Nội dung khóa học
Xem tiếp
Bài 2: Tiếng Hán không khó lắm [Phiên bản mới]
Chinese tiếp tục giải thích nội dung Giáo Trình Hán ngữ Bài 2 Quyển 1 trong series 15 bài học Giáo trình Hán ngữ quyển 1 phiên bản mới dễ nhớ. Trong bài học số 2 chúng ta có những kiến thức trọng tâm là từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình, Cách chào hỏi, hỏi thăm sức khỏe các thành viên trong gia đình, cách đặt câu hỏi đuôi phải không 吗 (嗎)? Bài 2: Tiếng Hán không khó lắm 汉语不太难 (漢語不太難)  của Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 hôm nay bao gồm những nội dung chính sau đây:
0/5
Bài 3: Ngày mai gặp lại [Phiên bản mới]
Bài 3 Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 tập trung nội dung chủ đề bạn học gì? làm quen, trò chuyện và hẹn gặp lại. Trước khi học Bài 3 thì chúng ta cần học thuộc nội dung Bài 2 Giáo trình Hán ngữ quyển 1 thì chúng ta mới có thể học tiếp được bài 3 các bạn nhé.
0/5
Bài 4: Bạn đi đâu đấy? [Phiên bản mới]
Giáo trình Hán ngữ bài 4 Quyển 1:  你去哪儿  Bạn đi đâu đấy? là một trong những bài học cơ bản nhất của Giáo trình Hán ngữ quyển 1.
0/5
Bài 5: Đây là thầy Vương [Phiên bản mới]
Chào mừng các bạn đến với bài học Giáo trình Hán ngữ Bài 5 Quyển 1: 这是王老师 (這是王老師 zhè shì wáng lǎo shī. Đây là thầy Vương. Thông qua bài học này, chúng ta sẽ được biết thêm chủ đề giao tiếp: Giới thiệu, chào hỏi, làm quen và hỏi thăm sức khỏe, công việc mỗi khi có khách đến chơi nhà.
0/5
Bài 6: Tôi học tiếng Hán [Phiên bản mới]
Bài 6 Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 [Tôi Học Tiếng Hán (我学习汉语)] là nội dung bài học vô cùng quan trọng giúp bạn biết giới thiệu, làm quen với người Trung Quốc bằng tiếng Trung. Hãy cùng Chinese tìm hiểu nào.
0/4
Bài 7: Bạn ăn gì [Phiên bản mới]
Giáo trình Hán ngữ Bài 7 Quyển 1 chủ đề: Bạn ăn gì? Nǐ chī shénme?   你吃什么?hôm nay là một chủ đề rất quen thuộc đối với chúng ta. Trong bài học chúng ta sẽ học những kiến thứ trọng tâm như từ vựng về chủ đề đồ ăn, những câu chuyện quanh cơm thường ngày, những đại từ nghi vấn thường dùng,.. Hãy cùng tìm hiểu nào.
0/4
Bài 8: Một cân táo bao nhiêu tiền [Phiên bản mới]
Giáo trình Hán ngữ bài 8 Quyển 1 苹果一斤多少钱 Píngguǒ yī jīn duōshǎo qián [Một cân táo bao nhiêu tiền] là một bài học vô cùng quan trọng và thú vị dành cho bạn trong việc mua bán và trao đổi tiền tệ hàng ngày bằng tiếng Trung. Hãy cùng nhau tìm hiểu nội dung bài học hôm nay nào.
0/4
Bài 9: Tôi đổi tiền nhân dân tệ [Phiên bản mới]
Giáo trình Hán ngữ Bài 9 Quyển 1:我换人民币 Tôi đổi tiền nhân dân tệ là một trong những bài giảng Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 sẽ cung cấp cho bạn kiến thức để bạn biết cách giao tiếp khi đi đổi tiền tại ngân hàng.
0/4
Bài 10: Ông ấy sống ở đâu? [Phiên bản mới]
Giáo trình Hán ngữ Bài 10 Quyển 1 他住哪儿? Ông ấy sống ở đâu? đề cập đến cách hỏi nơi ở, số điện thoại của người khác cùng với đó là giới thiệu cấc trúc câu đơn giản trong tiếng Trung và cách đọc số trong số hiệu của tiếng Trung.
0/4
Bài 11: Chúng tôi đều là lưu học sinh [Phiên bản mới]
Giáo trình Hán ngữ Bài 11 Quyển 1: 我们都是留学生 Chúng tôi đều là du học sinh. Hôm nay chúng ta học đến có nội dung xoay quanh về chủ đề giới thiệu người thứ ba và hỏi thăm những bạn du học sinh.
0/4
Bài 12: Bạn học ở đâu [Phiên bản mới]
Trong Bài 12 Giáo trình Hán ngữ Quyển 1: 你在哪儿学习汉语? Bạn học tiếng Hán ở đâu? sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức để bạn biết cách hỏi và làm quen với một người bạn mới khi đến một môi trường học tập mới. Bài học ngày hôm nay bao gồm bốn chủ điểm kiến thức:
0/3
Bài 13: Đây có phải là thuốc Đông y không? [Phiên bản mới]
Giáo trình Hán ngữ Bài 13 Quyển 1:  这是不是中药?Đây có phải là thuốc Đông y không?, Chúng ta sẽ được học về các từ vựng về màu sắc, các mẫu câu chính phản, các lượng từ và cách dùng của chúng. Hãy cùng bắt đầu với phần từ vựng nhé!
0/4
Bài 14: Xe của bạn mới hay cũ [Phiên bản mới]
Hôm nay hãy cùng tiếng Trung Chinese tiếp tục bài học Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 Bài 14: 你的车是新的还是旧的 /Nǐ de chē shì xīn de háishì jiù de/ Xe của bạn là xe mới hay xe cũ. Bài học của chúng ta hôm nay có kiến thức cơ bản trong giao tiếp tiếng Trung như tên các phương tiện giao thông trong tiếng Trung, cách dùng của “一点儿”, câu hỏi tỉnh lược,…Bây giờ chúng ta cùng đi tìm hiểu kiến thức của bài hôm nay nhé ! Bài học Bài 14 Giáo trình Hán 1 của chúng ta hôm nay bao gồm những nội dung và kiến thức chính sau đây:
0/4
Bài 15: Công ty của ông có bao nhiêu nhân viên [Phiên bản mới]
Bài 15 Giáo trình Hán Ngữ Quyển 1: "Công ty các bạn có bao nhiêu nhân viên?" 你们公司有多少工人?Là bài cuối cùng trong chương trình học của cuốn giáo trình này. Nội dung của bài 15 nhắc đến chủ đề đặt câu hỏi về thành viên trong gia đình, nhân viên công ty, cách dùng chữ 有, 几 và 多少. Bài học gồm các nội dung chính sau đây
0/4
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Tập 1 Quyển 1 – Phiên bản mới

Ngữ pháp cơ bản là nền tảng quan trọng giúp người học tiếng Trung đọc, viết và giao tiếp đúng ngữ cảnh. Trong Bài 1 của Giáo trình Hán ngữ quyển 1, có 4 điểm ngữ pháp quan trọng mà người học cần nắm: cách chào hỏi, cách dùng câu hỏi “phải không?” với 吗, cách dùng từ phủ định 不, và cách sử dụng tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Nắm vững những quy tắc này sẽ giúp người học giao tiếp cơ bản một cách tự tin và chính xác.

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, học viên có thể:

  • Chào hỏi: Sử dụng đúng cấu trúc [Danh xưng/người cần chào] + 好 để chào người khác, biết cách chào nhiều người và chào trang trọng.
  • Câu hỏi “phải không?”: Biết cách thêm 吗 vào cuối câu khẳng định để tạo câu hỏi, và trả lời đúng/ngược lại bằng 是/不是 hoặc 对/不对.
  • Phủ định: Sử dụng 不 + động từ/tính từ để phủ định, và biết lưu ý đặc biệt với 有 → dùng 没有.
  • Tính từ: Đặt tính từ trước danh từ để bổ nghĩa; biết cách dùng 的 khi tính từ là định ngữ dài hoặc phức tạp.

Trong Ngữ pháp Bài 1 Giáo trình Hán ngữ quyển 1 có 4 điểm cần lưu ý:

🗣️ #1. Cách chào hỏi tiếng Trung

🔹 Cấu trúc: [Danh xưng/người cần chào] + 好!(hǎo) (Chào ai đó bằng cách thêm “好” sau danh xưng.)

📝 Ví dụ:

  • 🔊 你好! (Nǐ hǎo!) → Xin chào! (Chào một người)
  • 🔊 老师好! (Lǎoshī hǎo!) → Chào cô/thầy!
  • 🔊 爸爸好! (Bàba hǎo!) → Chào bố!
  • 🔊 妈妈好! (Māma hǎo!) → Chào mẹ!

💡 Mở rộng: Chào nhiều người:

  • 🔊 你们好! (Nǐmen hǎo!) → Chào các bạn!

Chào lịch sự, trang trọng:

  • 🔊 您好! (Nín hǎo!) → Chào ông/bà/ngài! (Dùng khi nói với người lớn tuổi hoặc thể hiện sự tôn trọng.)

#2. Cách dùng câu hỏi “phải không?” với 吗?

🔹 Cấu trúc: [Khẳng định] + 吗?(ma) (Chỉ cần thêm 吗 vào cuối câu khẳng định để tạo thành câu hỏi “phải không?”.)

📝 Ví dụ:

  • 🔊 你好吗? (Nǐ hǎo ma?) → Bạn khỏe không?
  • 🔊 大吗? (Dà ma?) → To không?
  • 🔊 白吗? (Bái ma?) → Trắng không?
  • 🔊 好吗? (Hǎo ma?) → Tốt/được không?

💡 Lưu ý:

  • Trả lời Đúng/Phải: 是 (shì) hoặc 对 (duì).
  • Trả lời Không: 不是 (bú shì) hoặc 不对 (bú duì).

#3. Cách dùng từ “không” với 不

🔹 Cấu trúc: 不 + [Động từ/Tính từ] (Dùng để phủ định động từ hoặc tính từ.)

📝 Ví dụ:

  • 🔊 不大 (bù dà) → Không to.
  • 🔊 不好 (bù hǎo) → Không tốt, không khỏe, không được.
  • 🔊 不白 (bù bái) → Không trắng.

Lưu ý đặc biệt:

  • Khi động từ là 有 (yǒu – có) thì dùng 没有 (méiyǒu) thay vì 不有.
  • 我没有书。 (Wǒ méiyǒu shū.) → Tôi không có sách.

#4. Cách sử dụng tính từ trong tiếng Trung

🔹 Cấu trúc: [Tính từ] + [Danh từ] (Tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.)

📝 Ví dụ:

  • 🔊 白马 (bái mǎ) → Ngựa trắng (白: trắng; 马: ngựa)
  • 🔊 大马 (dà mǎ) → Ngựa to (大: to)
  • 🔊 好马 (hǎo mǎ) → Ngựa tốt (好: tốt)

💡 Mở rộng: Khi tính từ là định ngữ phức tạp hoặc dài hơn 1 chữ, cần dùng 的 (de):

  • 🔊 漂亮的衣服 (piàoliang de yīfu) → Quần áo đẹp.
  • 🔊 聪明的学生 (cōngming de xuéshēng) → Học sinh thông minh.

Việc nắm vững các quy tắc ngữ pháp cơ bản trong Bài 1 là bước đầu tiên để xây dựng khả năng giao tiếp tiếng Trung hiệu quả. Khi luyện tập thường xuyên, học viên sẽ sử dụng câu chào hỏi đúng, đặt câu hỏi và phủ định chính xác, cũng như mô tả danh từ bằng tính từ một cách tự nhiên. Đây là nền tảng vững chắc giúp học viên tiếp tục học các cấu trúc ngữ pháp nâng cao trong những bài học tiếp theo.

0% Hoàn thành