Dưới đây là các từ ngữ trọng điểm của bài 1:
1️⃣ 动作正在进行 – Hành động tiếp diễn
Phó từ “在……(呢)”, “正在……(呢)”, “正……(呢)” dùng trước động từ để biểu thị hành động đang tiếp diễn.
📝 Ví dụ:
1️⃣ A: 你 在 做 什么?
Nǐ zài zuò shénme?
→ Bạn đang làm gì?
🅱️ 我 在 听 音乐 (呢)。
Wǒ zài tīng yīnyuè (ne).
→ Tôi đang nghe nhạc.
2️⃣ 他 正在 喝 咖啡。
Tā zhèngzài hē kāfēi.
→ Anh ấy đang uống cà phê.
3️⃣ 老师 在 教 我们 汉语。
Lǎoshī zài jiāo wǒmen Hànyǔ.
→ Giáo viên đang dạy chúng tôi tiếng Hán.
2️⃣ 一边……,一边…… – Vừa… vừa…
Cấu trúc “一边……,一边……” diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời.
📝 Ví dụ:
1️⃣ 她 一边 唱 歌, 一边 跳 舞。
Tā yībiān chàng gē, yībiān tiào wǔ.
→ Cô ấy vừa hát vừa nhảy.
2️⃣ 我 喜欢 一边 吃 饭, 一边 看 书。
Wǒ xǐhuān yībiān chī fàn, yībiān kàn shū.
→ Tôi thích vừa ăn vừa đọc sách.
3️⃣ 他 常常 一边 走 路, 一边 听 音乐。
Tā chángcháng yībiān zǒu lù, yībiān tīng yīnyuè.
→ Anh ấy thường vừa đi bộ vừa nghe nhạc.
Qua bài học trên, bạn sẽ học cách sử dụng mẫu câu miêu tả hành động tiếp diễn và thực hành giao tiếp về các hoạt động thường ngày.
