Cùng tìm hiểu hai nội dung quan trọng thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp tiếng Trung hằng ngày. Thứ nhất là cách sử dụng từ ngữ chỉ thời gian làm trạng ngữ, giúp xác định rõ thời điểm xảy ra hành động trong câu. Thứ hai là sự khác nhau giữa “还是” và “或者”, hai từ đều mang nghĩa “hoặc” nhưng được dùng trong những ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau.
Mục tiêu bài học
Sau khi học xong phần ngữ pháp này, học sinh có thể:
- Hiểu được vai trò của từ ngữ chỉ thời gian trong câu tiếng Trung và biết cách dùng chúng làm trạng ngữ.
- Xác định đúng vị trí của từ chỉ thời gian trong câu: đặt sau chủ ngữ hoặc trước chủ ngữ để nhấn mạnh thời gian.
- Phân biệt rõ cách dùng “还是” trong câu hỏi lựa chọn và “或者” trong câu trần thuật.
- Vận dụng đúng “还是” và “或者” khi đặt câu hỏi, trả lời và diễn đạt thói quen hoặc hoạt động thường ngày.
Dưới đây là 2 điểm ngữ pháp cần chú ý:
1️⃣ Cách dùng từ ngữ chỉ thời gian làm trạng ngữ.
Trong tiếng Trung, từ ngữ chỉ thời gian thường đứng trước động từ hoặc chủ ngữ để biểu thị thời gian xảy ra của hành vi động tác.
Trong câu tiếng Trung, từ ngữ chỉ thời gian (时间词语) thường đảm nhiệm vai trò trạng ngữ (状语), dùng để chỉ thời điểm xảy ra hành động, sự việc.
Từ ngữ chỉ thời gian giúp xác định “khi nào” hành động xảy ra, ví dụ:
- 早上 (sáng),
- 晚上 (tối),
- 下午 (chiều),
- 明天 (ngày mai),
- 每天 (mỗi ngày)…
Vị trí trong câu: Trong tiếng Trung, từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ chính, và thường đặt sau chủ ngữ hoặc đôi khi trước chủ ngữ (tùy ngữ cảnh).
Cấu trúc phổ biến:
[Chủ ngữ] + [Từ chỉ thời gian] + [Động từ]
(Dùng phổ biến nhất)[Từ chỉ thời gian] + [Chủ ngữ] + [Động từ]
(Cũng đúng, mang sắc thái nhấn mạnh thời gian)
📝 Ví dụ:
(1)
🅰️ 🔊 你晚上做什么?
- Nǐ wǎnshàng zuò shénme?
- Buổi tối bạn làm gì?
🅱️ 🔊 我晚上练练功。
- Wǒ wǎnshàng liàn liàn gōng.
- Buổi tối tôi luyện tập.
(2)
🅰️ 🔊 下午你常去哪里?
- Xiàwǔ nǐ cháng qù nǎlǐ?
- Buổi chiều bạn thường đi đâu?
🅱️ 🔊 我常去图书馆。
- Wǒ cháng qù túshūguǎn.
- Tôi thường đến thư viện.
2️⃣ Sự khác nhau giữa “还是” và “或者”。
Cả “还是” và “或者” đều có nghĩa là “hoặc”. Cách dùng của “还是” và “或者” là:
“还是” dùng trong câu hỏi lựa chọn, “或者” dùng trong câu trần thuật.
📝 Ví dụ:
(1)
🅰️ 🔊 你喝茶还是喝咖啡?
- Nǐ hē chá háishì hē kāfēi?
- Bạn uống trà hay uống cà phê?
🅱️ 🔊 我喝咖啡。
- Wǒ hē kāfēi.
- Tôi uống cà phê.
(2)
🅰️ 🔊 你上午去还是下午去?
- Nǐ shàngwǔ qù háishì xiàwǔ qù?
- Bạn đi vào buổi sáng hay buổi chiều?
🅱️ 🔊 下午去。
- Xiàwǔ qù.
- Buổi chiều đi.
(3)
🅰️ 🔊 星期天你常做什么?
- Xīngqītiān nǐ cháng zuò shénme?
- Chủ nhật bạn thường làm gì?
🅱️ 🔊 我常在宿舍看书或者跟朋友聊天儿。
- Wǒ cháng zài sùshè kàn shū huòzhě gēn péngyǒu liáotiānr.
- Tôi thường đọc sách trong ký túc xá hoặc trò chuyện với bạn bè.
(4)
🔊 晚上我常常听音乐或者看电视。
- Wǎnshang wǒ chángcháng tīng yīnyuè huòzhě kàn diànshì.
- Buổi tối tôi thường nghe nhạc hoặc xem tivi.
Vậy là chúng ta đã nắm được cách diễn đạt thời gian và lựa chọn trong câu tiếng Trung một cách chính xác và tự nhiên. Việc sử dụng đúng trạng ngữ chỉ thời gian giúp câu văn rõ ràng hơn, trong khi việc phân biệt chính xác “还是” và “或者” giúp tránh những lỗi sai phổ biến trong giao tiếp.