”, thanh điệu viết trên “e”.

bèi 🔊 (被 – bị, chăn mền)
què (🔊 却 – nhưng, lại, lui về sau)

4️⃣ Khi trong âm tiết có “o”, “u” hoặc “i”, thanh điệu viết trên “o”.

lóu (🔊 楼 – tòa nhà, lầu)
jiǒng (🔊 窘 – lúng túng, khó xử)

5️⃣ Khi “u”, “i” cùng xuất hiện, thanh điệu viết trên nguyên âm đứng sau.

tuǐ (🔊 腿 – chân, đùi)
jiǔ (🔊 酒 – rượu)

Các nét trong viết chữ Hán

Ký hiệu Tên nét (Pinyin) Tên nét (Tiếng Việt) Ví dụ
· diǎn Nét chấm 🔊 广
héng Nét ngang 🔊 王
shù Nét sổ 🔊 中
丿 piě Nét phẩy 🔊 白
Nét mác 🔊 八
Nét hất 🔊 打
piědiǎn Nét phẩy chấm 🔊 巡
shùtí Nét sổ hất 🔊 农
héngzhétí Nét ngang gập hất 🔊 论
wāngōu Nét móc cong 🔊 承
shùgōu Nét sổ móc 🔊 小
shùwāngōu Nét sổ cong móc 🔊 区
xiégōu Nét móc nghiêng 🔊 浅
wōgōu Nét móc nằm 🔊 心
hénggōu Nét ngang móc 🔊 写
héngzhégōu Nét ngang gập móc 🔊 月
héngzhéwāngōu Nét ngang gập cong móc 🔊 九
héngpiěwāngōu Nét ngang phẩy cong móc 🔊 那
héngzhézhézhégōu Nét ngang gập gập gập móc 🔊 奶
shùzhézhégōu Nét sổ gập gập móc 🔊 与
shùwān Nét sổ cong 🔊 四
héngzhéwān Nét ngang gập cong 🔊 沿
héngzhé Nét ngang gập 🔊 口
shùzhé Nét sổ gập 🔊 山
piězhé Nét phẩy gập 🔊 云
héngpiě Nét ngang phẩy 🔊 水
héngzhépiě Nét ngang gập gập phẩy 🔊 建
shùzhépiě Nét sổ gập phẩy 🔊 专

Việc nắm vững ngữ âm ngay từ đầu sẽ giúp người học tự tin hơn khi tiếp cận các kỹ năng khác như nghe, nói, đọc, viết. Dù việc phát âm đúng tiếng Trung có thể gặp nhiều khó khăn ban đầu do sự khác biệt với tiếng mẹ đẻ, nhưng với sự kiên trì luyện tập và phương pháp học phù hợp, người học hoàn toàn có thể làm chủ phần ngữ âm.

→ Xem tiếp Bài 1: Giáo trình Hán ngữ Boya Sơ cấp tập 1

0% Hoàn thành