Nội dung khóa học
Bài 16: Xe của bạn mới hay cũ? [Phiên bản cũ]
Bài 16 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 (phiên bản cũ) với tiêu đề "Xe của bạn mới hay cũ?" tập trung vào cách sử dụng cấu trúc "还是 (háishì)" để đặt câu hỏi lựa chọn trong tiếng Trung. Người học sẽ được tìm hiểu cách so sánh và mô tả đặc điểm của sự vật bằng các tính từ như "新 (xīn)" – mới và "旧 (jiù)" – cũ. Bài học cũng giúp rèn luyện kỹ năng hỏi và trả lời trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi cần mô tả, phân biệt hoặc lựa chọn đồ vật, đặc biệt là xe cộ và các vật dụng cá nhân.
0/5
Bài 17: Công ty của ông có bao nhiêu nhân viên? [Phiên bản cũ]
Bài 17 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 phiên bản cũ với tiêu đề "Công ty của ông có bao nhiêu nhân viên?" tập trung vào cách đặt câu hỏi về số lượng trong tiếng Trung. Người học sẽ được làm quen với cách sử dụng từ để hỏi "多少 (duōshao)" – “bao nhiêu” trong các tình huống hỏi về số lượng người, đồ vật, hay các thông tin liên quan. Bài học còn giới thiệu từ vựng liên quan đến công ty, nghề nghiệp và chức vụ, giúp người học có thể thảo luận và miêu tả về môi trường làm việc.
0/5
Bài 18: Bài ôn tập [Phiên bản cũ]
Bài 18 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 1 (phiên bản cũ) là bài ôn tập tổng hợp, giúp người học hệ thống lại toàn bộ kiến thức đã học trong các bài trước. Qua bài ôn tập này, người học sẽ có cơ hội thực hành các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và kiểm tra mức độ hiểu biết của mình đối với các nội dung đã học
0/2
Bài 19: Bạn có thường xuyên đến thư viện không? [Phiên bản cũ]
Bài 19 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 (phiên bản cũ) giới thiệu cho người học cách hỏi và trả lời về thói quen sinh hoạt, đặc biệt là các hoạt động liên quan đến học tập như đi thư viện, mượn sách, đọc sách hay tra cứu tài liệu. Thông qua bài này, người học sẽ mở rộng vốn từ vựng liên quan đến thư viện, tài liệu, việc ôn tập và chuẩn bị bài mới, những chủ đề quen thuộc và gắn liền với đời sống sinh viên, học sinh.
0/5
Bài 20: Bạn đang làm gì thế? [Phiên bản cũ]
Bài 20: "Bạn đang làm gì thế?" trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 (phiên bản cũ) tập trung vào cách miêu tả các hành động đang diễn ra trong thời điểm nói. Bài học giúp mở rộng vốn từ vựng về các hoạt động hàng ngày như đọc sách, viết thư, nghe nhạc, xem phim và thực hành các mẫu câu hỏi liên quan đến tình huống giao tiếp thực tế.
0/4
Bài 21: Tôi đến bưu điện gửi bưu phẩm. [Phiên bản cũ]
Bài 21: Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 – Tôi đến bưu điện gửi bưu phẩm hôm nay giới thiệu về các hoạt động hàng ngày và các tình huống giao tiếp thực tế của du học sinh tại Trung Quốc. Qua những đoạn hội thoại ngắn, bài học giúp người học làm quen với cách nói về kế hoạch, mục đích của một chuyến đi và cách nhờ vả, nhờ giúp đỡ ai đó làm việc gì. Đặc biệt, bài học tập trung rèn luyện ngữ pháp về câu liên động, một cấu trúc quan trọng khi diễn tả mục đích hoặc phương thức thực hiện hành động.
0/5
Bài 22: Tôi xem áo khoác da một chút [Phiên bản cũ]
Bài 22 - Tôi xem áo khoác da một chút (我看看皮大衣) và Loại này một cái bao nhiêu tiền (这种大衣一件多少钱) xoay quanh chủ đề mua sắm quần áo, một chủ đề rất thực tế và quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Thông qua hai đoạn hội thoại, người học sẽ làm quen với các từ vựng và mẫu câu liên quan đến mô tả đặc điểm sản phẩm (kích cỡ, màu sắc, chất liệu), thử đồ, hỏi giá cả, trả giá và thanh toán.
0/5
Bài 23: Sinh nhật của bạn vào tháng mấy [Phiên bản cũ]
Bài 23 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 phiên bản cũ của giáo trình Hán ngữ quyển 2 trong bộ giáo trình Hán ngữ xoay quanh chủ đề hỏi và trả lời về năm sinh, tuổi tác, sinh nhật và kế hoạch tổ chức sinh nhật. Bài học không chỉ cung cấp thêm từ vựng về thời gian (năm, tháng, ngày, giờ), mà còn hướng dẫn người học sử dụng các cấu trúc ngữ pháp miêu tả thời gian, hỏi đáp về tuổi tác và bày tỏ lời chúc mừng trong dịp sinh nhật.
0/5
Bài 24: Bài ôn tập 4 [Phiên bản cũ]
Bài 24: Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 – Bài ôn tập 4 [Phiên bản cũ] chủ đề “我的学习生活” (Cuộc sống học tập của tôi) kể về cuộc sống hàng ngày của một du học sinh đang học tiếng Hán tại Bắc Kinh. Thông qua bài học, người học sẽ làm quen với nhiều từ vựng và mẫu câu liên quan đến lịch trình hàng ngày, hoạt động học tập, các thói quen sinh hoạt, cũng như cách bày tỏ cảm xúc về việc học tiếng Hán.
0/2
Bài 25: Chúng tôi 7 giờ 15 phút xuất phát [Phiên bản cũ]
Bài học: 我们七点一刻出发, nội dung bài mở rộng ra với các hoạt động tập thể như đi dã ngoại, leo núi, từ đó giới thiệu thêm cách sắp xếp kế hoạch, thông báo thời gian, yêu cầu chuẩn bị đồ đạc cần thiết và các mẫu câu về hoạt động ngoài trời. Điều này giúp người học hình dung rõ ràng hơn về cách giao tiếp trong môi trường tập thể, đặc biệt khi tham gia các hoạt động ngoại khóa.
0/5
Bài 26:Tôi định mời giáo viên dạy kinh kịch [Phiên bản cũ]
Bài 26 : Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 – Tôi định mời giáo viên dạy kinh kịch phiên bản cũ hôm nay giới thiệu về chủ đề sở thích của mỗi người. Thông qua các đoạn hội thoại giữa thầy giáo và học sinh, bài học giúp chúng ta làm quen với cách diễn đạt sở thích cá nhân bằng tiếng Trung. Không chỉ học được nhiều từ vựng và mẫu câu mới liên quan đến sở thích, bài học còn giúp chúng ta hiểu thêm về văn hóa và các hoạt động giải trí phổ biến ở Trung Quốc như Kinh kịch, thư pháp, vẽ tranh Trung Quốc, chơi thể thao hay nghe nhạc.
0/5
Bài 27: Trong trường học có bưu điện [Phiên bản cũ]
Bài 27 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 – Phiên bản cũ, với tiêu đề "在学校里有邮局" (Trong trường học có bưu điện), sẽ giúp chúng ta tìm hiểu cách diễn đạt vị trí của các địa điểm trong tiếng Trung, đồng thời mở rộng vốn từ vựng và cấu trúc câu liên quan đến không gian trong khuôn viên trường học.
0/5
Bài 28: Tôi muốn học thái cực quyền [Phiên bản cũ]
Bài 28 - Tôi muốn học Thái Cực Quyền / 我想学太极拳 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 phiên bản cũ không chỉ cung cấp cho chúng ta những từ vựng và mẫu câu liên quan đến việc đăng ký học các môn thể thao hay xin phép nghỉ học, mà còn giúp chúng ta làm quen với các cấu trúc ngữ pháp mới như: Cách sử dụng động từ năng nguyện (会, 能, 要, 想) và cách diễn đạt từ thời gian bắt đầu đến kết thúc (从……到……).
0/5
Bài 29: Cô ấy học rất giỏi [Phiên bản cũ]
Hôm nay, chúng tôi  giới thiệu bài học số 29 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 2, bài có tên là “她学得很好” - Cô ấy học rất giỏi. Bài học này sẽ giúp chúng ta tìm hiểu về cách sử dụng bổ ngữ trạng thái với trợ từ “得”, đồng thời mở rộng thêm vốn từ vựng và cách diễn đạt về việc học tập, rèn luyện thể thao, cũng như cách khen ngợi và khiêm tốn trong giao tiếp bằng tiếng Hán.
0/5
Bài 30:Bài ôn tập 5 [Phiên bản cũ]
Bài 30 : Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 này giới thiệu về lớp học tiếng Trung tại Trung Quốc, nơi các bạn học sinh đến từ nhiều châu lục và quốc gia khác nhau cùng học tập và sinh hoạt. Thông qua bài khóa, người học sẽ làm quen với cách giới thiệu bạn bè, miêu tả ngoại hình, sở thích, thói quen và các hoạt động hàng ngày của những người bạn quốc tế trong lớp.
0/2
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 – Tập 1 – Phiên bản cũ

Ngữ pháp tiếng Hán là nền tảng quan trọng giúp người học giao tiếp tự nhiên và hiểu đúng ý nghĩa câu. Trong Bài 16, chúng ta sẽ tìm hiểu ba cấu trúc câu cơ bản: câu vị ngữ chủ–vị, câu hỏi lựa chọn với 还是, và câu hỏi tỉnh lược với 呢. Việc nắm chắc những cấu trúc này sẽ giúp bạn hỏi, trả lời và diễn đạt thông tin một cách linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp.

Mục tiêu bài học

Sau bài học, người học có thể:

  • Nhận biết và sử dụng đúng câu vị ngữ chủ–vị để miêu tả một mặt của chủ ngữ mà không dùng “是”.
  • Phân biệt và đặt câu hỏi lựa chọn với 还是, đưa ra hai khả năng để người nghe chọn.
  • Nhận biết và vận dụng câu hỏi tỉnh lược với 呢 để hỏi vị trí, tình trạng, hoặc hỏi ngược trong hội thoại.
  • Luyện tập các cấu trúc này trong câu nói hằng ngày để giao tiếp tự nhiên và mạch lạc.

Ngữ pháp tiếng Hán vô cùng quan trọng. Nắm chắc ngữ pháp sẽ giúp bạn đạt điểm cao trong các kì thi HSK. Trong bài Bài 16, Các bạn hãy ghi chép đầy đủ 3 chủ điểm cấu trúc ngữ pháp.

1️⃣ 主谓谓语句 – Câu vị ngữ chủ–vị

Khái niệm: Vị ngữ của câu bản thân là một cụm “chủ–vị” nhỏ dùng để miêu tả một mặt/khía cạnh của chủ ngữ lớn (sức khỏe, công việc, thời tiết…).

Mẫu chung:

[Chủ ngữ lớn S] + [Chủ ngữ nhỏ S′ + Vị ngữ nhỏ P′]

  • Không chèn “是” giữa S và (S′P′).
  • Tuyệt đối tránh: 我是身体很好。 ❌ (không dùng 是).
  • Ý nghĩa: “Về S, thì S′ của S như thế nào đó”

📝 Ví dụ:

(1)

🅰️ 🔊 你身体怎么样?

  • Nǐ shēntǐ zěnme yàng?
  • Sức khỏe của bạn thế nào?

🅱️ 🔊 我身体很好。

  • Wǒ shēntǐ hěn hǎo.
  • Sức khỏe của tôi rất tốt.

(2)

🅰️ 🔊 她工作忙不忙?

  • Tā gōngzuò máng bù máng?
  • Công việc của cô ấy có bận không?

🅱️ 🔊 她工作不忙。

  • Tā gōngzuò bù máng.
  • Công việc của cô ấy không bận.

2️⃣ 选择问句 – Câu hỏi lựa chọn với 还是

Công dụng: Đưa ra hai (hoặc nhiều) khả năng để chọn một.

Liên từ: chỉ dùng 还是 (háishì) trong câu hỏi (không dùng 或者).

Mẫu:

X 是 A 还是 B? (danh từ/tính từ)
你 A 还是 B? (động từ/cụm động từ)

📝 Ví dụ:

(1)

🅰️ 🔊 你的车是新的还是旧的?

  • Nǐ de chē shì xīn de háishì jiù de?
  • Xe của bạn là xe mới hay xe cũ?

🅱️ 🔊 我的车是新的。

  • Wǒ de chē shì xīn de.
  • Xe của tôi là xe mới.

(2)

🅰️ 🔊 他今天去还是明天去?

  • Tā jīntiān qù háishì míngtiān qù?
  • Anh ấy đi hôm nay hay ngày mai?

🅱️ 🔊 他明天去。

  • Tā míngtiān qù.
  • Anh ấy đi ngày mai.

(3)

🅰️ 🔊 他学习中文还是学习英文?

  • Tā xuéxí Zhōngwén háishì xuéxí Yīngwén?
  • Anh ấy học tiếng Trung hay tiếng Anh?

🅱️ 🔊 他学习中文。

  • Tā xuéxí Zhōngwén.
  • Anh ấy học tiếng Trung.

Lỗi hay mắc: “你去或者他去?” ❌ → phải là “🔊 你去还是他去?” ✅

3️⃣ 省略问句 – Câu hỏi tỉnh lược với 呢

Khái niệm: Câu hỏi rút gọn dùng 呢 ở cuối để:

  • hỏi vị trí/tung tích khi không có ngữ cảnh, hoặc
  • hỏi ngược/tiếp lời dựa trên ngữ cảnh ngay trước đó.

Ngữ điệu: âm tiết trước “呢” nhấn rõ, cuối câu hạ ↘; “呢” đọc nhẹ.

(a) Không ngữ cảnh → hỏi “ở đâu?”

🔊 我的书呢?

  • Wǒ de shū ne?
  • Sách của tôi đâu rồi?
    (= 我的书在哪儿?)

🔊 我的自行车呢?

  • Wǒ de zìxíngchē ne?
  • Xe đạp của tôi đâu rồi?
    (= 我的自行车在哪儿?)

(b) Có ngữ cảnh → hỏi ngược/tiếp nối

🗣️ (1)

🅰️ 🔊 这是谁的包

  • Zhè shì shuí de bāo?
  • Cái túi này là của ai?

🅱️ 🔊 我的

  • Wǒ de.
  • Là của tôi.

🅰️ 🔊 那个呢? (= 那个包是谁的?)

  • Nàge ne? (= Nàge bāo shì shuí de?)
  • Thế còn cái kia thì sao? (Cái túi kia là của ai?)

🅱️ 🔊 我朋友的

  • Wǒ péngyou de.
  • Là của bạn tôi.

🗣️ (2)

🅰️ 🔊 你是哪个人

  • Nǐ shì nǎ guórén?
  • Bạn là người nước nào?

🅱️ 🔊 我是英国人。你呢? (= 你是哪个人?)

  • Wǒ shì Yīngguó rén. Nǐ ne? (= Nǐ shì nǎ guórén?)
  • Tôi là người Anh. Còn bạn thì sao?

🅰️ 🔊 我是日本人

  • Wǒ shì Rìběn rén.
  • Tôi là người Nhật.

Mẹo nhanh dùng “呢”:

  • Danh/đại từ + 呢 → “thì sao?” / “đâu rồi?”
  • Dùng để giữ mạch hội thoại lịch sự, tự nhiên.
  • Không đi kèm “吗” ở cuối (你呢吗? ❌).

Hoàn thành phần ngữ pháp này, người học sẽ nắm vững cách miêu tả thông tin với câu vị ngữ chủ–vị, đặt câu hỏi lựa chọn với 还是, và sử dụng câu hỏi tỉnh lược với 呢 trong các tình huống thực tế.

0% Hoàn thành