Trong tiếng Trung, việc phát âm chính xác là yếu tố quan trọng để giao tiếp hiệu quả. Một trong những phần cơ bản nhất của ngữ âm là vận mẫu, hay nguyên âm, đặc biệt là các vận mẫu an, en, ang, eng, ong. Nắm vững cách ghép thanh mẫu với các vận mẫu này giúp học viên phát âm đúng, nghe hiểu tốt và ghép từ chuẩn xác trong tiếng Trung.
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, học viên có thể:
- Nhận biết và phát âm đúng các vận mẫu an, en, ang, eng, ong khi kết hợp với các thanh mẫu b, p, m, f, d, t, n, l, g, k, h.
- Ghép thanh mẫu – vận mẫu để tạo âm tiết đầy đủ và phát âm chuẩn theo ngữ âm tiếng Trung.
- Luyện nghe và phân biệt các âm tương tự để tránh nhầm lẫn, ví dụ: ang/eng hay an/en.
- Ứng dụng vào từ vựng: phát âm chính xác các từ tiếng Trung chứa các vận mẫu này trong giao tiếp và đọc hiểu.
Vận mẫu: an, en, ang, eng, ong
| an | en | ang | eng | ong | |
| b | ban | ben | bang | beng | |
| p | pan | pen | pang | peng | |
| m | man | men | mang | meng | |
| f | fan | fen | fang | feng | |
| d | dan | den | dang | deng | dong |
| t | tan | tang | teng | tong | |
| n | nan | nen | nang | neng | nong |
| l | lan | lang | leng | long | |
| g | gan | gen | gang | geng | gong |
| k | kan | ken | kang | keng | kong |
| h | han | hen | hang | heng | hong |
Việc luyện tập các vận mẫu an, en, ang, eng, ong cùng thanh mẫu là bước cơ bản nhưng quan trọng trong học tiếng Trung. Khi phát âm chuẩn, học viên sẽ tự tin ghép từ, phát âm từ vựng chính xác và nâng cao khả năng nghe hiểu. Đây là nền tảng để tiếp tục học các vận mẫu và thanh điệu phức tạp hơn, đồng thời cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Trung hàng ngày.