Trong bài học này, bên cạnh việc mở rộng vốn từ vựng, người học sẽ được làm quen với 5 điểm ngữ pháp quan trọng thường xuyên xuất hiện trong tiếng Trung giao tiếp và văn viết. Các cấu trúc như 由, 马上, 并, 似乎, 顿时 đều gắn liền với việc diễn đạt trách nhiệm, thời gian, trình tự hành động, suy đoán và phản ứng tức thì.
Mục tiêu bài học
Sau khi học xong phần này, người học có thể:
- Nhận biết và hiểu ý nghĩa của 5 cấu trúc ngữ pháp: 由, 马上, 并, 似乎, 顿时.
- Nắm được vị trí và chức năng của từng cấu trúc trong câu.
- Phân biệt cách dùng đúng – sai, đặc biệt là sự khác nhau giữa 马上 và 顿时, cũng như cách dùng 由 để chỉ người chịu trách nhiệm.
- Vận dụng các cấu trúc đã học để đặt câu ngắn đúng ngữ cảnh.
Dưới đây là #5 ngữ pháp cần nhớ và vận dụng
1 . Cách sử dụng 由 (yóu)
Ý nghĩa và cách dùng:
Giới từ “由” dùng để biểu thị:
➡️ việc nào đó được thực hiện bởi ai, hoặc
➡️ ai đó có trách nhiệm làm việc đó.
Nó thường đi với tân ngữ (người làm hành động) và cùng với động từ chính tạo thành trạng ngữ trong câu.
📝 Ví dụ:
(1) 🔊 我们家有一个规定,小事由妻子决定,大事由我做主。
- Wǒmen jiā yǒu yí gè guīdìng, xiǎoshì yóu qīzi juédìng, dàshì yóu wǒ zuòzhǔ.
- Nhà tôi có một quy định, việc nhỏ do vợ quyết định, việc lớn do tôi làm chủ.
🟢 Giải thích:
- “由妻子决定” → việc nhỏ được quyết định bởi vợ.
- “由我做主” → việc lớn do tôi làm chủ / tôi quyết định.
- Từ “由” ở đây chỉ người thực hiện hành động.
(2) 🔊 这件事由学校外事处负责。
- Zhè jiàn shì yóu xuéxiào wàishìchù fùzé.
- Việc này do phòng đối ngoại của trường phụ trách.
🟢 Giải thích:
- “由…负责” → ai đó phụ trách việc gì.
- “由学校外事处负责” nghĩa là phòng đối ngoại của trường là đơn vị chịu trách nhiệm việc này.
- “由” giúp xác định người chịu trách nhiệm.
(3) 🔊 这个代表团由他担任团长。
- Zhè gè dàibiǎotuán yóu tā dānrèn tuánzhǎng.
- Đoàn đại biểu này do anh ấy đảm nhiệm vai trò trưởng đoàn.
🟢 Giải thích:
- “由他担任团长” nghĩa là vai trò trưởng đoàn do anh ấy đảm nhiệm.
- “由” xác định ai là người đảm nhận chức vụ.
💡 Ghi nhớ:
- “由” thường đứng trước người làm hành động → tân ngữ của “由”.
- Sau đó là động từ hành động chính như: 决定 (quyết định), 做主 (làm chủ), 负责 (phụ trách), 担任 (đảm nhiệm)…
2️⃣ Cách sử dụng 马上 (mǎshàng)
Ý nghĩa và cách dùng:
马上 biểu thị:
- Một hành động sắp xảy ra ngay, hoặc
- Một hành động xảy ra ngay sau một sự việc khác.
📌 Thường đi kèm với phó từ 就 (jiù) phía sau để nhấn mạnh mức độ ngay lập tức.
📝 Ví dụ:
(1) 🔊 张太太家的门铃坏了,给物业公司打电话,负责人说马上派工人去修。
- Zhāng tàitài jiā de ménlíng huài le, gěi wùyè gōngsī dǎ diànhuà, fùzérén shuō mǎshàng pài gōngrén qù xiū.
- Chuông cửa nhà bà Trương bị hỏng, bà gọi điện cho công ty quản lý tòa nhà, người phụ trách nói sẽ lập tức cử thợ đến sửa.
🟢 Giải thích:
“马上” = ngay lập tức.
Người phụ trách không trì hoãn, hứa sẽ cho người đi sửa ngay sau khi nhận cuộc gọi.
(2) 🔊 你等一下儿,我马上就回来。
- Nǐ děng yíxiàr, wǒ mǎshàng jiù huílái.
- Bạn đợi một lát, tôi quay lại ngay.
🟢 Giải thích:
→ Hành động quay lại xảy ra ngay lập tức sau khi người kia chờ.
(3) 🔊 飞机马上就要起飞了,请大家系好安全带。
- Fēijī mǎshàng jiù yào qǐfēi le, qǐng dàjiā jì hǎo ānquándài.
- Máy bay sắp cất cánh ngay, xin mọi người thắt dây an toàn.
🟢 Giải thích:
→ “马上就要起飞” = sắp cất cánh ngay → sự việc sắp diễn ra trong thời gian rất ngắn.
(4) 🔊 你今天就别走了,天马上就要黑了,再说还下着雪。
- Nǐ jīntiān jiù bié zǒu le, tiān mǎshàng jiù yào hēi le, zàishuō hái xiàzhe xuě.
- Hôm nay bạn đừng đi nữa, trời sắp tối rồi, hơn nữa còn đang có tuyết.
🟢 Giải thích:
→ “马上就要黑了” = trời sắp tối ngay, là lý do không nên rời đi.
Lưu ý quan trọng:
❌ Trước “马上” không dùng các từ chỉ thời gian cụ thể như: 一点、一小时、半天…
📌 Sai: 你等一下儿,她八点半马上上来。
(Câu sai vì “八点半” là thời gian cụ thể, không dùng trước “马上”)
✅ Nên nói: 你等一下儿,她马上上来。
Chú ý: Phía trước “马上” không thể dùng từ chỉ thời gian.
不能说:你等一下,她八点半马上上来。
- Bùnéng shuō: Nǐ děng yíxià, tā bādiǎn bàn mǎshàng shànglái.
- Không thể nói: Bạn đợi một lát, 8 giờ 30 cô ấy lập tức lên đây.
3️⃣ Cách sử dụng 并(bìng)
Cách dùng:
“并” hoặc “并且” dùng giữa hai động từ hoặc cụm động từ, biểu thị hai hành động xảy ra đồng thời hoặc lần lượt.
Tương đương: “and”, “furthermore”.
📝 Ví dụ:
(1) 🔊 负责人说马上派工人去修,并问了张太太家的住址。
- Fùzérén shuō mǎshàng pài gōngrén qù xiū, bìng wèn le Zhāng tàitài jiā de zhùzhǐ.
- Người phụ trách nói sẽ lập tức cử thợ đến sửa, và còn hỏi địa chỉ nhà bà Trương.
➡ Hai hành động liên tiếp xảy ra, hành động thứ hai nối bằng “并”.
(2) 🔊 我每天都去学法语并坚持练习。
- Wǒ měitiān dōu qù xué fǎyǔ, bìng jiānchí liànxí.
- Tôi mỗi ngày đều học tiếng Pháp và kiên trì luyện tập.
➡ “并” nối hai hành động học và luyện tập – cả hai diễn ra cùng nhau.
(3) 🔊 大会讨论并通过了秘书长的报告。
- Dàhuì tǎolùn bìng tōngguò le mìshūzhǎng de bàogào.
- Đại hội đã thảo luận và thông qua báo cáo của tổng thư ký.
➡ “并” thể hiện trình tự hành động: thảo luận → thông qua.
4️⃣ Cách sử dụng “似乎” (sìhū)
Cách dùng:
Có nghĩa giống “好像” (hǎoxiàng) – dường như.
Dùng trước cụm động từ, tính từ, chủ vị để thể hiện suy đoán, cảm giác không chắc chắn.
📝 Ví dụ:
(1) 🔊 医生似乎并不着急查看我的伤腿。
- Yīshēng sìhū bìng bù zháojí chákàn wǒ de shāngtuǐ.
- Bác sĩ hình như không vội kiểm tra chân bị thương của tôi.
➡ “似乎” biểu thị cảm giác/suy đoán, không phải sự thật chắc chắn.
(2) 🔊 他这么说似乎也有一定的道理。
- Tā zhème shuō sìhū yě yǒu yídìng de dàolǐ.
- Anh ấy nói như vậy dường như cũng có lý phần nào.
➡ “似乎” thể hiện cảm giác nhận định, chưa hoàn toàn khẳng định.
(3) 🔊 今天她的身体似乎好了很多。
- Jīntiān tā de shēntǐ sìhū hǎo le hěn duō.
- Hôm nay sức khỏe cô ấy có vẻ đã khá hơn nhiều.
➡ Dùng “似乎” để miêu tả điều nhìn thấy nhưng chưa rõ chắc chắn.
(4) 🔊 吃过药以后,似乎烧退了,头也不那么疼了。
- Chī guò yào yǐhòu, sìhū shāo tuì le, tóu yě bù nàme téng le.
- Sau khi uống thuốc, có vẻ như đã hạ sốt, đầu cũng đỡ đau hơn rồi.
➡ Suy đoán kết quả sau khi dùng thuốc.
5️⃣ Cách sử dụng 顿时 (dùnshí)
📚 Từ loại: Phó từ (副词)
💡 Ý nghĩa:
Biểu thị một hành động xảy ra ngay lập tức sau một việc đã xảy ra trong quá khứ.
Chỉ dùng để kể lại sự việc đã xảy ra, không dùng để ra lệnh hay nói về tương lai.
Không đi kèm với chữ “就” như “马上” hay “立刻”.
⚠️ Đặc điểm quan trọng:
✅ Dùng trong câu trần thuật quá khứ
❌ Không dùng trong câu mệnh lệnh
❌ Không dùng cho hành động chưa xảy ra
❌ Không dùng với “就”
✅ Ví dụ:
1️⃣ 🔊 他刚说完,全班同学顿时哈哈大笑起来。
- Tā gāng shuō wán, quán bān tóngxué dùnshí hāhā dà xiào qǐlái.
- Cậu ấy vừa nói xong, cả lớp lập tức cười ồ lên.
🟢 Giải thích: Hành động “nói xong” xảy ra trước → “cười ồ lên” diễn ra ngay sau đó, nên dùng “顿时”.
2️⃣ 🔊 他刚讲座一结束,大厅里顿时响起了热烈的掌声。
- Tā gāng jiǎngzuò yí jiéshù, dàtīng lǐ dùnshí xiǎngqǐ le rèliè de zhǎngshēng.
- Bài giảng của anh ấy vừa kết thúc, hội trường lập tức vang lên tiếng vỗ tay nồng nhiệt.
🟢 “顿时” chỉ hành động xảy ra ngay sau khi sự kiện kết thúc.
3️⃣ 🔊 看到自己的球队踢进了一个球,球迷们顿时欢呼起来。
- Kàndào zìjǐ de qiúduì tī jìn le yí gè qiú, qiúmímen dùnshí huānhū qǐlái.
- Thấy đội mình ghi bàn, cổ động viên lập tức reo hò.
🟢 Dùng “顿时” vì sự việc đã xảy ra rồi (đội ghi bàn), và phản ứng diễn ra ngay sau đó.
📌 So sánh “顿时” và “立刻 (lìkè)”:
| Đặc điểm | 顿时 (dùnshí) | 立刻 (lìkè) |
| Dùng trong câu trần thuật quá khứ | ✅ | ✅ |
| Dùng trong câu mệnh lệnh / tương lai | ❌ | ✅ |
| Dùng với chữ “就” | ❌ | ✅ |
| Kể lại hành động xảy ra ngay sau một sự kiện quá khứ | ✅ | ✅ |
❗Ví dụ phân biệt:
1️⃣ 好消息传来,人们顿时 / ✅立刻欢呼起来。
Tin tốt vừa đến, mọi người lập tức reo hò.
➡ Cả hai đều đúng.
2️⃣ 我们明天一起床,就✅立刻 / ❌顿时出发。
Ngày mai chúng ta vừa ngủ dậy thì lập tức khởi hành.
➡ Chỉ dùng “立刻” được vì đang nói về tương lai → “顿时” sai.
3️⃣ 现在请同学们✅立刻 / ❌顿时到楼下集合。
Mời các bạn lập tức tập trung dưới lầu.
➡ Lệnh → chỉ dùng “立刻”.
Qua phần ngữ pháp này, người học đã được hệ thống hóa 5 cấu trúc thường gặp và có tính ứng dụng cao trong tiếng Trung. Việc hiểu rõ ý nghĩa, vị trí và phạm vi sử dụng của từng cấu trúc giúp người học diễn đạt chính xác hơn về thời gian, trách nhiệm và cảm nhận cá nhân.
