Nội dung khóa học
Bài 1: Điền Phương đi đâu rồi?
Chào mừng bạn đến với bài phân tích chi tiết Bài 1 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 – Phiên bản 3: “田芳去哪儿了?” – Điền Phương đi đâu rồi? Trong bài học này, người học sẽ được tiếp cận với một tình huống giao tiếp quen thuộc trong đời sống hàng ngày: gọi điện thoại để tìm một người bạn, đồng thời rèn luyện kỹ năng hỏi – đáp về vị trí, trạng thái, hành động đã xảy ra hoặc chưa xảy ra. Dưới đây là phân tích chi tiết toàn bộ nội dung Bài 1: Giáo trình Hán ngữ 3 - Điền phương đi đâu rồi - Phiên bản 3 Mục tiêu bài học Ghi nhớ và sử dụng chính xác các từ vựng của bài học Ngữ pháp trọng điểm: trợ từ ngữ khí “了”; cách hỏi và phủ định hành động hoàn thành; câu hỏi phản vấn.
0/4
Bài 2: Mary khóc rồi
Hôm nay tiếng Trung Chinese sẽ tiếp tục giới thiệu phần kiến thức Bài 2 của Giáo trình Hán ngữ 3 trong bộ Giáo trình hán ngữ 6 quyển với chủ đề "玛丽哭了 - Mary khóc rồi". Trong  bài này, chúng ta sẽ học từ vựng về chủ đề Đi khám bệnh với ngữ pháp động tác đã hoàn thành.
0/4
Bài 3: Tôi ăn sáng xong rồi đến ngay
Bài 3: Giáo trình Hán ngữ Quyển 3: Tôi ăn sáng xong rồi đến ngay - Phiên bản 3  mô tả trình tự các hành động là điều rất quan trọng – đặc biệt khi bạn muốn diễn đạt rằng mình làm việc A xong rồi mới làm việc B. Ngoài ra, bài học còn cung cấp thêm nhiều từ vựng liên quan đến sinh hoạt buổi sáng, như: ăn sáng, đi làm, rửa mặt, đánh răng…
0/4
Bài 4: Tôi làm đúng hết rồi
Bài 4: 我都做对了 (Tôi làm đúng hết rồi) giúp bạn học cách sử dụng “都” (dōu) để diễn đạt ý “tất cả” hoặc “đều”, đồng thời nhấn mạnh kết quả của hành động. Bài học còn hướng dẫn cách diễn đạt việc đã hoàn thành và làm đúng toàn bộ công việc một cách tự nhiên và chính xác trong tiếng Trung.
0/3
Bài 5: Tôi đã đến được hơn hai tháng rồi
Bài 5 giới thiệu cách nói về khoảng thời gian một hành động xảy ra và vẫn còn tiếp diễn trong tiếng Trung. Bạn sẽ học cách diễn đạt việc đã ở nơi nào đó bao lâu, thông qua các cấu trúc ngữ pháp cần thiết, giúp giao tiếp tự tin và tự nhiên trong các tình huống thực tế.
0/4
Bài 6: Tôi thích âm nhạc hơn bạn
Bài 6 giúp bạn học cách so sánh sở thích và mức độ yêu thích trong tiếng Trung, đặc biệt là cách nói "thích cái gì đó hơn ai đó". Bài học cung cấp các cấu trúc so sánh cơ bản và nâng cao, giúp bạn diễn đạt sở thích một cách tự nhiên, rõ ràng và chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
0/4
Bài 7: Mùa đông ở chỗ chúng tôi lạnh như ở Bắc Kinh
Trong Bài 7 Giáo trình Hán ngữ 3: “我们那儿的冬天跟北京一样冷” - Mùa đông ở chỗ chúng tôi lạnh như ở Bắc Kinh., chúng ta sẽ học các từ vựng về thời tiết, ngữ pháp so sánh bằng. Trong giao tiếp tiếng Trung, việc diễn đạt các sự việc sắp xảy ra hoặc dự đoán điều gì đó sẽ đến trong tương lai gần là rất quan trọng. Bạn sẽ nói như thế nào khi muốn bày tỏ rằng mùa đông sắp đến hoặc một sự kiện nào đó sắp diễn ra?
0/4
Bài 8: Mùa đông sắp đến rồi
Mùa đông không chỉ là thời gian để sum họp bên gia đình, thưởng thức những món ăn ấm áp mà còn là lúc con người suy ngẫm về những điều đã qua trong năm. Bài 8 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 - Phiên bản 3 với tiêu đề "Mùa đông sắp đến rồi" sẽ giúp người học khám phá những đặc điểm của mùa đông, học cách miêu tả thời tiết, bày tỏ cảm xúc về mùa đông và mở rộng vốn từ vựng liên quan đến chủ đề này trong tiếng Trung.
0/4
Bài 9: Nhanh lên, xe sắp chạy rồi
Chúng ta thường gặp phải những tình huống cần sự gấp rút như bắt kịp chuyến xe hoặc đến đúng giờ. Vậy trong tiếng Trung, làm thế nào để diễn đạt rằng một sự kiện sắp xảy ra? Bài 9 Giáo trình Hán ngữ Quyển 3: 快上来吧,要开车了 Mau lên, xe sắp chạy rồi sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc ngữ pháp về bổ ngữ xu hướng cần thiết để diễn đạt sự vội vàng và các sự kiện sắp diễn ra một cách tự nhiên và chính xác.
0/4
Bài 10: Tôi đã nghe bản hòa tấu piano “Hoàng Hà”
Trong Bài 10: 我听过钢琴协奏曲《黄河》 (Tôi đã nghe bản hòa tấu piano "Hoàng Hà") của Giáo trình Hán ngữ Quyển 3 - Phiên bản 3, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá cách diễn đạt kinh nghiệm trong quá khứ bằng cấu trúc “……过……”, đồng thời mở rộng vốn từ vựng về chủ đề âm nhạc và khám bệnh. Bạn sẽ học cách kể lại những trải nghiệm như đã từng nghe một bản nhạc nổi tiếng hay mô tả quá trình đi khám bệnh bằng tiếng Trung.
0/4
Bài 11: Tôi đến cùng đoàn du lịch
Trong bài 11: Giáo trình Hán ngữ Quyển 3: Tôi đến cùng đoàn du lịch - Phiên bản 3, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách sử dụng cấu trúc “是……的” để nhấn mạnh thông tin về hành động đã xảy ra trong quá khứ, chẳng hạn như cách thức, thời gian hoặc địa điểm của chuyến đi. Ngoài ra, bạn sẽ được mở rộng vốn từ vựng về chủ đề du lịch, biết cách mô tả hành trình và chia sẻ trải nghiệm du lịch của bản thân.
0/4
Bài 12: Em tìm thấy hộ chiếu của anh chưa?
Khi chuẩn bị cho các chuyến đi, việc thất lạc hoặc quên mang theo hộ chiếu là tình huống rất dễ xảy ra. Vậy trong tiếng Trung, làm thế nào để hỏi xem ai đó đã tìm thấy đồ vật bị mất hay chưa? Bài 12: Giáo trình Hán ngữ 3: Em tìm thấy hộ chiếu của anh chưa? - Phiên bản 3 sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc ngữ pháp “……了吗?” để hỏi về kết quả của hành động, cùng với từ vựng và mẫu câu liên quan đến hộ chiếu và giấy tờ tùy thân.
0/4
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Tập 2 Quyển 3 – Phiên bản 3

Phần chú thích đầu tiên trong hán 3 này giúp người học làm quen với các mẫu câu hỏi thường gặp trong giao tiếp tiếng Trung, đặc biệt là những cách hỏi mang sắc thái xác nhận, phản vấn và hỏi nhẹ nhàng. Thông qua các ví dụ gần gũi trong đời sống như gọi điện, học TOEFL hay thi cử, người học sẽ hiểu rõ hơn cách sử dụng trợ từ ngữ khí và cấu trúc nghi vấn trong hội thoại hằng ngày.

Mục tiêu bài học

Sau khi học xong phần chú thích ngữ pháp này, người học có thể:

  • Hiểu và sử dụng trợ từ ngữ khí “吧” để đặt câu hỏi xác nhận một cách nhẹ nhàng, lịch sự
  • Nắm được cấu trúc “不是……吗?” và nhận biết sắc thái phản vấn, nhấn mạnh sự khẳng định
  • Sử dụng mẫu câu “是不是” để đặt câu hỏi chính – phản (Yes/No), linh hoạt ở đầu, giữa hoặc cuối câu
  • Phân biệt được sắc thái giao tiếp giữa các kiểu câu hỏi: hỏi xác nhận, hỏi trách nhẹ, hỏi kiểm chứng thông tin
  • Vận dụng các mẫu câu trên trong tình huống giao tiếp thực tế như hỏi thăm, xác nhận kế hoạch học tập, thi cử

Dưới đây là các chú thích cần thiết khi sử dụng ngữ pháp:

① 下午你给我打电话了吧?
(Chiều cậu gọi cho tớ à?)

🈶 Từ vựng:

  • 下午 (xiàwǔ): buổi chiều
  • 给 (gěi): cho, gọi cho (ai)
  • 打电话 (dǎ diànhuà): gọi điện thoại
  • 了 (le): đã (trợ từ chỉ hành động đã xảy ra)
  • 吧 (ba): nhé, à (trợ từ nghi vấn nhẹ)

Ngữ pháp:
“吧”: Trợ từ ngữ khí “” trong câu biểu thị ngữ khí nghi vấn, dùng để hỏi nhẹ nhàng, kiểu như xác nhận lại (có đúng vậy không?).
👉 Giống như: “…phải không?”, “…à?”, “…nhé?”

② 你不是要上托福班吗?
(Không phải cậu muốn tham gia lớp TOEFL sao?)

🈶 Từ vựng:

  • 你 (nǐ): cậu
  • 不是 (bú shì): không phải
  • 要 (yào): muốn
  • 上 (shàng): tham gia, học
  • 托福班 (Tuōfú bān): lớp TOEFL
  • 吗 (ma): trợ từ nghi vấn

Ngữ pháp:
“不是……吗?” là câu hỏi phản vấn, nhấn mạnh sự khẳng định, không yêu cầu trả lời hay đáp lại.

📌 Câu này mang sắc thái như:
“Ơ, cậu chẳng phải định đi học TOEFL à?”
— Có thể mang nghĩa trách nhẹ: “Sao lại không đi?”

③ 你是不是也想考托福?
(Cậu cũng muốn thi TOEFL phải không?)

🈶 Từ vựng:

  • 你 (nǐ): cậu
  • 是不是 (shì bú shì): có phải… không
  • 也 (yě): cũng
  • 想 (xiǎng): muốn
  • 考 (kǎo): thi
  • 托福 (Tuōfú): TOEFL

Ngữ pháp:
“是不是”: Trong câu hỏi chính phản,“ 是不是 ” có thể đứng trước vị ngữ, cũng có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu. Mẫu câu hỏi khẳng định – phủ định, dùng để hỏi xác nhận (Yes/No question).
👉 Có thể đặt ở đầu câu, giữa câu, hoặc cuối câu.

📝 Ví dụ:
(1)

🅰️ 🔊 你是不是想家了?

  • Nǐ shì bú shì xiǎng jiā le?
  • Cậu có phải đang nhớ nhà không?

🅱️ 🔊 是。我常常想家。

  • Shì. Wǒ chángcháng xiǎng jiā.
  • Đúng rồi. Tớ thường nhớ nhà.

(2)

🅰️ 🔊 你们输了,是不是?

  • Nǐmen shū le, shì bú shì?
  • Các cậu thua rồi đúng không?

🅱️ 🔊 是。

  • Shì.
  • Đúng rồi.

Việc hiểu rõ cách dùng “吧”, “不是……吗?” và “是不是” không chỉ giúp người học hỏi thông tin chính xác hơn, mà còn thể hiện đúng sắc thái cảm xúc và thái độ giao tiếp trong hội thoại. Đây là nền tảng quan trọng để người học giao tiếp tiếng Trung một cách tự nhiên, lịch sự và gần với ngôn ngữ thực tế.

0% Hoàn thành