Phát âm chính xác là yếu tố then chốt trong học tiếng Trung. Bên cạnh các thanh điệu cơ bản, người học cần lưu ý các quy tắc đặc biệt như cách phát âm các vận mẫu an, en, ang, eng, ong, âm tiết nhẹ (thanh nhẹ) và nửa thanh ba, giúp phát âm tự nhiên, nghe hiểu đúng và tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, học viên có thể:
- Phát âm đúng các vận mẫu an, en, ang, eng, ong theo âm quốc tế [ɑ], [ə], [u].
- Nhận biết và sử dụng thanh nhẹ trong âm tiết không mang thanh điệu.
- Hiểu và áp dụng nửa thanh ba khi âm tiết thanh 3 đứng trước các thanh khác hoặc thanh nhẹ.
- Luyện phát âm tự nhiên theo các quy tắc này trong từ vựng và câu cơ bản.
Dưới đây là 1 số chú thích khi sử dụng ngữ pháp:
1️⃣ Cách phát âm
an[ɑn] en[ən] ang[ɑŋ] eng[əŋ] ong[uŋ]
a trong âm an đọc là [ɑ], và a trong âm ang đọc là [ɑ]。
e trong âm en eng đọc là [ə]。
o trong âm ong đọc là [u]。
2️⃣ Thanh nhẹ
Trong tiếng Hán, có một số âm tiết không mang thanh điệu (cho dù chữ Hán mà nó biểu thị là thanh mấy), đọc rất nhẹ và ngắn. Nó được gọi là thanh nhẹ. Độ cao của thanh nhẹ đó tùy thuộc vào thanh điệu đứng trước. Ví dụ:
māma bái de nǐmen bàba
注:在拼写中,轻声音节无调号。
Chú ý:Trong khi viết phiên âm, âm tiết mang thanh nhẹ không đánh dấu thanh điệu.
3️⃣ Nửa thanh ba
Sau âm tiết mang thanh 3 là âm tiết mang thanh 1, thanh 2, thanh 4 hoặc thanh nhẹ, thì âm tiết đó đọc thành nửa thanh 3, tức là chỉ đọc phần trước của thanh 3 (phần đọc xuống giọng), không đọc nửa phía sau (phần đọc lên giọng) và đọc tiếp ngay sang âm tiết đứng sau. Ví dụ:
yǔyì hěn máng wǔfàn hǎo ma
Nắm vững cách phát âm các vận mẫu, thanh nhẹ và nửa thanh ba giúp học viên phát âm chuẩn, giao tiếp rõ ràng và nghe hiểu chính xác. Thực hành đều đặn các quy tắc này là bước quan trọng để nâng cao khả năng phát âm và tự tin sử dụng tiếng Trung hàng ngày.