Trong giao tiếp tiếng Trung, việc đưa ra gợi ý, đề nghị, yêu cầu hay diễn đạt tần suất hành động là rất quan trọng để hội thoại trở nên tự nhiên, lịch sự và rõ ràng. Bài học hôm nay tập trung vào các cấu trúc câu “……,好吗?”, “咱们……吧”, trợ từ ngữ khí “吧”, cũng như trạng từ 很少 để nói về hành động ít khi xảy ra. Nắm vững những điểm này giúp người học giao tiếp nhẹ nhàng, lịch sự và diễn đạt đúng ý trong các tình huống đời thường.
Mục tiêu bài học
- Sử dụng cấu trúc “……,好吗?”
- Phân biệt và sử dụng “咱们” và “我们” trong hội thoại
- Dùng trợ từ ngữ khí “吧” để làm câu nhẹ nhàng, lịch sự: Thể hiện thương lượng, đề nghị, thỉnh cầu hoặc đồng ý.
- Hiểu cách đáp lại bằng “好吧” hoặc lược bỏ “吧” khi đồng ý.
- Diễn đạt tần suất hành động với trạng từ 很少
- Luyện tập kết hợp các cấu trúc trong hội thoại thực tế
Dưới đây là các chú thích khi sử dụng ngữ pháp:
1️⃣ Cấu trúc: ……,好吗?
(Sử dụng để đưa ra lời gợi ý hoặc yêu cầu, mang ý nghĩa thương lượng, hỏi ý kiến người nghe)
📍 Ví dụ (Examples):
(1) 🔊 晚上咱们去看电影,好吗?
- Wǎnshang zánmen qù kàn diànyǐng, hǎo ma?
- Tối nay chúng ta đi xem phim nhé, được không?
(2) 🔊 你跟我一起去,好吗?
- Nǐ gēn wǒ yìqǐ qù, hǎo ma?
- Bạn đi cùng tôi nhé, được không?
💡 Ghi nhớ:
- “好吗?” (hǎo ma?) thường đứng ở cuối câu, dùng để gợi ý nhẹ nhàng hoặc đề nghị.
- Được sử dụng nhiều trong giao tiếp đời thường để biểu thị sự lịch sự và tôn trọng ý kiến người khác.
2️⃣ Cấu trúc:🔊 咱们走吧。
📍 Giải thích:
- 🔊 咱们 (zánmen): Bao gồm cả người nói và người nghe.
- 🔊 我们 (wǒmen): Có hai cách dùng: 1. Bao gồm cả người nói và người nghe, 2. Không bao gồm người nghe.
📝 Ví dụ:
(1) 🔊 晚上咱们(我们)一起去吧。
- Wǎnshang zánmen (wǒmen) yìqǐ qù ba.
- Tối nay chúng mình cùng đi nhé.
(2)🔊 你们是留学生,我们是中国学生,咱们是朋友。
- Nǐmen shì liúxuéshēng, wǒmen shì Zhōngguó xuéshēng, zánmen shì péngyou.
Các bạn là du học sinh, chúng tôi là sinh viên Trung Quốc, chúng ta là bạn bè.
Lưu ý phân biệt:
- 🔊 咱们 luôn bao gồm người nghe.
- 🔊 我们 có thể có hoặc không bao gồm người nghe, tùy theo ngữ cảnh.
3️⃣ Trợ từ ngữ khí “吧”
→ Được dùng ở cuối câu để biểu thị ý thương lượng, đề nghị, thỉnh cầu hoặc đồng ý.
🧾 Ví dụ:
(1)
🅰️ 🔊 咱们一起去吧。 (请求, 提议)
- Zánmen yìqǐ qù ba. (Đề nghị, gợi ý)
- Chúng mình cùng đi nhé.
🅱️ 🔊 好吧。 (同意)
- Hǎo ba. (Đồng ý)
- Được thôi.
(2)
🅰️ 🔊 咱们走吧。(请求, 提议)
- Zánmen zǒu ba. (Đề nghị, yêu cầu)
- Chúng ta đi thôi.
🅱️ 🔊 走吧。(同意)
- Zǒu ba. (Đồng ý)
- Đi thôi.
Ghi nhớ nhanh:
1️⃣ “吧” giúp câu trở nên nhẹ nhàng hơn, lịch sự hơn.
2️⃣ Dùng nhiều trong hội thoại để gợi ý hành động, ví dụ:
- 🔊 去吃饭吧!(Đi ăn cơm nhé!)
- 🔊 我们休息一下吧!(Chúng ta nghỉ một chút nhé!)
4️⃣ Câu mẫu: 我很少看(DVD)。
Wǒ hěn shǎo kàn (DVD).
Tôi rất ít xem (DVD).
“很少” ở đây có nghĩa là không thường xuyên / hiếm khi.
📖 Giải thích:
- “很少” = “不常” → đều có nghĩa là hiếm khi, ít khi.
- “很少” có thể dùng làm trạng ngữ (adverbial).
“很多” thì không thể làm trạng ngữ (không đứng trước động từ như trạng ngữ được).
✅ Có thể nói:
1️⃣ 🔊 很少吃馒头。
- Hěn shǎo chī mántou.
- Rất ít ăn màn thầu.
2️⃣ 🔊 很少看电影。
- Hěn shǎo kàn diànyǐng.
- Rất ít xem phim.
3️⃣ 🔊 很少看电视。
- Hěn shǎo kàn diànshì.
- Rất ít xem tivi.
❌ Không thể nói:
- 很多吃米饭。
- 很多看电视。
Vì “很多” không thể đứng trước động từ để làm trạng ngữ.
Sau bài học này, các bạn sẽ có khả năng gợi ý, đề nghị, thỉnh cầu và đồng ý một cách tự nhiên, lịch sự trong giao tiếp tiếng Trung, đồng thời biết cách diễn đạt thói quen hoặc hành động ít khi xảy ra. Việc luyện tập thường xuyên các cấu trúc này giúp hội thoại trở nên mượt mà, linh hoạt và phù hợp với nhiều tình huống thực tế hàng ngày.
