Phần này tập trung phân tích 5 điểm ngữ pháp cơ bản, giúp người học làm quen với các mẫu câu nghi vấn, trợ từ ngữ khí và cách diễn đạt sự lặp lại của hành động trong tiếng Trung.
Mục tiêu bài học
Sau khi hoàn thành phần ngữ pháp này, người học có thể:
- Hiểu chức năng và cách dùng của trợ từ ngữ khí “吧” và “了” trong các ngữ cảnh khác nhau
- Nắm vững cấu trúc câu hỏi phản vấn “不是……吗?” và câu hỏi chính – phản “是不是”
- Sử dụng đúng “了” để diễn đạt hành động đã hoàn thành hoặc sự thay đổi trạng thái
- Phân biệt rõ “再” và “又” dựa trên thời điểm xảy ra của hành động
- Vận dụng các điểm ngữ pháp đã học để tạo câu và hội thoại đúng ngữ cảnh
Hãy cùng khám phá #5 điểm ngữ pháp dưới đây:
#1. Trợ từ ngữ khí 吧
Lý thuyết:
Trong câu “你给我打电话吧?”, “吧” đóng vai trò là trợ từ ngữ khí biểu thị sự nghi vấn.
📝 Ví dụ:
🔊 下午你给我打电话了吧?
- Nǐ gěi wǒ dǎ diànhuà ba?
- Chiều cậu gọi điện thoại cho tớ à?
#2. Câu hỏi phản vấn “不是……吗?”
Cấu trúc “不是……吗?” thể hiện đây là câu hỏi phản vấn không yêu cầu câu trả lời.
📝 Ví dụ:
🔊 你不是要上托福班吗?
- Nǐ bùshì yào shàng tuōfú bān ma?
- Bạn chẳng phải muốn theo học lớp TOEFL sao?
#3. Câu hỏi chính phản 是不是
Câu hỏi chính phản “是不是”, dịch là “Có phải… không?” có thể đứng trước vị ngữ, đứng ở đầu câu hoặc cuối câu.
📝 Ví dụ:
🔊 你是不是想家了?
- Nǐ shì bùshì xiǎng jiāle?
- Có phải bạn nhớ nhà không?
🔊 是, 我常常想家。
- Shì, wǒ chángcháng xiǎng jiā.
- Vâng, tôi thường nhớ nhà.
🅰️ 🔊 你们输了,是不是?
- Nǐmen shū le, shì bú shì?
- Các bạn thua rồi, phải không?
🅱️ 🔊 是
- Đúng vậy.
- Shì.
#4. Trợ từ ngữ khí “了”
Trợ từ ngữ khí “了” dùng ở cuối câu, biểu thị ngữ khí khẳng định, có tác dụng tạo thành câu hoàn chỉnh và được sử dụng để nói rõ sự việc đã xảy ra, thông báo sự hoàn thành của động tác, sự xuất hiện của một tình huống mới, sự thay đổi của trạng thái,…
📝 Ví dụ:
🔊 安娜跟外贸代表团去上海了。 (事情的发生)
- Ānnà gēn wàimào dàibiǎotuán qù Shànghǎi le.
- Anna đã đi Thượng Hải cùng đoàn đại biểu thương mại. (Sự việc đã xảy ra)
🔊 田芳的手机关机了。 (动作的完成)
- Tián Fāng de shǒujī guānjī le.
- Điện thoại của Điền Phương đã tắt nguồn. (Hành động đã hoàn thành)
🔊 他已经睡了,别叫他了。 (情况的出现)
- Tā yǐjīng shuì le, bié jiào tā le.
- Anh ấy đã ngủ rồi, đừng gọi anh ấy nữa. (Tình huống mới xuất hiện)
🔊 她今年20岁了。 (状态的变化)
- Tā jīnnián èrshí suì le.
- Năm nay cô ấy đã 20 tuổi rồi. (Sự thay đổi trạng thái)
🔊 饭好了。我们吃饭吧。 (状态的变化)
- Fàn hǎo le. Wǒmen chīfàn ba.
- Cơm chín rồi. Chúng ta ăn thôi! (Sự thay đổi trạng thái)
So sánh 2 nhóm câu sau
| 事情发生前 (Trước khi sự việc xảy ra) | 事情发生后 (Sau khi sự việc xảy ra) |
|---|---|
| 🅰️ 🔊 你去哪儿? (Nǐ qù nǎr?) | 🅰️ 🔊 你去哪儿了? (Nǐ qù nǎr le?) |
| 🅱️ 🔊 我去商店。 (Wǒ qù shāngdiàn.) | 🅱️ 🔊 我去商店了。 (Wǒ qù shāngdiàn le.) |
| 🅰️ 🔊 你买什么? (Nǐ mǎi shénme?) | 🅰️ 🔊 你买什么了? (Nǐ mǎi shénme le?) |
| 🅱️ 🔊 我买衣服。 (Wǒ mǎi yīfu.) | 🅱️ 🔊 我买衣服了。 (Wǒ mǎi yīfu le.) |
Hình thức của câu hỏi chính phản: …了 + 没有?
📝 Ví dụ:
🅰️ 🔊 你去医院了没有?
- Nǐ qù yīyuàn le méiyǒu?
- Bạn đến bệnh viện chưa?
🅱️ 🔊 去了。
- Qù le.
- (Đã) đi rồi.
Cấu trúc 还没(有)……呢
Dùng để biểu thị sự việc vẫn chưa diễn ra hoặc chưa hoàn thành nhưng hàm nghĩa sắp bắt đầu hoặc sắp hoàn thành.
🅰️ 🔊 她回家了吗?
- Tā huí jiā le ma?
- Cô ấy đã về nhà chưa?
🅱️ 🔊 她还没(有)回家呢。
- Tā hái méi (yǒu) huí jiā ne.
- Cô ấy vẫn chưa về nhà.
🅰️ 🔊 他走了没有?
- Tā zǒu le méiyǒu?
- Anh ấy đã đi chưa?
🅱️ 🔊 他还没(有)走呢。
- Tā hái méi (yǒu) zǒu ne.
- Anh ấy vẫn chưa đi.
Chú thích
Khi trước động từ dùng “没(有)” để biểu thị ý phủ định thì cuối câu không dùng “了”。
📝 Ví dụ:
(1)🔊 我昨天没去商店。
- Wǒ zuótiān méi qù shāngdiàn.
- Hôm qua tôi không đi cửa hàng.
Không được nói: *我昨天没去商店了。
(2) 🔊 她觉得不舒服,今天没有上课。
- Tā juéde bù shūfu, jīntiān méiyǒu shàngkè.
- Cô ấy cảm thấy không khỏe, hôm nay không đi học.
Không được nói: *她觉得不舒服,今天没有上课了。
Khi diễn tả động tác biểu thị tính thường xuyên thì cuối câu không dùng “了”。
📝 Ví dụ:
(1)🔊 每天早上她都去打太极拳。
- Měitiān zǎoshang tā dōu qù dǎ tàijíquán.
- Mỗi sáng cô ấy đều đi tập Thái Cực Quyền.
Không được nói: *每天早上她都去打太极拳了。
(2) 🔊 她常来我家玩儿。
- Tā cháng lái wǒ jiā wánr.
- Cô ấy thường đến nhà tôi chơi.
Không được nói: *她常来我家玩儿了。
📌 Tóm tắt:
- Khi dùng “没(有)” để phủ định hành động, không thêm “了” ở cuối câu.
- Khi diễn tả một hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại, không thêm “了”.
- “了” chỉ được dùng khi hành động đã hoàn thành hoặc có sự thay đổi trạng thái cụ thể, không áp dụng cho hành động phủ định hoặc thói quen lặp lại.
#5. “再” và “又”
Hai phó từ “再” và “又” đều đứng trước động từ làm trạng ngữ, biểu thị sự lặp lại của động tác hoặc tình huống.
Sự khác nhau:
- “再”: biểu thị hành động hoặc tình huống sẽ lặp lại trong tương lai.
- “又”: biểu thị hành động hoặc tình huống đã được lặp lại.
📝 Ví dụ:
🔊 今天我去看她了,明天我想再去。
- 🔤 Phiên âm: Jīntiān wǒ qù kàn tā le, míngtiān wǒ xiǎng zài qù.
- 🇻🇳 Dịch nghĩa: Hôm nay tôi đã đi thăm cô ấy, ngày mai tôi muốn đi thăm lại (nữa).
👉 (Dùng “再” vì hành động “thăm” sẽ lặp lại trong tương lai.)
🔊 他上午来了,下午没有再来。
- 🔤 Phiên âm: Tā shàngwǔ lái le, xiàwǔ méiyǒu zài lái.
- 🇻🇳 Dịch nghĩa: Anh ấy đã đến vào buổi sáng, buổi chiều không đến nữa.
👉 (Dùng “再” vì hành động “đến” chỉ có thể xảy ra trong tương lai buổi chiều.)
🔊 他昨天来看我了,今天又来了。
- 🔤 Phiên âm: Tā zuótiān lái kàn wǒ le, jīntiān yòu lái le.
- 🇻🇳 Dịch nghĩa: Hôm qua anh ấy đã đến thăm tôi, hôm nay lại đến nữa.
👉 (Dùng “又” vì hành động “đến thăm” đã được lặp lại trong thực tế.)
🔊 他昨天没来上课,今天又没来。
- 🔤 Phiên âm: Tā zuótiān méi lái shàngkè, jīntiān yòu méi lái.
- 🇻🇳 Dịch nghĩa: Hôm qua anh ấy không đến lớp, hôm nay lại không đến nữa.
👉 (Dùng “又” vì hành động “không đến lớp” đã lặp lại thêm một lần nữa trong quá khứ gần.)
Tóm tắt quy tắc:
Phó từ Ý nghĩa Thời gian
- 再 (zài) Lặp lại trong tương lai Hành động chưa xảy ra 明天我想再去。(Ngày mai tôi muốn lại đi.)
- 又 (yòu) Lặp lại trong quá khứ hoặc hiện tại Hành động đã xảy ra 他今天又来了。(Hôm nay anh ấy lại đến.)
Mẹo ghi nhớ:
- “再” = “again” (cho tương lai)
- “又” = “again” (cho hiện tại hoặc quá khứ)
Sau phần ngữ pháp này, người học đã có thể hiểu và sử dụng các mẫu câu nghi vấn thông dụng, đồng thời nắm chắc cách biểu đạt sự hoàn thành, thay đổi trạng thái và sự lặp lại của hành động. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao khả năng nghe – nói – hiểu câu trong quá trình học tiếng Trung.