Nội dung khóa học
Sơ cấp
Bài 16: Bạn có thường xuyên đến thư viện không?
Tiếp nối từ bài 15 của Quyển 1 - Bài 16 của Giáo trình Hán ngữ 2 - Phiên bản 3 tập trung vào cách hỏi và trả lời về thói quen, tần suất của hành động trong tiếng Trung. Thông qua bài học này, người học được làm quen với cách sử dụng các trạng từ chỉ tần suất như 常常 (chángcháng) – thường xuyên, 有时候 (yǒushíhou) – đôi khi và 不常 (bù cháng) – không thường xuyên, để miêu tả mức độ lặp lại của một hành động.
0/4
Bài 17: Bạn ấy đang làm gì vậy ?
Trong bài 17 Giáo trình Hán ngữ Quyển 2, chúng ta đã học và làm quen với cách sử dụng cấu trúc "在 + động từ" để miêu tả hành động đang diễn ra (thì hiện tại tiếp diễn). Đây là một trong những cấu trúc quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung hàng ngày, giúp diễn đạt một cách tự nhiên khi nói về các hoạt động đang thực hiện.  Mục tiêu sau bài học: Ngữ pháp trọng tâm: Cấu trúc 在 + động từ để diễn đạt hành động đang xảy ra. Từ vựng quan trọng: 看书 (đọc sách), 听音乐 (nghe nhạc), 看电视 (xem tivi), 写字 (viết chữ), 练习 (luyện tập). Kỹ năng giao tiếp: Hỏi và trả lời về hành động đang diễn ra, giúp giao tiếp tự nhiên và linh hoạt hơn.
0/4
Bài 18: Tôi đi siêu thị mua đồ
Trong Bài 18: "Tôi đi siêu thị mua đồ" Giáo trình Hán ngữ 6 Quyển hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau học một tình huống giao tiếp thường gặp trong đời sống hàng ngày: đi siêu thị mua sắm. Qua bài học này, bạn sẽ làm quen với các từ vựng, cấu trúc câu và các mẫu hội thoại hữu ích khi đi mua đồ. Bên cạnh đó, bạn cũng sẽ cải thiện khả năng nghe và nói trong các tình huống thực tế. Trước tiên, hãy tìm hiểu một số từ vựng nhé!
0/4
Bài 19: Có thể thử được không?
Trong bài 19 "Có thể thử được không?" 可以试试吗?Giáo trình Hán ngữ Quyển 2, chúng ta sẽ cùng học các từ vựng và ngữ pháp liên quan đến cách diễn đạt ý định, nhờ vả và thử làm điều gì đó mới. Sau bài học này, các bạn sẽ có thể tự tin hơn khi giao tiếp, bày tỏ mong muốn và đưa ra đề nghị trong các tình huống hàng ngày. Hãy cùng bắt đầu bằng phần từ vựng nhé!
0/4
Bài 20: Chúc bạn sinh nhật vui vẻ.
Trong bài 20 "祝你生日快乐" (Chúc bạn sinh nhật vui vẻ) của Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 , chúng ta sẽ cùng học cách gửi lời chúc trong các dịp đặc biệt, đặc biệt là sinh nhật. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các từ vựng, mẫu câu và cách diễn đạt lời chúc một cách tự nhiên trong tiếng Trung. Ngoài ra, bạn cũng sẽ học cách hỏi và trả lời về kế hoạch sinh nhật cũng như trao đổi quà tặng.
0/4
Bài 21: Ngày mai chúng ta xuất phát vào lúc 7 giờ 15 phút.
Bài 21 Giáo trình Hán ngữ 2 - Phiên bản 3 tập trung vào chủ đề thời gian và kế hoạch trong tương lai, giúp người học nắm vững cách diễn đạt thời gian cụ thể và sắp xếp lịch trình. Người học có thể áp dụng để nói về các sự kiện, hoạt động và kế hoạch sẽ diễn ra trong tương lai. Cùng với đó, chúng ta sẽ học cách kết hợp các cấu trúc câu đơn giản để tạo ra các câu giao tiếp rõ ràng, chính xác. Mục tiêu bài học: Học cách sử dụng các cụm từ chỉ thời gian trong tiếng Trung, đặc biệt là khi nói về thời gian cụ thể như giờ giấc. Làm quen với cấu trúc câu để diễn đạt các hành động dự định hoặc lịch trình trong tương lai. Luyện tập giao tiếp với các tình huống thực tế liên quan đến kế hoạch và thời gian.
0/4
Bài 22: Tôi định mời giáo viên dạy tôi Kinh kịch
Bài 22: Giáo trình Hán ngữ 2 - Phiên bản 3 - Tôi định mời giáo viên dạy tôi Kinh Kịch 我打算请老师教我京剧, trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 của bộ giáo trình hán ngữ 6 quyển chúng ta sẽ học cách diễn đạt dự định và kế hoạch trong tương lai. Câu chuyện chủ đạo là việc bạn định mời giáo viên dạy Kinh Kịch. Bài học giúp bạn sử dụng cấu trúc câu để thể hiện mong muốn và dự định cá nhân. Đồng thời, bạn sẽ học thêm từ vựng và cấu trúc ngữ pháp để nói về các kế hoạch sắp tới trong giao tiếp hàng ngày.
0/4
Bài 23: Trong trường có ngân hàng không ?
Bài 23 Giáo trình Hán ngữ 3 - Phiên bản 3 tập trung vào cách hỏi và chỉ dẫn vị trí, một chủ đề quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung hàng ngày. Thông qua bài học này, người học có thể thành thạo cách đặt câu hỏi về sự tồn tại của địa điểm hoặc sự vật trong một khu vực nhất định bằng mẫu câu: 学校里有银行吗? (Xuéxiào lǐ yǒu yínháng ma?) Trong trường có ngân hàng không? Bên cạnh đó, bài học cũng cung cấp kiến thức về cách miêu tả vị trí, định hướng và trả lời cho các câu hỏi liên quan đến vị trí. Trước tiên, hãy cùng xem qua một số từ vựng liên quan đến chủ đề này nhé!
0/4
Bài 24: Tôi muốn học thái cực quyền
Bạn muốn học cách biểu đạt mong muốn, sở thích và ý định bằng tiếng Trung thông qua việc sử dụng động từ 想 (xiǎng) – "muốn"? Bài 24 Giáo trình Hán ngữ 2 - Phiên bản 3 với chủ đề "Tôi muốn học thái cực quyền" sẽ giúp bạn làm điều đó. Ngoài ra, bài học sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về các hoạt động thể thao, sở thích và phương pháp luyện tập, đặc biệt là Thái Cực Quyền (太极拳 – tàijíquán), một môn võ truyền thống của Trung Quốc thông qua phần từ vựng sau đây.
0/4
Bài 25: Cô ấy học rất giỏi.
Bài 25 Giáo trình Hán ngữ 2 - Phiên bản 2 tập trung vào cách miêu tả năng lực, trình độ và mức độ của hành động trong tiếng Trung. Thông qua bài học này, người học học được cách sử dụng trạng từ 很 (hěn) – "rất" để nhấn mạnh mức độ, cùng với cách dùng từ 得 (de) để bổ nghĩa cho động từ, giúp câu văn trở nên sinh động và rõ ràng hơn. Bắt đầu với phần từ vựng nhé!
0/4
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 – Phiên bản 3

Cùng tìm hiểu hai nội dung quan trọng thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp tiếng Trung hằng ngày. Thứ nhất là cách sử dụng từ ngữ chỉ thời gian làm trạng ngữ, giúp xác định rõ thời điểm xảy ra hành động trong câu. Thứ hai là sự khác nhau giữa “还是” và “或者”, hai từ đều mang nghĩa “hoặc” nhưng được dùng trong những ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau.

Mục tiêu bài học

Sau khi học xong phần ngữ pháp này, học sinh có thể:

  • Hiểu được vai trò của từ ngữ chỉ thời gian trong câu tiếng Trung và biết cách dùng chúng làm trạng ngữ.
  • Xác định đúng vị trí của từ chỉ thời gian trong câu: đặt sau chủ ngữ hoặc trước chủ ngữ để nhấn mạnh thời gian.
  • Phân biệt rõ cách dùng “还是” trong câu hỏi lựa chọn và “或者” trong câu trần thuật.
  • Vận dụng đúng “还是” và “或者” khi đặt câu hỏi, trả lời và diễn đạt thói quen hoặc hoạt động thường ngày.

Dưới đây là 2 điểm ngữ pháp cần chú ý:

1️⃣ Cách dùng từ ngữ chỉ thời gian làm trạng ngữ.

Trong tiếng Trung, từ ngữ chỉ thời gian thường đứng trước động từ hoặc chủ ngữ để biểu thị thời gian xảy ra của hành vi động tác.

Trong câu tiếng Trung, từ ngữ chỉ thời gian (时间词语) thường đảm nhiệm vai trò trạng ngữ (状语), dùng để chỉ thời điểm xảy ra hành động, sự việc.

Từ ngữ chỉ thời gian giúp xác định “khi nào” hành động xảy ra, ví dụ:

  • 早上 (sáng),
  • 晚上 (tối),
  • 下午 (chiều),
  • 明天 (ngày mai),
  • 每天 (mỗi ngày)…

Vị trí trong câu: Trong tiếng Trung, từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ chính, và thường đặt sau chủ ngữ hoặc đôi khi trước chủ ngữ (tùy ngữ cảnh).

Cấu trúc phổ biến:

[Chủ ngữ] + [Từ chỉ thời gian] + [Động từ]
(Dùng phổ biến nhất)

[Từ chỉ thời gian] + [Chủ ngữ] + [Động từ]
(Cũng đúng, mang sắc thái nhấn mạnh thời gian)

📝 Ví dụ:

(1)

🅰️ 🔊 你晚上做什么?

  • Nǐ wǎnshàng zuò shénme?
  • Buổi tối bạn làm gì?

🅱️ 🔊 我晚上练练功。

  • Wǒ wǎnshàng liàn liàn gōng.
  • Buổi tối tôi luyện tập.

(2)

🅰️ 🔊 下午你常去哪里?

  • Xiàwǔ nǐ cháng qù nǎlǐ?
  • Buổi chiều bạn thường đi đâu?

🅱️ 🔊 我常去图书馆。

  • Wǒ cháng qù túshūguǎn.
  • Tôi thường đến thư viện.

2️⃣ Sự khác nhau giữa “还是” và “或者”。

Cả “还是” và “或者” đều có nghĩa là “hoặc”. Cách dùng của “还是” và “或者” là:

“还是” dùng trong câu hỏi lựa chọn, “或者” dùng trong câu trần thuật.

📝 Ví dụ:

(1)

🅰️ 🔊 你喝茶还是喝咖啡?

  • Nǐ hē chá háishì hē kāfēi?
  • Bạn uống trà hay uống cà phê?

🅱️ 🔊 我喝咖啡。

  • Wǒ hē kāfēi.
  • Tôi uống cà phê.

(2)

🅰️ 🔊 你上午去还是下午去?

  • Nǐ shàngwǔ qù háishì xiàwǔ qù?
  • Bạn đi vào buổi sáng hay buổi chiều?

🅱️ 🔊 下午去。

  • Xiàwǔ qù.
  • Buổi chiều đi.

(3)

🅰️ 🔊 星期天你常做什么?

  • Xīngqītiān nǐ cháng zuò shénme?
  • Chủ nhật bạn thường làm gì?

🅱️ 🔊 我常在宿舍看书或者跟朋友聊天儿。

  • Wǒ cháng zài sùshè kàn shū huòzhě gēn péngyǒu liáotiānr.
  • Tôi thường đọc sách trong ký túc xá hoặc trò chuyện với bạn bè.

(4)

🔊 晚上我常常听音乐或者看电视。

  • Wǎnshang wǒ chángcháng tīng yīnyuè huòzhě kàn diànshì.
  • Buổi tối tôi thường nghe nhạc hoặc xem tivi.

Vậy là chúng ta đã nắm được cách diễn đạt thời gian và lựa chọn trong câu tiếng Trung một cách chính xác và tự nhiên. Việc sử dụng đúng trạng ngữ chỉ thời gian giúp câu văn rõ ràng hơn, trong khi việc phân biệt chính xác “还是” và “或者” giúp tránh những lỗi sai phổ biến trong giao tiếp.

0% Hoàn thành