Ngữ âm là nền tảng quan trọng đầu tiên khi học tiếng Trung, quyết định trực tiếp đến khả năng phát âm, nghe hiểu và giao tiếp của người học. Để có thể đọc đúng và nói chuẩn, người học cần nắm vững cấu trúc ngữ âm của tiếng Hán. Trong đó, một âm tiết tiếng Trung được hình thành từ ba yếu tố cơ bản: thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu. Việc hiểu rõ từng phần sẽ giúp người học ghép âm chính xác và tránh nhầm lẫn về nghĩa trong quá trình sử dụng ngôn ngữ.
Mục tiêu bài học
- Giúp người học hiểu rõ khái niệm và vai trò của thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu trong tiếng Trung.
- Nhận biết và phân biệt cách phát âm của các nhóm thanh mẫu dựa trên vị trí và cách cấu âm.
- Nắm được hệ thống vận mẫu cơ bản trong tiếng Hán.
- Hiểu và phát âm đúng bốn thanh điệu, đồng thời nhận biết sự thay đổi ý nghĩa của từ khi thanh điệu khác nhau.
- Biết quy tắc biến âm của thanh 3 khi sử dụng trong thực tế.
Trong ngữ âm bạn cần nắm rõ 3 phần sau: thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu để ghép thành một từ.
#1. Thanh mẫu
Thanh mẫu hay còn gọi là phụ âm. Trong tiếng Trung có 21 phụ âm bao gồm:
a. Âm môi: gồm các âm b, p, m
- Âm b: đây là âm 2 môi, không bật hơi. Hai môi khép chặt, khoang miệng chứa đầy hơi, hai môi bật mở nhanh
- Âm p: Âm 2 môi, 2 môi mím chặt vào nhau và bật hơi mạnh ra.
- Âm m đọc như tiếng Việt.
b. Âm môi – răng: f là âm Răng trên tiếp xúc với môi dưới tạo ra luồng hơi ma sát thoát ra ngoài.
c. Âm đầu lưỡi giữa: d t n l
- Âm d và t có vị trí cấu âm giống nhau đều để đầu lưỡi chạm vào chân răng trên, khoang miệng trữ hơi rồi đầu lưỡi hạ xuống thật nhanh để luồng hơi đột ngột ra ngoài. Tuy nhiên điểm khác là âm t bật hơi.
- Âm n và l thì có cách phát âm tương tự như tiếng Việt.
d. Âm cuống lưỡi: g k h
- Âm g và k có vị trí cấu âm giống nhau: đưa phần cuống lưỡi lên cao sát ngạc mềm. Âm k đọc gần như kh nhưng bật hơi trong cổ họng
- Âm h đọc gần như âm k nhưng chỉ hơi bật hơi nhẹ trong cổ họng.
#2. Vận mẫu
Vận mẫu hay còn gọi là nguyên âm. Hệ thống ngữ âm chữ Hán có 36 nguyên âm gồm:
| Vận mẫu | ||||||
| Vận mẫu đơn | a | o | e | i | u | ǚ |
| Vận mẫu kép | ai | ei | ao | ou |
#3. Thanh điệu
Tiếng Hán phổ thông có bốn thanh điệu cơ bản:
- Thanh 1 (thanh ngang) ā : Đọc cao và bình bình. Gần như đọc các từ không dấu trong tiếng Việt (độ cao 5-5).
- Thanh 2 (thanh sắc) á : Đọc giống dấu sắc trong tiếng Việt. Đọc từ trung bình lên cao (độ cao 3-5).
- Thanh 3 (thanh hỏi) ǎ : Đọc gần giống thanh hỏi nhưng kéo dài. Đọc từ thấp và xuống thấp nhất rồi lên cao vừa (độ cao 2-1-4).
Vì cao độ lúc xuống thấp sẽ nghe hơi giống dấu nặng trong tiếng Việt. - Thanh 4 (thanh huyền) à : Thanh này giống giữa dấu huyền và dấu nặng. Đọc từ cao nhất xuống thấp nhất (độ cao 5-1).
Thanh điệu khác nhau thì ý nghĩa biểu đạt cũng khác nhau.
📝 Ví dụ:
| 八 | 拔 | 把 | 爸 |
| Bā | bá | bǎ | bà |
| Số 8 | nhổ | cắm | bố |
* Chú ý biến âm
Khi hai âm tiết mang 2 thanh 3 liền nhau thì thanh ba thứ nhất đọc thành thanh 2.
📝 Ví dụ:
- nǐ hǎo ⭢ ní hǎo
- hǎo mǎ ⭢ háo mǎ
Việc nắm vững ba yếu tố cấu thành ngữ âm tiếng Trung là thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu không chỉ giúp người học phát âm đúng mà còn góp phần nâng cao khả năng nghe, nói và giao tiếp hiệu quả. Đặc biệt, thanh điệu đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt ý nghĩa của từ, do đó cần được luyện tập thường xuyên và chính xác. Khi có nền tảng ngữ âm vững chắc, người học sẽ tự tin hơn trong quá trình học tập và sử dụng tiếng Trung trong thực tế.