Dưới đây là các mẫu bài khóa theo sách:
1️⃣ Bài khóa mẫu theo sách A :🔊 你忙吗 ?
- Nǐ máng ma?
- Bạn có bận không?
🅱️ 🔊 很忙
- Hěn máng
- Rất bận
🅰️ 🔊 汉语难吗?
- Hàn yǔ nán ma?
- Tiếng Hán khó không?
🅱️ 🔊 不太难
- Bú tài nán
- Không khó lắm
2️⃣ Bài khóa thực hành thực tế
🔹 Mẫu 1 🅰️ 🔊 你好!
- Nǐ hǎo!
- Chào bạn!
🅱️ 🔊 你好!
- Nǐ hǎo!
- Chào bạn!
🅰️ 🔊 你好吗?
- Nǐ hǎo ma?
- Bạn khỏe không?
🅱️ 🔊 我很好。
- Wǒ hěn hǎo.
- Tôi rất khỏe.
🅰️ 🔊 你忙吗?
- Nǐ máng ma?
- Bạn có bận không?
🅱️ 🔊 我不太忙。
- Wǒ bú tài máng.
- Tôi không bận lắm.
🔹 Mẫu 2 A: 🔊 你爸爸好吗?
- Nǐ bàba hǎo ma?
- Bố bạn khỏe không?
🅱️ 🔊 他好。
- Tā hǎo.
- Ông ấy khỏe.
🅰️ 🔊 你妈妈好吗?
- Nǐ māma hǎo ma?
- Mẹ bạn khỏe không?
🅱️ 🔊 她不好。
- Tā bù hǎo.
- Bà ấy không khỏe.
🅰️ 🔊 你哥哥好吗?
- Nǐ gēge hǎo ma?
- Anh trai bạn khỏe không?
🅱️ 🔊 他很好。
- Tā hěn hǎo.
- Anh ấy rất khỏe.
🅰️ 🔊 你弟弟好吗?
- Nǐ dìdi hǎo ma?
- Em trai bạn khỏe không?
🅱️ 🔊 他不太好。
- Tā bù tài hǎo.
- Nó không được khỏe lắm.
🅰️ 🔊 你妹妹好吗?
- Nǐ mèimei hǎo ma?
- Em gái bạn khỏe không?
🅱️ 🔊 她好。
- Tā hǎo.
- Cô ấy khỏe.
🔹 Mẫu 3 A: 🔊 你爸爸忙吗?
- Nǐ bàba máng ma?
- Bố bạn có bận không?
🅱️ 🔊 他忙。
- Tā máng.
- Ông ấy bận.
🅰️ 🔊 你妈妈忙吗?
- Nǐ māma máng ma?
- Mẹ bạn có bận không?
🅱️ 🔊 她不忙。
- Tā bù máng.
- Bà ấy không bận.
🅰️ 🔊 你哥哥忙吗?
- Nǐ gēge máng ma?
- Anh trai bạn có bận không?
🅱️ 🔊 他很忙。
- Tā hěn máng.
- Anh ấy rất bận.
🅰️ 🔊 你弟弟忙吗?
- Nǐ dìdi máng ma?
- Em trai bạn có bận không?
🅱️ 🔊 他不太忙。
- Tā bù tài máng.
- Nó không quá bận.
🅰️ 🔊 你妹妹忙吗?
- Nǐ mèimei máng ma?
- Em gái bạn có bận không?
🅱️ 🔊 她忙。
- Tā máng.
- Cô ấy bận.
Qua bài học này, chúng ta đã làm quen với câu chào hỏi “汉语不太难” (Tiếng Hán không khó lắm) và các mẫu câu cơ bản về việc học tiếng Hán. Việc luyện tập phát âm, đặc biệt là các thanh mẫu và vận mẫu mới, sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp. Hãy nhớ, học tiếng Hán không khó, chỉ cần kiên trì và luyện tập mỗi ngày!