Từ vựng là yếu tố cốt lõi để học tiếng Trung, giúp học viên hiểu nghĩa, phát âm chính xác và giao tiếp hiệu quả. Trong Bài 2, 14 từ mới bao gồm các từ về tình trạng, trợ từ nghi vấn, tính từ, danh từ chỉ người thân và đại từ nhân xưng. Việc nắm vững cách viết chữ Hán, phiên âm và cách dùng trong câu sẽ giúp học viên xây dựng nền tảng giao tiếp cơ bản và tự tin sử dụng từ vựng trong đời sống hàng ngày.
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, học viên có thể:
- Nhận biết và phát âm chính xác 14 từ mới: 忙, 吗, 很, 汉语, 难, 太, 爸爸, 妈妈, 他, 她, 男, 哥哥, 弟弟, 妹妹.
- Viết đúng chữ Hán của từng từ và nhớ các bộ thủ liên quan để dễ ghi nhớ.
- Hiểu nghĩa và sử dụng từ trong câu hỏi, câu trả lời, miêu tả tính chất hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Luyện tạo câu cơ bản bằng cách kết hợp các từ mới với trợ từ, tính từ, danh từ hoặc đại từ nhân xưng.
Bài 2 có 14 từ mới cần nhớ cách viết, phiên âm, ý nghĩa và cách đặt câu. Dưới đây là giải thích chi tiết Từ vựng
1️⃣ 忙 /máng/: bận
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 你忙吗 (你忙嗎)?
- Nǐ máng ma?
- Bạn bận không?
🔊 我忙。
- Wǒ máng.
- Tôi bận.
🔊 我不忙。
- Wǒ bù máng.
- Tôi không bận.
2️⃣ 吗 /ma/: trợ từ nghi vấn
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 你忙吗?
- (Nǐ máng ma?)
- Bạn bận không?
🔊 你是学生吗?
- (Nǐ shì xuéshēng ma?)
- Bạn là học sinh à?
🔊 他喜欢看书吗?
- (Tā xǐhuan kàn shū ma?)
- Anh ấy thích đọc sách không?
3️⃣ 很 /hěn/: rất
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 很好。
- Hěn hǎo.
- Rất khỏe.
🔊 很大。
- Hěn dà.
- Rất to.
🔊 很白。
- Hěn bái.
- Rất trắng.
🔊 很忙。
- Hěn máng.
- Rất bận.
🔊 很难 (很難)。
- Hěn nán.
- Rất khó.
4️⃣ 汉语 (漢語) /hànyǔ/: tiếng Hán, tiếng Trung
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 汉语难吗 (漢語難嗎)?
- Hànyǔ nán ma?
- Tiếng Trung khó không?
🔊 汉语不太难 (漢語不太難)。
- Hànyǔ bù tài nán.
- Tiếng Trung không khó lắm.
5️⃣ 难 (難) /nán/:khó
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 难吗 (難嗎)?
- Nán ma?
- Khó không?
🔊 很难 (很難)。
- Hěn nán.
- Rất khó.
🔊 不难 (不難)。
- Bù nán.
- Không khó.
🔊 不太难 (不太難)。
- Bù tài nán.
- Không khó lắm.
6️⃣ 太 /tài/: hơi, quá, lắm
🪶 Cách viết chữ Hán:
🔊 太大了。
- Tài dà le.
- Quá to.
🔊 太好了。
- Tài hǎo le.
- Quá tốt.
🔊 太白了。
- Tài bái le.
- Quá trắng.
🔊 太难了 (太難了) 。
- Tài nán le.
- Quá khó.
🔊 太忙了。
- Tài máng le.
- Quá bận.
7️⃣ 爸爸 /bàba/: Bố
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 你爸爸忙吗 (你爸爸忙嗎)?
- Nǐ bàba máng ma?
- Bố của bạn có bận không?
🔊 我爸爸很忙。
- Wǒ bàba hěn máng.
- Bố của tôi rất bận.
🔊 你爸爸好吗 (你爸爸好嗎)?
- Nǐ bàba hǎo ma?
- Bố của bạn có khỏe không?
🔊 我爸爸不太好。
- Wǒ bàba bù tài hǎo.
- Bố của tôi không khỏe lắm.
8️⃣ 妈妈 (媽媽) /māma/: Mẹ
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 他妈妈不忙 (他媽媽不忙) 。
- Tā māma bù máng.
- Mẹ của anh ấy không bận.
🔊 你妈妈忙吗 (你媽媽忙嗎)?
- Nǐ māma máng ma?
- Mẹ của bạn có bận không?
🔊 我妈妈忙。(我媽媽忙)
- Wǒ māma máng.
- Mẹ của tôi bận.
🔊 你妈妈好吗 (你媽媽好嗎)?
- Nǐ māma hǎo ma?
- Mẹ của bạn có khỏe không?
🔊 我妈妈不太好。(我媽媽不太好)
- Wǒ māma bù tài hǎo.
- Mẹ của tôi không khỏe lắm.
9️⃣ 他 /Tā/: Anh ấy
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 他很白。
- Tā hěn bái.
- Anh ấy rất trắng.
🔊 他好。
- Tā hǎo.
- Anh ấy khỏe.
🔊 他不好。
- Tā bù hǎo.
- Anh ấy không tốt.
🔊 他很好。
- Tā hěn hǎo.
- Anh ấy rất tốt.
1️⃣0️⃣ 她 /tā/:cô ấy
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 她很好。
- Tā hěn hǎo.
- Cô ấy rất tốt.
🔊 她忙。
- Tā máng.
- Cô ấy bận.
🔊 她很忙。
- Tā hěn máng.
- Cô ấy rất bận.
🔊 她不忙。
- Tā bù máng.
- Cô ấy không bận.
🔊 她不太忙。
- Tā bù tài máng.
- Cô ấy không bận lắm.
1️⃣1️⃣ 男 /nán/ (nam): nam giới, con trai
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 他是男的。
- Tā shì nán de.
- Anh ấy là nam.
🔊 我有一个男朋友。
- Wǒ yǒu yí gè nán péngyǒu.
- Tôi có một bạn trai.
1️⃣2️⃣ 哥哥 /gēge/: Anh trai
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 你哥哥好吗 (你哥哥好嗎)?
- Nǐ gēge hǎo ma?
- Anh trai của bạn có khỏe không?
🔊 我哥哥很好。
- Wǒ gēge hěn hǎo .
- Anh trai của tôi rất khỏe.
🔊 你哥哥忙吗 (你哥哥忙嗎)?
- Nǐ gēge máng ma?
- Anh trai của bạn có bận không.
🔊 我哥哥不太忙。
- Wǒ gēge bù tài máng.
- Anh trai tôi không bận lắm.
1️⃣3️⃣ 弟弟 /dìdi/: em trai
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 你弟弟好吗 (你弟弟好嗎)?
- Nǐ dìdi hǎo ma?
- Em trai bạn có khỏe không?
🔊 我弟弟很好。
- Wǒ dìdi hěn hǎo。
- Em trai tôi rất khỏe.
🔊 你弟弟忙吗 (你弟弟忙嗎)?
- Nǐ dìdi máng ma?
- Em trai của bạn có bận không?
🔊 我弟弟不太忙。
- Wǒ dìdi bù tài máng.
- Em trai của tôi không bận lắm.
1️⃣4️⃣ 妹妹 /mèimei/ :em, em gái
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我妹妹不太白。
- Wǒ mèimei bù tài bái.
- Em gái tôi không trắng lắm.
🔊 你妹妹好吗 (你妹妹好嗎)?
- Nǐ mèimei hǎo ma?
- Em gái của bạn có khỏe không?
🔊 我妹妹很好。
- Wǒ mèimei hěn hǎo.
- Em gái của tôi rất khỏe.
🔊 你妹妹忙吗 (你妹妹忙嗎)?
- Nǐ mèimei máng ma?
- Em gái của bạn có bận không?
🔊 我妹妹不太忙。
- Wǒ mèimei bù tài máng.
- Em gái của tôi không bận lắm.
Học 14 từ vựng Bài 2 giúp học viên ghi nhớ chữ Hán, phát âm và nghĩa, đồng thời sử dụng được trong giao tiếp cơ bản như hỏi thăm sức khỏe, miêu tả tình trạng và giới thiệu thành viên gia đình. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp từ vựng nhớ lâu, phát âm chuẩn và làm nền tảng vững chắc cho các bài học tiếp theo.