Ngữ pháp cơ bản là nền tảng quan trọng giúp người học tiếng Trung đọc, viết và giao tiếp đúng ngữ cảnh. Trong Bài 1 của Giáo trình Hán ngữ quyển 1, có 4 điểm ngữ pháp quan trọng mà người học cần nắm: cách chào hỏi, cách dùng câu hỏi “phải không?” với 吗, cách dùng từ phủ định 不, và cách sử dụng tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Nắm vững những quy tắc này sẽ giúp người học giao tiếp cơ bản một cách tự tin và chính xác.
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, học viên có thể:
- Chào hỏi: Sử dụng đúng cấu trúc [Danh xưng/người cần chào] + 好 để chào người khác, biết cách chào nhiều người và chào trang trọng.
- Câu hỏi “phải không?”: Biết cách thêm 吗 vào cuối câu khẳng định để tạo câu hỏi, và trả lời đúng/ngược lại bằng 是/不是 hoặc 对/不对.
- Phủ định: Sử dụng 不 + động từ/tính từ để phủ định, và biết lưu ý đặc biệt với 有 → dùng 没有.
- Tính từ: Đặt tính từ trước danh từ để bổ nghĩa; biết cách dùng 的 khi tính từ là định ngữ dài hoặc phức tạp.
Trong Ngữ pháp Bài 1 Giáo trình Hán ngữ quyển 1 có 4 điểm cần lưu ý:
🗣️ #1. Cách chào hỏi tiếng Trung
🔹 Cấu trúc: [Danh xưng/người cần chào] + 好!(hǎo) (Chào ai đó bằng cách thêm “好” sau danh xưng.)
📝 Ví dụ:
- 🔊 你好! (Nǐ hǎo!) → Xin chào! (Chào một người)
- 🔊 老师好! (Lǎoshī hǎo!) → Chào cô/thầy!
- 🔊 爸爸好! (Bàba hǎo!) → Chào bố!
- 🔊 妈妈好! (Māma hǎo!) → Chào mẹ!
💡 Mở rộng: Chào nhiều người:
- 🔊 你们好! (Nǐmen hǎo!) → Chào các bạn!
Chào lịch sự, trang trọng:
- 🔊 您好! (Nín hǎo!) → Chào ông/bà/ngài! (Dùng khi nói với người lớn tuổi hoặc thể hiện sự tôn trọng.)
#2. Cách dùng câu hỏi “phải không?” với 吗?
🔹 Cấu trúc: [Khẳng định] + 吗?(ma) (Chỉ cần thêm 吗 vào cuối câu khẳng định để tạo thành câu hỏi “phải không?”.)
📝 Ví dụ:
- 🔊 你好吗? (Nǐ hǎo ma?) → Bạn khỏe không?
- 🔊 大吗? (Dà ma?) → To không?
- 🔊 白吗? (Bái ma?) → Trắng không?
- 🔊 好吗? (Hǎo ma?) → Tốt/được không?
💡 Lưu ý:
- Trả lời Đúng/Phải: 是 (shì) hoặc 对 (duì).
- Trả lời Không: 不是 (bú shì) hoặc 不对 (bú duì).
#3. Cách dùng từ “không” với 不
🔹 Cấu trúc: 不 + [Động từ/Tính từ] (Dùng để phủ định động từ hoặc tính từ.)
📝 Ví dụ:
- 🔊 不大 (bù dà) → Không to.
- 🔊 不好 (bù hǎo) → Không tốt, không khỏe, không được.
- 🔊 不白 (bù bái) → Không trắng.
Lưu ý đặc biệt:
- Khi động từ là 有 (yǒu – có) thì dùng 没有 (méiyǒu) thay vì 不有.
- 我没有书。 (Wǒ méiyǒu shū.) → Tôi không có sách.
#4. Cách sử dụng tính từ trong tiếng Trung
🔹 Cấu trúc: [Tính từ] + [Danh từ] (Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.)
📝 Ví dụ:
- 🔊 白马 (bái mǎ) → Ngựa trắng (白: trắng; 马: ngựa)
- 🔊 大马 (dà mǎ) → Ngựa to (大: to)
- 🔊 好马 (hǎo mǎ) → Ngựa tốt (好: tốt)
💡 Mở rộng: Khi tính từ là định ngữ phức tạp hoặc dài hơn 1 chữ, cần dùng 的 (de):
- 🔊 漂亮的衣服 (piàoliang de yīfu) → Quần áo đẹp.
- 🔊 聪明的学生 (cōngming de xuéshēng) → Học sinh thông minh.
Việc nắm vững các quy tắc ngữ pháp cơ bản trong Bài 1 là bước đầu tiên để xây dựng khả năng giao tiếp tiếng Trung hiệu quả. Khi luyện tập thường xuyên, học viên sẽ sử dụng câu chào hỏi đúng, đặt câu hỏi và phủ định chính xác, cũng như mô tả danh từ bằng tính từ một cách tự nhiên. Đây là nền tảng vững chắc giúp học viên tiếp tục học các cấu trúc ngữ pháp nâng cao trong những bài học tiếp theo.