Nội dung khóa học
Bài 13: Kính của tôi hỏng rồi
Bài 13 của Giáo trình Hán ngữ 4 Phiên bản 3 "Kính của tôi hỏng rồi" trong bộ giáo trình hán ngữ 6 quyển tập trung vào cách miêu tả sự cố, hỏng hóc và biểu đạt tình trạng của đồ vật trong tiếng Trung. Thông qua bài học này, người học được giới thiệu cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp để mô tả trạng thái của sự vật, diễn đạt nguyên nhân dẫn đến sự cố và đưa ra các phương án giải quyết. Một số từ vựng liên quan đến chủ đề bài học dưới đây
0/4
Bài 14: Quên lấy chìa khóa ra rồi
Trong cuộc sống hàng ngày, chắc hẳn ai cũng từng gặp phải tình huống quên mang theo hoặc lấy ra một món đồ quan trọng như chìa khóa. Vậy trong tiếng Trung, làm thế nào để diễn đạt rằng bạn đã quên làm điều gì đó? Bài 14 của Giáo trình Hán ngữ Quyển 4 Phiên bản 3 chủ đề "Quên lấy chìa khóa ra rồi"  sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng cần thiết để bày tỏ tình huống quên đồ, đồng thời biết cách xử lý và giao tiếp hiệu quả trong những tình huống tương tự.
0/4
Bài 15: Cửa phòng họp vẫn đang mở
Dưới đây là phần phân tích, tóm tắt hệ thống hóa bài 15 của Giáo trình Hán ngữ Quyển 4 với chủ đề "Cửa phòng họp vẫn đang mở" bao gồm: từ vựng, ngữ pháp, hội thoại và mục tiêu đạt được – giúp bạn luyện chắc cách miêu tả trạng thái liên tục của sự vật trong tiếng Trung, đặc biệt thông qua cấu trúc “着” (zhe).
0/3
Bài 16: Phía trước có một cái xe trống đang đi tới
Trong bài 16 này chúng ta sẽ cùng nhau làm quen với cách sử dụng các mẫu câu chỉ vị trí, mô tả sự vật và diễn đạt khả năng thực hiện hành động. Đồng thời, cũng làm quen với cấu trúc câu sử dụng 有 (yǒu) – “có”, cách miêu tả vị trí bằng 前面 (qiánmiàn) – “phía trước” và diễn đạt hành động có thể thực hiện với 可以 (kěyǐ) – “có thể” thông qua phần ngữ pháp. Đầu tiên, chúng ta cùng tìm hiểu một số từ vựng liên qua đến chủ đề "Phía trước có một cái xe trống đang đi tới".
0/4
Bài 17: Tại sao lại dán chữ “ Phúc” ngược trên cửa
Trong văn hóa Trung Quốc, chữ “福” (Fú) – mang ý nghĩa “phúc lành” và “may mắn” – có vai trò vô cùng quan trọng, đặc biệt trong các dịp lễ Tết. Một trong những tập tục thú vị và mang đậm ý nghĩa là việc dán ngược chữ “福” trên cửa. Bài 17 Giáo trình Hán ngữ 4 Phiên bản 3 - Tại sao lại dán chữ “ Phúc” ngược trên cửa ngược trên cửa? sẽ giúp người học khám phá ý nghĩa sâu sắc đằng sau phong tục này. Thông qua bài học, người học không chỉ học cách diễn đạt lý do bằng cấu trúc “为什么” (wèishéme) – tại sao mà còn hiểu hơn về các giá trị văn hóa, truyền thống gắn liền với ngôn ngữ Trung Hoa.
0/4
Bài 18: Đưa cho tôi hộ chiếu và vé máy bay
Bài 18 tập trung vào cách sử dụng cấu trúc câu với “请” (qǐng) – “xin, mời” để diễn đạt yêu cầu một cách lịch sự, và mẫu câu sử dụng “把” (bǎ) để nhấn mạnh đối tượng của hành động nhằm giúp người học làm quen với các cụm từ và mẫu câu thường dùng trong bối cảnh sân bay. Từ vựng của bài sẽ chủ yếu liên quan đến du lịch như “护照” (hùzhào) – hộ chiếu và “机票” (jīpiào) – vé máy bay giúp người học tự tin giao tiếp khi đi du lịch hoặc công tác tại Trung Quốc.
0/4
Bài 19: Chân của tôi bị thương do xe đạp va vào
Bài 19 Giáo trình Hán ngữ Quyển 4 Phiên bản 3 - "Chân của tôi bị thương do xe đạp va vào" tập trung vào cách miêu tả tai nạn, sự cố và vấn đề sức khỏe trong tiếng Trung. Thông qua bài học này, người học được làm quen với các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng liên quan đến việc mô tả nguyên nhân, hậu quả của sự việc và cách thể hiện sự đồng cảm, an ủi.
0/4
Bài 20: Tôi xem hiểu nhưng nghe không hiểu
Bài học hôm nay sẽ đưa chúng ta đến với một trong những hình thức nghệ thuật truyền thống đặc sắc của Trung Quốc – Kinh kịch, đồng thời giúp người học nâng cao khả năng biểu đạt bằng tiếng Trung thông qua việc sử dụng bổ ngữ khả năng. Cấu trúc như “看得懂 / 听不懂” (xem hiểu / nghe không hiểu) không chỉ phản ánh mức độ hiểu biết của người nói, mà còn rất thường dùng trong thực tế, khi bạn muốn mô tả khả năng thực hiện hoặc cảm nhận một hành động.
0/4
Bài 21: Núi cao thế này, bạn có leo lên được không
Bài 21: Giáo trình Hán ngữ 4 phiên bản 3 : "Núi cao thế này, bạn có leo lên được không" tập trung vào cách biểu đạt khả năng, đánh giá độ khó và bày tỏ ý kiến trong tiếng Trung. Thông qua bài học này, người học được làm quen với cấu trúc ngữ pháp thể hiện khả năng thực hiện một hành động, cách bày tỏ nghi ngờ, thách thức và khích lệ người khác. Bài học cũng mở rộng vốn từ vựng liên quan đến địa lý, leo núi và các hoạt động ngoài trời.
0/4
Bài 22: Tôi Nhớ Ra Rồi
Trong quá trình học ngoại ngữ, việc quên và nhớ là điều không thể tránh khỏi. Bài 22 trong Giáo trình Hán ngữ quyển 4 sẽ mang đến những kiến thức thú vị cho người học với chủ đề : “Tôi nhớ ra rồi”, giúp bạn rèn luyện cách nói về việc hồi tưởng, gợi nhớ ký ức, cũng như cách diễn đạt những hành động tiếp diễn hoặc từ không có thành có trong tiếng Trung. Bài học kết hợp cả hội thoại thực tế và điểm ngữ pháp nâng cao, giúp bạn giao tiếp linh hoạt và tự nhiên hơn.
0/4
Bài 23: Kỳ nghỉ đông bạn dự định đi đâu du lịch
Trong tiếng Trung, việc trò chuyện về kế hoạch du lịch không chỉ giúp mở rộng vốn từ vựng mà còn tạo cơ hội để giao tiếp về sở thích và dự định cá nhân. Bài 23 của Giáo trình Hán ngữ 4 phiên bản 3 với chủ đề “寒假你打算去哪儿旅游?” (Hánjià nǐ dǎsuan qù nǎr lǚyóu?) – Kỳ nghỉ đông bạn dự định đi đâu du lịch? sẽ giúp người học biết cách hỏi và trả lời về kế hoạch du lịch trong tương lai. Bài học tập trung vào cách sử dụng động từ “打算” (dǎsuàn) – "dự định", cấu trúc hỏi vị trí “去哪儿” (qù nǎr) – "đi đâu" và từ vựng liên quan đến du lịch như “旅游” (lǚyóu) – "du lịch". Thông qua bài học này, người học sẽ phát triển khả năng thảo luận về kế hoạch cá nhân, chia sẻ mong muốn và tìm hiểu sở thích du lịch của người khác, từ đó nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Trung trong các tình huống thực tế. Bài học sẽ cung cấp cho bạn một số từ vựng liên quan đến chủ đề du lịch.
0/4
Bài 24: Có khó khăn tìm cảnh sát
Bài 24 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 4 không chỉ cung cấp cho người học bộ từ vựng và ngữ pháp thực dụng xoay quanh chủ đề "gặp khó khăn cần tìm đến sự giúp đỡ của cảnh sát", mà còn lồng ghép vào đó những câu chuyện cảm động, giàu tính nhân văn, giúp người học rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Trung một cách tự nhiên, hiệu quả và giàu cảm xúc hơn trong các tình huống thực tế.
0/4
Bài 25: Những con số may mắn
Trong quá trình học tiếng Trung, việc hiểu được văn hóa và phong tục tập quán của người Trung Quốc là điều vô cùng quan trọng. Bài học lần này không chỉ cung cấp cho chúng ta những từ vựng và ngữ pháp hữu ích, mà còn mở ra một góc nhìn thú vị về quan niệm dân gian liên quan đến các con số, cũng như những quy tắc ứng xử tinh tế trong bữa tiệc truyền thống của người Hoa. Thông qua các đoạn hội thoại sinh động và hài hước giữa Mạch Khắc và Ái Đức Hoa, người học sẽ dễ dàng tiếp thu kiến thức vừa ngôn ngữ, vừa văn hóa.
0/4
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Quyển 4 Tập 2 – Phiên bản 3

32 từ vựng trong bài học này xoay quanh các chủ đề quen thuộc như chụp ảnh – sinh hoạt hằng ngày – tai nạn giao thông – đi làm – quy tắc xã hội và phát triển đô thị, phản ánh sát thực tế giao tiếp đời sống hiện đại.

Mục tiêu bài học

Sau khi học xong phần từ vựng này, người học có thể:

  • Nắm vững các từ vựng liên quan đến chụp ảnh và xử lý ảnh như: 照、洗、选、删、放大、虚、油画.
  • Hiểu và sử dụng các từ chỉ tai nạn, sự cố và tình huống bất ngờ trong đời sống như: 碰、摔跤、掉、事故、倒霉、差.
  • Sử dụng đúng các từ vựng liên quan đến đi lại, đi làm và trật tự giao thông như: 上班、下班、遵守、规则、造成、拥挤、引起.
  • Nhận biết và vận dụng các từ dùng để chỉ nguyên nhân – kết quả, mức độ tính chất sự việc như: 原因、主要、之一、整整、保证.
  • Tăng khả năng diễn đạt các tình huống giao tiếp đời thường một cách chính xác, mạch lạc và tự nhiên hơn.

Hãy cùng tìm hiểu phân tích 32 từ vựng tiếng Trung dưới đây:

1️⃣ 照 / zhào / (动词) (chiếu): chụp (ảnh), soi sáng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: chụp (ảnh), soi sáng
🔤 Pinyin: zhào
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 我们在长城照的照片洗好了吗?

  • Wǒmen zài Chángchéng zhào de zhàopiàn xǐ hǎo le ma?
  • Chúng ta đã rửa xong những bức ảnh chụp ở Vạn Lý Trường Thành chưa?

🔊 太阳照在窗户上。

  • Tàiyáng zhào zài chuānghu shàng.
  • Mặt trời chiếu vào cửa sổ.

2️⃣ 选 / xuǎn / (动词) (tuyển): lựa chọn, chọn lựa

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: lựa chọn, chọn lựa
🔤 Pinyin: xuǎn
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 咱们一起选吧。

  • Zánmen yìqǐ xuǎn ba.
  • Chúng ta cùng chọn nhé.

🔊 你想选哪张照片?

  • Nǐ xiǎng xuǎn nǎ zhāng zhàopiàn?
  • Bạn muốn chọn bức ảnh nào?

3️⃣ 洗 / xǐ / (动词) (tẩy): rửa, giặt

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: rửa, giặt
🔤 Pinyin:
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 我们在长城照的照片洗好了吗?

  • Wǒmen zài Chángchéng zhào de zhàopiàn xǐ hǎo le ma?
  • Chúng ta đã rửa xong những bức ảnh chụp ở Vạn Lý Trường Thành chưa?

🔊 衣服脏了,要洗一洗。

  • Yīfu zāng le, yào xǐ yí xǐ.
  • Quần áo bẩn rồi, cần giặt một chút.

4️⃣ 闭 / bì / (动词) (bế): nhắm, đóng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: nhắm, đóng
🔤 Pinyin:
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 眼睛都闭上了,像睡着一样。

  • Yǎnjing dōu bì shàng le, xiàng shuìzháo yíyàng.
  • Mắt đều nhắm lại rồi, trông như đang ngủ vậy.

🔊 上课时不要闭着眼睛。

  • Shàngkè shí búyào bì zhe yǎnjing.
  • Khi học đừng nhắm mắt.

5️⃣ 虚 / xū / (形容词) (hư): hư, trống rỗng, giả

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: hư, trống rỗng, giả
🔤 Pinyin:
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 照虚了,一点儿也不清楚。

  • Zhào xū le, yìdiǎnr yě bù qīngchu.
  • Chụp bị mờ rồi, chẳng rõ chút nào.

🔊 他说的话听起来很虚。

  • Tā shuō de huà tīng qǐlái hěn xū.
  • Lời anh ta nói nghe có vẻ rất giả.

6️⃣ 删 / shān / (动词) (san): xóa, loại bỏ

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: xóa, loại bỏ
🔤 Pinyin: shān
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 照得不好的都删了吧。

  • Zhào de bù hǎo de dōu shān le ba.
  • Những tấm chụp không đẹp thì xóa hết đi.

🔊 这个号码我已经删了。

  • Zhège hàomǎ wǒ yǐjing shān le.
  • Số này tôi đã xóa rồi.

7️⃣ 油画 / yóuhuà / (名词) (dầu họa): tranh sơn dầu

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: tranh sơn dầu
🔤 Pinyin: yóuhuà
🈶 Chữ Hán: 🔊 油画

📝 Ví dụ:

🔊 这两张照得最好,像油画一样。

  • Zhè liǎng zhāng zhào de zuì hǎo, xiàng yóuhuà yíyàng.
  • Hai tấm này chụp đẹp nhất, giống như tranh sơn dầu vậy.

🔊 我很喜欢看油画展。

  • Wǒ hěn xǐhuan kàn yóuhuà zhǎn.
  • Tôi rất thích xem triển lãm tranh sơn dầu.

8️⃣ 放大 / fàngdà / (动词) (phóng đại): phóng to

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: phóng to
🔤 Pinyin: fàngdà
🈶 Chữ Hán: 🔊 放大

📝 Ví dụ:

🔊 放大几张吧。

  • Fàngdà jǐ zhāng ba.
  • Phóng to mấy tấm đi.

🔊 这张照片可以再放大一点。

  • Zhè zhāng zhàopiàn kěyǐ zài fàngdà yìdiǎn.
  • Bức ảnh này có thể phóng to thêm chút nữa.

9️⃣ 寸 / cùn / (量词) (thốn): đơn vị đo chiều dài

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: đơn vị đo chiều dài
🔤 Pinyin: cùn
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 放成十寸的就行了。

  • Fàng chéng shí cùn de jiù xíng le.
  • Phóng thành cỡ 10 tấc là được rồi.

🔊 这条鱼有三寸长。

  • Zhè tiáo yú yǒu sān cùn cháng.
  • Con cá này dài ba tấc.

1️⃣0️⃣ 差 / chà / (名词) (sai): sự sai lệch, suýt

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: sự sai lệch, suýt
🔤 Pinyin: chà
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 差点儿迟到。

  • Chà diǎnr chídào.
  • Suýt nữa thì trễ.

🔊 他差一点儿摔倒了。

  • Tā chà yìdiǎnr shuāidǎo le.
  • Anh ấy suýt nữa thì bị ngã.

1️⃣1️⃣ 碰 pèng / (动词) (bành): va, đụng, chạm phải

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: va, đụng, chạm phải
🔤 Pinyin: pèng
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 一下雪就堵车,又碰上一起交通事故。

  • Yī xià xuě jiù dǔchē, yòu pèng shàng yī qǐ jiāotōng shìgù.
  • Vừa có tuyết rơi thì đã tắc đường, lại còn gặp một vụ tai nạn giao thông.

🔊 他不小心碰到了桌子。

  • Tā bù xiǎoxīn pèng dào le zhuōzi.
  • Anh ấy vô tình đụng vào bàn.

1️⃣2️⃣ 起 qǐ / (动词) (khởi): xảy ra, bắt đầu, nổi lên

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: xảy ra, bắt đầu
🔤 Pinyin:
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 又碰上一起交通事故。

  • Yòu pèng shàng yī qǐ jiāotōng shìgù.
  • Lại gặp phải một vụ tai nạn giao thông.

🔊 昨天在市中心起了一起交通事故。

  • Zuótiān zài shì zhōngxīn qǐ le yī qǐ jiāotōng shìgù.
  • Hôm qua, một vụ tai nạn giao thông đã xảy ra ở trung tâm thành phố.

1️⃣3️⃣ 事故 shìgù / (名词) (sự cố): tai nạn, sự cố

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: tai nạn, sự cố
🔤 Pinyin: shìgù
🈶 Chữ Hán: 🔊 事故

📝 Ví dụ:

🔊 又碰上一起交通事故。

  • Yòu pèng shàng yī qǐ jiāotōng shìgù.
  • Lại gặp phải một vụ tai nạn giao thông.

🔊 他在工厂工作时出了事故。

  • Tā zài gōngchǎng gōngzuò shí chū le shìgù.
  • Anh ấy gặp tai nạn khi làm việc trong nhà máy.

1️⃣4️⃣ 整整 / zhěngzhěng / (副词) (chỉnh): đúng, tròn, suốt

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: đúng, tròn, suốt
🔤 Pinyin: zhěngzhěng
🈶 Chữ Hán: 🔊 整整

📝 Ví dụ:

🔊 我的车在路上整整堵了三十分钟。

  • Wǒ de chē zài lù shàng zhěngzhěng dǔ le sānshí fēnzhōng.
  • Xe của tôi bị kẹt trên đường đúng ba mươi phút.

🔊 他整整学了三年中文。

  • Tā zhěngzhěng xué le sān nián Zhōngwén.
  • Anh ấy học tiếng Trung suốt ba năm liền.

1️⃣5️⃣ 眼镜 yǎnjìng / (名词) (nhãn kính): kính, mắt kính

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: kính, mắt kính
🔤 Pinyin: yǎnjìng
🈶 Chữ Hán: 🔊 眼镜

📝 Ví dụ:

🔊 你的眼镜怎么了?

  • Nǐ de yǎnjìng zěnme le?
  • Kính của bạn bị sao vậy?

🔊 我忘了戴眼镜,看不清楚。

  • Wǒ wàng le dài yǎnjìng, kàn bù qīngchu.
  • Tôi quên đeo kính nên nhìn không rõ.

1️⃣6️⃣ 别提了 bié tí le / (固定用语): đừng nhắc nữa

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: đừng nhắc nữa
🔤 Pinyin: bié tí le
🈶 Chữ Hán: 🔊 别提了

📝 Ví dụ:

🔊 别提了,今天倒霉得很。

  • Bié tí le, jīntiān dǎoméi de hěn.
  • Đừng nhắc nữa, hôm nay xui xẻo lắm.

🔊 别提了,这件事已经过去了。

  • Bié tí le, zhè jiàn shì yǐjīng guòqù le.
  • Đừng nhắc nữa, chuyện này đã qua rồi.

1️⃣7️⃣ 倒霉 dǎoméi / (形容词) (đảo mai): đen đủi, xui xẻo

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: đen đủi, xui xẻo
🔤 Pinyin: dǎoméi
🈶 Chữ Hán: 🔊 倒霉

📝 Ví dụ:

🔊 今天倒霉得很。

  • Jīntiān dǎoméi de hěn.
  • Hôm nay xui xẻo lắm.

🔊 下雨又堵车,真倒霉。

  • Xiàyǔ yòu dǔchē, zhēn dǎoméi.
  • Trời mưa lại còn kẹt xe, đúng là xui xẻo.

1️⃣8️⃣ 摔跤 shuāi jiāo / (动词) (suất giao): ngã, té

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: ngã, té
🔤 Pinyin: shuāi jiāo
🈶 Chữ Hán: 🔊 摔跤

📝 Ví dụ:

🔊 我刚出门就摔了一跤。

  • Wǒ gāng chūmén jiù shuāi le yī jiāo.
  • Tôi vừa ra khỏi cửa là ngã một cái.

🔊 小孩子走路时容易摔跤。

  • Xiǎoháizi zǒulù shí róngyì shuāi jiāo.
  • Trẻ con khi đi rất dễ bị ngã.

1️⃣9️⃣ 掉 diào / (动词) (điệu): rơi, rớt

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: rơi, rớt
🔤 Pinyin: diào
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 眼镜也掉在地上摔坏了。

  • Yǎnjìng yě diào zài dìshàng shuāi huài le.
  • Kính cũng rơi xuống đất và bị vỡ.

🔊 手机不小心掉了。

  • Shǒujī bù xiǎoxīn diào le.
  • Điện thoại vô tình bị rơi.

2️⃣0️⃣ 地上 / dìshang / (名词) (địa thượng): trên mặt đất, mặt đất

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: trên mặt đất, mặt đất
🔤 Pinyin: dìshang
🈶 Chữ Hán: 🔊 地上

📝 Ví dụ:

🔊 眼镜也掉在地上摔坏了。

  • Yǎnjìng yě diào zài dìshang shuāi huài le.
  • Kính cũng rơi xuống đất và bị vỡ.

🔊 我们坐在地上休息了一会儿。

  • Wǒmen zuò zài dìshang xiūxi le yíhuìr.
  • Chúng tôi ngồi trên mặt đất nghỉ một lát.

2️⃣1️⃣ 上班 / shàngbān / (动词) (thượng ban): đi làm, vào ca

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: đi làm, vào ca làm
🔤 Pinyin: shàngbān
🈶 Chữ Hán: 🔊 上班

📝 Ví dụ:

🔊 我还是愿意骑车上班。

  • Wǒ háishi yuànyì qí chē shàngbān.
  • Tôi vẫn thích đi xe đạp đi làm.

🔊 他每天七点去上班。

  • Tā měitiān qī diǎn qù shàngbān.
  • Anh ấy đi làm lúc 7 giờ mỗi ngày.

2️⃣2️⃣ 保证 / bǎozhèng / (动词) (bảo chứng): cam đoan, đảm bảo

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: cam đoan, đảm bảo
🔤 Pinyin: bǎozhèng
🈶 Chữ Hán: 🔊 保证

📝 Ví dụ:

🔊 骑车能保证时间。

  • Qí chē néng bǎozhèng shíjiān.
  • Đi xe đạp có thể đảm bảo thời gian.

🔊 我不能保证明天一定来。

  • Wǒ bù néng bǎozhèng míngtiān yídìng lái.
  • Tôi không thể đảm bảo ngày mai chắc chắn sẽ đến.

2️⃣3️⃣ 遵守 / zūnshǒu / (动词) (tuân thủ): tuân theo, chấp hành

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: tuân theo, chấp hành
🔤 Pinyin: zūnshǒu
🈶 Chữ Hán: 🔊 遵守

📝 Ví dụ:

🔊 有的人又不遵守交通规则。

  • Yǒu de rén yòu bù zūnshǒu jiāotōng guīzé.
  • Có người lại không tuân thủ quy tắc giao thông.

🔊 我们必须遵守法律。

  • Wǒmen bìxū zūnshǒu fǎlǜ.
  • Chúng ta phải tuân thủ pháp luật.

2️⃣4️⃣ 规则 / guīzé / (名词) (quy tắc): quy tắc, luật lệ

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: quy tắc, luật lệ
🔤 Pinyin: guīzé
🈶 Chữ Hán: 🔊 规则

📝 Ví dụ:

🔊 有的人又不遵守交通规则。

  • Yǒu de rén yòu bù zūnshǒu jiāotōng guīzé.
  • Có người lại không tuân thủ luật giao thông.

🔊 比赛前要先了解规则。

  • Bǐsài qián yào xiān liǎojiě guīzé.
  • Trước khi thi đấu cần hiểu rõ quy tắc.

2️⃣5️⃣ 造成 / zàochéng / (动词) (tạo thành): gây ra, tạo thành

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: gây ra, tạo thành
🔤 Pinyin: zàochéng
🈶 Chữ Hán: 🔊 造成

📝 Ví dụ:

🔊 也是造成拥挤的主要原因之一。

  • Yě shì zàochéng yōngjǐ de zhǔyào yuányīn zhī yī.
  • Cũng là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng đông đúc.

🔊 吸烟会造成健康问题。

  • Xīyān huì zàochéng jiànkāng wèntí.
  • Hút thuốc sẽ gây ra vấn đề sức khỏe.

2️⃣6️⃣ 拥挤 / yōngjǐ / (形容词) (ủng tễ): đông đúc, chen chúc

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: đông đúc, chen chúc
🔤 Pinyin: yōngjǐ
🈶 Chữ Hán: 🔊 拥挤

📝 Ví dụ:

🔊 造成拥挤的主要原因之一。

  • Zàochéng yōngjǐ de zhǔyào yuányīn zhī yī.
  • Một trong những nguyên nhân chính gây ra sự đông đúc.

🔊 早高峰的时候地铁非常拥挤。

  • Zǎo gāofēng de shíhou dìtiě fēicháng yōngjǐ.
  • Giờ cao điểm buổi sáng tàu điện ngầm rất đông.

2️⃣7️⃣ 主要 / zhǔyào / (形容词) (chủ yếu): chủ yếu, chính

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: chủ yếu, chính
🔤 Pinyin: zhǔyào
🈶 Chữ Hán: 🔊 主要

📝 Ví dụ:

🔊 主要原因之一。

  • Zhǔyào yuányīn zhī yī.
  • Một trong những nguyên nhân chính.

🔊 这次会议的主要内容是安全问题。

  • Zhè cì huìyì de zhǔyào nèiróng shì ānquán wèntí.
  • Nội dung chính của cuộc họp lần này là vấn đề an toàn.

2️⃣8️⃣ 原因 / yuányīn / (名词) (nguyên nhân): nguyên nhân, lý do

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: nguyên nhân, lý do
🔤 Pinyin: yuányīn
🈶 Chữ Hán: 🔊 原因

📝 Ví dụ:

🔊 造成拥挤的主要原因之一。

  • Zàochéng yōngjǐ de zhǔyào yuányīn zhī yī.
  • Một trong những nguyên nhân chính gây ra đông đúc.

🔊 他迟到的原因是堵车。

  • Tā chídào de yuányīn shì dǔchē.
  • Nguyên nhân anh ấy đến muộn là do kẹt xe.

2️⃣9️⃣ 之一 / zhī yī / (结构助词): một trong

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: một trong
🔤 Pinyin: zhī yī
🈶 Chữ Hán: 🔊 之一

📝 Ví dụ:

🔊 主要原因之一。

  • Zhǔyào yuányīn zhī yī.
  • Một trong những nguyên nhân chính.

🔊 他是我们班最努力的学生之一。

  • Tā shì wǒmen bān zuì nǔlì de xuéshēng zhī yī.
  • Anh ấy là một trong những học sinh chăm chỉ nhất lớp tôi.

3️⃣0️⃣ 引起 / yǐnqǐ / (动词) (dẫn khởi): gây ra, dẫn tới

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: gây ra, dẫn tới
🔤 Pinyin: yǐnqǐ
🈶 Chữ Hán: 🔊 引起

📝 Ví dụ:

🔊 今天的事故就是一辆自行车引起的。

  • Jīntiān de shìgù jiù shì yí liàng zìxíngchē yǐnqǐ de.
  • Vụ tai nạn hôm nay chính là do một chiếc xe đạp gây ra.

🔊 这种行为容易引起误会。

  • Zhè zhǒng xíngwéi róngyì yǐnqǐ wùhuì.
  • Hành vi này dễ gây ra hiểu lầm.

3️⃣1️⃣ 赶快 / gǎnkuài / (副词) (cảm khoái): mau chóng, nhanh lên, khẩn trương

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: mau chóng, nhanh lên, khẩn trương
🔤 Pinyin: gǎnkuài
🈶 Chữ Hán: 🔊 赶快

📝 Ví dụ:

🔊 最好还是赶快发展地铁。

  • Zuì hǎo háishi gǎnkuài fāzhǎn dìtiě.
  • Tốt nhất vẫn nên nhanh chóng phát triển tàu điện ngầm.

🔊 我们赶快完成这个任务。

  • Wǒmen gǎnkuài wánchéng zhège rènwu.
  • Chúng ta nhanh chóng hoàn thành nhiệm vụ này.

3️⃣2️⃣ 发展 / fāzhǎn / (动词) (phát triển): phát triển

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: phát triển
🔤 Pinyin: fāzhǎn
🈶 Chữ Hán: 🔊 发展

📝 Ví dụ:

🔊 最好还是赶快发展地铁。

  • Zuì hǎo háishi gǎnkuài fāzhǎn dìtiě.
  • Tốt nhất vẫn nên nhanh chóng phát triển hệ thống tàu điện ngầm.

🔊 这个城市的发展非常快。

  • Zhège chéngshì de fāzhǎn fēicháng kuài.
  • Sự phát triển của thành phố này rất nhanh.

32 từ vựng trong bài phản ánh nhiều khía cạnh quen thuộc của đời sống hiện đại như sinh hoạt cá nhân, chụp ảnh, tai nạn giao thông, đi làm và ý thức tuân thủ quy tắc xã hội. Việc nắm chắc nghĩa và cách dùng của các từ này giúp người học hiểu rõ nội dung bài khóa, đồng thời nâng cao khả năng miêu tả sự việc, phân tích nguyên nhân và trình bày ý kiến bằng tiếng Trung.

0% Hoàn thành