Ở bài 1, bạn sẽ được làm quen với những cấu trúc ngữ pháp đơn giản nhất trong tiếng Trung, đặc biệt là câu chào hỏi và cách diễn đạt phủ định.
Mục tiêu bài học
Sau bài 1, học sinh cần nắm được những điểm ngữ pháp cơ bản sau:
- Câu chào hỏi đơn giản:
Cấu trúc: 你好 → Dùng để chào hỏi trong giao tiếp hằng ngày. - Cấu trúc câu khẳng định đơn giản:
📝 Ví dụ: 你好! (Xin chào!) - Cách sử dụng từ “不 (bù)” để phủ định:
→ “不” đứng trước động từ hoặc tính từ để diễn đạt ý phủ định.
📝 Ví dụ: 不好 (không tốt)
Hãy bắt đầu luyện tập với # 4 điểm ngữ pháp cơ bản dưới đây
#1. Cách chào hỏi tiếng Trung
Cấu trúc:
[Danh xưng/người cần chào] + 好!(hǎo) (Chào ai đó bằng cách thêm “好” sau danh xưng.)
📝 Ví dụ:
🔊 你好!
- (Nǐ hǎo!)
- Xin chào! (Chào một người)
🔊 老师好!
- (Lǎoshī hǎo!)
- Chào cô/thầy!
🔊 爸爸好!
- (Bàba hǎo!)
- Chào bố!
🔊 妈妈好!
- (Māma hǎo!)
- Chào mẹ!
Mở rộng: Chào nhiều người:
- 🔊 你们好! (Nǐmen hǎo!) → Chào các bạn!
Chào lịch sự, trang trọng:
- 🔊 您好! (Nín hǎo!) → Chào ông/bà/ngài! (Dùng khi nói với người lớn tuổi hoặc thể hiện sự tôn trọng.)
#2. Cách dùng câu hỏi “phải không?” với 吗?
Cấu trúc:
[Khẳng định] + 吗?(ma) (Chỉ cần thêm 吗 vào cuối câu khẳng định để tạo thành câu hỏi “phải không?”.)
📝 Ví dụ:
🔊 你好吗?
- (Nǐ hǎo ma?)
- Bạn khỏe không?
🔊 大吗?
- (Dà ma?)
- To không?
🔊 白吗?
- (Bái ma?)
- Trắng không?
🔊 好吗?
- (Hǎo ma?)
- Tốt/được không?
#3. Cách dùng từ “không” với 不
Cấu trúc:
不 + [Động từ/Tính từ] (Dùng để phủ định động từ hoặc tính từ.)
📝 Ví dụ:
- 🔊 不大 (bù dà) → Không to.
- 🔊 不好 (bù hǎo) → Không tốt, không khỏe, không được.
- 🔊 不白 (bù bái) → Không trắng.
#4. Cách sử dụng tính từ trong tiếng Trung
Cấu trúc:
[Tính từ] + [Danh từ] (Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.)
📝 Ví dụ:
- 🔊 白马 (bái mǎ) → Ngựa trắng (白: trắng; 马: ngựa)
- 🔊 大马 (dà mǎ) → Ngựa to (大: to)
- 🔊 好马 (hǎo mǎ) → Ngựa tốt (好: tốt
Qua phần ngữ pháp bài 1, học sinh đã nắm được những cấu trúc cơ bản và dễ áp dụng trong giao tiếp hằng ngày. Việc hiểu và sử dụng đúng các mẫu câu đơn giản sẽ giúp bạn tự tin hơn khi học các bài tiếp theo.