Bộ từ vựng hôm nay bao gồm 37 từ mới tiếng Trung tập trung vào các chủ đề cảm xúc, gia đình, mối quan hệ cá nhân, dự định tương lai và chia tay. Thông qua những từ như 愿望 (nguyện vọng), 独生女 (con gái một), 离别 (chia tay), 想念 (nhớ), 终于 (cuối cùng)…, người học sẽ nâng cao khả năng diễn đạt cảm xúc, bày tỏ suy nghĩ, giao tiếp với gia đình và bạn bè trong cuộc sống hàng ngày.
Mục tiêu bài học
Sau khi học xong bài từ vựng này, bạn sẽ có thể:
- Nhận biết, viết và đọc đúng 37 từ vựng mới, bao gồm Hán tự, Pinyin và nghĩa tiếng Việt.
- Hiểu và sử dụng từ vựng trong các tình huống liên quan đến gia đình, cảm xúc, chia tay, và dự định tương lai.
- Thực hành diễn đạt cảm xúc, ý muốn và dự định bằng tiếng Trung:
- Nói về ước mơ và nguyện vọng (愿望, 终于, 实现).
- Bày tỏ sự quan tâm, nhớ nhung và lưu luyến (想念, 恋恋不舍, 眼泪).
- Giao tiếp thân mật với gia đình và bạn bè (联系, 嘱咐, 逗).
- Miêu tả sự chia tay hoặc thay đổi trong cuộc sống (离别, 改变, 临).
Dưới đây là 37 từ vựng mới và các ví dụ:
1️⃣ 愿望 (yuànwàng) – (nguyện vọng): ý muốn, sự mong muốn (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我很早就希望能有机会来中国学习汉语,现在这个愿望终于实现了。
- Wǒ hěn zǎo jiù xīwàng néng yǒu jīhuì lái Zhōngguó xuéxí Hànyǔ, xiànzài zhège yuànwàng zhōngyú shíxiàn le.
- Từ rất sớm tôi đã hy vọng có cơ hội đến Trung Quốc học tiếng Hán, bây giờ nguyện vọng đó cuối cùng đã trở thành hiện thực.
🔊 他的愿望越来越大。
- Tā de yuànwàng yuèláiyuè dà.
- (Điều ước của anh ấy ngày càng trở nên lớn hơn.)
🔊 我们的愿望越来越多。
- Wǒmen de yuànwàng yuèláiyuè duō.
- (Những ước mơ của chúng tôi ngày càng nhiều hơn.)
2️⃣ 终于 (zhōngyú) – (chung vu): rốt cục, cuối cùng (phó từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 现在这个愿望终于实现了。
- xiànzài zhège yuànwàng zhōngyú shíxiàn le.
- bây giờ nguyện vọng đó cuối cùng đã trở thành hiện thực
🔊 我终于考上了大学。
- Wǒ zhōngyú kǎoshàng le dàxué.
- (Cuối cùng tôi đã thi đỗ đại học.)
🔊 他终于回来了。
- Tā zhōngyú huílái le.
- (Cuối cùng anh ấy cũng đã trở về.)
3️⃣ 实现 (shíxiàn) – (thực hiện): làm, thực hiện (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 现在这个愿望终于实现了。
- xiànzài zhège yuànwàng zhōngyú shíxiàn le.
- bây giờ nguyện vọng đó cuối cùng đã trở thành hiện thực
🔊 我们终于实现了这个目标。
- wǒmen zhōngyú shíxiàn le zhège mùbiāo.
- Chúng ta cuối cùng đã thực hiện được mục tiêu này.
🔊 他一定能实现自己的愿望。
- tā yídìng néng shíxiàn zìjǐ de yuànwàng.
- Anh ấy nhất định có thể thực hiện được ước mơ của mình.
4️⃣ 联系 (liánxì) – (liên hệ): liên lạc, bắt mối (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 从去年夏天起,我就忙着联系学校。
- Cóng qùnián xiàtiān qǐ, wǒ jiù mángzhe liánxì xuéxiào.
- Từ mùa hè năm ngoái, tôi đã bận rộn liên lạc với trường học.
🔊 如果有问题,请随时联系我。
- rúguǒ yǒu wèntí, qǐng suíshí liánxì wǒ.
- Nếu có vấn đề gì, hãy liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.
🔊 我和老同学保持着良好的联系。
- wǒ hé lǎo tóngxué bǎochí zhe liánghǎo de liánxì.
- Tôi và những người bạn cũ duy trì mối liên hệ tốt đẹp.
5️⃣ 瞒 (mán) – (mạn): giấu, che đậy (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 这一切都是瞒着我父母做的。
- Zhè yíqiè dōu shì mánzhe wǒ fùmǔ zuò de.
- Tất cả những việc này đều được tôi giấu cha mẹ mà làm.
🔊 他一直瞒着父母。
- tā yìzhí mánzhe fùmǔ.
- Anh ấy vẫn luôn giấu bố mẹ.
🔊 你不要再瞒我了。
- nǐ búyào zài mán wǒ le.
- Bạn đừng giấu tôi nữa.
6️⃣ 独生女 (dúshēngnǚ) – (độc sinh nữ): con gái một (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我是独生女。
- Wǒ shì dúshēngnǚ.
- Tôi là con gái một.
🔊 我妈妈总是特别疼爱我这个独生女。
- wǒ māma zǒng shì tèbié téng’ài wǒ zhège dúshēngnǚ.
- Mẹ tôi luôn đặc biệt yêu thương con gái duy nhất của mình.
🔊 独生女在许多家庭中承载着父母的全部期望。
- dúshēngnǚ zài xǔduō jiātíng zhōng chéngzài zhe fùmǔ de quánbù qīwàng.
- Con gái duy nhất trong nhiều gia đình gánh vác tất cả kỳ vọng của cha mẹ
7️⃣ 多半 (duōbàn) – (đa bán): phần nhiều, có lẽ (phó từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 他们多半不会同意。
- Tāmen duōbàn bú huì tóngyì.
- Phần lớn là họ sẽ không đồng ý.
🔊 他多半不会来。
- tā duōbàn búhuì lái.
- Chắc anh ấy sẽ không đến.
🔊 这些人多半都是学生。
- zhèxiē rén duōbàn dōu shì xuéshēng.
- Phần lớn những người này đều là học sinh/sinh viên.
8️⃣ 因此 (yīncǐ) – (nhân thử): do đó, vì thế, bởi vậy (liên từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 因此,我只跟朋友和教我汉语的老师商量,把一切手续都办好以后才告诉他们。
- Yīncǐ, wǒ zhǐ gēn péngyǒu hé jiāo wǒ Hànyǔ de lǎoshī shāngliáng, bǎ yíqiè shǒuxù dōu bàn hǎo yǐhòu cái gàosù tāmen.
- Vì vậy, tôi chỉ bàn bạc với bạn bè và thầy cô dạy tiếng Hán cho tôi, sau khi lo xong hết mọi thủ tục mới nói cho họ biết.
🔊 他努力工作,因此得到了升职。
- tā nǔlì gōngzuò, yīncǐ dédàole shēngzhí.
- Anh ấy làm việc chăm chỉ, vì vậy đã được thăng chức.
🔊 今天天气不好,因此我们决定待在家里。
- jīntiān tiānqì bù hǎo, yīncǐ wǒmen juédìng dāi zài jiālǐ.
- Hôm nay thời tiết không tốt, do đó chúng tôi quyết định ở nhà.
9️⃣ 果然 (guǒrán) – (quả nhiên): đúng là, quả nhiên (phó từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 他们听了,果然不大愿意
- Tāmen tīng le, guǒrán bú dà yuànyì.
- Sau khi nghe xong, quả nhiên họ không mấy vui lòng.
🔊 他昨天说他会来,今天果然出现了。
- tā zuótiān shuō tā huì lái, jīntiān guǒrán chūxiàn le.
- Hôm qua anh ấy nói sẽ đến, hôm nay quả nhiên anh ấy đã xuất hiện.
🔊 你这么努力学习,果然考试得了高分。
- nǐ zhème nǔlì xuéxí, guǒrán kǎoshì dé le gāofēn.
- Bạn học hành chămchỉ như vậy, quả nhiên đã đạt điểm cao trong kỳ thi.
1️⃣0️⃣ 实话 (shíhuà) – (thực thoại): nói thật, lời nói thật (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 说实话,对于将来要做什么,我还没想好。
- Shuō shíhuà, duìyú jiānglái yào zuò shénme, wǒ hái méi xiǎng hǎo.
- Nói thật thì, về việc sau này sẽ làm gì, tôi vẫn chưa nghĩ xong.
🔊 我跟他说了实话,不想欺骗他。
- wǒ gēn tā shuōle shíhuà, bù xiǎng qīpiàn tā.
- Tôi đã nói thật với anh ấy, không muốn lừa dối anh ấy.
🔊 如果你需要建议,就听我说实话。
- rúguǒ nǐ xūyào jiànyì, jiù tīng wǒ shuō shíhuà.
- Nếu bạn cần lời khuyên, hãy nghe tôi nói thật.
1️⃣1️⃣ 对于 (duìyú) – (đối vu): về, đối với (giới từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 说实话,对于将来要做什么,我还没想好。
- Shuō shíhuà, duìyú jiānglái yào zuò shénme, wǒ hái méi xiǎng hǎo.
- Nói thật thì, về việc sau này sẽ làm gì, tôi vẫn chưa nghĩ xong.
🔊 对于这件事情,我有不同的看法。
- duìyú zhè jiàn shìqing, wǒ yǒu bùtóng de kànfǎ.
- Đối với chuyện này, tôi có quan điểm khác.
🔊 老师对于学生非常关心。
- lǎoshī duìyú xuéshēng fēicháng guānxīn.
- Giáo viên rất quan tâm đến học sinh.
1️⃣2️⃣ 古老 (gǔlǎo) – (cổ lão): cổ kính, cổ xưa (tính từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 这个古老而又年轻的国家去看一看。
- Zhège gǔlǎo ér yòu niánqīng de guójiā qù kàn yí kàn.
- (Hãy) đến thăm đất nước này – một quốc gia vừa cổ kính lại vừa trẻ trung.
🔊 这座城市有着古老的历史。
- zhè zuò chéngshì yǒuzhe gǔlǎo de lìshǐ.
- Thành phố này có lịch sử cổ xưa.
🔊 他收藏了一些古老的文物。
- tā shōucángle yìxiē gǔlǎo de wénwù.
- Anh ấy sưu tập một số hiện vật cổ xưa.
1️⃣3️⃣ 而 (ér) – (nhi): nhưng, và (liên từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 这个古老而又年轻的国家去看一看。
- Zhège gǔlǎo ér yòu niánqīng de guójiā qù kàn yí kàn.
- (Hãy) đến thăm đất nước này – một quốc gia vừa cổ kính lại vừa trẻ trung.
🔊 他很聪明,而我很努力。
- tā hěn cōngmíng, ér wǒ hěn nǔlì.
- Anh ấy rất thông minh, còn tôi thì rất nỗ lực.
🔊 我们不仅要学习,而且要锻炼身体。
- wǒmen bùjǐn yào xuéxí, érqiě yào duànliàn shēntǐ. Chúng ta không chỉ phải học, mà còn phải rèn luyện sức khỏe.
1️⃣4️⃣ 鸟 (niǎo) – (điểu): chim (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我已经长大了,就像小鸟一样,该自己飞了。
- Wǒ yǐjīng zhǎng dà le, jiù xiàng xiǎo niǎo yíyàng, gāi zìjǐ fēi le.
- Tôi đã trưởng thành rồi, giống như một chú chim nhỏ, đến lúc phải tự bay đi.
🔊 那只鸟在树上唱歌。
- nà zhī niǎo zài shù shàng chànggē.
- Con chim đó đang hót trên cây.
🔊 我每天早晨都会看到鸟在飞翔。
- wǒ měitiān zǎochén dōu huì kàn dào niǎo zài fēixiáng.
- Tôi mỗi sáng đều thấy chim bay.
1️⃣5️⃣ 独立 (dúlì) – (độc lập): độc lập, tự lập (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我想要独立地生活。
- Wǒ xiǎng yào dúlì de shēnghuó.
- Tôi muốn sống một cuộc sống độc lập.
🔊 他已经能够独立生活了。
- tā yǐjīng nénggòu dúlì shēnghuó le.
- Anh ấy đã có thể tự lập trong cuộc sống.
🔊 我想独立完成这项工作。
- wǒ xiǎng dúlì wánchéng zhè xiàng gōngzuò.
- Tôi muốn tự mình hoàn thành công việc này.
1️⃣6️⃣ 自在 (zìzài) – (tự tại): thong dong, nhàn nhã (tính từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我想要独立地生活,自由自在地去国外过一年。
- Wǒ xiǎng yào dúlì de shēnghuó, zìyóu zìzài de qù guówài guò yì nián.
- Tôi muốn sống một cuộc sống độc lập, tự do tự tại ra nước ngoài sống một năm.
🔊 他在家里生活得非常自在。
- tā zài jiālǐ shēnghuó dé fēicháng zìzài.
- Anh ấy sống ở nhà rất tự tại.
🔊 她喜欢那种自在无拘束的生活方式。
- tā xǐhuān nà zhǒng zìzài wú jūshù de shēnghuó fāngshì.
- Cô ấy thích kiểu sống tự do, không bị ràng buộc đó.
1️⃣7️⃣ 国外 (guówài) – (quốc ngoại): nước ngoài (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我想要独立地生活,自由自在地去国外过一年。
- Wǒ xiǎng yào dúlì de shēnghuó, zìyóu zìzài de qù guówài guò yì nián.
- Tôi muốn sống một cuộc sống độc lập, tự do tự tại ra nước ngoài sống một năm.
🔊 我打算去国外留学。
- wǒ dǎsuàn qù guówài liúxué.
- Tôi dự định đi du học ở nước ngoài.
🔊 他在国外工作多年。
- tā zài guówài gōngzuò duō nián.
- Anh ấy đã làm việc ở nước ngoài nhiều năm.
18🔊 . 考虑 (kǎolǜ) – (khảo lự): cân nhắc, xem xét (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 然后再考虑今后的打算。
- Ránhòu zài kǎolǜ jīnhòu de dǎsuàn.
- Sau đó sẽ suy nghĩ đến kế hoạch tương lai.
🔊 你应该考虑一下这个建议。
- nǐ yīnggāi kǎolǜ yīxià zhège jiànyì.
- Bạn nên cân nhắc đề nghị này.
🔊 我正在考虑去国外工作。
- wǒ zhèngzài kǎolǜ qù guówài gōngzuò.
- Tôi đang cân nhắc việc đi làm ở nước ngoài.
1️⃣9️⃣ 今后 (jīnhòu) – (kim hậu): từ nay về sau (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 然后再考虑今后的打算。
- Ránhòu zài kǎolǜ jīnhòu de dǎsuàn.
- Sau đó sẽ suy nghĩ đến kế hoạch tương lai.
- jīnhòu wǒ huì gèngjiā nǔlì xuéxí.
- Từ nay về sau tôi sẽ cố gắng học tập hơn nữa.
🔊 今后,我们要更加关注环境保护。
- jīnhòu, wǒmen yào gèngjiā guānzhù huánjìng bǎohù.
- Từ nay về sau, chúng ta cần quan tâm hơn đến bảo vệ môi trường.
2️⃣0️⃣ 事情 (shìqing) – (sự tình): việc, sự việc (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 父母知道我的性格,决定了的事情是不会改变的。
- Fùmǔ zhīdào wǒ de xìnggé, juédìng le de shìqíng shì bú huì gǎibiàn de.
- Cha mẹ tôi hiểu tính cách của tôi, việc gì đã quyết thì sẽ không thay đổi.
🔊 这件事情很重要。
- zhè jiàn shìqing hěn zhòngyào.
- Việc này rất quan trọng.
🔊 你先把事情告诉我。
- nǐ xiān bǎ shìqing gàosu wǒ.
- Bạn hãy nói cho tôi biết chuyện này trước.
2️⃣1️⃣ 改变 (gǎibiàn) – (cải biến): thay đổi, đổi khác (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 父母知道我的性格,决定了的事情是不会改变的。
- Fùmǔ zhīdào wǒ de xìnggé, juédìng le de shìqíng shì bú huì gǎibiàn de.
- Cha mẹ tôi hiểu tính cách của tôi, việc gì đã quyết thì sẽ không thay đổi.
🔊 我们需要改变过去的做法。
- wǒmen xūyào gǎibiàn guòqù de zuòfǎ.
- Chúng ta cần thay đổi những cách làm trước đây.
🔊 他的生活因为一次旅行而改变了。
- tā de shēnghuó yīnwèi yícì lǚxíng ér gǎibiàn le.
- Cuộc sống của anh ấy đã thay đổi nhờ một chuyến du lịch.
2️⃣2️⃣ 想法 (xiǎngfǎ) – (tưởng pháp): cách nhìn, quan điểm (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 他们也觉得我的想法是对的,就只好同意了。
- tāmen yě juéde wǒ de xiǎngfǎ shì duì de, jiù zhǐhǎo tóngyì le.
- họ cũng cảm thấy suy nghĩ của tôi là đúng, nên đành phải đồng ý.
🔊 我的想法是我们应该尽早开始这个项目。
- wǒ de xiǎngfǎ shì wǒmen yīnggāi jǐnzǎo kāishǐ zhège xiàngmù.
- Ý tôi là chúng ta nên bắt đầu dự án càng sớm càng tốt.
🔊 他经常提出很多有创意的想法。
- tā jīngcháng tíchū hěn duō yǒu chuàngyì de xiǎngfǎ.
- Anh ấy thường đưa ra nhiều ý tưởng sáng tạo.
2️⃣3️⃣ 视频 (shìpín) – (video): video (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
Ví dụ :
🔊 爸爸说:“最好常常跟我们视频聊天儿
- Bàba shuō: “Zuì hǎo chángcháng gēn wǒmen shìpín liáotiānr
- Bố nói: “Tốt nhất là thường xuyên gọi video nói chuyện cho bố mẹ.
🔊 我们昨天一起看了一个有趣的视频。
- wǒmen zuótiān yīqǐ kànle yīgè yǒuqù de shìpín.
- Chúng tôi đã cùng nhau xem một video thú vị ngày hôm qua.
🔊 他花了几个月时间制作这个纪录视频。
- tā huāle jǐ gè yuè shíjiān zhìzuò zhège jìlù shìpín.
- Anh ấy đã mất vài tháng để sản xuất video tài liệu.
2️⃣4️⃣ 临 (lín) – (lâm): sắp, sắp sửa (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 临走前,他们给我买了好多东西
- Lín zǒu qián, tāmen gěi wǒ mǎi le hǎoduō dōngxī.
- Trước khi đi, họ mua cho tôi rất nhiều đồ.
🔊 临走之前,请记得关灯。
- lín zǒu zhīqián, qǐng jìdé guān dēng.
- Trước khi rời đi, hãy nhớ tắt đèn.
🔊 临考试时,他才开始复习。
- lín kǎoshì shí, tā cái kāishǐ fùxí.
- khi thi, anh ấy mới bắt đầu ôn tập.
2️⃣5️⃣ 拼命 (pīnmìng) – (phanh mang): liều, bất chấp, bạt mạng (phó từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 拼命地往我的箱子里塞。
- Pīnmìng de wǎng wǒ de xiāngzi lǐ sāi.
- Ra sức nhét vào vali của tôi.
🔊 他拼命学习,希望能考上好大学。
- tā pīnmìng xuéxí, xīwàng néng kǎo shàng hǎo dàxué.
- Anh ấy học tập hết mình, hy vọng có thể đỗ vào trường đại học tốt.
🔊 为了救人,他不惜拼命冲进火场。
- wèile jiùrén, tā bùxī pīnmìng chōng jìn huǒchǎng.
- Vì cứu người, anh ấy không ngại拼命 lao vào đám cháy.
2️⃣6️⃣ 塞 (sāi) – (tắc): nhét, đút, bịt, nút (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 拼命地往我的箱子里塞。
- Pīnmìng de wǎng wǒ de xiāngzi lǐ sāi.
- Ra sức nhét vào vali của tôi.
🔊 他把衣服塞进行李箱了。
- tā bǎ yīfu sāi jìn xínglǐxiāng le.
- Anh ấy đã nhét quần áo vào trong va-li.
🔊 这个抽屉里塞满了书。
- zhège chōuti lǐ sāi mǎn le shū.
- Ngăn kéo này nhét đầy sách rồi.
2️⃣7️⃣ 离别 (líbié) – (li biệt): chia tay, rời bỏ (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 离别时,他远远望着我,不停地挥手。
- Líbié shí, tā yuǎnyuǎn wàngzhe wǒ, bùtíng de huīshǒu.
- Lúc chia tay, anh ấy đứng từ xa nhìn tôi, không ngừng vẫy tay.
🔊 我们在机场经历了短暂的离别。
- wǒmen zài jīchǎng jīnglìle duǎnzàn de líbié.
- Chúng tôi đã trải qua một cuộc chia tay ngắn ở sân bay.
🔊 每一次离别都让人感到依依不舍。
- měi yī cì líbié dōu ràng rén gǎndào yīyī bù shě.
- Mỗi lần chia tay đều khiến người ta cảm thấy rất không muốn rời xa.
🔊 2️⃣8️⃣ 望 (wàng) – (vọng): ngóng, mong đợi (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 离别时,他远远望着我,不停地挥手。
- Líbié shí, tā yuǎnyuǎn wàngzhe wǒ, bùtíng de huīshǒu.
- Lúc chia tay, anh ấy đứng từ xa nhìn tôi, không ngừng vẫy tay.
🔊 他远望大海,心里很平静。
- tā yuǎn wàng dàhǎi, xīnlǐ hěn píngjìng.
- Anh ấy nhìn xa về phía biển, trong lòng rất bình yên.
🔊 他们都望着我,好像在等我说话。
- tāmen dōu wàngzhe wǒ, hǎoxiàng zài děng wǒ shuōhuà.
- Họ đều nhìn tôi, dường như đang chờ tôi nói gì đó.
2️⃣9️⃣ 挥 (huī) – (huy): vẫy (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 离别时,他远远望着我,不停地挥手。
- Líbié shí, tā yuǎnyuǎn wàngzhe wǒ, bùtíng de huīshǒu.
- Lúc chia tay, anh ấy đứng từ xa nhìn tôi, không ngừng vẫy tay.
🔊 他挥挥手向我们告别。
- tā huī huī shǒu xiàng wǒmen gàobié.
- Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt chúng tôi.
🔊 她挥动着画笔在画布上勾勒出美丽的风景。
- tā huī dòngzhe huàbǐ zài huàbù shàng gōulè chū měilì de fēngjǐng.
- Cô ấy vung bút vẽ lên khung tranh những cảnh đẹp.
3️⃣0️⃣ 眼泪 (yǎnlèi) – (nhãn lệ): nước mắt (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我的眼泪也一下子流了出来。
- Wǒ de yǎnlèi yě yíxiàzi liú le chūlái.
- Nước mắt tôi cũng bất chợt tuôn ra.
🔊 看到那感人的场面,我的眼泪就流下来了。
- kàndào nà gǎnrén de chǎngmiàn, wǒ de yǎnlèi jiù liú xiàlái le.
- Khi nhìn thấy cảnh tượng xúc động đó, nước mắt tôi đã trào ra.
🔊 她的眼泪不停地流着。
- tā de yǎnlèi bùtíng de liúzhe.
- Nước mắt của cô ấy không ngừng tuôn rơi.
3️⃣1️⃣ 恋恋不舍 (liànliàn bù shě) – (luyến luyến bất xả): không nỡ rời xa, quyến luyến (thành ngữ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 看到父母恋恋不舍的样子。
- Kàn dào fùmǔ liànliàn bù shě de yàngzi.
- Nhìn thấy dáng vẻ lưu luyến không nỡ rời của cha mẹ.
🔊 分别时,他满怀恋恋不舍,久久不肯离去。
- fēnbié shí, tā mǎn huái liàn liàn bù shě, jiǔjiǔ bù kěn líqù.
- Khi chia tay, anh ấy đầy lòng lưu luyến và không chịu rời đi.
🔊 面对离去的朋友,她流露出恋恋不舍的眼神。
- miànduì líqù de péngyǒu, tā liúlù chū liàn liàn bù shě de yǎnshén.
- Trước sự ra đi của người bạn, cô ấy bộc lộ ánh mắt lưu luyến.
3️⃣2️⃣ 嘱咐 (zhǔfù) – (chúc phó): dặn dò, căn dặn (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 父母总是嘱咐我要注意身
- Fùmǔ zǒng shì zhǔfù wǒ yào zhùyì shēntǐ.
- Cha mẹ luôn dặn dò tôi phải chú ý giữ gìn sức khỏe.
🔊 我临走前,妈妈嘱咐我早点回来。
- wǒ lín zǒu qián, māma zhǔfù wǒ zǎodiǎn huílái.
- Mẹ dặn tôi về sớm trước khi tôi rời đi.
🔊 老师嘱咐学生要按时交作业。
- lǎoshī zhǔfù xuéshēng yào ànshí jiāo zuòyè.
- Thầy dặn học sinh phải nộp bài tập đúng hạn.
3️⃣3️⃣ 表达 (biǎodá) – (biểu đạt): diễn đạt, trình bày (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 为了表达我对他们的爱和想念。
- Wèile biǎodá wǒ duì tāmen de ài hé xiǎngniàn.
- Để bày tỏ tình yêu và nỗi nhớ của tôi dành cho họ.
🔊 他通过写日记来表达自己的想法。
- tā tōngguò xiě rìjì lái biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ.
- Anh ấy thể hiện suy nghĩ của mình thông qua việc viết nhật ký.
🔊 我不知道该如何表达我的感谢。
- wǒ bù zhīdào gāi rúhé biǎodá wǒ de gǎnxiè.
- Tôi không biết phải bày tỏ sự biết ơn của mình như thế nào.
3️⃣4️⃣ 想念 (xiǎngniàn) – (tưởng niệm): nhớ, nghĩ đến (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 为了表达我对他们的爱和想念。
- Wèile biǎodá wǒ duì tāmen de ài hé xiǎngniàn.
- Để bày tỏ tình yêu và nỗi nhớ của tôi dành cho họ.
🔊 我很想念我的家人。
- wǒ hěn xiǎngniàn wǒ de jiārén.
- Tôi rất nhớ gia đình của mình.
🔊 他非常想念过去的生活。
- tā fēicháng xiǎngniàn guòqù de shēnghuó.
- Anh ấy rất nhớ cuộc sống trước đây.
3️⃣5️⃣ 放心 (fàngxīn) – (phóng tâm): an tâm, yên lòng (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 为了让他们放心
- Wèile ràng tāmen fàngxīn.
- Để họ được yên tâm
🔊 你放心,我一定会按时完成任务。
-
- nǐ fàngxīn, wǒ yídìng huì ànshí wánchéng rènwù.
- Bạn cứ yên tâm, tôi nhất định sẽ hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
🔊 有我在,你可以放心。
-
- yǒu wǒ zài, nǐ kěyǐ fàngxīn.
- Có tôi ở đây, bạn có thể yên tâm.
3️⃣6️⃣ 逗 (dòu) – (đố, trêu chọc): trêu ghẹo, làm cho người khác cười (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有时逗得他们哈哈大笑。
- yǒushí dòu de tāmen hāhā dà xiào.
- Có lúc còn làm họ bật cười ha hả.
🔊 他总是用幽默的话逗得大家笑个不停。
- tā zǒng shì yòng yōumò de huà dòu de dàjiā xiào gè bù tíng.
- Anh ấy luôn dùng lời nói hài hước để trêu mọi người cười không ngớt.
🔊 小丑逗得孩子们乐开了花。
- xiǎochǒu dòu de háizimen lè kāi le huā.
- Chú hề trêu khiến những đứa trẻ cười vui vẻ.
3️⃣7️⃣ 哈哈大笑 (hāhā dà xiào) – (haha đại tiếu): cười to, cười rộn rã (động từ, trạng từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有时逗得他们哈哈大笑。
- yǒushí dòu de tāmen hāhā dà xiào.
- Có lúc còn làm họ bật cười ha hả.
🔊 听到这个笑话,他禁不住哈哈大笑。
- tīngdào zhège xiàohuà, tā jīn bù zhù hāhā dà xiào.
- Khi nghe câu chuyện cười này, anh ấy không nhịn được mà cười to.
🔊 聚会时,大家一起哈哈大笑,气氛十分热烈。
- jùhuì shí, dàjiā yìqǐ hāhā dà xiào, qìfēn shífēn rèliè.
- Trong buổi tụ tập, mọi người cùng nhau cười lớn, không khí rất sôi động.
Bộ từ vựng này là công cụ quan trọng để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung trong các chủ đề về cảm xúc và gia đình. Khi luyện tập thường xuyên qua đặt câu, hội thoại và tham khảo ví dụ, bạn sẽ tự tin bày tỏ nguyện vọng, chia sẻ dự định, diễn tả tình cảm và đối thoại với người thân hoặc bạn bè một cách tự nhiên, giúp việc học tiếng Trung trở nên gần gũi và thực tế hơn.
