Nội dung khóa học
Bài 1: Bạn đang nghe gì vậy?
Bài 1 chủ đề 你在听什么?Bạn đang nghe gì vậy? giới thiệu một điểm ngữ pháp rất quan trọng – thì hiện tại tiếp diễn, với cấu trúc “在 + động từ”. Nhờ đó, người học sẽ biết cách nói về những việc đang diễn ra tại thời điểm nói, đồng thời học thêm từ vựng và mẫu câu xoay quanh các hoạt động như nghe nhạc, học bài, xem phim… Mục tiêu bài học 功能: Chức năng (1) 与同伴交流周末的休闲活动 (Yǔ tóngbàn jiāoliú zhōumò de xiūxián huódòng) Trao đổi với bạn bè về những hoạt động giải trí cuối tuần (2) 询问他人现在正在做什么 (Xúnwèn tārén xiànzài zhèngzài zuò shénme) Hỏi người khác xem họ đang làm gì 语言点: Từ ngữ trọng điểm (1) 动作正在进行 Hành động tiếp diễn (2) 一边……,一边…… (Yībiān……, yībiān……) Trước khi bắt đầu bài học hãy khởi động trước nhé
0/3
Bài 2: Bạn thường ngủ dậy lúc mấy giờ?
Buổi sáng là thời điểm quan trọng để bắt đầu một ngày mới. Mỗi người có thói quen thức dậy vào những giờ khác nhau tùy theo công việc và sinh hoạt cá nhân. Trong bài 2 của bộ này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách nói về thói quen sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt là giờ giấc thức dậy, đi ngủ và các hoạt động liên quan. Bạn thường thức dậy lúc mấy giờ? Hãy cùng học cách hỏi và trả lời về chủ đề này bằng tiếng Trung nhé! Mục tiêu bài học 1. 功能: Chức năng (1) 询问时间 - Xúnwèn shíjiān - Hỏi về thời gian (2) 约会 - Yuēhuì - Hẹn gặp (3) 询问日程 - Xúnwèn rìchéng - Hỏi về lịch trình 2. 语言点: Từ ngữ trọng điểm (1) 具体时间表达 - Jùtǐ shíjiān biǎodá - Nói về thời gian cụ thể (2) 时间表达顺序 - Shíjiān biǎodá shùnxù - Thứ tự nói về thời gian
0/2
Bài 3: Có thể mượn điện thoại của bạn một lát được không?
Hôm nay, tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 3: Có thể mượn điện thoại của bạn một lát được không? (可以用一下你的手机吗?). Đây là một chủ đề quen thuộc nhưng vô cùng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Thông qua bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng, mẫu câu và cách diễn đạt liên quan đến việc xin phép, mượn đồ vật của người khác, cũng như cách hỏi số điện thoại. Hãy cùng bước vào bài học đầy thú vị này nhé! Mục tiêu bài học Chức năng: (1) 请请求允许: Xin phép (2) 借用他人物品: Mượn dùng đồ vật của ai đó (3) 询问电话号码: Hỏi số điện thoại Từ ngữ trọng điểm: (1) 能愿动词: Động từ năng nguyện: 可以, 想 (2) 数量词: Từ chỉ số lượng: 一下
0/4
Bài 4: Bạn muốn lấy chiếc nào?
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 4: Bạn muốn lấy chiếc nào? (你想要哪件?). Đây là một chủ đề quen thuộc nhưng vô cùng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi đi mua sắm. Thông qua bài học trong bộ giáo trình Msutong này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng, mẫu câu và cách diễn đạt liên quan đến việc thảo luận về màu sắc, kích cỡ, giá cả của hàng hóa, cách hỏi về các lựa chọn khác nhau và thương lượng giá cả. Hãy cùng bước vào bài học đầy thú vị này nhé! Mục tiêu bài học Chức năng: (1) 讨论商品颜色、尺寸和价格: Thảo luận về màu sắc, kích cỡ và giá cả của hàng hóa (2) 询问商品的不同尺寸和颜色: Hỏi về kích cỡ và màu sắc khác nhau của hàng hóa (3) 讨价还价: Mặc cả giá tiền Từ ngữ trọng điểm: (1) 量词小结: Tiểu kết về lượng từ (2) “的”字结构: Trợ từ kết cấu “的”
0/4
Bài 5: Cuối tuần này khi nào bạn có thời gian rảnh?
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 5: Cuối tuần này khi nào bạn có thời gian rảnh? (你这个周末什么时候有空儿?). Đây là một chủ đề quen thuộc nhưng vô cùng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Thông qua bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng, mẫu câu và cách diễn đạt liên quan đến việc hỏi thăm bạn bè, tìm kiếm sự giúp đỡ, và hẹn gặp qua điện thoại. Hãy cùng bước vào bài học đầy thú vị này nhé! Mục tiêu bài học 功能: Chức năng: (1) 问候很久没见的朋友 Hỏi thăm người bạn đã lâu không gặp (2) 寻求帮助 Tìm kiếm sự giúp đỡ (3) 电话约会 Hẹn gặp qua điện thoại 语言点: Từ ngữ trọng điểm: (1) 介词短语 Cụm giới từ (2) “有点儿”和 “(一)点儿” "有点儿" và "(一)点儿"
0/4
Bài 6: Cuối tuần trước bạn đã làm gì?
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 6: Cuối tuần trước bạn đã làm gì? (上个周末你做什么了?) trong bộ giáo trình Msutong này. Đây là một chủ đề thú vị giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn khi muốn kể về các hoạt động cuối tuần của mình, chia sẻ những trải nghiệm thú vị hoặc mô tả những địa điểm đã ghé thăm. Bài học này sẽ mang đến cho bạn những từ vựng, mẫu câu quan trọng để có thể diễn đạt một cách trôi chảy và tự nhiên hơn. Hãy cùng khám phá nhé! Mục tiêu bài học Chức năng: (1) 交流周末活动: Giao lưu về các hoạt động cuối tuần (2) 简单描述博物馆或公园: Miêu tả đơn giản về viện bảo tàng hoặc công viên Từ ngữ trọng điểm: (1) “了”表示完成: Trợ từ “了” biểu thị sự hoàn thành (2) 主谓谓语句: Câu vị ngữ chủ vị
0/4
Bài 7: Bạn đi cùng với ai?
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 7: Bạn đi cùng với ai? (你是跟谁一起去的?). Đây là một chủ đề quen thuộc nhưng vô cùng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Thông qua bài học trong bộ giáo trình Msutong này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng, mẫu câu và cách diễn đạt liên quan đến việc hỏi thăm và thảo luận về các sự kiện trong quá khứ, cách miêu tả chi tiết các hoạt động cuối tuần, cũng như cách miêu tả nội dung một bức ảnh. Hãy cùng bước vào bài học đầy thú vị này nhé! Mục tiêu bài học Chức năng: (1) 询问并谈论过去事件的详细信息: Hỏi thăm và thảo luận chi tiết về sự kiện trong quá khứ (2) 详细描述周末活动: Miêu tả chi tiết các hoạt động cuối tuần (3) 描述一张照片的内容: Miêu tả nội dung một bức ảnh Từ ngữ trọng điểm: “是……的”句: Cấu trúc câu “是……的”
0/4
Bài 8: Bạn biết nấu ăn không?
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 8: Bạn biết nấu ăn không? (你会做菜吗?) trong bộ giáo trình Msutong này. Đây là một chủ đề quen thuộc nhưng vô cùng quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Thông qua bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng, mẫu câu và cách diễn đạt liên quan đến việc hỏi và thảo luận về một kỹ năng nào đó của người khác, cũng như cách hỏi và giới thiệu về ngoại ngữ mà mình biết nói. Hãy cùng bước vào bài học đầy thú vị này nhé! Mục tiêu bài học Chức năng: (1) 询问并谈论他人的某一技能: Hỏi và thảo luận về một kỹ năng nào đó của người khác (2) 询问并介绍会说的外语: Hỏi và giới thiệu về ngoại ngữ mà mình biết nói Từ ngữ trọng điểm: 能愿动词: 会 – Động từ năng nguyện 会 除了……以外,……还……: Cấu trúc biểu đạt bổ sung
0/4
Bài 9: Bạn đã nhìn thấy gấu trúc bao giờ chưa?
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 9: Bạn đã nhìn thấy gấu trúc bao giờ chưa? (你见过熊猫吗?). Đây là một chủ đề thú vị giúp chúng ta mở rộng vốn từ vựng và khả năng giao tiếp trong các tình huống hàng ngày. Thông qua bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách hỏi ý kiến, lập kế hoạch cuối tuần và giới thiệu sở thích của người khác. Hãy cùng bước vào bài học đầy bổ ích này nhé! Mục tiêu bài học Chức năng: (1) Hỏi ý kiến (寻求建议) (2) Lên kế hoạch cuối tuần (制订周末计划) (3) Giới thiệu về sở thích của ai đó (介绍某人的兴趣) Từ ngữ trọng điểm: Trợ từ "过" (quá khứ từng trải)
0/4
Bài 10: Làm phiền cô rồi!
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 10: Làm phiền cô rồi! (给您添麻烦了!). Đây là một chủ đề thực tế và hữu ích, giúp chúng ta học cách ứng xử khi đến làm khách tại nhà người Trung Quốc. Thông qua bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá cách thể hiện sự lịch sự, khen ngợi đồ ăn, và giới thiệu hương vị của một món ăn. Hãy cùng bước vào bài học đầy thú vị này nhé! Mục tiêu bài học Chức năng: 到中国人家里做客 Đến làm khách tại nhà của người Trung Quốc 2. 称赞主人的食物、房子等 Khen ngợi đồ ăn, nhà cửa của chủ nhà 3. 介绍一道菜的味道 Giới thiệu hương vị của một món ăn
0/3
Bài phân tích Giáo trình Msutong Sơ cấp Quyển 2

Bài 1 chủ đề 你在听什么?Bạn đang nghe gì vậy? giới thiệu một điểm ngữ pháp rất quan trọng – thì hiện tại tiếp diễn, với cấu trúc “在 + động từ”. Nhờ đó, người học sẽ biết cách nói về những việc đang diễn ra tại thời điểm nói, đồng thời học thêm từ vựng và mẫu câu xoay quanh các hoạt động như nghe nhạc, học bài, xem phim…

Mục tiêu bài học

功能: Chức năng
(1) 与同伴交流周末的休闲活动
(Yǔ tóngbàn jiāoliú zhōumò de xiūxián huódòng)
Trao đổi với bạn bè về những hoạt động giải trí cuối tuần

(2) 询问他人现在正在做什么
(Xúnwèn tārén xiànzài zhèngzài zuò shénme)
Hỏi người khác xem họ đang làm gì

语言点: Từ ngữ trọng điểm
(1) 动作正在进行 Hành động tiếp diễn
(2) 一边……,一边……
(Yībiān……, yībiān……)

Trước khi bắt đầu bài học hãy khởi động trước nhé

1️⃣ 热身 Khởi động

回答问题:Trả lời câu hỏi

1️⃣ 🔊 你周末喜欢做什么?

  • Nǐ zhōumò xǐhuān zuò shénme?
  • Bạn thích làm gì vào cuối tuần?

👉 🔊 我周末喜欢看电影和运动。

  • (Wǒ zhōumò xǐhuān kàn diànyǐng hé yùndòng.)
  • Tôi thích xem phim và chơi thể thao vào cuối tuần.

2️⃣ 🔊 你喜欢的电影是什么?你知道哪些中国电影?

  • Nǐ xǐhuan de diànyǐng shì shénme? Nǐ zhīdào nǎxiē Zhōngguó diànyǐng?
  • Bạn thích bộ phim gì? Bạn biết những bộ phim Trung Quốc nào?

👉 🔊 我喜欢的电影是《哈利·波特》。我知道《长城》和《功夫》

  • (Wǒ xǐhuan de diànyǐng shì “Hālì Bōtè”. Wǒ zhīdào “Chángchéng” hé “Gōngfū”.)
  • Tôi thích bộ phim Harry Potter. Tôi biết Trường Thành và Kung Fu.

3️⃣ 🔊 你喜欢听音乐吗?你最喜欢的音乐是什么?

  • Nǐ xǐhuan tīng yīnyuè ma? Nǐ zuì xǐhuān de yīnyuè shì shénme?
  • Bạn thích nghe nhạc không? Bạn thích nhạc gì nhất?

👉🔊 我喜欢听音乐。我最喜欢的音乐是流行音乐。

  • (Wǒ xǐhuan tīng yīnyuè. Wǒ zuì xǐhuān de yīnyuè shì liúxíng yīnyuè.)
  • Tôi thích nghe nhạc. Tôi thích nhạc pop nhất.

4️⃣ 🔊 你喜欢打球吗?你最喜欢打什么球?

  • Nǐ xǐhuan dǎqiú ma? Nǐ zuì xǐhuan dǎ shénme qiú?
  • Bạn thích chơi bóng không? Bạn thích chơi bóng gì nhất?

👉 🔊 我喜欢打球。我最喜欢打篮球。

  • (Wǒ xǐhuan dǎqiú. Wǒ zuì xǐhuan dǎ lánqiú.)
  • Tôi thích chơi bóng. Tôi thích chơi bóng rổ nhất.

2️⃣ Từ vựng

1️⃣ (zài) (副) – tại – đang

在 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 我在工作。
  • Wǒ zài gōngzuò.
  • Tôi đang làm việc.

2️⃣ 正在 (zhèngzài) (副) – chính tại – đang

正 Stroke Order Animation在 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 正在学习汉语。
  • Zhèngzài xuéxí Hànyǔ.
  • Đang học tiếng Trung.

3️⃣ (tīng) (动) – thính – nghe

听 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 他喜欢听音乐。
  • Tā xǐhuan tīng yīnyuè.
  • Anh ấy thích nghe nhạc.

4️⃣ 音乐 (yīnyuè) (名) – âm nhạc – âm nhạc, nhạc

音 Stroke Order Animation乐 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 你喜欢什么音乐?
  • Nǐ xǐhuan shénme yīnyuè?
  • Bạn thích thể loại nhạc nào?

5️⃣ 好听 (hǎotīng) (形) – hảo thính – êm tai, nghe hay

好 Stroke Order Animation听 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 这首歌很好听。
  • Zhè shǒu gē hěn hǎotīng.
  • Bài hát này rất hay.

6️⃣ 一边……一边…… (yìbiān……yìbiān……) (副) – nhất biên……nhất biên…… – vừa… vừa…

一 Stroke Order Animation边 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 她一边唱歌,一边跳舞。
  • Tā yìbiān chànggē, yìbiān tiàowǔ.
  • Cô ấy vừa hát vừa nhảy.

7️⃣ 唱歌 (chàng gē) (动词短语) – xướng ca – hát (bài hát)

唱 Stroke Order Animation歌 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 我喜欢唱歌。
  • Wǒ xǐhuan chàng gē.
  • Tôi thích hát.

8️⃣ (chàng) (动) – xướng – hát

唱 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 你会唱这首歌吗?
  • Nǐ huì chàng zhè shǒu gē ma?
  • Bạn biết hát bài này không?

9️⃣ (gē) (名) – ca – bài hát

歌 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 这是一首中文歌。
  • Zhè shì yī shǒu Zhōngwén gē.
  • Đây là một bài hát tiếng Trung.

1️⃣0️⃣ 常常 (chángcháng) (副) – thường thường – thường xuyên

常 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 我常常去图书馆看书。
  • Wǒ chángcháng qù túshūguǎn kànshū.
  • Tôi thường xuyên đến thư viện đọc sách.

1️⃣1️⃣ (cháng) (副) – thường – thường

常 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 他常去公园跑步。
  • Tā cháng qù gōngyuán pǎobù.
  • Anh ấy thường đến công viên chạy bộ.

1️⃣2️⃣ (xíng) (动) – hành – được, đồng ý

行 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 这个办法行不行?
  • Zhège bànfǎ xíng bù xíng?
  • Cách này có được không?

1️⃣3️⃣ 下次 (xià cì) (量) – hạ thứ – lần sau

下 Stroke Order Animation次 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 下次见!
  • Xià cì jiàn!
  • Hẹn gặp lần sau!

1️⃣4️⃣ (cì) (量) – thứ – lần

次 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 我去过两次北京。
  • Wǒ qùguò liǎng cì Běijīng.
  • Tôi đã đến Bắc Kinh hai lần.

1️⃣5️⃣ 平时 (píngshí) (名) – bình thời – thường ngày, bình thường

平 Stroke Order Animation时 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 你平时喜欢看书吗?
  • Nǐ píngshí xǐhuān kàn shū ma?
  • Bạn có thích đọc sách vào ngày thường không?

1️⃣6️⃣ 打球 (dǎ qiú) (动词短语) – đả cầu – chơi bóng, đánh bóng

打 Stroke Order Animation球 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 他们在公园打球。
  • Tāmen zài gōngyuán dǎ qiú.
  • Họ đang chơi bóng trong công viên.

1️⃣7️⃣ (dǎ) (动) – đả – đánh

打 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 我会打网球。
  • Wǒ huì dǎ wǎngqiú.
  • Tôi biết chơi quần vợt.

1️⃣8️⃣ (qiú) (名) – cầu – bóng

球 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 你喜欢什么球类运动?
  • Nǐ xǐhuān shénme qiúlèi yùndòng?
  • Bạn thích môn thể thao bóng nào?

1️⃣9️⃣ 跳舞 (tiàowǔ) (动) – khiêu vũ – nhảy múa, khiêu vũ

跳 Stroke Order Animation舞 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 她正在跳舞。
  • Tā zhèngzài tiàowǔ.
  • Cô ấy đang nhảy múa.

2️⃣0️⃣ (tiào) (动) – khiêu – nhảy

跳 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 孩子们在公园里跳来跳去。
  • Háizimen zài gōngyuán lǐ tiào lái tiào qù.
  • Bọn trẻ nhảy nhót trong công viên.

2️⃣1️⃣ (wǔ) (名) – – điệu múa, điệu nhảy

舞 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:
这个舞很漂亮。
Zhège wǔ hěn piàoliang.
Điệu nhảy này rất đẹp.

2️⃣2️⃣ 电视 (diànshì) (名) – điện thị – tivi

电 Stroke Order Animation视 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 我喜欢看电视。
  • Wǒ xǐhuān kàn diànshì.
  • Tôi thích xem tivi.

23. 蓝球 (lánqiú) (名) – lam cầu – bóng rổ

蓝 Stroke Order Animation球 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 你会打篮球吗?
  • Nǐ huì dǎ lánqiú ma?
  • Bạn có biết chơi bóng rổ không?

2️⃣4️⃣ 街舞 (jiēwǔ) (名) – nhai vũ – hip-hop

街 Stroke Order Animation舞 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 他喜欢跳街舞。
  • Tā xǐhuān tiào jiēwǔ.
  • Anh ấy thích nhảy hip-hop.

2️⃣5️⃣ 别人 (bié rén) (代) – biệt nhân – người khác

别 Stroke Order Animation人 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 不要随便拿别人的东西。
  • Bùyào suíbiàn ná biérén de dōngxī.
  • Đừng tùy tiện lấy đồ của người khác.

2️⃣6️⃣ 周末 (zhōumò) (名) – chu mạt – cuối tuần

周 Stroke Order Animation末 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 你周末喜欢做什么?
  • Nǐ zhōumò xǐhuān zuò shénme?
  • Bạn thích làm gì vào cuối tuần?

2️⃣7️⃣ (yuè) (名) – nguyệt – tháng

月 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 这个月我很忙。
  • Zhège yuè wǒ hěn máng.
  • Tháng này tôi rất bận.

2️⃣8️⃣ 一起 (yìqǐ) (副) – nhất khởi – cùng nhau

一 Stroke Order Animation起 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 我们一起去看电影吧。
  • Wǒmen yìqǐ qù kàn diànyǐng ba.
  • Chúng ta cùng nhau đi xem phim đi.

2️⃣9️⃣ 下个 (xià gè) (形) – hạ cá – …sau/tiếp theo

下 Stroke Order Animation个 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 下个星期我去北京。
  • Xià gè xīngqī wǒ qù Běijīng.
  • Tuần sau tôi đi Bắc Kinh.

3️⃣0️⃣ 田中 (Tiánzhōng) – Điền Trung – Tanaka (tên người Nhật Bản)

田 Stroke Order Animation中 Stroke Order Animation

📝 Ví dụ:

  • 田中是我的朋友。
  • Tiánzhōng shì wǒ de péngyǒu.
  • Tanaka là bạn của tôi.

3️⃣ Từ ngữ trọng điểm

1️⃣ 动作正在进行 – Hành động tiếp diễn
Phó từ “在……(呢)”, “正在……(呢)”, “正……(呢)” dùng trước động từ để biểu thị hành động đang tiếp diễn.

📝 Ví dụ:
1️⃣ A: 你 在 做 什么?
Nǐ zài zuò shénme?
→ Bạn đang làm gì?

🅱️ 我 在 听 音乐 (呢)。
Wǒ zài tīng yīnyuè (ne).
→ Tôi đang nghe nhạc.

2️⃣ 他 正在 喝 咖啡。
Tā zhèngzài hē kāfēi.
→ Anh ấy đang uống cà phê.

3️⃣ 老师 在 教 我们 汉语。
Lǎoshī zài jiāo wǒmen Hànyǔ.
→ Giáo viên đang dạy chúng tôi tiếng Hán.

2️⃣ 一边……,一边…… – Vừa… vừa…

Cấu trúc “一边……,一边……” diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời.

📝 Ví dụ:
1️⃣ 她 一边 唱 歌, 一边 跳 舞。
Tā yībiān chàng gē, yībiān tiào wǔ.
→ Cô ấy vừa hát vừa nhảy.

2️⃣ 我 喜欢 一边 吃 饭, 一边 看 书。
Wǒ xǐhuān yībiān chī fàn, yībiān kàn shū.
→ Tôi thích vừa ăn vừa đọc sách.

3️⃣ 他 常常 一边 走 路, 一边 听 音乐。
Tā chángcháng yībiān zǒu lù, yībiān tīng yīnyuè.
→  Anh ấy thường vừa đi bộ vừa nghe nhạc.

Qua bài học trên, bạn sẽ học cách sử dụng mẫu câu miêu tả hành động tiếp diễn và thực hành giao tiếp về các hoạt động thường ngày.

0% Hoàn thành