Chữ Hán là hệ thống chữ viết có quy tắc chặt chẽ, trong đó việc viết đúng không chỉ giúp chữ đẹp mà còn hỗ trợ ghi nhớ và hiểu nghĩa tốt hơn. Vì vậy, khi học chữ Hán, người học cần nắm vững các quy tắc viết chữ Hán cơ bản như thứ tự nét, chiều viết và cách bố trí các bộ phận trong chữ.
Mục tiêu bài học
Sau bài học, người học cần đạt được các mục tiêu sau:
- Hiểu và ghi nhớ các quy tắc cơ bản khi viết chữ Hán.
- Viết chữ Hán đúng thứ tự nét, đúng chiều hướng và cấu trúc.
- Biết áp dụng quy tắc viết vào các chữ Hán đơn giản.
- Rèn luyện thói quen viết chữ cân đối, rõ ràng và đúng chuẩn.
- Tạo nền tảng vững chắc cho việc ghi nhớ chữ Hán và học viết các chữ phức tạp hơn.
Dưới đây là các quy tắc cơ bản cần ghi nhớ:
1️⃣ Viết từ trên xuống dưới (从上到下)
Các nét phía trên được viết trước, sau đó mới đến các nét phía dưới. Ví dụ:
- 🔊 三 (sān – ba): Viết lần lượt từ nét ngang trên xuống nét ngang dưới.
- 🔊 日 (rì – mặt trời): Viết nét ngang trên → nét dọc → nét ngang dưới.
2️⃣ Viết từ trái sang phải (从左到右)
Nét bên trái viết trước, nét bên phải viết sau. Ví dụ:
- 🔊 你 (nǐ – bạn): Bộ nhân đứng (亻) bên trái viết trước, sau đó đến phần bên phải.
- 🔊 河 (hé – sông): Bộ thủy (氵) bên trái viết trước, rồi đến phần bên phải.
3️⃣ Nét ngang trước, nét dọc sau (先横后竖)
Khi có nét ngang và nét dọc giao nhau, viết nét ngang trước rồi mới đến nét dọc. Ví dụ:
- 🔊 十 (shí – mười): Viết nét ngang rồi đến nét dọc.
- 🔊 王 (wáng – vua): Viết lần lượt các nét ngang trước, sau đó mới đến nét dọc.
4️⃣ Viết nét sổ thẳng trước, nét xiên sau (先撇后捺)
Nét sổ thẳng (sổ đứng) viết trước, nét xiên (phẩy, mác) viết sau. Ví dụ:
- 人 (rén – người): Viết nét phẩy bên trái trước, sau đó viết nét mác bên phải.
5️⃣ Viết nét bao quanh trước, phần bên trong sau (先外后内)
Với các chữ có bộ bao quanh, viết nét bao trước rồi mới viết phần bên trong. Ví dụ:
- 回 (huí – quay lại): Viết bộ bao quanh (囗) trước, sau đó mới viết phần bên trong (口).
- 国 (guó – quốc gia): Viết bộ bao (囗) trước, sau đó viết chữ ngọc (玉) bên trong.
6️⃣ Nét giữa viết trước, nét hai bên viết sau (先中间后两边)
Khi có nét giữa làm trụ, viết nét giữa trước, sau đó mới viết hai bên. Ví dụ:
- 小 (xiǎo – nhỏ): Viết nét dọc chính giữa trước, sau đó đến hai nét chéo hai bên.
- 水 (shuǐ – nước): Viết nét dọc ở giữa trước, sau đó đến hai nét xiên.
7️⃣ Đóng khung sau cùng (封口最后写)
Với các chữ có nét bao quanh khép kín, nét đóng khung được viết sau cùng. Ví dụ:
- 日 (rì – mặt trời): Viết ba nét trước, sau đó viết nét ngang cuối cùng để đóng khung.
- 国 (guó – quốc gia): Viết các nét bên trong trước, sau đó mới viết nét khép khung bên ngoài.
Tóm lại, việc nắm vững các quy tắc viết chữ Hán cơ bản giúp người học viết đúng thứ tự nét, chữ rõ ràng và cân đối hơn. Khi áp dụng đúng các quy tắc này, việc ghi nhớ chữ Hán sẽ trở nên dễ dàng