Khi giao tiếp, người nói không chỉ cần diễn đạt hành động mà còn phải thể hiện rõ đối tượng chịu tác động, tính đồng đều của sự vật, cũng như sự thay đổi theo thời gian. Các cấu trúc như câu bị động, lượng từ lặp lại và “一年比一年” là những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng rất quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong văn nói và văn viết hằng ngày.
Mục tiêu bài học
Sau khi học xong bài này, người học có thể:
- Hiểu và sử dụng câu bị động trong tiếng Hán khi cần nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động.
- Nắm vững cách dùng lượng từ lặp lại để biểu đạt ý nghĩa “mỗi, tất cả đều”.
- Sử dụng cấu trúc “一年比一年 / 一天比一天” để diễn tả sự thay đổi tăng dần theo thời gian.
Dưới đây là 3 điểm ngữ pháp cần lưu ý:
1️⃣ Câu bị
Trong tiếng Hán, chủ ngữ của câu có thể là đối tượng thực hiện ra động tác hoặc cũng có thể là đối tượng chịu sự tác động của động tác. Loại thứ nhất gọi là câu chủ động, loại thứ hai gọi là câu bị động. Khi nhấn mạnh hoặc nói rõ đối tượng của động tác như thế nào thì có thể dùng câu bị động. Hình thức kết cấu của câu bị động là :
S(bị động)+ V (mang ý bị động)+ thành phần khác
(1) 🔊 我的眼镜儿摔坏了。
- Wǒ de yǎnjìngr shuāi huài le.
- Kính của tôi bị rơi vỡ rồi.
(2) 🔊 照片洗好了。
- Zhàopiàn xǐ hǎo le.
- Ảnh đã rửa xong rồi.
(3) 🔊 你的自行车找到了吗?
- Nǐ de zìxíngchē zhǎo dào le ma?
- Cậu đã tìm thấy xe đạp chưa.
(4) 🔊 饭吃完了。
- Fàn chī wán le.
- Ăn xong cơm rồi.
2️⃣ Lượng từ lặp lại
Trong tiếng Hán, danh lượng từ và động lượng từ đều có thể sử dụng hình thức lặp lại, biểu thị ý nghĩa là “ mỗi” .
📝 Ví dụ:
(1) 🔊 这些照片张张照得都很好。
- Zhèxiē zhàopiàn zhāng zhāng zhào de dōu hěn hǎo.
- Những tấm ảnh này tấm nào cũng chụp rất đẹp.
→ “张张” là cách nhấn mạnh “tấm nào cũng vậy”, dùng lặp lượng từ để biểu đạt tính đồng đều.
(2) 🔊 我们班的同学个个都很努力。
- Wǒmen bān de tóngxué gè gè dōu hěn nǔlì.
- Học sinh lớp chúng tôi ai cũng rất chăm chỉ.
→ “个个” biểu thị tất cả từng người đều giống nhau, nhấn mạnh tính toàn diện.
(3) 🔊 他们跟我们班踢足球场场输。
- Tāmen gēn wǒmen bān tī zúqiú chǎng chǎng shū.
- Họ đá bóng với lớp chúng tôi trận nào cũng thua.
→ “场场” là lượng từ lặp lại để nhấn mạnh “mỗi trận”, hành động xảy ra đều đặn và kết quả giống nhau.
3️⃣ 一年比一年: Mỗi năm một
一年比一年 làm trạng ngữ, nói rõ sự tăng dần trong mức độ biến hóa của sự vật theo thời gian. Còn có thể nói là “一天比一天”
📝 Ví dụ:
(1) 🔊 有汽车的人一年比一年多。
- Yǒu qìchē de rén yì nián bǐ yì nián duō.
- Người có ô tô ngày càng nhiều theo từng năm.
→ “一年比一年…” dùng để chỉ sự tăng lên theo thời gian, biểu thị xu hướng gia tăng liên tục.
(2) 🔊 来中国以后,我一天比一天胖。
- Lái Zhōngguó yǐhòu, wǒ yì tiān bǐ yì tiān pàng.
- Sau khi đến Trung Quốc, tôi ngày càng mập lên từng ngày.
→ “一天比一天…” diễn tả sự thay đổi rõ rệt theo từng ngày, nhấn mạnh sự tăng lên đều đặn.
Câu bị động giúp người học chuyển trọng tâm sang kết quả hoặc đối tượng của hành động; lượng từ lặp lại làm câu văn sinh động và giàu tính khái quát; còn “一年比一年” thể hiện rõ xu hướng phát triển theo thời gian.