Nội dung khóa học
Bài 1: Bạn đang nghe gì vậy?
Bài 1 chủ đề 你在听什么?Bạn đang nghe gì vậy? giới thiệu một điểm ngữ pháp rất quan trọng – thì hiện tại tiếp diễn, với cấu trúc “在 + động từ”. Nhờ đó, người học sẽ biết cách nói về những việc đang diễn ra tại thời điểm nói, đồng thời học thêm từ vựng và mẫu câu xoay quanh các hoạt động như nghe nhạc, học bài, xem phim… Mục tiêu bài học 功能: Chức năng (1) 与同伴交流周末的休闲活动 (Yǔ tóngbàn jiāoliú zhōumò de xiūxián huódòng) Trao đổi với bạn bè về những hoạt động giải trí cuối tuần (2) 询问他人现在正在做什么 (Xúnwèn tārén xiànzài zhèngzài zuò shénme) Hỏi người khác xem họ đang làm gì 语言点: Từ ngữ trọng điểm (1) 动作正在进行 Hành động tiếp diễn (2) 一边……,一边…… (Yībiān……, yībiān……) Trước khi bắt đầu bài học hãy khởi động trước nhé
0/3
Bài 2: Bạn thường ngủ dậy lúc mấy giờ?
Buổi sáng là thời điểm quan trọng để bắt đầu một ngày mới. Mỗi người có thói quen thức dậy vào những giờ khác nhau tùy theo công việc và sinh hoạt cá nhân. Trong bài 2 của bộ này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách nói về thói quen sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt là giờ giấc thức dậy, đi ngủ và các hoạt động liên quan. Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ? Hãy cùng học cách hỏi và trả lời về chủ đề này bằng tiếng Trung nhé! Mục tiêu bài học 1. 功能: Chức năng (1) 询问时间 - Xúnwèn shíjiān - Hỏi về thời gian (2) 约会 - Yuēhuì - Hẹn gặp (3) 询问日程 - Xúnwèn rìchéng - Hỏi về lịch trình 2. 语言点: Từ ngữ trọng điểm (1) 具体时间表达 - Jùtǐ shíjiān biǎodá - Nói về thời gian cụ thể (2) 时间表达顺序 - Shíjiān biǎodá shùnxù - Thứ tự nói về thời gian
0/2
Bài 3: Có thể mượn điện thoại của bạn một lát được không?
Hôm nay, tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 3: Có thể mượn điện thoại của bạn một lát được không? (可以用一下你的手机吗?). Đây là một chủ đề quen thuộc nhưng vô cùng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Thông qua bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng, mẫu câu và cách diễn đạt liên quan đến việc xin phép, mượn đồ vật của người khác, cũng như cách hỏi số điện thoại. Hãy cùng bước vào bài học đầy thú vị này nhé! Mục tiêu bài học Chức năng: (1) 请请求允许: Xin phép (2) 借用他人物品: Mượn dùng đồ vật của ai đó (3) 询问电话号码: Hỏi số điện thoại Từ ngữ trọng điểm: (1) 能愿动词: Động từ năng nguyện: 可以, 想 (2) 数量词: Từ chỉ số lượng: 一下
0/4
Bài 4: Bạn muốn lấy chiếc nào?
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 4: Bạn muốn lấy chiếc nào? (你想要哪件?). Đây là một chủ đề quen thuộc nhưng vô cùng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi đi mua sắm. Thông qua bài học trong bộ giáo trình Msutong này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng, mẫu câu và cách diễn đạt liên quan đến việc thảo luận về màu sắc, kích cỡ, giá cả của hàng hóa, cách hỏi về các lựa chọn khác nhau và thương lượng giá cả. Hãy cùng bước vào bài học đầy thú vị này nhé! Mục tiêu bài học Chức năng: (1) 讨论商品颜色、尺寸和价格: Thảo luận về màu sắc, kích cỡ và giá cả của hàng hóa (2) 询问商品的不同尺寸和颜色: Hỏi về kích cỡ và màu sắc khác nhau của hàng hóa (3) 讨价还价: Mặc cả giá tiền Từ ngữ trọng điểm: (1) 量词小结: Tiểu kết về lượng từ (2) “的”字结构: Trợ từ kết cấu “的”
0/4
Bài 5: Cuối tuần này khi nào bạn có thời gian rảnh?
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 5: Cuối tuần này khi nào bạn có thời gian rảnh? (你这个周末什么时候有空儿?). Đây là một chủ đề quen thuộc nhưng vô cùng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Thông qua bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng, mẫu câu và cách diễn đạt liên quan đến việc hỏi thăm bạn bè, tìm kiếm sự giúp đỡ, và hẹn gặp qua điện thoại. Hãy cùng bước vào bài học đầy thú vị này nhé! Mục tiêu bài học 功能: Chức năng: (1) 问候很久没见的朋友 Hỏi thăm người bạn đã lâu không gặp (2) 寻求帮助 Tìm kiếm sự giúp đỡ (3) 电话约会 Hẹn gặp qua điện thoại 语言点: Từ ngữ trọng điểm: (1) 介词短语 Cụm giới từ (2) “有点儿”和 “(一)点儿” "有点儿" và "(一)点儿"
0/4
Bài 6: Cuối tuần trước bạn đã làm gì?
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 6: Cuối tuần trước bạn đã làm gì? (上个周末你做什么了?) trong bộ giáo trình Msutong này. Đây là một chủ đề thú vị giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn khi muốn kể về các hoạt động cuối tuần của mình, chia sẻ những trải nghiệm thú vị hoặc mô tả những địa điểm đã ghé thăm. Bài học này sẽ mang đến cho bạn những từ vựng, mẫu câu quan trọng để có thể diễn đạt một cách trôi chảy và tự nhiên hơn. Hãy cùng khám phá nhé! Mục tiêu bài học Chức năng: (1) 交流周末活动: Giao lưu về các hoạt động cuối tuần (2) 简单描述博物馆或公园: Miêu tả đơn giản về viện bảo tàng hoặc công viên Từ ngữ trọng điểm: (1) “了”表示完成: Trợ từ “了” biểu thị sự hoàn thành (2) 主谓谓语句: Câu vị ngữ chủ vị
0/4
Bài 7: Bạn đi cùng với ai?
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 7: Bạn đi cùng với ai? (你是跟谁一起去的?). Đây là một chủ đề quen thuộc nhưng vô cùng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Thông qua bài học trong bộ giáo trình Msutong này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng, mẫu câu và cách diễn đạt liên quan đến việc hỏi thăm và thảo luận về các sự kiện trong quá khứ, cách miêu tả chi tiết các hoạt động cuối tuần, cũng như cách miêu tả nội dung một bức ảnh. Hãy cùng bước vào bài học đầy thú vị này nhé! Mục tiêu bài học Chức năng: (1) 询问并谈论过去事件的详细信息: Hỏi thăm và thảo luận chi tiết về sự kiện trong quá khứ (2) 详细描述周末活动: Miêu tả chi tiết các hoạt động cuối tuần (3) 描述一张照片的内容: Miêu tả nội dung một bức ảnh Từ ngữ trọng điểm: “是……的”句: Cấu trúc câu “是……的”
0/4
Bài 8: Bạn biết nấu ăn không?
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 8: Bạn biết nấu ăn không? (你会做菜吗?) trong bộ giáo trình Msutong này. Đây là một chủ đề quen thuộc nhưng vô cùng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Thông qua bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng, mẫu câu và cách diễn đạt liên quan đến việc hỏi và thảo luận về một kỹ năng nào đó của người khác, cũng như cách hỏi và giới thiệu về ngoại ngữ mà mình biết nói. Hãy cùng bước vào bài học đầy thú vị này nhé! Mục tiêu bài học Chức năng: (1) 询问并谈论他人的某一技能: Hỏi và thảo luận về một kỹ năng nào đó của người khác (2) 询问并介绍会说的外语: Hỏi và giới thiệu về ngoại ngữ mà mình biết nói Từ ngữ trọng điểm: 能愿动词: 会 – Động từ năng nguyện 会 除了……以外,……还……: Cấu trúc biểu đạt bổ sung
0/4
Bài 9: Bạn đã nhìn thấy gấu trúc bao giờ chưa?
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 9: Bạn đã nhìn thấy gấu trúc bao giờ chưa? (你见过熊猫吗?). Đây là một chủ đề thú vị giúp chúng ta mở rộng vốn từ vựng và khả năng giao tiếp trong các tình huống hàng ngày. Thông qua bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách hỏi ý kiến, lập kế hoạch cuối tuần và giới thiệu sở thích của người khác. Hãy cùng bước vào bài học đầy bổ ích này nhé! Mục tiêu bài học Chức năng: (1) Hỏi ý kiến (寻求建议) (2) Lên kế hoạch cuối tuần (制订周末计划) (3) Giới thiệu về sở thích của ai đó (介绍某人的兴趣) Từ ngữ trọng điểm: Trợ từ "过" (quá khứ từng trải)
0/4
Bài 10: Làm phiền cô rồi!
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 10: Làm phiền cô rồi! (给您添麻烦了!). Đây là một chủ đề thực tế và hữu ích, giúp chúng ta học cách ứng xử khi đến làm khách tại nhà người Trung Quốc. Thông qua bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách thể hiện sự lịch sự, khen ngợi đồ ăn, và giới thiệu hương vị của một món ăn. Hãy cùng bước vào bài học đầy thú vị này nhé! Mục tiêu bài học Chức năng: 到中国人家里做客 Đến làm khách tại nhà của người Trung Quốc 2. 称赞主人的食物、房子等 Khen ngợi đồ ăn, nhà cửa của chủ nhà 3. 介绍一道菜的味道 Giới thiệu hương vị của một món ăn
0/3
Bài phân tích Giáo trình Msutong Sơ cấp Quyển 2

Dưới đây là bài khởi động trước khi vào bài chính nhé!

回答问题:Trả lời câu hỏi

1️⃣ 🔊 你周末喜欢做什么?

  • Nǐ zhōumò xǐhuān zuò shénme?
  • Bạn thích làm gì vào cuối tuần?

👉 🔊 我周末喜欢看电影和运动。

  • (Wǒ zhōumò xǐhuān kàn diànyǐng hé yùndòng.)
  • Tôi thích xem phim và chơi thể thao vào cuối tuần.

2️⃣ 🔊 你喜欢的电影是什么?你知道哪些中国电影?

  • Nǐ xǐhuan de diànyǐng shì shénme? Nǐ zhīdào nǎxiē Zhōngguó diànyǐng?
  • Bạn thích bộ phim gì? Bạn biết những bộ phim Trung Quốc nào?

👉 🔊 我喜欢的电影是《哈利·波特》。我知道《长城》和《功夫》

  • (Wǒ xǐhuan de diànyǐng shì “Hālì Bōtè”. Wǒ zhīdào “Chángchéng” hé “Gōngfū”.)
  • Tôi thích bộ phim Harry Potter. Tôi biết Trường Thành và Kung Fu.

3️⃣ 🔊 你喜欢听音乐吗?你最喜欢的音乐是什么?

  • Nǐ xǐhuan tīng yīnyuè ma? Nǐ zuì xǐhuān de yīnyuè shì shénme?
  • Bạn thích nghe nhạc không? Bạn thích nhạc gì nhất?

👉🔊 我喜欢听音乐。我最喜欢的音乐是流行音乐。

  • (Wǒ xǐhuan tīng yīnyuè. Wǒ zuì xǐhuān de yīnyuè shì liúxíng yīnyuè.)
  • Tôi thích nghe nhạc. Tôi thích nhạc pop nhất.

4️⃣ 🔊 你喜欢打球吗?你最喜欢打什么球?

  • Nǐ xǐhuan dǎqiú ma? Nǐ zuì xǐhuan dǎ shénme qiú?
  • Bạn thích chơi bóng không? Bạn thích chơi bóng gì nhất?

👉 🔊 我喜欢打球。我最喜欢打篮球。

  • (Wǒ xǐhuan dǎqiú. Wǒ zuì xǐhuan dǎ lánqiú.)
  • Tôi thích chơi bóng. Tôi thích chơi bóng rổ nhất.
0% Hoàn thành