Giới thiệu về khóa học

Giáo trình Hán ngữ MSUTONG Sơ cấp là quyển đầu tiên trong bộ Giáo trình MSUTONG được thiết kế riêng cho người học tiếng Trung ở trình độ mới bắt đầu. Giáo trình được biên soạn bởi Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh theo tiêu chuẩn giảng dạy quốc tế, kết hợp giữa ngữ pháp thực tế – từ vựng thiết yếu – luyện giao tiếp cơ bản, giúp người học từng bước xây nền vững chắc cho kỹ năng nghe, nói, đọc, viết tiếng Trung.

Mỗi bài học bao gồm phần từ vựng, bài khóa, ngữ pháp trọng điểm, bài luyện tập và phần luyện nghe.

→ Xem tiếp Bài phân tích Msutong Sơ cấp Quyển 2

Dưới đây là nội dung các bài phân tíchQuyển 1

Hiển thị thêm

Bạn sẽ học được gì?

  • Giao tiếp được các tình huống cơ bản hằng ngày.
  • Nắm vững hơn 100 từ vựng tiếng Trung cơ bản.
  • Biết viết và đọc các chữ Hán cơ bản.
  • Làm quen với quy tắc viết chữ Hán, cách đếm nét và bộ thủ đơn giản
  • Tự tin hơn khi giao tiếp với người Trung Quốc
  • Bắt đầu hỏi và trả lời tự nhiên trong các tình huống thực tế
  • Có thể giới thiệu bản thân, nói về gia đình, thể hiện sở thích bằng tiếng Trung

Nội dung khóa học

Sơ cấp

  • Bài 1: Msutong Sơ cấp Quyển 1 – Xin chào!
  • Bài 2: Msutong Sơ cấp Quyển 1 – Bạn tên là gì?
  • Bài 3: Msutong Sơ cấp Quyển 1 – Rất vui được làm quen với bạn
  • Bài 4: Msutong Sơ cấp Quyển 1 – Bạn đi đâu?
  • Bài 5: Msutong Sơ cấp Quyển 1 – Bạn muốn ăn gì?
  • Bài 6: Msutong Sơ cấp Quyển 1 – Bạn làm việc ở đâu?
  • Bài 7: Msutong Sơ cấp Quyển 1 – Ngân hàng Trung Quốc ở đâu?
  • Bài 8: Msutong Sơ cấp Quyển 1 – Sinh nhật của bạn là ngày tháng nào?
  • Bài 9: Msutong Sơ cấp Quyển 1 – Bạn thích phim Trung Quốc hay phim Mỹ?
  • Bài 10: Msutong Sơ cấp Quyển 1 – Nhà bạn có mấy người?

Bài 1: Xin chào!
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 1: Xin chào! (你好!) trong giáo trình Hán ngữ Msutong. Dưới đây là phần tổng hợp ngữ pháp, từ vựng, giải thích hội thoại, và cách học hiệu quả cho Bài 1: Msutong Sơ cấp Quyển 1 - Xin chào! theo trình tự dễ học – dễ nhớ – dễ luyện tập. 本课目标Mục tiêu bài học Ngữ âm: Khái quát ngữ âm tiếng Hán Chức năng: Cách chào hỏi trong tiếng Trung Chữ Hán: Giới thiệu sơ lược các nét chữ Hán Số đếm từ 1 đến 10

Bài 2: Bạn tên là gì?
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 2: Bạn tên là gì? (你叫什么名字) trong giáo trình Hán ngữ Msutong. Đây là một trong những chủ đề giao tiếp cơ bản và quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Trung. Thông qua bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng, mẫu câu và cách diễn đạt giúp bạn tự tin giới thiệu tên tuổi, quốc tịch và làm quen với người khác bằng tiếng Trung. Hãy cùng bắt đầu hành trình thú vị này nhé! 本课目标 Mục tiêu bài học 语音: Ngữ âm e, ei, ie, ou, uo, an, ong, eng 功能: Chức năng Hỏi và giới thiệu họ tên, quốc tịch 语言点: Từ ngữ trọng điểm (1) 汉语基本句型: Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Hán (2)Cụm danh từ + 呢? 汉字: Chữ Hán (1) 偏旁: Bộ thủ Nhân đứng (亻), nữ (女), khẩu (口) (2) Ảnh hưởng của các chữ: 你, 好, 叫, 名

Bài 3: Rất vui được làm quen với bạn
Bài 3 của giáo trình Msutong Sơ cấp Quyển 1 mang tên “很高兴认识你” (Rất vui được làm quen với bạn) sẽ giúp người học bước đầu biết cách chào hỏi, giới thiệu tên, nói nghề nghiệp, cũng như bày tỏ sự vui mừng khi gặp mặt. Đây là một bài học nền tảng tạo tiền đề cho những cuộc trò chuyện đơn giản và lịch sự trong đời sống hàng ngày. Dưới đây bắt đầu tìm hiểu mục tiêu bài học nhé: 本课目标 Mục tiêu bài học 1.语音: Ngữ âm: jī qì xī zī cì sī zhī chì shī rī 2. 功能: 询问姓名、交换名片 Chức năng: Hỏi họ tên, trao đổi danh thiếp 3. 语言点: Từ ngữ trọng điểm: (1) “的” 关系从属关系 Từ biểu thị sở hữu “的” (2) 形容词谓语句 Câu vị ngữ tính từ (3) 一般疑问句 Câu nghi vấn (4) 副词 “也” Phó từ “也” 4. 汉字: Chữ Hán: (1) 偏旁 “小”、“讠(言)” Bộ: tiểu “小”, ngôn “讠(言)” (2) 小、请、问、认、识

Bài 4: Bạn đi đâu?
Bài 4: 你去哪儿?(Bạn đi đâu?) trong giáo trình Msutong Sơ cấp Quyển 1 giới thiệu đến người học cấu trúc câu hỏi về phương hướng và địa điểm. Thông qua bài học này, người học sẽ làm quen với các từ vựng chỉ nơi chốn quen thuộc như trường học, ngân hàng, siêu thị, cũng như luyện tập hỏi – đáp về nơi mà người khác đang hướng đến. Dưới đây là mục tiêu cần đạt được sau khi học xong 本课目标 Mục tiêu bài học 1.语音: Ngữ âm: (1) i ia ie iao iou (iu) ian in iang ing iong (2)“一”的变调: Biến điệu của 2. 功能:坐出租车并问价钱 Chức năng: Đi taxi và hỏi giá tiền 3. 语言点:Từ ngữ trọng điểm: (1) 正反疑问句 Câu nghi vấn chính phản (2)汉语的数字1-100 Số từ 1-100 trong tiếng Hán 4. 汉字: Chữ Hán: ( 1)偏旁:“夕、土、辶” Bộ: tịch “夕”, thổ “土” và quai xước “ì” (2)多、块、场、远、近

Bài 5: Bạn muốn ăn gì?
Trong bài 5 chủ đề 你想吃什么?(Bạn muốn ăn gì?), người học sẽ được tiếp cận với cách thể hiện mong muốn, hỏi người khác về sở thích ăn uống, cũng như giới thiệu các món ăn phổ biến. Thông qua bài học này, người học bắt đầu làm quen với động từ “想” (muốn), từ vựng về đồ ăn, và mẫu câu để thể hiện ý định cá nhân – một kỹ năng rất thực tế trong đời sống hàng ngày. 本课目标 Mục tiêu bài học 语音: Ngữ âm: (1) u ua ua uai uei(ui) uan uen(un) uang ueng ü üe üan ün (2)“不”的变调:Biến điệu của“不” 功能:点菜 Chức năng: Gọi món 语言点:Từ ngữ trọng điểm: (1) 量词的用法 1 Cách sử dụng lượng từ (1) (2) 选择疑问句 Câu hỏi lựa chọn 汉字: Chữ Hán: (1)偏旁:“艹、忄、饣” Bộ: thảo “+”, tâm đứng 忄 và thực “饣” (2)吃、菜、快、饭、饿

Bài 6: Bạn làm việc ở đâu?
Tiếp tục Bài 6 chủ đề 你在哪儿工作?(Bạn làm việc ở đâu?) sẽ giúp người học làm quen với cấu trúc câu hỏi về địa điểm làm việc, giới thiệu công ty, đơn vị công tác, và mở rộng từ vựng liên quan đến ngành nghề và nơi chốn, giới thiệu bản thân và cách trả lời tình hình công việc. Hãy cùng xem trước mục tiêu bài học nha. 本课目标 Mục tiêu bài học 功能: Chức năng: (1) 初次见面 Lần đầu gặp mặt (2) 询问与回答工作情况 Hỏi và trả lời về tình hình công việc 语言点:Từ ngữ trọng điểm: 介词短语“在+处所词语”作状语 Kết cấu giới từ “在 + nơi chốn/từ phương vị” làm trạng ngữ. 汉字: Chữ Hán: (1)偏旁:“口、木、田” Bộ: vi “”, mộc “木” và điền “田” (2)国、果、男、留、做

Bài 7: Ngân hàng Trung Quốc ở đâu?
Trong đời sống hàng ngày, việc hỏi đường và tìm địa điểm là một kỹ năng cực kỳ cần thiết, đặc biệt khi bạn sinh sống, học tập hoặc du lịch tại Trung Quốc. Bài 7 với chủ đề 中国银行在哪儿?(Ngân hàng Trung Quốc ở đâu?) sẽ giúp người học làm quen với mẫu câu để hỏi vị trí, đồng thời mở rộng vốn từ liên quan đến địa điểm công cộng như ngân hàng, bưu điện, siêu thị… 本课目标 Mục tiêu bài học 功能:问路与指路 Chức năng: Hỏi và chỉ đường 语言点:Từ ngữ trọng điểm: (1) 表示存在的“有”字句 Câu chữ “有” biểu thị sự tồn tại (2) 动词“在”Động từ “在” (3) 副词“就” Phó từ “就” 汉字: Chữ Hán: (1)偏旁:“宀、广、扌” Bộ: miên “”, nghiễm “” và thủ “扌” (2) 家、店、拐、知、道

Bài 8: Sinh nhật của bạn là ngày tháng nào?
Hỏi và trả lời về ngày tháng là một phần thiết yếu trong quá trình học tiếng Trung, đặc biệt khi muốn nói về các dịp quan trọng như sinh nhật. Bài 8 chủ đề 你的生日是几月几号?(Sinh nhật của bạn là ngày tháng nào?) giúp người học làm quen với cách nói ngày, tháng, năm, cũng như cách chúc mừng sinh nhật trong tiếng Trung. Hãy cùng tìm hiểu mục tiêu bài học nào 本课目标 Mục tiêu bài học 功能: Chức năng: (1)询问与介绍生日等数字信息 Hỏi và giới thiệu ngày sinh (2) 邀请 Mời 语言点:Từ ngữ trọng điểm: (1)名词谓语句 Câu vị ngữ danh từ (2)日期及星期表示法 Cách biểu đạt thứ ngày tháng (3)时间状语 Trạng ngữ chỉ thời gian 汉字: Chữ Hán: (1)偏旁:“、日、目” " Bộ: thủy “7”, nhật “日” và mục“目” (2)漂、晚、看、星、号

Bài 9: Bạn thích phim Trung Quốc hay phim Mỹ?
Sở thích cá nhân là một chủ đề giao tiếp vô cùng thú vị và gần gũi, giúp người học thể hiện quan điểm, làm quen và trò chuyện với bạn bè. Trong Bài 9 chủ đề 你喜欢中国电影还是美国电影?(Bạn thích phim Trung Quốc hay phim Mỹ?), người học sẽ được luyện tập cách nói về sở thích, đưa ra lựa chọn giữa hai đối tượng, và giải thích lý do yêu thích. Hãy cùng xem mục tiêu bài học nào 本课目标 Mục tiêu bài học 功能: Chức năng: (1) 询问喜好 Hỏi về sở thích (2) 询问与说明交通方式 Hỏi và giải thích về cách sử dụng phương tiện giao thông 语言点:Từ ngữ trọng điểm: 语气助词“吧” Trợ từ ngữ khí “吧” 汉字: Chữ Hán: (1)偏旁:“心、呈、钅” Bộ: tâm “心”, túc "" và kim“钅” (2)怎、路、铁、喜、地

Bài 10: Nhà bạn có mấy người?
Gia đình luôn là chủ đề thân quen và gần gũi trong mọi cuộc trò chuyện, đặc biệt khi bắt đầu học một ngôn ngữ mới. Trong bài 10 chủ đề 你家有几口人?(Nhà bạn có mấy người?), người học sẽ được làm quen với cách giới thiệu các thành viên trong gia đình, hỏi về số lượng người trong nhà, cũng như nói về tuổi tác của từng người. 本课目标 Mục tiêu bài học 功能: Chức năng: (1)询问与介绍家人 Hỏi và giới thiệu về người nhà (2) 询问与回答年龄 Hỏi và trả lời về tuổi tác 汉字:Chữ Hán (1)偏旁:“、犭、彳” Bộ: hỏa “ôm”, khuyển “ וות và xích “彳” (2)照、狗、律、姐、妹

Cảm nhận & Đánh giá từ Học viên

Chưa có đánh giá
Chưa có đánh giá