Phần chú thích đầu tiên trong hán 3 này giúp người học làm quen với các mẫu câu hỏi thường gặp trong giao tiếp tiếng Trung, đặc biệt là những cách hỏi mang sắc thái xác nhận, phản vấn và hỏi nhẹ nhàng. Thông qua các ví dụ gần gũi trong đời sống như gọi điện, học TOEFL hay thi cử, người học sẽ hiểu rõ hơn cách sử dụng trợ từ ngữ khí và cấu trúc nghi vấn trong hội thoại hằng ngày.
Mục tiêu bài học
Sau khi học xong phần chú thích ngữ pháp này, người học có thể:
- Hiểu và sử dụng trợ từ ngữ khí “吧” để đặt câu hỏi xác nhận một cách nhẹ nhàng, lịch sự
- Nắm được cấu trúc “不是……吗?” và nhận biết sắc thái phản vấn, nhấn mạnh sự khẳng định
- Sử dụng mẫu câu “是不是” để đặt câu hỏi chính – phản (Yes/No), linh hoạt ở đầu, giữa hoặc cuối câu
- Phân biệt được sắc thái giao tiếp giữa các kiểu câu hỏi: hỏi xác nhận, hỏi trách nhẹ, hỏi kiểm chứng thông tin
- Vận dụng các mẫu câu trên trong tình huống giao tiếp thực tế như hỏi thăm, xác nhận kế hoạch học tập, thi cử
Dưới đây là các chú thích cần thiết khi sử dụng ngữ pháp:
① 下午你给我打电话了吧?
(Chiều cậu gọi cho tớ à?)
🈶 Từ vựng:
- 下午 (xiàwǔ): buổi chiều
- 给 (gěi): cho, gọi cho (ai)
- 打电话 (dǎ diànhuà): gọi điện thoại
- 了 (le): đã (trợ từ chỉ hành động đã xảy ra)
- 吧 (ba): nhé, à (trợ từ nghi vấn nhẹ)
Ngữ pháp:
“吧”: Trợ từ ngữ khí “” trong câu biểu thị ngữ khí nghi vấn, dùng để hỏi nhẹ nhàng, kiểu như xác nhận lại (có đúng vậy không?).
👉 Giống như: “…phải không?”, “…à?”, “…nhé?”
② 你不是要上托福班吗?
(Không phải cậu muốn tham gia lớp TOEFL sao?)
🈶 Từ vựng:
- 你 (nǐ): cậu
- 不是 (bú shì): không phải
- 要 (yào): muốn
- 上 (shàng): tham gia, học
- 托福班 (Tuōfú bān): lớp TOEFL
- 吗 (ma): trợ từ nghi vấn
Ngữ pháp:
“不是……吗?” là câu hỏi phản vấn, nhấn mạnh sự khẳng định, không yêu cầu trả lời hay đáp lại.
📌 Câu này mang sắc thái như:
“Ơ, cậu chẳng phải định đi học TOEFL à?”
— Có thể mang nghĩa trách nhẹ: “Sao lại không đi?”
③ 你是不是也想考托福?
(Cậu cũng muốn thi TOEFL phải không?)
🈶 Từ vựng:
- 你 (nǐ): cậu
- 是不是 (shì bú shì): có phải… không
- 也 (yě): cũng
- 想 (xiǎng): muốn
- 考 (kǎo): thi
- 托福 (Tuōfú): TOEFL
Ngữ pháp:
“是不是”: Trong câu hỏi chính phản,“ 是不是 ” có thể đứng trước vị ngữ, cũng có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu. Mẫu câu hỏi khẳng định – phủ định, dùng để hỏi xác nhận (Yes/No question).
👉 Có thể đặt ở đầu câu, giữa câu, hoặc cuối câu.
📝 Ví dụ:
(1)
🅰️ 🔊 你是不是想家了?
- Nǐ shì bú shì xiǎng jiā le?
- Cậu có phải đang nhớ nhà không?
🅱️ 🔊 是。我常常想家。
- Shì. Wǒ chángcháng xiǎng jiā.
- Đúng rồi. Tớ thường nhớ nhà.
(2)
🅰️ 🔊 你们输了,是不是?
- Nǐmen shū le, shì bú shì?
- Các cậu thua rồi đúng không?
🅱️ 🔊 是。
- Shì.
- Đúng rồi.
Việc hiểu rõ cách dùng “吧”, “不是……吗?” và “是不是” không chỉ giúp người học hỏi thông tin chính xác hơn, mà còn thể hiện đúng sắc thái cảm xúc và thái độ giao tiếp trong hội thoại. Đây là nền tảng quan trọng để người học giao tiếp tiếng Trung một cách tự nhiên, lịch sự và gần với ngôn ngữ thực tế.