Danh sách từ vựng của bài học đầu tiên trong hán 6 này bao gồm 56 từ, trải rộng trên nhiều lĩnh vực như đời sống gia đình, xã hội, giáo dục, kinh tế, cảm xúc, hành vi, khoa học và vũ trụ, bên cạnh đó còn có từ chuyên danh (专名), giúp người học mở rộng khả năng đọc hiểu, diễn đạt ý kiến và tiếp cận các nội dung học thuật trong tiếng Hán.
Mục tiêu bài học
Sau khi hoàn thành phần từ vựng này, người học có thể:
- Nhận biết và ghi nhớ 56 từ vựng mới, bao gồm danh từ, động từ, tính từ, thành ngữ và từ chuyên danh.
- Hiểu đúng nghĩa và phạm vi sử dụng của các từ vựng liên quan đến:
- Con người – gia đình – xã hội (如:大人、夫人、儿子、女生、人类)
- Học tập – giáo dục – tư duy (如:回答、解释、学年、讲究、标语)
- Cảm xúc – thái độ – hành vi (如:骄傲、发火、气呼呼、怒、兴致勃勃)
- Kinh tế – công việc – đời sống đô thị (如:经济、物业、货物、负责、地址)
- Khoa học – tự nhiên – vũ trụ (如:月球、火星、轮子)
- Phân biệt được từ mang sắc thái trung tính, tích cực và tiêu cực để dùng đúng ngữ cảnh.
- Vận dụng từ vựng đã học để đặt câu, viết đoạn ngắn và hiểu nội dung văn bản phù hợp với trình độ.
- Nâng cao khả năng ghi nhớ chữ Hán, phát âm chuẩn và phản xạ từ vựng trong giao tiếp.
Dưới đây là 56 từ vựng mới của bài 14 cùng cách viết và các ví dụ của từng từ:
1️⃣ 当家 (dāngjiā) – (đương gia): làm chủ gia đình, đảm đương việc nhà (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 一次我问朋友:“你们夫妻俩谁当家?”
- (Yí cì wǒ wèn péngyǒu: “Nǐmen fūqī liǎ shéi dāng jiā?”)
- Một lần tôi hỏi bạn: “Vợ chồng cậu thì ai là người quyết định trong nhà?”
🔊 当然是我当家了,朋友骄傲地回答。
- (Dāngrán shì wǒ dāng jiā le,” péngyǒu jiāo’ào de huídá.)
- Đương nhiên là tôi làm chủ rồi,” người bạn trả lời đầy tự hào.
🔊 他很能当家。
- (Tā hěn néng dāngjiā.)
- Anh ấy rất giỏi làm chủ gia đình.
2️⃣ 骄傲 (jiāo’ào) – (kiêu ngạo): tự hào, kiêu ngạo (tính từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 当然是我当家了,朋友骄傲地回答。
- (Dāngrán shì wǒ dāng jiā le,” péngyǒu jiāo’ào de huídá.)
- Đương nhiên là tôi làm chủ rồi,” người bạn trả lời đầy tự hào.
🔊 我为我的儿子感到骄傲。
- (Wǒ wèi wǒ de érzi gǎndào jiāo’ào.)
- Tôi cảm thấy tự hào về con trai của mình.
3️⃣ 回答 (huídá) – (hồi đáp): trả lời (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 当然是我当家了,朋友骄傲地回答。
- (Dāngrán shì wǒ dāng jiā le, péngyǒu jiāo’ào de huídá.)
- Đương nhiên là tôi làm chủ rồi,” người bạn trả lời đầy tự hào.
🔊 请回答我的问题。
- (Qǐng huídá wǒ de wèntí.)
- Vui lòng trả lời câu hỏi của tôi.
4️⃣ 规定 (guīdìng) – (quy định): quy định, quy tắc (động từ, danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我们家有一个规定,小事由妻子决定,大事都由我做主。
- (Wǒmen jiā yǒu yí gè guīdìng, xiǎo shì yóu qīzi juédìng, dà shì dōu yóu wǒ zuò zhǔ.)
- Nhà chúng tôi có một quy định: việc nhỏ thì do vợ quyết định, việc lớn đều do tôi làm chủ.
🔊 公司规定每天九点上班。
- (Gōngsī guīdìng měitiān jiǔ diǎn shàngbān.)
- Công ty quy định mỗi ngày làm việc từ 9 giờ.
5️⃣ 由 (yóu) – (do): do, bởi (giới từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我们家有一个规定,小事由妻子决定,大事都由我做主。
- (Wǒmen jiā yǒu yí gè guīdìng, xiǎo shì yóu qīzi juédìng, dà shì dōu yóu wǒ zuò zhǔ.)
- Nhà chúng tôi có một quy định: việc nhỏ thì do vợ quyết định, việc lớn đều do tôi làm chủ.
🔊 这件事由他负责。
- (Zhè jiàn shì yóu tā fùzé.)
- Việc này do anh ấy phụ trách.
6️⃣ 做主 (zuòzhǔ) – (tố chủ): quyết định, làm chủ (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我们家有一个规定,小事由妻子决定,大事都由我做主。
- (Wǒmen jiā yǒu yí gè guīdìng, xiǎo shì yóu qīzi juédìng, dà shì dōu yóu wǒ zuò zhǔ.)
- Nhà chúng tôi có một quy định: việc nhỏ thì do vợ quyết định, việc lớn đều do tôi làm chủ.
🔊 这件事你可以做主。
- (Zhè jiàn shì nǐ kěyǐ zuòzhǔ.)
- Việc này bạn có thể quyết định.
7️⃣ 经济 (jīngjì) – (kinh tế): kinh tế (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 小事就是家里的经济问题,比如该买什么,该做什么等等等。
- (Xiǎo shì jiù shì jiā lǐ de jīngjì wèntí, bǐrú gāi mǎi shénme, gāi zuò shénme děng děng děng.)
- Việc nhỏ tức là những vấn đề kinh tế trong nhà, ví dụ như nên mua gì, nên làm gì, v.v.
🔊 他们国家的经济发展很快。
- (Tāmen guójiā de jīngjì fāzhǎn hěn kuài.)
- Nền kinh tế của đất nước họ phát triển rất nhanh.
8️⃣ 等 (děng) – (đẳng): vân vân, chờ đợi (trợ từ, động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 小事就是家里的经济问题,比如该买什么,该做什么等等等。
- (Xiǎo shì jiù shì jiā lǐ de jīngjì wèntí, bǐrú gāi mǎi shénme, gāi zuò shénme děng děng děng.)
- Việc nhỏ tức là những vấn đề kinh tế trong nhà, ví dụ như nên mua gì, nên làm gì, v.v.
🔊 我买了一些书,比如小说、历史书等。
- (Wǒ mǎile yìxiē shū, bǐrú xiǎoshuō, lìshǐ shū děng.)
- Tôi đã mua một số sách, như tiểu thuyết, sách lịch sử, v.v.
9️⃣ 届 (jiè) – (giới): khóa học, kỳ họp (lượng từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 大事可就多了,比如谁当美国下届总统。
- (Dà shì kě jiù duō le, bǐrú shéi dāng Měiguó xià jiè zǒngtǒng.)
- Việc lớn thì nhiều lắm, ví dụ như ai sẽ làm Tổng thống Mỹ nhiệm kỳ tới.
🔊 他是这一届的学生代表。
- (Tā shì zhè yí jiè de xuéshēng dàibiǎo.)
- Anh ấy là đại diện học sinh của khóa này.
1️⃣0️⃣ 总统 (zǒngtǒng) – (tổng thống): tổng thống (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 大事可就多了,比如谁当美国下届总统。
- (Dà shì kě jiù duō le, bǐrú shéi dāng Měiguó xià jiè zǒngtǒng.)
- Việc lớn thì nhiều lắm, ví dụ như ai sẽ làm Tổng thống Mỹ nhiệm kỳ tới.
🔊 美国总统访问了中国。
- (Měiguó zǒngtǒng fǎngwènle Zhōngguó.)
- Tổng thống Mỹ đã thăm Trung Quốc.
1️⃣1️⃣ 月球 (yuèqiú) – (nguyệt cầu): mặt trăng (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 中国什么时候能到月球上去?
- (Zhōngguó shénme shíhòu néng dào yuèqiú shàng qù?)
- Trung Quốc khi nào có thể lên mặt trăng?
🔊 科学家在研究月球的环境。
- (Kēxuéjiā zài yánjiū yuèqiú de huánjìng.)
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu môi trường của mặt trăng.
1️⃣2️⃣ 人类 (rénlèi) – (nhân loại): loài người (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 人类怎么搬到火星上去住等等等。
- (Rénlèi zěnme bān dào Huǒxīng shàng qù zhù děng děng děng.)
- Loài người làm sao chuyển lên sao Hỏa để sinh sống, v.v.v.
🔊 人类的未来取决于科技的发展。
- (Rénlèi de wèilái qǔjué yú kējì de fāzhǎn.)
- Tương lai của loài người phụ thuộc vào sự phát triển của công nghệ.
1️⃣3️⃣ 火星 (huǒxīng) – (hỏa tinh): sao Hỏa (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 人类怎么搬到火星上去住等等等。
- (Rénlèi zěnme bān dào Huǒxīng shàng qù zhù děng děng děng.)
- Loài người làm sao chuyển lên sao Hỏa để sinh sống, v.v.v.
🔊 科学家计划探索火星。
- (Kēxuéjiā jìhuà tànsuǒ huǒxīng.)
- Các nhà khoa học đang lên kế hoạch khám phá sao Hỏa.
1️⃣4️⃣ 讲究 (jiǎngjiu) – (giảng cứu): chú ý, coi trọng (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 一家三口搬进了新房,妻子见丈夫和儿子不太讲究卫生。
- (Yì jiā sān kǒu bān jìn le xīn fáng, qīzi jiàn zhàngfū hé érzi bù tài jiǎngjiù wèishēng.)
- Một gia đình ba người chuyển vào nhà mới, người vợ thấy chồng và con trai không chú ý giữ vệ sinh cho lắm.
🔊 他对饮食非常讲究。
- (Tā duì yǐnshí fēicháng jiǎngjiu.)
- Anh ấy rất coi trọng việc ăn uống.
1️⃣5️⃣ 卫生 (wèishēng) – (vệ sinh): vệ sinh, sạch sẽ (danh từ, tính từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 一家三口搬进了新房,妻子见丈夫和儿子不太讲究卫生。
- (Yì jiā sān kǒu bān jìn le xīn fáng, qīzi jiàn zhàngfū hé érzi bù tài jiǎngjiù wèishēng.)
- Một gia đình ba người chuyển vào nhà mới, người vợ thấy chồng và con trai không chú ý giữ vệ sinh cho lắm.
🔊 保持卫生很重要。
- (Bǎochí wèishēng hěn zhòngyào.)
- Giữ gìn vệ sinh là rất quan trọng.
1️⃣6️⃣ 乱七八糟 (luàn qī bā zāo) – (loạn thất bát tao): lộn xộn, ngổn ngang (thành ngữ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 常常把屋子里搞得乱七八糟的。
- (Chángcháng bǎ wūzi lǐ gǎo de luàn qī bā zāo de.)
- Thường xuyên làm cho trong nhà bừa bộn rối tung lên.
🔊 房间里乱七八糟的。
- (Fángjiān lǐ luàn qī bā zāo de.)
- Trong phòng lộn xộn hết cả.
1️⃣7️⃣ 儿子 (érzi) – (nhi tử): con trai (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 一家三口搬进了新房,妻子见丈夫和儿子不太讲究卫生。
- (Yì jiā sān kǒu bān jìn le xīn fáng, qīzi jiàn zhàngfū hé érzi bù tài jiǎngjiù wèishēng.)
- Một gia đình ba người chuyển vào nhà mới, người vợ thấy chồng và con trai không chú ý giữ vệ sinh cho lắm.
🔊 我有一个聪明的儿子。
- (Wǒ yǒu yí gè cōngmíng de érzi.)
- Tôi có một người con trai thông minh.
1️⃣8️⃣ 标语 (biāoyǔ) – (tiêu ngữ): biểu ngữ, khẩu hiệu (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 就在家里写了一条标语:“讲究卫生,人人有责。”
- (Jiù zài jiā lǐ xiě le yì tiáo biāoyǔ: “Jiǎngjiù wèishēng, rén rén yǒu zé.”)
- Cô liền viết một khẩu hiệu treo trong nhà: “Giữ gìn vệ sinh, mọi người đều có trách nhiệm.”
🔊 他们贴了一些环保的标语。
- (Tāmen tiēle yìxiē huánbǎo de biāoyǔ.)
- Họ đã dán một số khẩu hiệu bảo vệ môi trường.
1️⃣9️⃣ 责 (zé) – (trách nhiệm): trách nhiệm, bổn phận (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 就在家里写了一条标语:“讲究卫生,人人有责。”
- (Jiù zài jiā lǐ xiě le yì tiáo biāoyǔ: “Jiǎngjiù wèishēng, rén rén yǒu zé.”)
- Cô liền viết một khẩu hiệu treo trong nhà: “Giữ gìn vệ sinh, mọi người đều có trách nhiệm.”
🔊 这是你的责任。
- (Zhè shì nǐ de zérèn.)
- Đây là trách nhiệm của bạn.
2️⃣0️⃣ 提醒 (tíxǐng) – (đề tỉnh): nhắc nhở, cảnh báo (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 想提醒丈夫和儿子讲究卫生。
- Xiǎng tíxǐng zhàngfū hé érzi jiǎngjiù wèishēng.
- Muốn nhắc nhở chồng và con trai chú ý giữ gìn vệ sinh.
🔊 请提醒我明天开会。
- (Qǐng tíxǐng wǒ míngtiān kāihuì.)
- Vui lòng nhắc tôi ngày mai có cuộc họp.
2️⃣1️⃣ 大人 (dàrén) – (đại nhân): người lớn (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 儿子放学回家,见了标语,拿起笔来,把标语改成了:“讲究卫生,大人有责。”
- (Érzi fàngxué huí jiā, jiàn le biāoyǔ, ná qǐ bǐ lái, bǎ biāoyǔ gǎi chéng le: “Jiǎngjiù wèishēng, dàrén yǒu zé.”)
- Con trai tan học về nhà, thấy khẩu hiệu liền cầm bút sửa lại thành: “Giữ gìn vệ sinh, người lớn có trách nhiệm.”
🔊 孩子们听大人的话。
- (Háizimen tīng dàrén de huà.)
- Trẻ em nên nghe lời người lớn.
2️⃣2️⃣ 放学 (fàngxué) – (phóng học): tan học (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 儿子放学回家,见了标语,拿起笔来,把标语改成了:“讲究卫生,大人有责。”
- (Érzi fàngxué huí jiā, jiàn le biāoyǔ, ná qǐ bǐ lái, bǎ biāoyǔ gǎi chéng le: “Jiǎngjiù wèishēng, dàrén yǒu zé.”)
- Con trai tan học về nhà, thấy khẩu hiệu liền cầm bút sửa lại thành: “Giữ gìn vệ sinh, người lớn có trách nhiệm.”
🔊 孩子们下午四点放学。
- (Háizimen xiàwǔ sì diǎn fàngxué.)
- Trẻ em tan học lúc 4 giờ chiều.
2️⃣3️⃣ 夫人 (fūren) – (phu nhân): vợ, phu nhân (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 这位夫人非常优雅。
- (Zhè wèi fūren fēicháng yōuyǎ.)
- Vị phu nhân này rất thanh lịch.
2️⃣4️⃣ 门铃 (ménlíng) – (môn linh): chuông cửa (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 张太太家的门铃坏了,给物业公司打电话。
- (Zhāng tàitài jiā de ménlíng huài le, gěi wùyè gōngsī dǎ diànhuà.)
- Chuông cửa nhà bà Trương bị hỏng, bà gọi điện cho công ty quản lý toà nhà.
🔊 他按了门铃但没有人开门。
- (Tā ànle ménlíng dàn méiyǒu rén kāimén.)
- Anh ấy bấm chuông cửa nhưng không ai mở cửa.
2️⃣5️⃣ 物业 (wùyè) – (vật nghiệp): dịch vụ quản lý nhà đất (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 张太太家的门铃坏了,给物业公司打电话。
- (Zhāng tàitài jiā de ménlíng huài le, gěi wùyè gōngsī dǎ diànhuà.)
- Chuông cửa nhà bà Trương bị hỏng, bà gọi điện cho công ty quản lý toà nhà.
🔊 物业公司很快解决了问题。
- (Wùyè gōngsī hěn kuài jiějuéle wèntí.)
- Công ty quản lý tài sản đã nhanh chóng giải quyết vấn đề.
2️⃣6️⃣ 负责 (fùzé) – (phụ trách): phụ trách, chịu trách nhiệm (động từ, tính từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 负责人说马上派工人去修。
- Fùzé rén shuō mǎshàng pài gōngrén qù xiū.
- Người phụ trách nói sẽ cử thợ đến sửa ngay.
🔊 他负责这个项目。
- (Tā fùzé zhège xiàngmù.)
- Anh ấy phụ trách dự án này.
2️⃣7️⃣ 住址 (zhùzhǐ) – (trú chỉ): địa chỉ cư trú (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 并问了张太太家的住址。
- Bìng wènle Zhāng tàitai jiā de zhùzhǐ.
- Và (người phụ trách) đã hỏi địa chỉ nhà của bà Trương.
🔊 请提供您的住址。
- (Qǐng tígōng nín de zhùzhǐ.)
- Vui lòng cung cấp địa chỉ của bạn.
2️⃣8️⃣ 修理工 (xiūlǐgōng) – (tu lý công): công nhân sửa chữa (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 修理工按照住址,很快骑车去了
- Xiūlǐgōng ànzhào zhùzhǐ, hěn kuài qíchē qùle
- Người thợ sửa chữa dựa theo địa chỉ, nhanh chóng đạp xe đi
🔊 修理工很快修好了门铃。
- (Xiūlǐgōng hěn kuài xiū hǎo le ménlíng.)
- Người thợ sửa chữa đã sửa xong chuông cửa rất nhanh.
2️⃣9️⃣ 按照 (ànzhào) – (án chiếu): theo như, căn cứ vào… (giới từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 修理工按照住址,很快骑车去了
- Xiūlǐgōng ànzhào zhùzhǐ, hěn kuài qíchē qùle
- Người thợ sửa chữa dựa theo địa chỉ, nhanh chóng đạp xe đi
🔊 按照老师的要求完成作业。
- (Ànzhào lǎoshī de yāoqiú wánchéng zuòyè.)
- Làm bài tập theo yêu cầu của giáo viên.
3️⃣0️⃣ 按 (àn) – (án): ấn, bấm (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 可是在门口按了半天门铃,也没有人出来开门
- Kěshì zài ménkǒu ànle bàntiān ménlíng, yě méiyǒu rén chūlái kāimén,
- Nhưng (thợ sửa) bấm chuông cửa suốt nửa ngày, cũng không có ai ra mở cửa
🔊 请按电梯按钮。
- (Qǐng àn diàntī ànniǔ.)
- Vui lòng bấm nút thang máy.
3️⃣1️⃣ 误会 (wùhuì) – (ngộ hội): hiểu lầm (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 对不起,我误会你了。
- Duìbùqǐ, wǒ wùhuì nǐ le.
- Xin lỗi, tôi đã hiểu lầm bạn.
🔊 别误会,我不是那个意思。
- (Bié wùhuì, wǒ bù shì nàgè yìsi.)
- Đừng hiểu lầm, tôi không có ý đó.
3️⃣2️⃣ 学年 (xuénián) – (học niên): năm học (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 新学年开始,我们高年级学生去车站迎接新同学。
- Xīn xuénián kāishǐ, wǒmen gāo niánjí xuéshēng qù chēzhàn yíngjiē xīn tóngxué.
- Năm học mới bắt đầu, chúng tôi là học sinh lớp trên đi đón các bạn mới ở bến xe.
🔊 新学年已经开始了。
- (Xīn xuénián yǐjīng kāishǐ le.)
- Năm học mới đã bắt đầu.
3️⃣3️⃣ 迎接 (yíngjiē) – (nghênh tiếp): đón, chào đón (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我们去车站迎接新同学。
- (Wǒmen qù chēzhàn yíngjiē xīn tóngxué.)
- Chúng tôi đến nhà ga để đón học sinh mới.
🔊 他们热烈地迎接远道而来的客人。
- Tāmen rèliè de yíngjiē yuǎndào ér lái de kèrén.
- Họ nhiệt liệt chào đón những vị khách đến từ phương xa.
3️⃣4️⃣ 女生 (nǚshēng) – (nữ sinh): học sinh nữ, cô gái (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我见一个漂亮的小女生站在一个大箱子旁。
- Wǒ jiàn yī gè piàoliang de xiǎo nǚshēng zhàn zài yī gè dà xiāngzi páng.
- Tôi thấy một cô gái nhỏ xinh đẹp đứng bên cạnh một cái vali lớn.
🔊 那个女生很聪明。
- (Nà gè nǚshēng hěn cōngmíng.)
- Cô gái đó rất thông minh.
3️⃣5️⃣ 不知所措 (bù zhī suǒ cuò) – (bất tri sở thố): không biết làm thế nào, luống cuống (thành ngữ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 小女生站在一个大箱子旁不知所措。
- Xiǎo nǚshēng zhàn zài yī gè dà xiāngzi páng bù zhī suǒ cuò.
- Cô gái nhỏ đứng bên cạnh cái vali lớn, không biết phải làm sao.
🔊 他遇到问题时常常不知所措。
- (Tā yùdào wèntí shí chángcháng bù zhī suǒ cuò.)
- Anh ấy thường luống cuống khi gặp vấn đề.
3️⃣6️⃣ 勉强 (miǎnqiáng) – (miễn cưỡng): miễn cưỡng, cố gắng (tính từ, động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 只好勉强撑着
- Zhǐhǎo miǎnqiǎng chēngzhe
- Đành phải gắng gượng chống đỡ
🔊 他勉强答应了这个要求。
- (Tā miǎnqiáng dāyìng le zhège yāoqiú.)
- Anh ấy miễn cưỡng đồng ý với yêu cầu này.
3️⃣7️⃣ 撑 (chēng) – (xanh): chống đỡ, trụ (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 只好勉强撑着
- Zhǐhǎo miǎnqiǎng chēngzhe
- Đành phải gắng gượng chống đỡ
🔊 他用手撑着桌子站了起来。
- (Tā yòng shǒu chēng zhe zhuōzi zhàn le qǐlái.)
- Anh ấy dùng tay chống vào bàn để đứng lên.
3️⃣8️⃣ 滚 (gǔn) – (cổn): lăn, cút (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 杠不动就滚吧。”
- “Gàng bù dòng jiù gǔn ba.”
- “Không kéo được thì cút đi.”
🔊 水从锅里滚了出来。
- (Shuǐ cóng guō lǐ gǔn le chūlái.)
- Nước sôi trào ra khỏi nồi.
3️⃣9️⃣ 顿时 (dùnshí) – (đốn thời): ngay lập tức, phút chốc (phó từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我一听,顿时怒从心头起。
- Wǒ yī tīng, dùnshí nù cóng xīntóu qǐ.
- Tôi vừa nghe, lập tức tức giận dâng lên trong lòng.
🔊 听到这个消息,他顿时愣住了。
- (Tīngdào zhège xiāoxi, tā dùnshí lèng zhù le.)
- Nghe tin này, anh ấy lập tức sững người.
4️⃣0️⃣ 怒 (nù) – (nộ): tức giận, phẫn nộ (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我一听,顿时怒从心头起。
- Wǒ yī tīng, dùnshí nù cóng xīntóu qǐ.
- Tôi vừa nghe, lập tức tức giận dâng lên trong lòng.
🔊 他气得怒火中烧。
- (Tā qì de nùhuǒ zhōng shāo.)
- Anh ấy tức giận đến mức lửa giận bừng bừng.
4️⃣1️⃣ 心头 (xīntóu) – (tâm đầu): trong lòng (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 顿时怒从心头起。
- Dùnshí nù cóng xīntóu qǐ.
- Lập tức tức giận dâng lên trong lòng.
🔊 她的微笑暖了我的心头。
- (Tā de wēixiào nuǎn le wǒ de xīntóu.)
- Nụ cười của cô ấy sưởi ấm trái tim tôi.
4️⃣2️⃣ 通红 (tōnghóng) – (thông hồng): đỏ bừng (tính từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 满脸通红地指着箱子的底儿说。
- Mǎn liǎn tōnghóng de zhǐzhe xiāngzi de dǐr shuō.
- Đỏ bừng cả mặt, chỉ vào đáy của cái va-li rồi nói.
🔊 他的脸通红通红的。
- (Tā de liǎn tōnghóng tōnghóng de.)
- Mặt anh ấy đỏ bừng bừng.
4️⃣3️⃣ 底儿 (dǐr) – (để nhi): đáy (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 满脸通红地指着箱子的底儿说。
- Mǎn liǎn tōnghóng de zhǐzhe xiāngzi de dǐr shuō.
- Đỏ bừng cả mặt, chỉ vào đáy của cái va-li rồi nói.
🔊 箱子的底儿破了一个洞。
- (Xiāngzi de dǐr pò le yí gè dòng.)
- Đáy của chiếc vali bị thủng một lỗ.
4️⃣4️⃣ 轮子 (lúnzi) – (luân tử): bánh xe (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我说的是轮子。
- Wǒ shuō de shì lúnzi.
- Tôi nói là bánh xe.
🔊 自行车的轮子坏了。
- (Zìxíngchē de lúnzi huài le.)
- Bánh xe của xe đạp bị hỏng.
4️⃣5️⃣ 兴致勃勃 (xìngzhì bóbó) – (hứng trí bột bột): hào hứng, phấn khích (thành ngữ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 他兴致勃勃地给学生们讲。
- tā xìngzhì bóbó de gěi xuéshēng men jiǎng.
- ông ấy hăng hái nhiệt tình giảng bài cho học sinh.
🔊 孩子们兴致勃勃地参加了比赛。
- (Háizimen xìngzhì bóbó de cānjiāle bǐsài.)
- Bọn trẻ hào hứng tham gia cuộc thi.
4️⃣6️⃣ 象形字 (xiàngxíngzì) – (tượng hình tự): chữ tượng hình (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 汉字里有很多象形字。
- (Hànzì lǐ yǒu hěn duō xiàngxíngzì.)
- Trong chữ Hán có rất nhiều chữ tượng hình.
4️⃣7️⃣ 比如 (bǐrú) – (tỉ như): ví dụ, chẳng hạn (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 比如说这个‘品’字,
- Bǐrú shuō zhège ‘pǐn’ zì,
- Chẳng hạn như chữ ‘品’ này,
🔊 他喜欢运动,比如篮球和足球。
- (Tā xǐhuān yùndòng, bǐrú lánqiú hé zúqiú.)
- Anh ấy thích thể thao, chẳng hạn như bóng rổ và bóng đá.
4️⃣8️⃣ 接吻 (jiēwěn) – (tiếp văn): hôn (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 ‘品’字,在古代是接吻的意思。
- ‘Pǐn’ zì, zài gǔdài shì jiēwěn de yìsi.
- Chữ ‘品’ trong cổ đại có nghĩa là hôn.
🔊 他们在电影里接吻了。
- (Tāmen zài diànyǐng lǐ jiēwěn le.)
- Họ đã hôn nhau trong bộ phim.
4️⃣9️⃣ 解释 (jiěshì) – (giải thích): giải thích (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 ‘品’字又怎么解释呢?
- ‘Pǐn’ zì yòu zěnme jiěshì ne?
- Chữ ‘品’ lại giải thích thế nào đây?
🔊 老师正在解释这个句子的意思。
- (Lǎoshī zhèngzài jiěshì zhège jùzi de yìsi.)
- Giáo viên đang giải thích ý nghĩa của câu này.
5️⃣0️⃣ 多 (duō) – (đa): nhiều, bao nhiêu (phó từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 大事可就多了,比如……
- Dàshì kě jiù duō le, bǐrú……
- Việc lớn thì nhiều lắm, ví dụ như…
🔊 他比我多了两本书。
- (Tā bǐ wǒ duō le liǎng běn shū.)
- Anh ấy có nhiều hơn tôi hai quyển sách.
5️⃣1️⃣ 形象 (xíngxiàng) – (hình tượng): hình ảnh, hình tượng (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 口对口,多形象!
- Kǒu duì kǒu, duō xíngxiàng!
- Miệng đối miệng, thật là sinh động!
🔊 这幅画的形象非常生动。
- (Zhè fú huà de xíngxiàng fēicháng shēngdòng.)
- Hình ảnh trong bức tranh này rất sống động.
5️⃣2️⃣ 品 (pǐn) – (phẩm): nếm, thử (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 比如说这个‘品’字,
- Bǐrú shuō zhège ‘pǐn’ zì,
- Chẳng hạn như chữ ‘品’ này,
🔊 他在品茶。
- (Tā zài pǐn chá.)
- Anh ấy đang nếm trà.
5️⃣3️⃣ 犬 (quǎn) – (khuyển): chó (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 ‘器’字呢?四个人和一只狗在干什么呢?
- ‘Qì’ zì ne? Sì gè rén hé yī zhī gǒu zài gàn shénme ne?
- Chữ ‘器’ thì sao? Bốn người và một con chó đang làm gì vậy?
🔊 他家养了一只犬。
- (Tā jiā yǎng le yì zhī quǎn.)
- Nhà anh ấy nuôi một con chó.
5️⃣4️⃣ 发火 (fā huǒ) – (phát hỏa): nổi giận, tức giận (động từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 教授正想发火,
- Jiàoshòu zhèng xiǎng fāhuǒ,
- Giáo sư đang muốn nổi giận,
🔊 他总是为小事发火。
- (Tā zǒng shì wèi xiǎoshì fā huǒ.)
- Anh ấy luôn nổi giận vì những chuyện nhỏ nhặt.
5️⃣5️⃣ 器 (qì) – (khí): thiết bị, dụng cụ (danh từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 ‘器’字呢?四个人和一只狗在干什么呢?
- ‘Qì’ zì ne? Sì gè rén hé yī zhī gǒu zài gàn shénme ne?
- Chữ ‘器’ thì sao? Bốn người và một con chó đang làm gì vậy?
🔊 医院里有很多先进的医疗器。
- (Yīyuàn lǐ yǒu hěn duō xiānjìn de yīliáo qì.)
- Bệnh viện có rất nhiều thiết bị y tế tiên tiến.
5️⃣6️⃣ 气呼呼 (qì hūhū) – (khí hô hô): tức giận, giận đùng đùng (tính từ)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 吕教授抱书一样,气呼呼地提起包走了。
- Lǚ jiàoshòu bào shū yīyàng, qì hūhū de tí qǐ bāo zǒu le.
- Giáo sư Lữ cầm sách, tức giận rời khỏi phòng.
🔊 他气呼呼地走出了房间。
- (Tā qì hūhū de zǒu chūle fángjiān.)
- Anh ấy tức giận bước ra khỏi phòng.
Tên riêng:
🔊 吕 (Lǚ) – (Lữ): họ Lữ (tên riêng)
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 吕教授对汉字很有研究。
- Lǚ jiàoshòu duì hànzì hěn yǒu yánjiū.
- Giáo sư Lữ rất nghiên cứu về chữ Hán.
🔊 吕教授很有学问。
- (Lǚ jiàoshòu hěn yǒu xuéwèn.)
- Giáo sư Lữ là người rất uyên bác.
Qua phần từ vựng của bài học này, người học đã tiếp cận và làm quen với 56 từ vựng tiếng Hán quan trọng, bao phủ nhiều lĩnh vực khác nhau như gia đình, xã hội, học tập, cảm xúc, kinh tế, đời sống đô thị và khoa học – vũ trụ. Các từ vựng không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ mà còn góp phần nâng cao khả năng đọc hiểu và diễn đạt ý tưởng trong những ngữ cảnh đa dạng.
