Trong quá trình học tiếng Trung, từ vựng là công cụ cơ bản giúp người học hiểu ý nghĩa và diễn đạt chính xác suy nghĩ, cảm xúc. Bài học hôm nay tập trung vào 33 từ mới, bao gồm những từ liên quan đến ước mơ, tình cảm, suy nghĩ, hành động và cuộc sống hàng ngày, như “愿望” (ước muốn), “独生女” (con gái độc nhất), “表达” (biểu đạt), “离别” (chia tay)… Hiểu và ghi nhớ những từ này sẽ giúp học sinh không chỉ đọc hiểu tốt hơn mà còn sử dụng từ vựng linh hoạt trong giao tiếp và viết câu.
Mục tiêu bài học
- Nhận biết và ghi nhớ nghĩa, phiên âm của 33 từ vựng mới.
- Biết cách sử dụng từ vựng trong câu và các tình huống giao tiếp cơ bản.
- Phân biệt các từ đồng nghĩa, gần nghĩa để sử dụng chính xác, ví dụ như “表达” và “表示”, “宁可 / 宁愿 / 宁肯”, “始终 / 一直”.
- Nâng cao kỹ năng đọc hiểu và viết câu ngắn, sử dụng từ vựng một cách tự nhiên.
Dưới đây là 33 từ vựng mới của bài 1 cùng cách viết và các ví dụ của từ:
1️⃣ 愿望 (yuànwàng) – (nguyện vọng): ý muốn, sự mong muốn (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 现在这个愿望终于实现了,心里有说不出的高兴。
- Xiànzài zhège yuànwàng zhōngyú shíxiàn le, xīnlǐ yǒu shuō bù chū de gāoxìng.
- Bây giờ nguyện vọng này cuối cùng đã trở thành hiện thực, trong lòng tôi vô cùng vui sướng.
🔊 我的愿望是成为一名医生。
- (Wǒ de yuànwàng shì chéngwéi yī míng yīshēng.)
- Nguyện vọng của tôi là trở thành một bác sĩ.
2️⃣ 终于 (zhōngyú) – (chung vu): rốt cục, cuối cùng (phó từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 现在这个愿望终于实现了,心里有说不出的高兴。
- Xiànzài zhège yuànwàng zhōngyú shíxiàn le, xīnlǐ yǒu shuō bù chū de gāoxìng.
- Bây giờ nguyện vọng này cuối cùng đã trở thành hiện thực, trong lòng tôi vô cùng vui sướng.
🔊 他终于完成了这项任务。
- (Tā zhōngyú wánchéng le zhè xiàng rènwù.)
- Cuối cùng anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ này.
3️⃣ 实现 (shíxiàn) – (thực hiện): làm, thực hiện (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 现在这个愿望终于实现了,心里有说不出的高兴。
- Xiànzài zhège yuànwàng zhōngyú shíxiàn le, xīnlǐ yǒu shuō bù chū de gāoxìng.
- Bây giờ nguyện vọng này cuối cùng đã trở thành hiện thực, trong lòng tôi vô cùng vui sướng.
🔊 我们一定会实现我们的目标。
- (Wǒmen yídìng huì shíxiàn wǒmen de mùbiāo.)
- Chúng tôi nhất định sẽ thực hiện mục tiêu của mình.
4️⃣ 联系 (liánxì) – (liên hệ): liên lạc, bắt mối (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 从去年夏天起,我就忙着联系学校,办各种手续。
- Cóng qùnián xiàtiān qǐ, wǒ jiù mángzhe liánxì xuéxiào, bàn gè zhǒng shǒuxù.
- Từ mùa hè năm ngoái, tôi đã bận liên lạc với trường học, làm các thủ tục.
🔊 请随时联系我。
- (Qǐng suíshí liánxì wǒ.)
- Xin hãy liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.
5️⃣ 瞒 (mán) – (mạn): giấu, che đậy (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 可是,这一切都是瞒着我的父母做的。
- Kěshì, zhè yīqiè dōu shì mán zhe wǒ de fùmǔ zuò de.
- Nhưng tất cả đều là tôi giấu bố mẹ mà làm.
🔊 我不想瞒着你这件事。
- (Wǒ bù xiǎng mán zhe nǐ zhè jiàn shì.)
- Tôi không muốn giấu bạn chuyện này.
6️⃣ 独生女 (dúshēngnǚ) – (độc sinh nữ): con gái một (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我是独生女,如果把这件事告诉父母,他们多半不会同意。
- Wǒ shì dúshēngnǚ, rúguǒ bǎ zhè jiàn shì gàosu fùmǔ, tāmen duōbàn bù huì tóngyì.
- Tôi là con gái một, nếu nói chuyện này với bố mẹ, họ có lẽ sẽ không đồng ý.
🔊 她是家里的独生女。
- (Tā shì jiālǐ de dúshēngnǚ.)
- Cô ấy là con gái một trong gia đình.
7️⃣ 多半 (duōbàn) – (đa bán): phần nhiều, có lẽ (phó từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 他们多半不会同意。
- Tāmen duōbàn bù huì tóngyì.
- Họ có lẽ sẽ không đồng ý.
🔊 他多半会迟到。
- (Tā duōbàn huì chídào.)
- Anh ấy có lẽ sẽ đến muộn.
8️⃣ 因此 (yīncǐ) – (nhân thử): do đó, vì thế, bởi vậy (liên từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 因此,我只跟朋友和老师商量。
- Yīncǐ, wǒ zhǐ gēn péngyǒu hé lǎoshī shāngliang.
- Vì vậy, tôi chỉ bàn với bạn bè và giáo viên.
🔊 天气不好,因此我们取消了活动。
- (Tiānqì bù hǎo, yīncǐ wǒmen qǔxiāo le huódòng.)
- Thời tiết không tốt, vì vậy chúng tôi đã hủy bỏ hoạt động.
9️⃣ 果然 (guǒrán) – (quả nhiên): đúng là, quả nhiên (phó từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 他们听了,果然不太愿意。
- Tāmen tīng le, guǒrán bù tài yuànyì.
- Nghe xong, quả nhiên họ không mấy vui.
🔊 他果然说到做到。
- (Tā guǒrán shuō dào zuò dào.)
- Quả nhiên anh ấy nói được làm được.
1️⃣0️⃣ 实话 (shíhuà) – (thực thoại): nói thật, lời nói thật (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 说实话,对于将来要做什么,我还没想好。
- Shuō shíhuà, duìyú jiānglái yào zuò shénme, wǒ hái méi xiǎng hǎo.
- Nói thật, tôi vẫn chưa nghĩ xong muốn làm gì sau này.
🔊 说实话,我不太喜欢这个建议。
- (Shuō shíhuà, wǒ bù tài xǐhuān zhè gè jiànyì.)
- Nói thật, tôi không thích đề nghị này lắm.
1️⃣1️⃣ 对于 (duìyú) – (đối vu): về, đối với (giới từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 对于将来要做什么,我还没想好。
- Duìyú jiānglái yào zuò shénme, wǒ hái méi xiǎng hǎo.
- Về việc tương lai làm gì, tôi vẫn chưa nghĩ ra.
🔊 对于这个问题,他有不同的看法。
- (Duìyú zhè gè wèntí, tā yǒu bùtóng de kànfǎ.)
- Đối với vấn đề này, anh ấy có ý kiến khác.
1️⃣2️⃣ 古老 (gǔlǎo) – (cổ lão): cổ kính, cổ xưa (tính từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 想到中国——这个古老而又年轻的国家去看看。
- Xiǎng dào Zhōngguó — zhège gǔlǎo ér yòu niánqīng de guójiā qù kànkan.
- Muốn đến Trung Quốc — quốc gia cổ kính mà trẻ trung này để ngắm nhìn.
🔊 这是一个古老的城市。
- (Zhè shì yí gè gǔlǎo de chéngshì.)
- Đây là một thành phố cổ kính.
1️⃣3️⃣ 而 (ér) – (nhi): nhưng, và (liên từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 这个古老而又年轻的国家
- Zhège gǔlǎo ér yòu niánqīng de guójiā
- Quốc gia vừa cổ kính vừa trẻ trung
🔊 他聪明而勤奋。
- (Tā cōngmíng ér qínfèn.)
- Anh ấy thông minh và chăm chỉ.
1️⃣4️⃣ 鸟 (niǎo) – (điểu): chim (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我已经长大了,就像小鸟一样,应该自己飞。
- Wǒ yǐjīng zhǎngdà le, jiù xiàng xiǎo niǎo yīyàng, yīnggāi zìjǐ fēi.
- Tôi đã lớn rồi, giống như chú chim nhỏ, nên tự bay đi.
🔊 树上有一只小鸟。
- (Shù shàng yǒu yī zhī xiǎo niǎo.)
- Trên cây có một chú chim nhỏ.
1️⃣5️⃣ 独立 (dúlì) – (độc lập): độc lập, tự lập (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我想独立地生活,自由自在地去国外过一年。
- Wǒ xiǎng dúlì de shēnghuó, zìyóu zìzài de qù guówài guò yì nián.
- Tôi muốn sống độc lập, tự do thoải mái ra nước ngoài sống một năm.
🔊 她已经学会了独立生活。
- (Tā yǐjīng xuéhuì le dúlì shēnghuó.)
- Cô ấy đã học cách sống độc lập.
1️⃣6️⃣ 自在 (zìzài) – (tự tại): thong dong, nhàn nhã (tính từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 自由自在地去国外过一年
- Zìyóu zìzài de qù guówài guò yì nián
- Tự do tự tại ra nước ngoài sống một năm
🔊 他过得非常自在。
- (Tā guò de fēicháng zìzài.)
- Anh ấy sống rất thong dong.
1️⃣7️⃣ 考虑 (kǎolǜ) – (khảo lự): cân nhắc, xem xét (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 然后再考虑今后的打算。
- Ránhòu zài kǎolǜ jīnhòu de dǎsuàn.
- Sau đó sẽ suy nghĩ đến kế hoạch tương lai.
🔊 请让我再考虑一下。
- (Qǐng ràng wǒ zài kǎolǜ yīxià.)
- Xin hãy để tôi suy nghĩ thêm một chút.
1️⃣8️⃣ 今后 (jīnhòu) – (kim hậu): từ nay về sau (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我想独立地生活,自由自在地去国外过一年,然后再考虑今后的打算。
- Wǒ xiǎng dúlì de shēnghuó, zìyóu zìzài de qù guówài guò yī nián, ránhòu zài kǎolǜ jīnhòu de dǎsuàn.
- Tôi muốn sống tự lập, tự do sống ở nước ngoài một năm, sau đó mới tính đến kế hoạch sau này.
🔊 今后我要更加努力学习。
- (Jīnhòu wǒ yào gèngjiā nǔlì xuéxí.)
- Từ nay về sau tôi sẽ cố gắng học tập hơn.
1️⃣9️⃣ 事情 (shìqing) – (sự tình): việc, sự việc (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 如果把这件事告诉父母,他们多半不会同意。
- Rúguǒ bǎ zhè jiàn shì gàosu fùmǔ, tāmen duōbàn bù huì tóngyì.
- Nếu nói việc này cho bố mẹ, họ phần lớn sẽ không đồng ý.
🔊 这件事情很重要。
- (Zhè jiàn shìqing hěn zhòngyào.)
- Việc này rất quan trọng.
2️⃣0️⃣ 改变 (gǎibiàn) – (cải biến): thay đổi, đổi khác (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 …他们也觉得我的性格,决定了的事情是不会改变的。
- Tāmen yě juéde wǒ de xìnggé, juédìng le de shìqíng shì bú huì gǎibiàn de.
- Họ cũng biết tính cách của tôi, việc đã quyết định thì sẽ không thay đổi.
🔊 他想改变自己的生活方式。
- (Tā xiǎng gǎibiàn zìjǐ de shēnghuó fāngshì.)
- Anh ấy muốn thay đổi cách sống của mình.
2️⃣1️⃣ 想法 (xiǎngfǎ) – (tưởng pháp): cách nhìn, quan điểm (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 而且他们也觉得我的想法是对的。
- Érqiě tāmen yě juéde wǒ de xiǎngfǎ shì duì de.
- Hơn nữa họ cũng thấy quan điểm của tôi là đúng.
🔊 你的想法很有趣。
- (Nǐ de xiǎngfǎ hěn yǒuqù.)
- Quan điểm của bạn rất thú vị.
2️⃣2️⃣ 临 (lín) – (lâm): sắp, sắp sửa (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 临走前,他们给我买了好多东西。
- Lín zǒu qián, tāmen gěi wǒ mǎile hǎo duō dōngxi.
- Trước khi đi, họ đã mua cho tôi rất nhiều đồ.
🔊 临走前,他跟我说了很多话。
- (Lín zǒu qián, tā gēn wǒ shuō le hěn duō huà.)
- Trước khi đi, anh ấy đã nói rất nhiều với tôi.
2️⃣3️⃣ 拼命 (pīnmìng) – (phanh mang): liều, bất chấp, bạt mạng (phó từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 拼命地往我的箱子里塞。
- Pīnmìng de wǎng wǒ de xiāngzi lǐ sāi.
- Bất chấp nhét đồ vào vali của tôi.
🔊 他拼命地工作,为了给家人更好的生活。
- (Tā pīnmìng de gōngzuò, wèile gěi jiārén gèng hǎo de shēnghuó.)
- Anh ấy làm việc bất chấp để mang lại cuộc sống tốt hơn cho gia đình.
2️⃣4️⃣ 塞 (sāi) – (tắc): nhét, đút, bịt, nút (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 拼命地往我的箱子里塞。
- Pīnmìng de wǎng wǒ de xiāngzi lǐ sāi.
- Bất chấp nhét đồ vào vali của tôi.
🔊 他把礼物塞进了书包里。
- (Tā bǎ lǐwù sāi jìn le shūbāo lǐ.)
- Anh ấy nhét món quà vào trong cặp.
2️⃣5️⃣ 离别 (líbié) – (li biệt): chia tay, rời bỏ (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 离别时,他远远望着我不停地挥手。
- Líbié shí, tā yuǎnyuǎn wàngzhe wǒ bù tíng de huīshǒu.
- Lúc chia tay, ông đứng từ xa vẫy tay không ngừng nhìn tôi.
🔊 离别的时候,他忍不住哭了。
- (Líbié de shíhòu, tā rěn bù zhù kū le.)
- Lúc chia tay, anh ấy không kìm được nước mắt.
2️⃣6️⃣ 望 (wàng) – (vọng): ngóng, mong đợi (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 离别时,他远远望着我不停地挥手。
- Líbié shí, tā yuǎnyuǎn wàngzhe wǒ bù tíng de huīshǒu.
- Lúc chia tay, ông đứng từ xa vẫy tay không ngừng nhìn tôi.
🔊 她望着窗外,想着家人。
- (Tā wàng zhe chuāngwài, xiǎng zhe jiārén.)
- Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, nhớ về gia đình.
2️⃣7️⃣ 挥 (huī) – (huy): vẫy (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 离别时,他远远望着我不停地挥手。
- Líbié shí, tā yuǎnyuǎn wàngzhe wǒ bù tíng de huīshǒu.
- Lúc chia tay, ông đứng từ xa vẫy tay không ngừng nhìn tôi.
🔊 孩子们向着火车挥手告别。
- (Háizimen xiàng zhe huǒchē huīshǒu gàobié.)
- Lũ trẻ vẫy tay chào tạm biệt chiếc tàu hỏa.
2️⃣8️⃣ 眼泪 (yǎnlèi) – (nhãn lệ): nước mắt (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 妈妈在擦眼泪。
- Māmā zài cā yǎnlèi.
- Mẹ đang lau nước mắt.
🔊 他的眼泪流了下来。
- (Tā de yǎnlèi liú le xiàlái.)
- Nước mắt của anh ấy đã rơi.
2️⃣9️⃣ 恋恋不舍 (liànliàn bù shě) – (luyến luyến bất xả): không nỡ rời xa, quyến luyến (thành ngữ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 看到父母恋恋不舍的样子,我的眼泪也一下子流了出来。
- Kàndào fùmǔ liànliàn bù shě de yàngzi, wǒ de yǎnlèi yě yīxiàzi liú le chūlái.
- Thấy dáng vẻ không nỡ rời xa của bố mẹ, nước mắt tôi cũng tuôn ra ngay.
🔊 她对家人恋恋不舍。
- (Tā duì jiārén liànliàn bù shě.)
- Cô ấy quyến luyến không nỡ rời xa gia đình.
3️⃣0️⃣ 嘱咐 (zhǔfù) – (chúc phó): dặn dò, căn dặn (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 总是嘱咐我要注意身体,注意安全。
- Zǒngshì zhǔfù wǒ yào zhùyì shēntǐ, zhùyì ānquán.
- Luôn dặn tôi phải chú ý sức khỏe và an toàn.
🔊 妈妈嘱咐我要注意安全。
- (Māma zhǔfù wǒ yào zhùyì ānquán.)
- Mẹ dặn dò tôi phải chú ý an toàn.
3️⃣1️⃣ 放心 (fàngxīn) – (phóng tâm): an tâm, yên lòng (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 为了让他们放心,我也常去信或者打电话。
- Wèile ràng tāmen fàngxīn, wǒ yě cháng qù xìn huòzhě dǎ diànhuà.
- Để bố mẹ yên tâm, tôi cũng thường gửi thư hoặc gọi điện.
🔊 请放心,我一定会照顾好自己。
- (Qǐng fàngxīn, wǒ yídìng huì zhàogu hǎo zìjǐ.)
- Xin hãy yên tâm, tôi nhất định sẽ tự chăm sóc tốt bản thân.
3️⃣2️⃣ 表达 (biǎodá) – (biểu đạt): diễn đạt, trình bày (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 表达我对他们的爱和想念。
- Biǎodá wǒ duì tāmen de ài hé xiǎngniàn.
- Thể hiện tình yêu và nỗi nhớ của tôi dành cho họ.
🔊 他很难用语言表达自己的感情。
- (Tā hěn nán yòng yǔyán biǎodá zìjǐ de gǎnqíng.)
- Anh ấy rất khó diễn đạt cảm xúc của mình bằng lời nói.
3️⃣3️⃣ 想念 (xiǎngniàn) – (tưởng niệm): nhớ, nghĩ đến (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 表达我对他们的爱和想念。
- Biǎodá wǒ duì tāmen de ài hé xiǎngniàn.
- Thể hiện tình yêu và nỗi nhớ của tôi dành cho họ.
🔊 我非常想念我的家人。
- (Wǒ fēicháng xiǎngniàn wǒ de jiārén.)
- Tôi rất nhớ gia đình của mình.
Sau bài học hôm nay, học sinh đã làm quen và ghi nhớ 33 từ vựng quan trọng, từ những từ biểu thị ước mơ và mong muốn như “愿望”, “实现”, đến những từ liên quan tình cảm và cảm xúc như “离别”, “恋恋不舍”, “眼泪”, “想念”, cũng như những từ mô tả suy nghĩ, hành động và thái độ như “考虑”, “独立”, “自在”, “表达”.
