32 từ vựng trong bài học này xoay quanh các chủ đề quen thuộc như chụp ảnh – sinh hoạt hằng ngày – tai nạn giao thông – đi làm – quy tắc xã hội và phát triển đô thị, phản ánh sát thực tế giao tiếp đời sống hiện đại.
Mục tiêu bài học
Sau khi học xong phần từ vựng này, người học có thể:
- Nắm vững các từ vựng liên quan đến chụp ảnh và xử lý ảnh như: 照、洗、选、删、放大、虚、油画.
- Hiểu và sử dụng các từ chỉ tai nạn, sự cố và tình huống bất ngờ trong đời sống như: 碰、摔跤、掉、事故、倒霉、差.
- Sử dụng đúng các từ vựng liên quan đến đi lại, đi làm và trật tự giao thông như: 上班、下班、遵守、规则、造成、拥挤、引起.
- Nhận biết và vận dụng các từ dùng để chỉ nguyên nhân – kết quả, mức độ và tính chất sự việc như: 原因、主要、之一、整整、保证.
- Tăng khả năng diễn đạt các tình huống giao tiếp đời thường một cách chính xác, mạch lạc và tự nhiên hơn.
Hãy cùng tìm hiểu phân tích 32 từ vựng tiếng Trung dưới đây:
1️⃣ 照 / zhào / (动词) (chiếu): chụp (ảnh), soi sáng
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我们在长城照的照片洗好了吗?
- Wǒmen zài Chángchéng zhào de zhàopiàn xǐ hǎo le ma?
- Chúng ta đã rửa xong những bức ảnh chụp ở Vạn Lý Trường Thành chưa?
🔊 太阳照在窗户上。
- Tàiyáng zhào zài chuānghu shàng.
- Mặt trời chiếu vào cửa sổ.
2️⃣ 选 / xuǎn / (动词) (tuyển): lựa chọn, chọn lựa
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 咱们一起选吧。
- Zánmen yìqǐ xuǎn ba.
- Chúng ta cùng chọn nhé.
🔊 你想选哪张照片?
- Nǐ xiǎng xuǎn nǎ zhāng zhàopiàn?
- Bạn muốn chọn bức ảnh nào?
3️⃣ 洗 / xǐ / (动词) (tẩy): rửa, giặt
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我们在长城照的照片洗好了吗?
- Wǒmen zài Chángchéng zhào de zhàopiàn xǐ hǎo le ma?
- Chúng ta đã rửa xong những bức ảnh chụp ở Vạn Lý Trường Thành chưa?
🔊 衣服脏了,要洗一洗。
- Yīfu zāng le, yào xǐ yí xǐ.
- Quần áo bẩn rồi, cần giặt một chút.
4️⃣ 闭 / bì / (动词) (bế): nhắm, đóng
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 眼睛都闭上了,像睡着一样。
- Yǎnjing dōu bì shàng le, xiàng shuìzháo yíyàng.
- Mắt đều nhắm lại rồi, trông như đang ngủ vậy.
🔊 上课时不要闭着眼睛。
- Shàngkè shí búyào bì zhe yǎnjing.
- Khi học đừng nhắm mắt.
5️⃣ 虚 / xū / (形容词) (hư): hư, trống rỗng, giả
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 照虚了,一点儿也不清楚。
- Zhào xū le, yìdiǎnr yě bù qīngchu.
- Chụp bị mờ rồi, chẳng rõ chút nào.
🔊 他说的话听起来很虚。
- Tā shuō de huà tīng qǐlái hěn xū.
- Lời anh ta nói nghe có vẻ rất giả.
6️⃣ 删 / shān / (动词) (san): xóa, loại bỏ
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 照得不好的都删了吧。
- Zhào de bù hǎo de dōu shān le ba.
- Những tấm chụp không đẹp thì xóa hết đi.
🔊 这个号码我已经删了。
- Zhège hàomǎ wǒ yǐjing shān le.
- Số này tôi đã xóa rồi.
7️⃣ 油画 / yóuhuà / (名词) (dầu họa): tranh sơn dầu
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 这两张照得最好,像油画一样。
- Zhè liǎng zhāng zhào de zuì hǎo, xiàng yóuhuà yíyàng.
- Hai tấm này chụp đẹp nhất, giống như tranh sơn dầu vậy.
🔊 我很喜欢看油画展。
- Wǒ hěn xǐhuan kàn yóuhuà zhǎn.
- Tôi rất thích xem triển lãm tranh sơn dầu.
8️⃣ 放大 / fàngdà / (动词) (phóng đại): phóng to
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 放大几张吧。
- Fàngdà jǐ zhāng ba.
- Phóng to mấy tấm đi.
🔊 这张照片可以再放大一点。
- Zhè zhāng zhàopiàn kěyǐ zài fàngdà yìdiǎn.
- Bức ảnh này có thể phóng to thêm chút nữa.
9️⃣ 寸 / cùn / (量词) (thốn): đơn vị đo chiều dài
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 放成十寸的就行了。
- Fàng chéng shí cùn de jiù xíng le.
- Phóng thành cỡ 10 tấc là được rồi.
🔊 这条鱼有三寸长。
- Zhè tiáo yú yǒu sān cùn cháng.
- Con cá này dài ba tấc.
1️⃣0️⃣ 差 / chà / (名词) (sai): sự sai lệch, suýt
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 差点儿迟到。
- Chà diǎnr chídào.
- Suýt nữa thì trễ.
🔊 他差一点儿摔倒了。
- Tā chà yìdiǎnr shuāidǎo le.
- Anh ấy suýt nữa thì bị ngã.
1️⃣1️⃣ 碰 pèng / (动词) (bành): va, đụng, chạm phải
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 一下雪就堵车,又碰上一起交通事故。
- Yī xià xuě jiù dǔchē, yòu pèng shàng yī qǐ jiāotōng shìgù.
- Vừa có tuyết rơi thì đã tắc đường, lại còn gặp một vụ tai nạn giao thông.
🔊 他不小心碰到了桌子。
- Tā bù xiǎoxīn pèng dào le zhuōzi.
- Anh ấy vô tình đụng vào bàn.
1️⃣2️⃣ 起 qǐ / (动词) (khởi): xảy ra, bắt đầu, nổi lên
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 又碰上一起交通事故。
- Yòu pèng shàng yī qǐ jiāotōng shìgù.
- Lại gặp phải một vụ tai nạn giao thông.
🔊 昨天在市中心起了一起交通事故。
- Zuótiān zài shì zhōngxīn qǐ le yī qǐ jiāotōng shìgù.
- Hôm qua, một vụ tai nạn giao thông đã xảy ra ở trung tâm thành phố.
1️⃣3️⃣ 事故 shìgù / (名词) (sự cố): tai nạn, sự cố
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 又碰上一起交通事故。
- Yòu pèng shàng yī qǐ jiāotōng shìgù.
- Lại gặp phải một vụ tai nạn giao thông.
🔊 他在工厂工作时出了事故。
- Tā zài gōngchǎng gōngzuò shí chū le shìgù.
- Anh ấy gặp tai nạn khi làm việc trong nhà máy.
1️⃣4️⃣ 整整 / zhěngzhěng / (副词) (chỉnh): đúng, tròn, suốt
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我的车在路上整整堵了三十分钟。
- Wǒ de chē zài lù shàng zhěngzhěng dǔ le sānshí fēnzhōng.
- Xe của tôi bị kẹt trên đường đúng ba mươi phút.
🔊 他整整学了三年中文。
- Tā zhěngzhěng xué le sān nián Zhōngwén.
- Anh ấy học tiếng Trung suốt ba năm liền.
1️⃣5️⃣ 眼镜 yǎnjìng / (名词) (nhãn kính): kính, mắt kính
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 你的眼镜怎么了?
- Nǐ de yǎnjìng zěnme le?
- Kính của bạn bị sao vậy?
🔊 我忘了戴眼镜,看不清楚。
- Wǒ wàng le dài yǎnjìng, kàn bù qīngchu.
- Tôi quên đeo kính nên nhìn không rõ.
1️⃣6️⃣ 别提了 bié tí le / (固定用语): đừng nhắc nữa
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 别提了,今天倒霉得很。
- Bié tí le, jīntiān dǎoméi de hěn.
- Đừng nhắc nữa, hôm nay xui xẻo lắm.
🔊 别提了,这件事已经过去了。
- Bié tí le, zhè jiàn shì yǐjīng guòqù le.
- Đừng nhắc nữa, chuyện này đã qua rồi.
1️⃣7️⃣ 倒霉 dǎoméi / (形容词) (đảo mai): đen đủi, xui xẻo
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 今天倒霉得很。
- Jīntiān dǎoméi de hěn.
- Hôm nay xui xẻo lắm.
🔊 下雨又堵车,真倒霉。
- Xiàyǔ yòu dǔchē, zhēn dǎoméi.
- Trời mưa lại còn kẹt xe, đúng là xui xẻo.
1️⃣8️⃣ 摔跤 shuāi jiāo / (动词) (suất giao): ngã, té
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我刚出门就摔了一跤。
- Wǒ gāng chūmén jiù shuāi le yī jiāo.
- Tôi vừa ra khỏi cửa là ngã một cái.
🔊 小孩子走路时容易摔跤。
- Xiǎoháizi zǒulù shí róngyì shuāi jiāo.
- Trẻ con khi đi rất dễ bị ngã.
1️⃣9️⃣ 掉 diào / (动词) (điệu): rơi, rớt
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 眼镜也掉在地上摔坏了。
- Yǎnjìng yě diào zài dìshàng shuāi huài le.
- Kính cũng rơi xuống đất và bị vỡ.
🔊 手机不小心掉了。
- Shǒujī bù xiǎoxīn diào le.
- Điện thoại vô tình bị rơi.
2️⃣0️⃣ 地上 / dìshang / (名词) (địa thượng): trên mặt đất, mặt đất
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 眼镜也掉在地上摔坏了。
- Yǎnjìng yě diào zài dìshang shuāi huài le.
- Kính cũng rơi xuống đất và bị vỡ.
🔊 我们坐在地上休息了一会儿。
- Wǒmen zuò zài dìshang xiūxi le yíhuìr.
- Chúng tôi ngồi trên mặt đất nghỉ một lát.
2️⃣1️⃣ 上班 / shàngbān / (动词) (thượng ban): đi làm, vào ca
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我还是愿意骑车上班。
- Wǒ háishi yuànyì qí chē shàngbān.
- Tôi vẫn thích đi xe đạp đi làm.
🔊 他每天七点去上班。
- Tā měitiān qī diǎn qù shàngbān.
- Anh ấy đi làm lúc 7 giờ mỗi ngày.
2️⃣2️⃣ 保证 / bǎozhèng / (动词) (bảo chứng): cam đoan, đảm bảo
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 骑车能保证时间。
- Qí chē néng bǎozhèng shíjiān.
- Đi xe đạp có thể đảm bảo thời gian.
🔊 我不能保证明天一定来。
- Wǒ bù néng bǎozhèng míngtiān yídìng lái.
- Tôi không thể đảm bảo ngày mai chắc chắn sẽ đến.
2️⃣3️⃣ 遵守 / zūnshǒu / (动词) (tuân thủ): tuân theo, chấp hành
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有的人又不遵守交通规则。
- Yǒu de rén yòu bù zūnshǒu jiāotōng guīzé.
- Có người lại không tuân thủ quy tắc giao thông.
🔊 我们必须遵守法律。
- Wǒmen bìxū zūnshǒu fǎlǜ.
- Chúng ta phải tuân thủ pháp luật.
2️⃣4️⃣ 规则 / guīzé / (名词) (quy tắc): quy tắc, luật lệ
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有的人又不遵守交通规则。
- Yǒu de rén yòu bù zūnshǒu jiāotōng guīzé.
- Có người lại không tuân thủ luật giao thông.
🔊 比赛前要先了解规则。
- Bǐsài qián yào xiān liǎojiě guīzé.
- Trước khi thi đấu cần hiểu rõ quy tắc.
2️⃣5️⃣ 造成 / zàochéng / (动词) (tạo thành): gây ra, tạo thành
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 也是造成拥挤的主要原因之一。
- Yě shì zàochéng yōngjǐ de zhǔyào yuányīn zhī yī.
- Cũng là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng đông đúc.
🔊 吸烟会造成健康问题。
- Xīyān huì zàochéng jiànkāng wèntí.
- Hút thuốc sẽ gây ra vấn đề sức khỏe.
2️⃣6️⃣ 拥挤 / yōngjǐ / (形容词) (ủng tễ): đông đúc, chen chúc
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 造成拥挤的主要原因之一。
- Zàochéng yōngjǐ de zhǔyào yuányīn zhī yī.
- Một trong những nguyên nhân chính gây ra sự đông đúc.
🔊 早高峰的时候地铁非常拥挤。
- Zǎo gāofēng de shíhou dìtiě fēicháng yōngjǐ.
- Giờ cao điểm buổi sáng tàu điện ngầm rất đông.
2️⃣7️⃣ 主要 / zhǔyào / (形容词) (chủ yếu): chủ yếu, chính
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 主要原因之一。
- Zhǔyào yuányīn zhī yī.
- Một trong những nguyên nhân chính.
🔊 这次会议的主要内容是安全问题。
- Zhè cì huìyì de zhǔyào nèiróng shì ānquán wèntí.
- Nội dung chính của cuộc họp lần này là vấn đề an toàn.
2️⃣8️⃣ 原因 / yuányīn / (名词) (nguyên nhân): nguyên nhân, lý do
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 造成拥挤的主要原因之一。
- Zàochéng yōngjǐ de zhǔyào yuányīn zhī yī.
- Một trong những nguyên nhân chính gây ra đông đúc.
🔊 他迟到的原因是堵车。
- Tā chídào de yuányīn shì dǔchē.
- Nguyên nhân anh ấy đến muộn là do kẹt xe.
2️⃣9️⃣ 之一 / zhī yī / (结构助词): một trong
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 主要原因之一。
- Zhǔyào yuányīn zhī yī.
- Một trong những nguyên nhân chính.
🔊 他是我们班最努力的学生之一。
- Tā shì wǒmen bān zuì nǔlì de xuéshēng zhī yī.
- Anh ấy là một trong những học sinh chăm chỉ nhất lớp tôi.
3️⃣0️⃣ 引起 / yǐnqǐ / (动词) (dẫn khởi): gây ra, dẫn tới
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 今天的事故就是一辆自行车引起的。
- Jīntiān de shìgù jiù shì yí liàng zìxíngchē yǐnqǐ de.
- Vụ tai nạn hôm nay chính là do một chiếc xe đạp gây ra.
🔊 这种行为容易引起误会。
- Zhè zhǒng xíngwéi róngyì yǐnqǐ wùhuì.
- Hành vi này dễ gây ra hiểu lầm.
3️⃣1️⃣ 赶快 / gǎnkuài / (副词) (cảm khoái): mau chóng, nhanh lên, khẩn trương
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 最好还是赶快发展地铁。
- Zuì hǎo háishi gǎnkuài fāzhǎn dìtiě.
- Tốt nhất vẫn nên nhanh chóng phát triển tàu điện ngầm.
🔊 我们赶快完成这个任务。
- Wǒmen gǎnkuài wánchéng zhège rènwu.
- Chúng ta nhanh chóng hoàn thành nhiệm vụ này.
3️⃣2️⃣ 发展 / fāzhǎn / (动词) (phát triển): phát triển
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 最好还是赶快发展地铁。
- Zuì hǎo háishi gǎnkuài fāzhǎn dìtiě.
- Tốt nhất vẫn nên nhanh chóng phát triển hệ thống tàu điện ngầm.
🔊 这个城市的发展非常快。
- Zhège chéngshì de fāzhǎn fēicháng kuài.
- Sự phát triển của thành phố này rất nhanh.
32 từ vựng trong bài phản ánh nhiều khía cạnh quen thuộc của đời sống hiện đại như sinh hoạt cá nhân, chụp ảnh, tai nạn giao thông, đi làm và ý thức tuân thủ quy tắc xã hội. Việc nắm chắc nghĩa và cách dùng của các từ này giúp người học hiểu rõ nội dung bài khóa, đồng thời nâng cao khả năng miêu tả sự việc, phân tích nguyên nhân và trình bày ý kiến bằng tiếng Trung.
