Trong Bài 1, bên cạnh việc làm quen với nội dung bài khóa, người học còn được tiếp cận 7 điểm ngữ pháp quan trọng mang tính nền tảng, xuất hiện với tần suất cao trong tiếng Trung hiện đại. Các cấu trúc như 终于、如果、果然、只好、而… không chỉ giúp diễn đạt hành động và kết quả, mà còn phản ánh thái độ, cảm xúc, suy đoán và quan hệ logic giữa các ý trong câu.
Mục tiêu bài học
Sau khi hoàn thành phần 7 điểm ngữ pháp của Bài 1, người học có thể:
- Hiểu và vận dụng 终于 để diễn đạt kết quả đạt được sau một quá trình nỗ lực hoặc chờ đợi
- Sử dụng 一切 để khái quát toàn bộ sự việc, hiện tượng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau
- Biết cách dùng 如果(……的话) để xây dựng câu giả thiết – kết quả rõ ràng, logic
- Phân biệt và sử dụng đúng 果然 nhằm xác nhận kết quả đúng như dự đoán ban đầu
- Áp dụng 只好 để diễn đạt tình huống bất đắc dĩ, không còn sự lựa chọn khác
- Nắm vững cách dùng 对于 / 对 để nêu quan điểm, thái độ hoặc đánh giá đối với một vấn đề
- Hiểu và sử dụng 而 trong văn viết để nối các ý bổ sung hoặc đối lập, giúp câu văn mạch lạc và giàu tính biểu đạt hơn
Dưới đây là #7 điểm ngữ pháp chính của bài 1. Chúng ta cùng xem qua và học nhé:
#1.Cách sử dụng 终于 (Cuối cùng, rốt cuộc)
“终于” diễn tả kết quả cuối cùng đã đạt được trải qua sự cố gắng, chờ đợi lâu dài, phần nhiều chỉ hy vọng đạt được.
1️⃣ 🔊 我很早就希望能有机会来中国学习汉语,现在这个愿望终于实现了,心里有说不出的高兴。
- (Wǒ hěn zǎo jiù xīwàng néng yǒu jīhuì lái Zhōngguó xuéxí Hànyǔ, xiànzài zhège yuànwàng zhōngyú shíxiàn le, xīnlǐ yǒu shuō bù chū de gāoxìng.)
- Tôi từ lâu đã hy vọng có cơ hội đến Trung Quốc học tiếng Hán, bây giờ ước nguyện đó cuối cùng đã trở thành hiện thực, trong lòng vui mừng không thể diễn tả.
Phân tích:
“终于” đứng trước động từ “实现” để nhấn mạnh kết quả cuối cùng sau một quá trình chờ đợi.
Cấu trúc: 【主语 + 终于 + động từ kết quả】→ thể hiện kết quả đã đạt được như mong đợi.
2️⃣ 🔊 经过努力,他终于考上了大学。
- (Jīngguò nǔlì, tā zhōngyú kǎo shàng le dàxué.)
- Sau khi nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thi đỗ đại học.
Phân tích:
“终于” + “考上” (thi đậu): thể hiện kết quả của sự nỗ lực.
“经过努力” là trạng ngữ chỉ nguyên nhân.
3️⃣ 🔊 我很早就想看看长城,今天我终于看到了。
- (Wǒ hěn zǎo jiù xiǎng kànkan Chángchéng, jīntiān wǒ zhōngyú kàn dào le.)
- Tôi đã mong muốn được nhìn thấy Vạn Lý Trường Thành từ lâu, hôm nay cuối cùng tôi đã được nhìn thấy.
Phân tích:
“终于看到” = cuối cùng đã thấy, mang sắc thái vui mừng sau thời gian dài mong đợi.
Câu này có đối ứng thời gian: “很早就想” ↔ “今天终于”.
4️⃣ 🔊 她当翻译的愿望终于实现了。
- (Tā dāng fānyì de yuànwàng zhōngyú shíxiàn le.)
- Ước mơ trở thành phiên dịch của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.
“愿望 + 终于 + 实现” là cấu trúc phổ biến, thể hiện kết quả như kỳ vọng.
#2. Cách sử dụng 一切 (Tất cả, mọi thứ)
“一切” là đại từ, thường dùng kết hợp với “都”. Khi dùng làm định ngữ tu sức cho danh từ thì không kết hợp được với “的”.
1️⃣ 🔊 从去年夏天起,我就忙着联系学校,办各种手续,可是,这一切都是瞒着我的父母做的。
- (Cóng qùnián xiàtiān qǐ, wǒ jiù mángzhe liánxì xuéxiào, bàn gèzhǒng shǒuxù, kěshì, zhè yíqiè dōu shì mánzhe wǒ de fùmǔ zuò de.)
- Từ mùa hè năm ngoái, tôi đã bận rộn liên hệ với các trường học, làm các thủ tục cần thiết, nhưng tất cả những việc này đều được tôi giấu bố mẹ làm.
Phân tích:
“这一切” làm chủ ngữ trong mệnh đề sau.
“一切” thường đi với “都” để nhấn mạnh toàn bộ sự việc.
2️⃣ 🔊 我一切手续都办好了,就等机票了。
- (Wǒ yíqiè shǒuxù dōu bàn hǎo le, jiù děng jīpiào le.)
- Tôi đã làm xong tất cả các thủ tục, chỉ còn đợi vé máy bay.
Phân tích:
“一切手续” là cụm danh từ – không dùng “的” khi làm định ngữ.
“都办好了” → kết quả hoàn thành.
3️⃣ 🔊 刚来时是有很多地方不习惯,但是现在一切都习惯了。
- (Gāng lái shí shì yǒu hěn duō dìfāng bù xíguàn, dànshì xiànzài yíqiè dōu xíguàn le.)
- Lúc mới đến, có rất nhiều điều không quen, nhưng bây giờ tất cả đã quen rồi.
Phân tích:
“一切都习惯了” → nhấn mạnh sự thích nghi toàn diện.
4️⃣ 🔊 这里的一切对我来说,都是那么有趣。
- (Zhèlǐ de yíqiè duì wǒ lái shuō, dōu shì nàme yǒuqù.)
- Mọi thứ ở đây đối với tôi đều rất thú vị.
Phân tích:
“这里的一切” là cụm danh từ chỉ toàn bộ môi trường/điều kiện.
“对我来说” là trạng ngữ, “都是那么有趣” là vị ngữ miêu tả.
#3. Cách sử dụng 如果 (nếu)
“如果” biểu thị giả thiết.
1️⃣ 🔊 我是独生女,如果把这件事告诉父母,他们多半不会同意。
- (Wǒ shì dúshēngnǚ, rúguǒ bǎ zhè jiàn shì gàosù fùmǔ, tāmen duōbàn bú huì tóngyì.)
- Tôi là con gái một, nếu nói chuyện này cho bố mẹ biết, họ phần lớn sẽ không đồng ý.
Phân tích:
“如果 + mệnh đề giả định, thì + kết quả”.
“多半” = phần lớn → phó từ chỉ xác suất.
2️⃣ 🔊 如果有问题,可以来找我。
- (Rúguǒ yǒu wèntí, kěyǐ lái zhǎo wǒ.)
- Nếu có vấn đề, có thể đến tìm tôi.
Phân tích:
Mệnh đề điều kiện đơn giản, chủ ngữ lược bỏ → giọng điệu thân mật.
3️⃣ 🔊 如果你想学太极拳,就去报名吧。
- (Rúguǒ nǐ xiǎng xué Tàijíquán, jiù qù bàomíng ba.)
- Nếu bạn muốn học Thái Cực Quyền, hãy đi đăng ký đi.
Phân tích:
“如果…, 就…” là cặp cấu trúc phổ biến biểu thị giả thiết + hành động tiếp theo.
4️⃣ 🔊 如果有钱,我一定去欧洲旅行。
- (Rúguǒ yǒu qián, wǒ yídìng qù Ōuzhōu lǚxíng.)
- Nếu có tiền, tôi nhất định sẽ đi du lịch châu Âu.
Phân tích:
“一定” nhấn mạnh mức độ chắc chắn trong mệnh đề kết quả.
Sau “如果……” có thể thêm trợ từ “的话”.
5️⃣ 🔊 如果下雨的话,我们还去吗?
- (Rúguǒ xiàyǔ de huà, wǒmen hái qù ma?)
- Nếu trời mưa, chúng ta vẫn đi chứ?
Phân tích:
“的话” thường được thêm sau mệnh đề “如果” để nhấn mạnh giả định.
#4. 果然 (Đúng như, quả nhiên)
“果然” biểu thị sự thật giống như dự tính, như đã nói. Thường dùng trước động từ, vị ngữ hình dung từ hoặc chủ ngữ.
1️⃣ 🔊 我把出国留学的事告诉了父母,他们听了,果然不大愿意。
- (Wǒ bǎ chūguó liúxué de shì gàosù le fùmǔ, tāmen tīng le, guǒrán bù dà yuànyì.)
- Tôi nói với bố mẹ chuyện du học, họ nghe xong, quả nhiên không mấy vui vẻ.
Phân tích:
“果然” dùng trước tính từ “不大愿意” → xác nhận đúng như dự đoán.
2️⃣ 🔊 听朋友说那个饭店的菜又好吃又便宜,我去吃了一次,果然不错。
- (Tīng péngyǒu shuō nàgè fàndiàn de cài yòu hǎochī yòu piányí, wǒ qù chī le yī cì, guǒrán bùcuò.)
- Nghe bạn nói món ăn của nhà hàng đó vừa ngon vừa rẻ, tôi đã đến ăn thử một lần, quả nhiên rất tốt.
Phân tích:
“果然不错” = đúng như lời giới thiệu.
Diễn đạt dự đoán đã trở thành sự thật.
3️⃣ 🔊 天气预报说今天有雨,你看,果然下起来了。
- (Tiānqì yùbào shuō jīntiān yǒu yǔ, nǐ kàn, guǒrán xià qǐlái le.)
- Dự báo thời tiết nói hôm nay có mưa, bạn xem, quả nhiên mưa rồi.
Phân tích:
“果然下起来了” xác thực lời dự báo, nhấn mạnh tính chính xác.
4️⃣ 🔊 大夫说吃了这种药,我的病就会好的,吃了药以后,病果然一天比一天好了。
- (Dàifu shuō chī le zhè zhǒng yào, wǒ de bìng jiù huì hǎo de, chī le yào yǐhòu, bìng guǒrán yì tiān bǐ yì tiān hǎo le.)
- Bác sĩ nói rằng uống loại thuốc này bệnh của tôi sẽ khỏi, sau khi uống thuốc, bệnh quả nhiên tốt lên từng ngày.
Phân tích:
“果然” + hình thức so sánh “一天比一天好” → nhấn mạnh kết quả thực tế giống như lời bác sĩ nói.
#5. Cách sử dụng 只好 (Đành phải)
“只好” biểu thị trong một tình huống nào đó, không có sự lựa chọn nào khác, chỉ có thể như thế.
1️⃣ 🔊 父母觉得我的想法是对的,就只好同意我去留学了。
- (Fùmǔ juéde wǒ de xiǎngfǎ shì duì de, jiù zhǐhǎo tóngyì wǒ qù liúxué le.)
- Bố mẹ cảm thấy suy nghĩ của tôi là đúng, nên đành phải đồng ý cho tôi đi du học.
Phân tích:
“只好” chỉ sự bất đắc dĩ, không còn lựa chọn nào khác.
Là phó từ, thường đứng trước động từ chính.
2️⃣ 🔊 半路上忽然下起了雨,我没带雨伞,只好淋着雨往回跑。
- (Bànlù shàng hūrán xià qǐ le yǔ, wǒ méi dài yǔsǎn, zhǐhǎo lín zhe yǔ wǎng huí pǎo.)
- Giữa đường trời đột ngột mưa, tôi không mang ô, đành phải dầm mưa chạy về.
Phân tích:
“只好” đi trước động từ “淋着雨往回跑”, thể hiện không còn cách nào tốt hơn.
3️⃣ 🔊 昨天晚上我回来时已经没有公共汽车了,只好坐出租车。
- (Zuótiān wǎnshàng wǒ huílái shí yǐjīng méiyǒu gōnggòng qìchē le, zhǐhǎo zuò chūzūchē.)
- Tối qua khi tôi về thì đã không còn xe buýt, đành phải đi taxi.
Phân tích:
Câu thể hiện tình huống khách quan buộc phải chọn giải pháp khác.
4️⃣ 🔊 真倒霉!刚买的词典就丢了,只好再买一本。
- (Zhēn dǎoméi! Gāng mǎi de cídiǎn jiù diū le, zhǐhǎo zài mǎi yì běn.)
- Thật xui xẻo! Từ điển vừa mua đã mất, đành phải mua lại một cuốn khác.
Phân tích:
“再买一本” là hành động bị ép buộc sau sự cố mất đồ.
#6. Cách sử dụng 对于 (Về, đối với)
“对于” dùng trước danh từ, nhưng ít khi kết hợp với động từ, phó từ khác.
1️⃣ 🔊 说实话,对于将来要做什么,我还没想好。
- (Shuō shíhuà, duìyú jiānglái yào zuò shénme, wǒ hái méi xiǎng hǎo.)
- Nói thật, đối với những việc sẽ làm trong tương lai, tôi vẫn chưa nghĩ ra.
Phân tích:
“对于” dẫn ra chủ đề của ý định.
Thường đi trước mệnh đề danh từ hoặc danh từ.
2️⃣ 🔊 对于这个问题,大家都很感兴趣。
- (Duìyú zhège wèntí, dàjiā dōu hěn gǎn xìngqù.)
- Đối với vấn đề này, mọi người đều rất hứng thú.
Phân tích:
“对于 + danh từ + 感兴趣” → là một mẫu câu phổ biến.
3️⃣ 🔊 对于工作,他是很认真的。
- (Duìyú gōngzuò, tā shì hěn rènzhēn de.)
- Đối với công việc, anh ấy rất nghiêm túc.
Phân tích:
“对于 + 名词 + 是 + 形容词” là cấu trúc biểu thị thái độ/đánh giá.
4️⃣ 🔊 多跟中国人谈话,对于提高汉语听说能力非常有帮助。
- (Duō gēn Zhōngguórén tánhuà, duìyú tígāo Hànyǔ tīngshuō nénglì fēicháng yǒu bāngzhù.)
- Nói chuyện nhiều với người Trung Quốc rất hữu ích cho việc nâng cao khả năng nghe và nói tiếng Trung.
Phân tích:
“对于 + 动作/情况 + 有帮助” là mẫu câu biểu thị tác dụng.
Chú ý: Những câu dùng “对于” đều có thể thay thế bằng “对”, nhưng câu dùng “对” có thể một số thay bằng “对于” được, nhưng cũng có câu không thể thay bằng “对于”.
✅Câu đúng:
🔊 朋友们对我很热情
- Péngyou men duì wǒ hěn rèqíng
- Bạn bè rất nhiệt tình với tôi
❌Câu sai:
🔊 不能说: 朋友们对于我很热情。
- Péngyou men duìyú wǒ hěn rèqíng.
- Không thể nói “Bạn bè đối với tôi rất nhiệt tình” khi sử dụng “对于.”
#7. Cách sử dụng 而 (Nhưng, nhưng mà)
“而” trong văn viết, dùng để nối hai tính từ hay hai cụm hình dung từ quan hệ đẳng lập, biểu thị bổ sung cho nhau.
1️⃣ 🔊 我现在就是想学汉语,想到中国——这个古老而年轻的国家去看看。
- (Wǒ xiànzài jiùshì xiǎng xué Hànyǔ, xiǎng dào Zhōngguó——zhège gǔlǎo ér niánqīng de guójiā qù kànkan.)
- Hiện tại tôi chỉ muốn học tiếng Hán, muốn đến Trung Quốc – một đất nước vừa cổ kính vừa trẻ trung để khám phá.
Phân tích:
“古老而年轻的国家” → “而” nối hai tính từ mang ý bổ sung, làm rõ đặc trưng đối lập của “Trung Quốc”.
2️⃣ 🔊 这个故事简短而生动。
- (Zhège gùshì jiǎnduǎn ér shēngdòng.)
- Câu chuyện này ngắn gọn mà sinh động.
Phân tích:
“而” nối hai tính từ để diễn tả tính chất song song, hỗ trợ nhau.
Nối hình dung từ, động từ, phân câu để biểu thị sự chuyển ngoặt. Cách dùng giống “但是” và “却”.
4️⃣ 🔊 这种西红柿好看而不好吃。
- (Zhè zhǒng xīhóngshì hǎokàn ér bù hǎochī.)
- Loại cà chua này đẹp mắt nhưng không ngon.
Phân tích:
“而” mang sắc thái chuyển ý nhẹ, tương đương với “但是”.
5️⃣ 🔊 我选择这家饭店,花钱少而吃得好。
- (Wǒ xuǎnzé zhè jiā fàndiàn, huāqián shǎo ér chī de hǎo.)
- Tôi chọn nhà hàng này, tốn ít tiền mà ăn ngon.
Phân tích:
“花钱少” ↔ “吃得好” → bổ sung để nhấn mạnh lý do lựa chọn.
6️⃣ 🔊 哈尔滨还很冷,而中国南方已经春暖花开了。
- (Hā’ěrbīn hái hěn lěng, ér Zhōngguó nánfāng yǐjīng chūn nuǎn huā kāi le.)
- Cáp Nhĩ Tân vẫn còn rất lạnh, trong khi miền Nam Trung Quốc đã vào mùa xuân ấm áp với hoa nở rộ.
Phân tích:
“而” nối hai mệnh đề đối lập để thể hiện sự tương phản rõ ràng về thời tiết.
Có thể thấy, 7 điểm ngữ pháp trong Bài 1 tuy không quá khó về mặt cấu trúc, nhưng lại giữ vai trò rất quan trọng trong việc hình thành năng lực diễn đạt và tư duy ngôn ngữ của người học. Những cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong bài khóa, hội thoại đời sống cũng như trong văn viết học thuật.
