Trong bài 2, chúng sẽ làm quen với các từ vựng quen thuộc xoay quanh gia đình, giới tính và cảm nhận mức độ trong tiếng Trung như: 爸爸、妈妈、哥哥、弟弟、妹妹, cũng như các từ chỉ mức độ 很、太 và tính từ 忙、难. Thông qua việc học các từ này, học sinh bước đầu có thể dùng 汉语 để giới thiệu người thân và diễn đạt cảm xúc đơn giản.
Mục tiêu bài học:
Sau khi học xong bài 2, học sinh có thể:
- Nhận biết và ghi nhớ nghĩa của các từ vựng: 忙、难、爸爸、妈妈、哥哥、弟弟、妹妹.
- Hiểu và sử dụng các từ chỉ mức độ 很、太 trong câu đơn giản.
- Phân biệt đại từ nhân xưng 他 và từ chỉ giới tính 男.
- Đặt được các câu cơ bản bằng 汉语 để nói về gia đình và cảm nhận như bận rộn hay khó khăn.
Dưới đây, chúng ta sẽ bắt đầu với phần từ mới của bài Bài 2 nhé. Bài học hôm nay sẽ có 14 từ mới đã giải thích ý nghĩa, ví dụ câu chứa từ vựng và cách viết của từ.
1️⃣ 忙 /máng/ – mang – (tính từ): bận
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 你忙吗 (你忙嗎)?
- Nǐ máng ma?
- Bạn bận không?
🔊 我忙。
- Wǒ máng.
- Tôi bận.
🔊 我不忙。
- Wǒ bù máng.
- Tôi không bận.
2️⃣ 吗 /ma/ – ma – (trợ từ nghi vấn): dùng cuối câu để tạo câu hỏi “có/không”
Cách viết chữ Hán
Ví dụ
🔊 你忙吗?
- Nǐ máng ma?
- Bạn bận không?
🔊 你好吗?
- Nǐ hǎo ma?
- Bạn khỏe không?
🔊 大吗?
- Dà ma?
- To không?
🔊 白吗?
- Bái ma?
- Trắng không?
🔊 好吗?
- Hǎo ma?
- Tốt không? / Ổn chứ?
3️⃣ 很 /hěn/ – hẩn – (phó từ): rất
Cách viết chữ Hán
📝 Ví dụ:
🔊 很好。
- Hěn hǎo.
- Rất khỏe.
🔊 很大。
- Hěn dà.
- Rất to.
🔊 很白。
- Hěn bái.
- Rất trắng.
🔊 很忙。
- Hěn máng.
- Rất bận.
🔊 很难 (很難)。
- Hěn nán.
- Rất khó.
4️⃣ 汉语 (漢語) /hànyǔ/ – Hán ngữ – (danh từ): tiếng Hán, tiếng Trung
Cách viết chữ Hán
📝 Ví dụ:
🔊 汉语难吗 (漢語難嗎)?
- Hànyǔ nán ma?
- Tiếng Trung khó không?
🔊 汉语不太难 (漢語不太難)。
- Hànyǔ bù tài nán.
- Tiếng Trung không khó lắm.
5️⃣ 难 (難) /nán/ – nan – (tính từ): khó
Cách viết chữ Hán
Ví dụ
🔊 难吗 (難嗎)?
- Nán ma?
- Khó không?
🔊 很难 (很難)。
- Hěn nán.
- Rất khó.
🔊 不难 (不難)。
- Bù nán.
- Không khó.
🔊 不太难 (不太難)。
- Bù tài nán.
- Không khó lắm.
6️⃣ 太 /tài/ – thái – (phó từ): quá, lắm
Cách viết chữ Hán
Ví dụ
🔊 太大了。
- Tài dà le.
- Quá to.
🔊 太好了。
- Tài hǎo le.
- Quá tốt.
🔊 太白了。
- Tài bái le.
- Quá trắng.
🔊 太难了 (太難了)。
- Tài nán le.
- Quá khó.
🔊 太忙了。
- Tài máng le.
- Quá bận.
7️⃣ 爸爸 /bàba/ – ba ba – (danh từ): bố
Cách viết chữ Hán
Ví dụ
🔊 你爸爸忙吗 (你爸爸忙嗎)?
- Nǐ bàba máng ma?
- Bố của bạn bận không?
🔊 我爸爸很忙。
- Wǒ bàba hěn máng.
- Bố của tôi rất bận.
🔊 你爸爸好吗 (你爸爸好嗎)?
- Nǐ bàba hǎo ma?
- Bố của bạn khỏe không?
🔊 我爸爸不太好。
- Wǒ bàba bù tài hǎo.
- Bố tôi không khỏe lắm.
8️⃣ 妈妈 (媽媽) /māma/ – ma ma – (danh từ): mẹ
Cách viết chữ Hán
📝 Ví dụ:
🔊 他妈妈不忙 (他媽媽不忙)。
- Tā māma bù máng.
- Mẹ anh ấy không bận.
🔊 你妈妈忙吗 (你媽媽忙嗎)?
- Nǐ māma máng ma?
- Mẹ của bạn bận không?
🔊 我妈妈忙 (我媽媽忙)。
- Wǒ māma máng.
- Mẹ tôi bận.
🔊 你妈妈好吗 (你媽媽好嗎)?
- Nǐ māma hǎo ma?
- Mẹ của bạn khỏe không?
🔊 我妈妈不太好 (我媽媽不太好)。
- Wǒ māma bù tài hǎo.
- Mẹ của tôi không khỏe lắm.
9️⃣ 他 /tā/ – tha – (đại từ): anh ấy
Cách viết chữ Hán
Ví dụ
🔊 他很白。
- Tā hěn bái.
- Anh ấy rất trắng.
🔊 他好。
- Tā hǎo.
- Anh ấy khỏe.
🔊 他不好。
- Tā bù hǎo.
- Anh ấy không tốt.
🔊 他很好。
- Tā hěn hǎo.
- Anh ấy rất tốt.
🔊 他不太好。
- Tā bù tài hǎo.
- Anh ấy không được khỏe lắm.
1️⃣0️⃣ 她 /tā/ – tha – (đại từ): cô ấy
Cách viết chữ Hán
Ví dụ
🔊 她很好。
- Tā hěn hǎo.
- Cô ấy rất tốt.
🔊 她忙。
- Tā máng.
- Cô ấy bận.
🔊 她很忙。
- Tā hěn máng.
- Cô ấy rất bận.
🔊 她不忙。
- Tā bù máng.
- Cô ấy không bận.
🔊 她不太忙。
- Tā bù tài máng.
- Cô ấy không bận lắm.
1️⃣1️⃣ 男 /nán/ – nam – (danh từ): nam giới, con trai
Cách viết chữ Hán
Ví dụ
🔊 他是男的。
- Tā shì nán de.
- Anh ấy là nam.
🔊 我有一个男朋友。
- Wǒ yǒu yí gè nán péngyou.
- Tôi có một bạn trai.
1️⃣2️⃣ 哥哥 /gēge/ – ca ca – (danh từ): anh trai
Cách viết chữ Hán
📝 Ví dụ:
🔊 你哥哥好吗 (你哥哥好嗎)?
- Nǐ gēge hǎo ma?
- Anh trai bạn khỏe không?
🔊 我哥哥很好。
- Wǒ gēge hěn hǎo.
- Anh trai tôi rất khỏe.
🔊 你哥哥忙吗 (你哥哥忙嗎)?
- Nǐ gēge máng ma?
- Anh trai bạn bận không?
🔊 我哥哥不太忙。
- Wǒ gēge bù tài máng.
- Anh trai tôi không bận lắm.
1️⃣3️⃣ 弟弟 /dìdi/ – đệ đệ – (danh từ): em trai
Cách viết chữ Hán
📝 Ví dụ:
🔊 你弟弟好吗 (你弟弟好嗎)?
- Nǐ dìdi hǎo ma?
- Em trai bạn khỏe không?
🔊 我弟弟很好。
- Wǒ dìdi hěn hǎo.
- Em trai tôi rất khỏe.
🔊 你弟弟忙吗 (你弟弟忙嗎)?
- Nǐ dìdi máng ma?
- Em trai bạn bận không?
🔊 我弟弟不太忙。
- Wǒ dìdi bù tài máng.
- Em trai tôi không bận lắm.
1️⃣4️⃣ 妹妹 /mèimei/ – muội muội – (danh từ): em gái
Cách viết chữ Hán
Ví dụ
🔊 我妹妹不太白。
- Wǒ mèimei bù tài bái.
- Em gái tôi không trắng lắm.
🔊 你妹妹好吗 (你妹妹好嗎)?
- Nǐ mèimei hǎo ma?
- Em gái bạn khỏe không?
🔊 我妹妹很好。
- Wǒ mèimei hěn hǎo.
- Em gái tôi rất khỏe.
🔊 你妹妹忙吗 (你妹妹忙嗎)?
- Nǐ mèimei máng ma?
- Em gái bạn bận không?
🔊 我妹妹不太忙。
- Wǒ mèimei bù tài máng.
- Em gái tôi không bận lắm.
Thông qua bài 2, bạn đã nắm được những từ vựng nền tảng và gần gũi trong cuộc sống hằng ngày. Việc sử dụng các từ như 他、很、太、忙、难 kết hợp với từ chỉ người trong gia đình giúp học sinh tự tin hơn khi giao tiếp bằng 汉语, tạo nền tảng cho các bài học tiếp theo.
