Bài học hôm nay sẽ giúp người học làm quen và phân biệt rõ năm vận mẫu thường gặp: an, en, ang, eng, ong, từ đó nâng cao khả năng nghe – nói và phát âm chính xác ngay từ đầu.
Mục tiêu bài học
Sau khi hoàn thành bài học, người học có thể:
- Nhận biết và phân biệt được các vận mẫu an – en – ang – eng – ong
- Phát âm đúng khẩu hình và âm cuối của từng vận mẫu
- Đọc đúng các âm tiết và từ vựng chứa các vận mẫu đã học
- Hạn chế lỗi phát âm thường gặp khi giao tiếp tiếng Trung
Hãy cùng bắt đầu bài học nhé:
Ấn Mp3 nghe và đọc theo bảng phát âm dưới đây
| an | en | ang | eng | ong | |
| b | ban | ben | bang | beng | |
| p | pan | pen | pang | peng | |
| m | man | men | mang | meng | |
| f | fan | fen | fang | feng | |
| d | dan | den | dang | deng | dong |
| t | tan | tang | teng | tong | |
| n | nan | nen | nang | neng | nong |
| l | lan | lang | leng | long | |
| g | gan | gen | gang | geng | gong |
| k | kan | ken | kang | keng | kong |
| h | han | hen | hang | heng | hong |
Thông qua bài học về các vận mẫu an, en, ang, eng, ong, người học đã nắm được cách phát âm và sự khác biệt giữa từng âm. Người học cần luyện tập thường xuyên để hình thành phản xạ phát âm tự nhiên và chính xác.