Nội dung khóa học
Bài 1: Khi đi xa nhà
Bài 1 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 phiên bản 3 sẽ đưa người học khám phá những cung bậc cảm xúc khi sống xa nhà, đồng thời trang bị những mẫu câu và từ vựng hữu ích để diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc một cách chân thực và sâu sắc bằng tiếng Trung. Cùng bắt đầu hành trình với phần từ vựng nhé!
0/4
Bài 2: Một bức thư
Bài 2 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 phiên bản 3 sẽ giúp người học hiểu rõ hơn về cách viết thư trong tiếng Trung, đồng thời khám phá ý nghĩa sâu sắc của hình thức giao tiếp truyền thống nhưng không kém phần ý nghĩa này.
0/4
Bài 3: Bốn mùa ở Bắc Kinh
Mỗi mùa ở Bắc Kinh đều mang một nét đặc trưng riêng, từ sắc xuân tươi mới, hè sôi động, thu mát mẻ đến đông lạnh giá. Bài 3 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 phiên bản 3 sẽ đưa người học khám phá những nét đẹp độc đáo của bốn mùa ở Bắc Kinh.
0/3
Bài 4: Lý tưởng
Mỗi người trong cuộc sống đều có cho mình một lý tưởng – có người muốn trở thành bác sĩ cứu người, có người mơ ước trở thành nhà văn, dịch giả hay giáo viên. Lý tưởng chính là ngọn đèn soi sáng con đường phía trước, giúp con người kiên định vượt qua thử thách để chạm tới thành công. Bài 4 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 phiên bản 3 sẽ giúp người học bước vào hành trình khám phá lý tưởng sống của một sinh viên nước ngoài học tiếng Trung, từ đó truyền cảm hứng và khơi gợi động lực chinh phục ước mơ cho chính người học.
0/3
Bài 5: Để sau rồi tính
Bài 5 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 phiên bản 3 sẽ giúp người học khám phá khái niệm trì hoãn trong tiếng Trung, cách diễn đạt và thảo luận về chủ đề này trong giao tiếp hàng ngày.
0/4
Bài 6: Ăn Nho
Bài 6 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 phiên bản 3 sẽ đưa người học khám phá ý nghĩa đằng sau hành động "ăn nho" và cách sử dụng ngôn ngữ tiếng Trung để thảo luận về các quan điểm khác nhau trong cuộc sống.
0/4
Bài 7: Câu chuyện thành ngữ
Bài 7 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 phiên bản 3 sẽ giới thiệu đến người học những câu chuyện đằng sau các thành ngữ nổi tiếng, qua đó giúp nâng cao khả năng ngôn ngữ và kiến thức văn hóa.
0/4
Bài 8: Câu chuyện tình yêu
Bài 8 của Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 phiên bản 3 trong bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển sẽ đưa người học đến với những câu chuyện tình yêu giàu ý nghĩa, giúp nâng cao khả năng ngôn ngữ và hiểu biết sâu sắc hơn về quan niệm tình yêu trong văn hóa Trung Hoa.
0/4
Bài 9: Cảm giác hạnh phúc
Bài 9 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 phiên bản 3 sẽ giúp người học khám phá ý nghĩa của hạnh phúc từ nhiều góc độ khác nhau, đồng thời học cách diễn đạt suy nghĩ và cảm xúc về hạnh phúc bằng tiếng Trung một cách tự nhiên và sâu sắc.
0/4
Bài 10: Phát triển bản thân
Bài 10 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 phiên bản 3 sẽ giúp người học hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc phát triển bản thân, đồng thời cung cấp các từ vựng và mẫu câu cần thiết để thảo luận về chủ đề này bằng tiếng Trung.
0/4
Bài 11: Tôi đã nhìn thấy đĩa bay
Với chủ đề " Tôi đã nhìn thấy đĩa bay" bài 11 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 phiên bản 3 sẽ đưa người học đến với chủ đề hấp dẫn này, đồng thời cung cấp từ vựng và cấu trúc câu cần thiết để kể lại những trải nghiệm kỳ lạ và thảo luận về hiện tượng bí ẩn trong tiếng Trung.
0/4
Bài 12: Làm người tốt đâu dễ
Bài 12 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 - Phiên bản 3 sẽ giúp người học khám phá những góc nhìn sâu sắc về khái niệm "người tốt", đồng thời cung cấp từ vựng và cấu trúc câu cần thiết để thảo luận về các vấn đề đạo đức và giá trị sống trong tiếng Trung.
0/4
Bài 13: Tiếng nói của người dân
Để giúp người học hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của tiếng nói quần chúng, Bài 13 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 phiên bản 3 với chủ đề "Tiếng nói của người dân" sẽ là bài học hỗ trợ bổ ích cho bạn, đồng thời bài học cũng cung cấp từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cần thiết để thảo luận về các vấn đề xã hội bằng tiếng Trung.
0/4
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Quyển 5 – Phiên bản 3

Phần chú thích này tập trung giải thích cách dùng thực tế của một số cụm từ và cấu trúc thường gây nhầm lẫn trong quá trình học và sử dụng tiếng Trung. Các điểm như 说实话, 过一年, 一下子 được phân tích trực tiếp trong ngữ cảnh câu, giúp người học hiểu rõ sắc thái biểu đạt, vị trí trong câu và ý nghĩa hàm ý, thay vì chỉ nắm nghĩa từ điển.

Mục tiêu bài học

Sau khi học xong phần chú thích, người học có thể:

  • Hiểu rõ cách dùng và sắc thái khẩu ngữ của các cụm từ như 说实话, biết phân biệt với các cách nói tương đương như 说真的, 说心里话.
  • Nắm được cách dùng cụm thời gian “过 + khoảng thời gian” để diễn đạt ý nghĩa sinh sống, trải qua trong một giai đoạn nhất định.
  • Sử dụng chính xác “一下子” làm trạng ngữ để diễn tả sự việc xảy ra đột ngột, nhanh chóng, tránh nhầm với các từ chỉ thời gian thông thường.
  • Hiểu rõ vai trò của chú thích trong việc làm rõ nghĩa câu, tránh dịch máy móc và hiểu sai ý người nói.

Dưới đây là các chú thích khi sử dụng ngữ pháp:

1️⃣ “说实话” – Nói thực là, nói thật là, nói thật

Cụm từ “说实话”  dùng để nói lên suy nghĩ và tình cảm chân thật của bản thân, cũng có cách diễn đạt khác là “说心里话”  (nói lời thật lòng) hoặc “说真的” (nói thật đấy).

📝 Ví dụ:

(1) 🔊 说实话,今天老师讲的我有的地方没听懂。

  • shuō shíhuà, jīntiān lǎoshī jiǎng de wǒ yǒu de dìfāng méi tīng dǒng.
  • Nói thật là hôm nay có chỗ thầy giảng tôi không nghe hiểu.

(2) 🔊 说实话,我也是第一次来这个地方。

  • shuō shíhuà, wǒ yě shì dì yī cì lái zhège dìfāng.
  • Nói thật là tôi cũng là lần đầu tiên đến nơi này.

(3)🔊  说实话,我一点儿也不想去。

  • shuō shíhuà, wǒ yì diǎnr yě bù xiǎng qù.
  • Nói thật là tôi không muốn đi chút nào.

2️⃣ 自由自在地去国外过一年 – Tự do thoải mái ra nước ngoài sống một năm

Cụm từ “过一年” có nghĩa là “sống/sinh sống 1 năm”.

3️⃣ 我的眼泪也一下子流了出来。- Nước mắt tôi bất chợt trào ra.

“一下子” (ngay lập tức, bỗng chốc) dùng làm trạng ngữ, diễn đạt hành động, động tác diễn ra nhanh trong thời gian ngắn, nhấn mạnh sự hoàn thành, tình huống phát sinh hoặc thay đổi nhanh chóng trong thời gian rất ngắn.

📝 Ví dụ:

(1) 🔊 几年不见,他一下子长这么高了。

  • Jǐ nián bú jiàn, tā yíxiàzi zhǎng zhème gāo le.
  • Mấy năm không gặp, nó bỗng chốc cao lớn như vậy rồi.

→ 一下子: trạng ngữ chỉ thời gian ngắn đột ngột, nhấn mạnh sự thay đổi xảy ra nhanh chóng.

(2) 🔊 一过”五一”,天一下子就热起来了。

  • Yí guò “Wǔ-Yī”, tiān yíxiàzi jiù rè qǐlai le.
  • Vừa qua lễ “Quốc tế Lao động”, trời bỗng chốc nóng hẳn lên.

→ 一下子: nhấn mạnh sự thay đổi thời tiết đột ngột.

(3) 🔊 她没走好,一下子从楼梯上摔下来了。

  • Tā méi zǒu hǎo, yíxiàzi cóng lóutī shàng shuāi xiàlai le.
  • Cô ấy đi không cẩn thận, ngã cái rầm từ trên cầu thang xuống.

→ 一下子: chỉ sự việc xảy ra đột ngột, không lường trước.

Khi nắm rõ các cách dùng như 说实话 để mở lời chân thành, 一下子 để diễn tả sự thay đổi bất ngờ hay 过一年 để nói về khoảng thời gian sinh sống, người học sẽ đọc bài khóa tự nhiên hơn và nói tiếng Trung gần với đời sống hơn.

0% Hoàn thành