Trong tiếng Hán, việc miêu tả một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái đang được duy trì lâu dài là rất phổ biến. Trợ từ “着” được sử dụng sau động từ nhằm nhấn mạnh tính liên tục và chưa kết thúc của hành động hay trạng thái đó.
Mục tiêu bài học
Sau khi học xong bài này, người học có thể:
- Hiểu rõ chức năng của “动词 + 着” trong việc biểu đạt hành động đang tiến hành hoặc trạng thái tồn tại.
- Phân biệt cách dùng “着” để miêu tả quá trình hành động và kết quả trạng thái.
- Biết cách dùng “没(有)+ 着” trong câu phủ định.
- Đặt câu nghi vấn chính phản với cấu trúc “动词 + 着 + 没有”.
- Sử dụng câu liên động với “着” để diễn tả nhiều hành động diễn ra đồng thời.
- Kết hợp “着” với các từ như 正在、正、在、呢 để tăng sắc thái tiếp diễn.
Dưới đây là các điểm ngữ pháp cần lưu ý:
ĐỘNG TỪ + 着 – Miêu tả hành động đang diễn ra hoặc trạng thái tiếp diễn
Khái niệm:
Trợ từ 着 (zhe) được đặt sau động từ để diễn tả:
- Một hành động đang tiến hành
- Hoặc một trạng thái đang tiếp diễn
📝 Ví dụ:
(1) 🔊 同学们走着、说着、笑着,可热闹啦。
- Tóngxuémen zǒuzhe, shuōzhe, xiàozhe, kě rènào la.
- Các bạn học sinh vừa đi vừa nói vừa cười, thật náo nhiệt.
→ Miêu tả nhiều hành động đang diễn ra đồng thời, thể hiện trạng thái náo nhiệt liên tục.
(2) 🔊 他正往墙上贴着红双喜字。
- Tā zhèng wǎng qiáng shàng tiēzhe hóng shuāngxǐ zì.
- Anh ấy đang dán chữ Song Hỷ màu đỏ lên tường.
→ Hành động “dán” đang được thực hiện và vẫn đang tiếp diễn (có “正…着” nhấn mạnh trạng thái tiếp diễn).
(3) 🔊 墙上贴着红双喜字。
- Qiáng shàng tiēzhe hóng shuāngxǐ zì.
- Trên tường có dán chữ Song Hỷ màu đỏ.
→ Miêu tả kết quả của hành động “dán” — chữ Song Hỷ vẫn còn đang dán trên tường (trạng thái tồn tại).
(4) 🔊 她正在里面穿着衣服呢,请等一会儿。
- Tā zhèng zài lǐmiàn chuānzhe yīfu ne, qǐng děng yí huìr.
- Cô ấy đang mặc quần áo ở trong, xin hãy đợi một chút.
→ Diễn tả hành động “mặc” đang diễn ra, kết hợp với “正在…着…呢” để nhấn mạnh quá trình.
(5) 🔊 她穿着一件红西服。
- Tā chuānzhe yí jiàn hóng xīfú.
- Cô ấy đang mặc một chiếc áo vest đỏ.
→ Hành động “mặc” đã hoàn thành, nhưng quần áo vẫn còn trên người — thể hiện trạng thái tồn tại (trạng thái mặc).
Câu phủ định:
没(有)+ Động từ + 着
📝 Ví dụ:
(1) 🔊 老师没在前面坐着,他站着呢。
- Lǎoshī méi zài qiánmiàn zuòzhe, tā zhànzhe ne.
- Thầy giáo không ngồi phía trước, thầy đang đứng.
→ Phủ định trạng thái đang diễn ra: “坐着” bị phủ định bằng “没”,“站着” chỉ trạng thái đứng tiếp diễn.
(2) 🔊 教室的门没开着。
- Jiàoshì de mén méi kāizhe.
- Cửa lớp học không mở.
→ Dùng “没 + 着” để phủ định trạng thái duy trì — cửa hiện không ở trạng thái mở.
(3) 🔊 书上没写着名字,不知道是谁的书。
- Shū shàng méi xiězhe míngzì, bù zhīdào shì shéi de shū.
- Trên sách không ghi tên, không biết là sách của ai.
→ “写着” diễn tả tình trạng đã ghi tên và vẫn còn đó; ở đây phủ định bằng “没” — không có tình trạng ghi tên.
Câu nghi vấn chính phản:
Động từ + 着 + 没有?
📝 Ví dụ:
(1) 🔊 门开着没有?
- Mén kāizhe méiyǒu?
- Cửa có đang mở không?
→ Dạng câu hỏi với “着没有” dùng để hỏi trạng thái đang tiếp diễn, ở đây hỏi cửa có đang ở trạng thái “mở” không.
(2) 🔊 墙上挂着地图没有?
- Qiáng shàng guàzhe dìtú méiyǒu?
- Trên tường có treo bản đồ không?
→ “挂着” chỉ tình trạng bản đồ đang được treo; thêm “没有” để hỏi trạng thái đó có tồn tại hay không.
Câu liên động:
Động từ + 着 + Động từ 2
📝 Ví dụ:
(1) 🔊 她正在前边站着讲话呢。
- Tā zhèngzài qiánbian zhànzhe jiǎnghuà ne.
- Cô ấy đang đứng phía trước nói chuyện.
→ “站着讲话” thể hiện hành động “nói chuyện” diễn ra trong trạng thái “đứng” kéo dài.
(2) 🔊 她笑着对我说:“欢迎!欢迎!”
- Tā xiàozhe duì wǒ shuō: “Huānyíng! Huānyíng!”
- Cô ấy vừa cười vừa nói với tôi: “Hoan nghênh! Hoan nghênh!”
→ “笑着” miêu tả trạng thái kèm theo khi nói, nhấn mạnh thái độ thân thiện, vui vẻ.
(3) 🔊 那里离这儿不远,我们走着去吧。
- Nàli lí zhèr bù yuǎn, wǒmen zǒuzhe qù ba.
- Chỗ đó cách đây không xa, chúng ta đi bộ đến đó đi.
→ “走着去” nghĩa là đi đến đó bằng cách đi bộ, hành động “đi” đang và sẽ được thực hiện.
Liên từ thường đi kèm 着: 正在 (zhèngzài), 正 (zhèng), 在 (zài), 呢 (ne)
📝 Ví dụ:
(1) 🔊 里边正上着课呢。
- Lǐbian zhèng shàngzhe kè ne.
- Bên trong đang có lớp học.
→ “上着课” diễn tả trạng thái lớp học đang diễn ra liên tục tại thời điểm nói.
(2) 🔊 她来时,我正在躺着看书呢。
- Tā lái shí, wǒ zhèngzài tǎngzhe kàn shū ne.
- Khi cô ấy đến, tôi đang nằm đọc sách.
→ “躺着看书” mô tả hành động “đọc sách” đang diễn ra trong tư thế “nằm”, nhấn mạnh trạng thái liên tục.
Cấu trúc “动词 + 着” giúp người học diễn đạt chính xác trạng thái và quá trình của hành động trong tiếng Hán, miêu tả sự việc một cách tự nhiên, linh hoạt và sát với cách nói của người bản ngữ hơn.