Nội dung khóa học
Bài 1: Xin chào
Chào hỏi là một phần quan trọng trong giao tiếp hằng ngày. Ở bài học trong bộ giáo trình Hán ngữ này, chúng ta sẽ học cách chào hỏi cơ bản bằng tiếng Trung, cụ thể là câu "你好" (Nǐ hǎo) - nghĩa là "Xin chào". Mục tiêu Làm quen với câu chào hỏi cơ bản: "Xin chào!" – 你好 (Nǐ hǎo). Hiểu cách phát âm các thanh mẫu: b, p, m, f, d, t, n, l, g, k, h và vận mẫu: a, o, e, i, u, ai, ei, ao, ou và thanh điệu Nắm được các nét cơ bản trong tiếng Trung và quy tắc viết chữ Hán. "你好" (Nǐ hǎo) là câu chào hỏi phổ biến nhất trong tiếng Trung, được sử dụng khi gặp mặt người khác, bất kể thời gian nào trong ngày.
0/6
Bài 2: Tiếng Hán không khó lắm.
Bài 2 với tiêu đề 汉语难吗? “Tiếng Hán không khó lắm” là một bài học quan trọng giúp người học bước đầu làm quen với cách giới thiệu quốc tịch, đánh giá mức độ khó của tiếng Trung, cũng như mở rộng khả năng đặt câu hỏi và trả lời về tình trạng, sức khỏe và công việc của bản thân và người khác. Để nội dung bài học trở nên dễ dàng, chúng tôi biên soạn phân tích nội dung chi tiết giúp người học dễ học, dễ sử dụng, giáo viên dễ dạy, dễ làm tài liệu giảng dạy, soạn giáo án dễ dàng. Hãy cùng xem chi tiết nội dung bài học dưới đây. Mục tiêu bài học: Làm quen với câu hỏi trả lời Có, Không 吗 Làm quen với cách sử dụng phủ định bằng "不" (bù) – dùng để phủ định các động từ, tính từ. Phó từ “不太” – không…lắm Phát âm chuẩn các vận mẫu mới: an, en, ang, eng, ong
0/4
Bài 3: Ngày mai gặp lại
Bài 3 với chủ đề "Ngày mai gặp lại" 明天见 (Míngtiān jiàn) trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 Phiên bản 3 nói về lời chào tạm biệt là một phần quan trọng trong giao tiếp hằng ngày. Khi rời đi, chúng ta thường nói "Hẹn gặp lại" để thể hiện sự thân thiện và mong muốn gặp lại đối phương trong tương lai. Mục tiêu Học cách chào tạm biệt trong tiếng Trung với cấu trúc "Thời gian + 见". Học cách sử dụng động từ "去" (qù) để diễn tả hành động di chuyển. Phát âm j, q, x, ia, ie, iao, iu, ian, in, iang, ing, iong
0/4
Bài 4: Bạn đi đâu đấy?
Trong giao tiếp hàng ngày, việc hỏi ai đó "Bạn đi đâu đấy?" là một cách để thể hiện sự quan tâm và mở đầu cuộc trò chuyện. Câu hỏi này giúp chúng ta tìm hiểu về kế hoạch của người khác, đồng thời có thể sử dụng khi muốn rủ ai đó đi cùng. Ở bài học này của giáo trình Hán ngữ quyển 1, chúng ta sẽ học cách đặt câu hỏi về địa điểm, cách sử dụng động từ "去" (qù) – đi, và cách trả lời phù hợp. Mục tiêu Học cách đặt câu hỏi về địa điểm với đại từ nghi vấn "哪儿" (nǎr) – Ở đâu? Đi đâu? Làm quen với từ vựng về các thứ trong tuần để hỏi và trả lời về thời gian. Biết cách xin lỗi và phản hồi khi ai đó xin lỗi, sử dụng các mẫu câu giao tiếp phù hợp. Học cách sử dụng động từ "去" (qù) – đi, để diễn tả hành động di chuyển. Thực hành các mẫu hội thoại về hỏi thăm vị trí, điểm đến, số lượng và thời gian, giúp người học tự tin hơn khi giao tiếp trong đời sống hàng ngày.
0/4
Bài 5: Đây là thầy giáo Vương.
Trong Bài 5 với chủ đề "Đây là thầy giáo Vương 这是王老师 (Zhè shì Wáng lǎoshī)" của Giáo trình Hán ngữ quyển 1, chúng ta sẽ học cách giới thiệu thầy cô, bạn bè hoặc đồng nghiệp bằng tiếng Trung. Đồng thời, bài học cũng giúp bạn làm quen với cách xưng hô với giáo viên, từ vựng liên quan và cách sử dụng mẫu câu giới thiệu trong thực tế. Dưới đây là phân tích nội dung bài học Mục tiêu Biết cách giới thiệu người khác bằng mẫu câu “这是...” Biết cách xưng hô với thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp trong ngữ cảnh trang trọng Rèn luyện cách mời ai đó làm việc gì bằng cấu trúc “请...” Luyện tập chào hỏi, hỏi thăm sức khỏe, hẹn gặp lại
0/4
Bài 6: Tôi học tiếng Hán.
Trong bài học Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 này, chúng ta sẽ làm quen với cách nói về việc học tiếng Hán, cách sử dụng động từ "学习" (xuéxí) – học và cách giới thiệu ngôn ngữ mình đang học và học cách giới thiệu, làm quen, bạn tên gì, bạn đến từ nước nào? Mục tiêu Trong bài học này, nắm vững 4 mẫu câu sau: Mẫu câu hỏi đáp về họ Mẫu câu giới thiệu tên Mẫu câu hỏi đáp về quốc tịch Mẫu câu hỏi làm cái gì
0/3
Bài 7: Bạn ăn gì?
Ăn uống là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và cũng là chủ đề phổ biến trong giao tiếp. Khi muốn hỏi ai đó ăn gì, chúng ta có thể sử dụng câu "你吃什么?" (Nǐ chī shénme?) – Bạn ăn gì?. Bài học của giáo trình Hán ngữ quyển 1 này sẽ giúp bạn làm quen với các từ vựng liên quan đến đồ ăn, cách đặt câu hỏi về món ăn và cách diễn đạt sở thích ăn uống bằng tiếng Trung. Mục tiêu Bài học "你吃什么?" (Nǐ chī shénme? - Bạn ăn gì?) giúp người học nắm được những mẫu câu cơ bản khi hỏi và trả lời về địa điểm, món ăn, đồ uống và số lượng. Tìm hiểu 4 chủ điểm ngữ pháp quan trọng: Mẫu câu hỏi đáp ai đó đi đâu Mẫu câu hỏi ai đó ăn gì Mẫu câu hỏi ai đó uống gì Mẫu câu hỏi số lượng với đại từ nghi vấn "几" (jǐ)
0/3
Bài 8: Nửa cân táo bao nhiêu tiền?
Mua sắm là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi đi chợ hay mua thực phẩm. Trong bài học giáo trình Hán ngữ quyển 1 này, chúng ta sẽ học cách hỏi giá cả bằng câu "苹果一斤多少钱?" (Píngguǒ yī jīn duōshǎo qián?) – Một cân táo bao nhiêu tiền?. Đồng thời, bài học trong  giáo trình Hán ngữ này cũng sẽ giúp bạn làm quen với các từ vựng liên quan đến đơn vị đo lường và cách diễn đạt giá tiền trong tiếng Trung. Mục tiêu Bài học "苹果一斤多少钱?" (Píngguǒ yī jīn duōshǎo qián? - Một cân táo bao nhiêu tiền?) giúp người học nắm được các mẫu câu quan trọng khi hỏi giá, trả giá, sử dụng động từ "给" và cách dùng số "2" khi kết hợp với lượng từ.
0/3
Bài 9: Tôi đổi tiền Nhân dân tệ.
Trong cuộc sống, đặc biệt là khi đi du lịch hoặc làm việc ở nước ngoài, việc đổi tiền là một kỹ năng quan trọng. Ở bài 9 Giáo trình Hán ngữ 1 Phiên bản 3, chúng ta sẽ học cách sử dụng câu "我换人民币" (Wǒ huàn rénmínbì) – Tôi đổi tiền Nhân dân tệ, cách hỏi tỷ giá tiền tệ và thực hành giao tiếp trong tình huống đổi tiền tại ngân hàng hoặc quầy đổi ngoại tệ. Mục tiêu Học cách sử dụng từ "一会儿" (yī huìr) – Một lát để diễn tả một quá trình diễn ra trong thời gian ngắn. Nắm vững cấu trúc câu dùng để đổi tiền trong tiếng Trung: 换 + Tên tiền tệ (huàn - đổi) Phân biệt cách dùng số từ "二" (èr) và lượng từ "两" (liǎng) trong các trường hợp khác nhau.
0/3
Bài 10: Ông ấy sống ở đâu?
Việc hỏi về nơi ở là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, giúp chúng ta tìm hiểu thông tin về người khác một cách lịch sự và tự nhiên. Trong bài học này, chúng ta sẽ học cách hỏi và trả lời về địa điểm sống bằng câu "他住哪儿?" (Tā zhù nǎr?) – Ông ấy sống ở đâu?. Ngoài ra, bài học còn giúp bạn làm quen với các mẫu câu về địa chỉ, thành phố, quốc gia và cách diễn đạt nơi ở trong tiếng Trung. Mục tiêu Hiểu và sử dụng câu động từ trong tiếng Trung Nắm vững cấu trúc câu: Chủ ngữ + Vị ngữ (động từ) + Tân ngữ Học cách đọc số trong tiếng Trung, đặc biệt là số điện thoại và mã số Biết cách sử dụng “yāo” thay cho số 1 (一) trong số điện thoại. Luyện tập các mẫu câu hỏi về địa điểm và nơi ở với 在, 住, 住在 Làm quen với trợ từ ngữ khí 呢 (ne) trong câu trần thuật Biết cách sử dụng để diễn đạt sự xác nhận hoặc nhấn mạnh thông tin.
0/3
Bài 11: Chúng tôi đều là lưu học sinh.
Du học là một trải nghiệm đầy thú vị và thử thách, giúp chúng ta mở rộng tầm nhìn và hiểu biết về thế giới. Trong môi trường học tập quốc tế, việc giới thiệu bản thân và làm quen với bạn bè từ nhiều quốc gia khác nhau là điều quan trọng. Trong bài 11 của bộ giáo trình Hán ngữ quyển 1 này, chúng ta sẽ học cách nói "Chúng tôi đều là lưu học sinh" (我们都是留学生 - Wǒmen dōu shì liúxuéshēng) để có thể tự tin giới thiệu bản thân với thầy cô giáo và các bạn trong một lớp học hoặc một nhóm bạn quốc tế. Mục tiêu Biết cách đặt câu hỏi có - không bằng “吗” và cách trả lời. Hiểu vai trò của trạng ngữ trong câu. Phân biệt và sử dụng đúng phó từ “也” (cũng) và “都” (đều). Mở rộng từ vựng và áp dụng vào hội thoại hàng ngày.
0/3
Bài 12: Bạn học tiếng Hán ở đâu?
Ngôn ngữ là chìa khóa giúp chúng ta kết nối với thế giới. Khi học một ngôn ngữ mới, việc hỏi và trả lời về địa điểm học tập là rất quan trọng, đặc biệt là khi bạn muốn biết ai đó đang học tiếng Hán ở đâu. Trong bài học giáo trình Hán ngữ quyển 1 này, chúng ta sẽ học cách đặt câu hỏi "你在哪儿学习汉语?" (Nǐ zài nǎr xuéxí Hànyǔ?) – "Bạn học tiếng Hán ở đâu?" để có thể giao tiếp tốt hơn trong những tình huống thực tế. Mục tiêu Đại từ nghi vấn Ngữ pháp từ 在,给 Định ngữ và trợ từ kết cấu 的
0/3
Bài 13: Đây có phải là thuốc Đông Y không?
Y học truyền thống là một phần quan trọng trong văn hóa của nhiều quốc gia, đặc biệt là Trung Quốc với nền Đông Y lâu đời. Khi đi mua thuốc hoặc tìm hiểu về các phương pháp chữa bệnh, việc hỏi và xác nhận loại thuốc là điều cần thiết. Trong bài học giáo trình Hán ngữ quyển 1 này, chúng ta sẽ học cách đặt câu hỏi "这是不是中药?" (Zhè shì bu shì zhōngyào?) – "Đây có phải là thuốc Đông Y không?" để có thể giao tiếp hiệu quả trong tình huống thực tế. Mục tiêu Câu chính phản là dạng câu hỏi không dùng “吗” Định ngữ 的 Từ chỉ số lượng 些 Câu miêu tả, đánh giá có vị ngữ là tính từ
0/3
Bài 14: Xe của bạn mới hay cũ?
Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường thảo luận về đồ vật, đặc biệt là xe cộ - một phương tiện quan trọng trong sinh hoạt và công việc. Khi muốn biết một chiếc xe là mới hay cũ, chúng ta có thể sử dụng câu hỏi so sánh "你的车是新的还是旧的?" (Nǐ de chē shì xīn de háishì jiù de?) – "Xe của bạn mới hay cũ?" để tìm hiểu thông tin.
0/3
Bài 15: Nhà bạn có mấy người?
Trong tiếng Trung, để hỏi về số người trong gia đình, chúng ta có thể sử dụng câu "你家有几口人?" (Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?) – "Nhà bạn có mấy người?" Trong Bài 15 Nhà bạn có mấy người của giáo trình Hán ngữ quyển 1, chúng ta sẽ học cách đặt câu hỏi về gia đình và cách sử dụng từ "口" (kǒu) – một lượng từ đặc biệt dùng để đếm số người trong gia đình.
0/3
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 – Phiên bản 3

Trong bài 2, chúng  sẽ làm quen với các từ vựng quen thuộc xoay quanh gia đình, giới tính và cảm nhận mức độ trong tiếng Trung như: 爸爸、妈妈、哥哥、弟弟、妹妹, cũng như các từ chỉ mức độ 很、太 và tính từ 忙、难. Thông qua việc học các từ này, học sinh bước đầu có thể dùng 汉语 để giới thiệu người thân và diễn đạt cảm xúc đơn giản.

Mục tiêu bài học:

Sau khi học xong bài 2, học sinh có thể:

  • Nhận biết và ghi nhớ nghĩa của các từ vựng: 忙、难、爸爸、妈妈、哥哥、弟弟、妹妹.
  • Hiểu và sử dụng các từ chỉ mức độ 很、太 trong câu đơn giản.
  • Phân biệt đại từ nhân xưng 他 và từ chỉ giới tính 男.
  • Đặt được các câu cơ bản bằng 汉语 để nói về gia đình và cảm nhận như bận rộn hay khó khăn.

Dưới đây, chúng ta sẽ bắt đầu với phần từ mới của bài Bài 2 nhé. Bài học hôm nay sẽ có 14 từ mới đã giải thích ý nghĩa, ví dụ câu chứa từ vựng và cách viết của từ.

1️⃣ 忙 /máng/ – mang – (tính từ): bận Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: bận
🔤 Pinyin: máng
🈶 Chữ Hán: 🔊
📝 Ví dụ:🔊 你忙吗 (你忙嗎)?
  • Nǐ máng ma?
  • Bạn bận không?

🔊 我忙。

  • Wǒ máng.
  • Tôi bận.

🔊 我不忙。

  • Wǒ bù máng.
  • Tôi không bận.

2️⃣ 吗 /ma/ – ma – (trợ từ nghi vấn): dùng cuối câu để tạo câu hỏi “có/không” Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: trợ từ nghi vấn, dùng cuối câu hỏi có/không
🔤 Pinyin: ma
🈶 Chữ Hán: 🔊
📝 Ví dụ:🔊 你忙吗?
  • Nǐ máng ma?
  • Bạn bận không?

🔊 你好吗?

  • Nǐ hǎo ma?
  • Bạn khỏe không?

🔊 大吗?

  • Dà ma?
  • To không?

🔊 白吗?

  • Bái ma?
  • Trắng không?

🔊 好吗?

  • Hǎo ma?
  • Tốt không? / Ổn chứ?

3️⃣ 很 /hěn/ – hẩn – (phó từ): rất Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: rất
🔤 Pinyin: hěn
🈶 Chữ Hán: 🔊
📝 Ví dụ:🔊 很好。
  • Hěn hǎo.
  • Rất khỏe.

🔊 很大。

  • Hěn dà.
  • Rất to.

🔊 很白。

  • Hěn bái.
  • Rất trắng.

🔊 很忙。

  • Hěn máng.
  • Rất bận.

🔊 很难 (很難)。

  • Hěn nán.
  • Rất khó.

4️⃣ 汉语 (漢語) /hànyǔ/ – Hán ngữ – (danh từ): tiếng Hán, tiếng Trung Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: tiếng Hán, tiếng Trung
🔤 Pinyin: hànyǔ
🈶 Chữ Hán: 🔊 汉语
📝 Ví dụ:🔊 汉语难吗 (漢語難嗎)?
  • Hànyǔ nán ma?
  • Tiếng Trung khó không?

🔊 汉语不太难 (漢語不太難)。

  • Hànyǔ bù tài nán.
  • Tiếng Trung không khó lắm.

5️⃣ 难 (難) /nán/ – nan – (tính từ): khó Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: khó
🔤 Pinyin: nán
🈶 Chữ Hán: 🔊
📝 Ví dụ:🔊 难吗 (難嗎)?
  • Nán ma?
  • Khó không?

🔊 很难 (很難)。

  • Hěn nán.
  • Rất khó.

🔊 不难 (不難)。

  • Bù nán.
  • Không khó.

🔊 不太难 (不太難)。

  • Bù tài nán.
  • Không khó lắm.

6️⃣ 太 /tài/ – thái – (phó từ): quá, lắm Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: quá, lắm
🔤 Pinyin: tài
🈶 Chữ Hán: 🔊
📝 Ví dụ:🔊 太大了。
  • Tài dà le.
  • Quá to.

🔊 太好了。

  • Tài hǎo le.
  • Quá tốt.

🔊 太白了。

  • Tài bái le.
  • Quá trắng.

🔊 太难了 (太難了)。

  • Tài nán le.
  • Quá khó.

🔊 太忙了。

  • Tài máng le.
  • Quá bận.

7️⃣ 爸爸 /bàba/ – ba ba – (danh từ): bố Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: bố
🔤 Pinyin: bàba
🈶 Chữ Hán: 🔊 爸爸
📝 Ví dụ:🔊 你爸爸忙吗 (你爸爸忙嗎)?
  • Nǐ bàba máng ma?
  • Bố của bạn bận không?

🔊 我爸爸很忙。

  • Wǒ bàba hěn máng.
  • Bố của tôi rất bận.

🔊 你爸爸好吗 (你爸爸好嗎)?

  • Nǐ bàba hǎo ma?
  • Bố của bạn khỏe không?

🔊 我爸爸不太好。

  • Wǒ bàba bù tài hǎo.
  • Bố tôi không khỏe lắm.

8️⃣ 妈妈 (媽媽) /māma/ – ma ma – (danh từ): mẹ Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: mẹ
🔤 Pinyin: māma
🈶 Chữ Hán: 🔊 妈妈
📝 Ví dụ:🔊 他妈妈不忙 (他媽媽不忙)。
  • Tā māma bù máng.
  • Mẹ anh ấy không bận.

🔊 你妈妈忙吗 (你媽媽忙嗎)?

  • Nǐ māma máng ma?
  • Mẹ của bạn bận không?

🔊 我妈妈忙 (我媽媽忙)。

  • Wǒ māma máng.
  • Mẹ tôi bận.

🔊 你妈妈好吗 (你媽媽好嗎)?

  • Nǐ māma hǎo ma?
  • Mẹ của bạn khỏe không?

🔊 我妈妈不太好 (我媽媽不太好)。

  • Wǒ māma bù tài hǎo.
  • Mẹ của tôi không khỏe lắm.

9️⃣ 他 /tā/ – tha – (đại từ): anh ấy Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: anh ấy
🔤 Pinyin:
🈶 Chữ Hán: 🔊
📝 Ví dụ:🔊 他很白。
  • Tā hěn bái.
  • Anh ấy rất trắng.

🔊 他好。

  • Tā hǎo.
  • Anh ấy khỏe.

🔊 他不好。

  • Tā bù hǎo.
  • Anh ấy không tốt.

🔊 他很好。

  • Tā hěn hǎo.
  • Anh ấy rất tốt.

🔊 他不太好。

  • Tā bù tài hǎo.
  • Anh ấy không được khỏe lắm.

1️⃣0️⃣ 她 /tā/ – tha – (đại từ): cô ấy Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: cô ấy
🔤 Pinyin:
🈶 Chữ Hán: 🔊
📝 Ví dụ:🔊 她很好。
  • Tā hěn hǎo.
  • Cô ấy rất tốt.

🔊 她忙。

  • Tā máng.
  • Cô ấy bận.

🔊 她很忙。

  • Tā hěn máng.
  • Cô ấy rất bận.

🔊 她不忙。

  • Tā bù máng.
  • Cô ấy không bận.

🔊 她不太忙。

  • Tā bù tài máng.
  • Cô ấy không bận lắm.

1️⃣1️⃣ 男 /nán/ – nam – (danh từ): nam giới, con trai Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: nam giới, con trai
🔤 Pinyin: nán
🈶 Chữ Hán: 🔊
📝 Ví dụ:🔊 他是男的。
  • Tā shì nán de.
  • Anh ấy là nam.

🔊 我有一个男朋友。

  • Wǒ yǒu yí gè nán péngyou.
  • Tôi có một bạn trai.

1️⃣2️⃣ 哥哥 /gēge/ – ca ca – (danh từ): anh trai Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: anh trai
🔤 Pinyin: gēge
🈶 Chữ Hán: 🔊 哥哥
📝 Ví dụ:🔊 你哥哥好吗 (你哥哥好嗎)?
  • Nǐ gēge hǎo ma?
  • Anh trai bạn khỏe không?

🔊 我哥哥很好。

  • Wǒ gēge hěn hǎo.
  • Anh trai tôi rất khỏe.

🔊 你哥哥忙吗 (你哥哥忙嗎)?

  • Nǐ gēge máng ma?
  • Anh trai bạn bận không?

🔊 我哥哥不太忙。

  • Wǒ gēge bù tài máng.
  • Anh trai tôi không bận lắm.

1️⃣3️⃣ 弟弟 /dìdi/ – đệ đệ – (danh từ): em trai Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: em trai
🔤 Pinyin: dìdi
🈶 Chữ Hán: 🔊 弟弟
📝 Ví dụ:🔊 你弟弟好吗 (你弟弟好嗎)?
  • Nǐ dìdi hǎo ma?
  • Em trai bạn khỏe không?

🔊 我弟弟很好。

  • Wǒ dìdi hěn hǎo.
  • Em trai tôi rất khỏe.

🔊 你弟弟忙吗 (你弟弟忙嗎)?

  • Nǐ dìdi máng ma?
  • Em trai bạn bận không?

🔊 我弟弟不太忙。

  • Wǒ dìdi bù tài máng.
  • Em trai tôi không bận lắm.

1️⃣4️⃣ 妹妹 /mèimei/ – muội muội – (danh từ): em gái Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: em gái
🔤 Pinyin: mèimei
🈶 Chữ Hán: 🔊 妹妹
📝 Ví dụ:🔊 我妹妹不太白。
  • Wǒ mèimei bù tài bái.
  • Em gái tôi không trắng lắm.

🔊 你妹妹好吗 (你妹妹好嗎)?

  • Nǐ mèimei hǎo ma?
  • Em gái bạn khỏe không?

🔊 我妹妹很好。

  • Wǒ mèimei hěn hǎo.
  • Em gái tôi rất khỏe.

🔊 你妹妹忙吗 (你妹妹忙嗎)?

  • Nǐ mèimei máng ma?
  • Em gái bạn bận không?

🔊 我妹妹不太忙。

  • Wǒ mèimei bù tài máng.
  • Em gái tôi không bận lắm.

Thông qua bài 2, bạn đã nắm được những từ vựng nền tảng và gần gũi trong cuộc sống hằng ngày. Việc sử dụng các từ như 他、很、太、忙、难 kết hợp với từ chỉ người trong gia đình giúp học sinh tự tin hơn khi giao tiếp bằng 汉语, tạo nền tảng cho các bài học tiếp theo.

0% Hoàn thành