Bài học này giúp học viên nắm vững cách sử dụng trạng ngữ chỉ thời gian và cấu trúc thể hiện sự lựa chọn trong tiếng Trung. Thông qua việc thực hành đặt câu hỏi, trả lời và mô tả hành động theo thời gian, học viên sẽ có thể giao tiếp tự nhiên hơn trong các tình huống đời sống hàng ngày, đặc biệt là khi hỏi, đề nghị, và lựa chọn giữa nhiều phương án.
Mục tiêu bài học
- Nhận biết và sử dụng trạng ngữ chỉ thời gian (上午、中午、下午、晚上、现在、昨天、明天…) trong câu, đứng trước động từ hoặc chủ ngữ.
- Thực hành đặt câu hỏi và trả lời về thời gian diễn ra hành động.
- Phân biệt và sử dụng 还是 trong câu hỏi lựa chọn và 或者 trong câu trần thuật.
- Dùng 都行 để diễn đạt “cái nào cũng được” khi lựa chọn.
- Luyện tập kết hợp trạng ngữ thời gian với các cấu trúc lựa chọn trong hội thoại thực tế.
Trong Ngữ pháp Bài 16 Giáo trình Hán ngữ quyển 2 có 2 điểm cần lưu ý:
- Trạng ngữ chỉ thời gian
- Thể hiện sự lựa chọn với 还是 [還是], 或者
#1. Trạng ngữ chỉ thời gian
Các trạng ngữ chỉ thời gian trong tiếng Hán bao gồm: 上午、中午、下午、晚上、夜里、现在、昨天、明天、后天、明年、的时候、冬天、夏天 v.v…
Các từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ, hoặc đứng trước chủ ngữ để biểu thị thời gian hành động diễn ra, thường do phó từ, danh từ chỉ thời gian hoặc nhóm từ biểu thị thời gian… đảm nhiệm.
📝 Ví dụ:
(1)
🅰️ 🔊 你晚上做什么?
- Nǐ wǎnshang zuò shénme?
- Buổi tối bạn làm gì?
🅱️ 🔊 我晚上做练习。
- Wǒ wǎnshang zuò liànxí.
- Buổi tối tôi làm bài tập.
(2)
🅰️ 🔊 下午你常去哪儿?
- Xiàwǔ nǐ cháng qù nǎr?
- Buổi chiều bạn thường đi đâu?
🅱️ 🔊 我常去图书馆。
- Wǒ cháng qù túshūguǎn.
- Tôi thường đi thư viện.
3️⃣ 🔊 我来的时候车已经走了。
- Wǒ lái de shíhòu chē yǐjīng zǒule.
- Lúc tôi đến thì xe đã đi rồi.
4️⃣ 🔊 明年我打算去中国留学。
- Míngnián wǒ dǎsuan qù zhōngguó liúxué.
- Năm sau tôi dự định đi du học Trung Quốc.
5️⃣ 🔊 你现在在宿舍吗?
- Nǐ xiànzài zài sùshè ma?
- Bây giờ bạn có đang ở kí túc xá không?
#2. Thể hiện sự lựa chọn với 还是, 或者
还是 và 或者 đều có nghĩa Tiếng Việt là “hoặc” nhưng chúng có cách dùng khác nhau.
还是 khi mang nghĩa là hoặc, thể hiện sự lựa chọn thì chỉ được dùng trong câu hỏi.
📝 Ví dụ:
(1)
🅰️ 🔊 你喝茶还是喝咖啡?
- Nǐ hē chá háishì hē kāfēi?
- Bạn uống trà hay uống cà phê?
🅱️ 🔊 我喝咖啡。
- Wǒ hē kāfēi.
- Tôi uống cà phê.
(2)
🅰️ 🔊 你上午去还是下午去?
- Nǐ shàngwǔ qù háishì xiàwǔ qù?
- Bạn đi vào buổi sáng hay buổi chiều?
🅱️ 🔊 下午去。
- Xiàwǔ qù.
- Đi vào buổi chiều.
3️⃣ 🔊 你喜欢苹果还是梨?
- Nǐ xǐhuan píngguǒ háishì lí?/
- Cậu thích táo hay là lê?
4️⃣ 🔊 晚上你想去玩儿还是在宿舍休息?
- Wǎnshang nǐ xiǎng qù wánr háishì zài sùshè xiūxi?
- Buổi tối cậu muốn đi chơi hay ở kí túc nghỉ ngơi?
Trong khi đó, 或者 được dùng trong câu trần thuật.
📝 Ví dụ:
(3)
🅰️ 🔊 星期天,你做什么?
- Xīngqītiān, nǐ zuò shénme?
- Chủ nhật bạn làm gì?
🅱️ 🔊 我常常在宿舍看书或者跟朋友聊天儿。
- Wǒ chángcháng zài sùshè kàn shū huòzhě gēn péngyǒu liáotiānr.
- Tôi thường ở ký túc xá đọc sách hoặc nói chuyện với bạn bè.
(4)
🔊 晚上我常常听音乐或者看电视。
- Wǎnshang wǒ chángcháng tīng yīnyuè huòzhě kàn diànshì.
- Buổi tối tôi thường nghe nhạc hoặc xem tivi.
🅰️ 🔊 你喝茶还是喝咖啡?
- Nǐ hē chá háishì hē kāfēi?
- Bạn uống trà hay uống cà phê?
🅱️ 🔊 茶或者咖啡都行。
- Chá huòzhě kāfēi dōu xíng.
- Trà hay cà phê đều được.
Ghi chú ngữ pháp nhỏ:
- “还是” (háishì) dùng trong câu hỏi lựa chọn.
- “或者” (huòzhě) dùng trong câu trần thuật để nói “hoặc là”.
- “都行” (dōu xíng) nghĩa là “đều được / cái nào cũng được”.
5️⃣ 🔊 咖啡或者牛奶都行。
- Kāfēi huòzhě niúnǎi dōu xíng.
- Cà phê hay sữa đều được.
6️⃣ 🔊 我将来想当教师或者翻译。
- Wǒ jiānglái xiǎng dāng jiàoshī huòzhě fānyì.
- Sau này tôi muốn trở thành một giáo viên hoặc dịch giả.
Ngoài ra, 或者 trong câu có thể dùng một lần, cũng có thể dùng hai lần. Nếu dùng hai lần sẽ có dạng 或者……或者……
Sau bài học, học viên sẽ tự tin hơn khi hỏi và trả lời về các hoạt động theo thời gian, biết cách lựa chọn giữa nhiều phương án với 还是 / 或者, đồng thời sử dụng trạng ngữ thời gian và các cấu trúc lựa chọn trong hội thoại hàng ngày một cách chính xác và linh hoạt. Đây là nền tảng quan trọng giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Trung trong đời sống và học tập.
