Các cấu trúc như “差点儿”, “别提了” hay “得很” không chỉ giúp hiểu hơn về ý nghĩa, đặc biệt khi liên quan đến sắc thái cảm xúc và kết quả của sự việc mà còn phản ánh rõ thái độ, cảm xúc của người nói trong từng hoàn cảnh cụ thể.
Mục tiêu bài học
Sau khi học xong nội dung này, người học có thể:
- Hiểu rõ cách sử dụng “差点儿 / 差点儿没 / 差点儿就” trong các trường hợp sự việc tốt và không tốt, cũng như phân biệt được kết quả thực tế của hành động.
- Nhận biết và sử dụng đúng cụm từ “别提了” để diễn đạt cảm xúc không vui, chán nản hoặc không muốn nhắc lại một sự việc.
- Nắm được cấu trúc “得很” để nhấn mạnh mức độ cao của tính chất, trạng thái trong văn nói.
Dưới đây là các chú thích cần thiết khi sử dụng ngữ pháp:
1️⃣ 差(一)点儿 – Suýt, suýt nữa, thiếu chút nữa.
Đây là phó từ, làm trạng ngữ trong câu.
1.1 Nếu là sự việc không tốt,“差点儿” biểu thị một việc suýt nữa xảy ra nhưng lại chưa xảy ra, mang ý nghĩa đáng mừng. Động từ phía sau dù ở thể khẳng định hay thể phủ định đều có ý nghĩa như nhau, đều biểu thị việc chưa xảy ra.
📝 Ví dụ:
(1)
🔊 今天早上,我差点儿迟到。
- Jīntiān zǎoshang, wǒ chàdiǎnr chídào.
- Sáng nay, suýt nữa thì tôi đến muộn.
🔊 今天早上我差点儿没迟到。
- Jīntiān zǎoshang wǒ chàdiǎnr méi chídào.
- Sáng nay, suýt chút nữa là tôi không bị đến muộn. (ngữ nghĩa gần như câu trên)
→ “差点儿 / 差点儿没” đều có thể dùng để diễn đạt suýt xảy ra điều gì đó. Trong nhiều trường hợp (như ví dụ trên), hai cách này đều mang nghĩa là “suýt nữa thì… (nhưng chưa xảy ra)”.
(2)
🔊 我差点儿摔倒。
- Wǒ chàdiǎnr shuāidǎo.
- Tôi suýt nữa thì bị ngã.
🔊 我差点儿没摔倒。
- Wǒ chàdiǎnr méi shuāidǎo.
- Tôi suýt nữa thì không bị ngã. (trên thực tế không bị ngã)
→ Cả hai câu đều nói đến việc “suýt bị ngã”, và thực tế là không bị ngã. Dùng “差点儿没” cũng mang nghĩa gần tương đương “差点儿” trong trường hợp phủ định không xảy ra.
1.2 Nếu là việc tốt, khi động từ phía sau 差点儿” ở thể phủ định thì biểu thị cuối cùng đã thực hiện được, mang ý nghĩa đáng mừng. Khi động từ ở thể khẳng định thì biểu thị cuối cùng không thực hiện được, mang ý nghĩa tiếc nuối.
📝 Ví dụ:
(1) 🔊 只有这一个了,我差点儿没买到。
- Zhǐyǒu zhè yí gè le, wǒ chàdiǎnr méi mǎi dào.
- Chỉ còn một cái này thôi, suýt nữa thì tôi không mua được. (→ đã mua được)
→ “差点儿没” + động từ = suýt nữa thì không làm được gì đó → thực tế là đã làm được.
(2) 🔊 到我这儿正好卖完,我差点儿就买到了。
- Dào wǒ zhèr zhènghǎo mài wán, wǒ chàdiǎnr jiù mǎi dào le.
- Đến lượt tôi thì vừa hết hàng, suýt chút nữa là mua được. (→ không mua được)
→ “差点儿就” + động từ = suýt nữa thì làm được gì đó → thực tế là không làm được.
(3) 🔊 我差点儿没考上大学。
- Wǒ chàdiǎnr méi kǎo shàng dàxué.
- Tôi suýt nữa thì không đỗ đại học. (→ đã đỗ)
→ “差点儿没” = suýt không đạt được, nhưng cuối cùng đạt được.
(4) 🔊 去年,他差点儿就考上了。
- Qùnián, tā chàdiǎnr jiù kǎo shàng le.
- Năm ngoái, anh ấy suýt nữa thì đỗ đại học. (→ không đỗ)
→ “差点儿就” = suýt đạt được, nhưng cuối cùng không đạt được.
2️⃣ 别提了 – Đừng nhắc đến nữa
Ý nghĩa của cụm từ 别提了 là đừng nói nữa, đừng nhắc nữa. Biểu thị người hoặc sự vật làm cho người ta cảm thấy không hài lòng hoặc là không vui, làm cho người nói không muốn nhắc đến. Có ngữ khí cảm thán.
📝 Ví dụ:
🅰️ 🔊 你怎么了?
- Nǐ zěnme le?
- Bạn sao thế?
🅱️ 🔊 嗨,别提了,昨天又拉肚子了。
- Hāi, bié tí le, zuótiān yòu lādùzi le.
- Ôi, đừng nhắc nữa, hôm qua lại bị tiêu chảy rồi.
→ “别提了” dùng để mở đầu một chuyện không vui, thể hiện cảm xúc chán nản.
→ “又” diễn tả hành động lặp lại trong quá khứ, thường là điều không tốt.
3️⃣ 今天倒霉得很 – Hôm nay quá xui xẻo
Phó từ “很” làm bổ ngữ biểu thị mức độ cao.
📝 Ví dụ:
(1) 🔊 听说北京的冬天冷得很。
- Tīngshuō Běijīng de dōngtiān lěng de hěn.
- Nghe nói mùa đông ở Bắc Kinh rất lạnh.
→ “得很” được dùng sau tính từ để nhấn mạnh mức độ, tương đương với “rất/rất là”.
(2) 🔊 昨天的晚会开得好得很。
- Zuótiān de wǎnhuì kāi de hǎo de hěn.
- Buổi tiệc tối qua tổ chức rất thành công.
→ “好得很” nhấn mạnh mức độ “rất tốt”, thường dùng trong văn nói để biểu đạt cảm xúc tích cực.
Những cấu trúc ngữ pháp như “差点儿”, “别提了” và “得很” tuy ngắn gọn nhưng mang ý nghĩa biểu cảm rất phong phú trong tiếng Trung. Việc hiểu đúng và dùng chính xác không chỉ giúp tránh hiểu lầm mà còn giúp lời nói trở nên sinh động, gần gũi và đúng ngữ cảnh hơn.