Nội dung khóa học
Bài 1: Ba bức thức E-mail
Trong thời đại công nghệ hiện nay, E-mail đã trở thành một phương tiện giao tiếp không thể thiếu, đặc biệt trong môi trường học tập và làm việc quốc tế. Bài học "Ba bức thư E-mail" trong giáo trình Boya Trung Cấp 1 Tập 1 mang đến cho người học cơ hội tìm hiểu cách viết thư điện tử tiếng Trung một cách trang trọng, lịch sự và hiệu quả. Thông qua ba bức thư, người học không chỉ tiếp cận được ngôn ngữ chính thống mà còn hiểu rõ hơn về cách thể hiện cảm xúc và mục đích của từng loại thư khác nhau.
0/3
Bài 2: Một trang nhật kí
Bài 2: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – Một trang nhật kí “留学中国的前两周 – Hai tuần đầu du học ở Trung Quốc” trong giáo trình Boya Trung Cấp 1 đã ghi lại chân thực những cảm xúc, khó khăn, cũng như sự trưởng thành của người học trong những ngày đầu đặt chân đến Trung Quốc. Thông qua góc nhìn cá nhân, bài học giúp người học dễ dàng đồng cảm, đồng thời học được nhiều từ vựng, cấu trúc và cách miêu tả sinh động trong tiếng Trung.
0/3
Bài 3: Du học ở Trung Quốc
Việc học tiếng Trung không chỉ diễn ra trong lớp học mà còn được bồi đắp và phát triển thông qua những trải nghiệm sống thực tế. Bài học "留学中国 – Du học Trung Quốc" trong giáo trình Boya Trung Cấp 1 là một minh chứng sinh động cho điều đó. Thông qua những câu chuyện hài hước và chân thật xoay quanh việc gọi món, giao tiếp và hòa nhập, người học sẽ nhận ra tầm quan trọng của môi trường sống đối với việc tiếp thu ngôn ngữ, cũng như hiểu thêm về thói quen, phương ngữ và văn hóa của người Trung Quốc.
0/3
Bài 4: Trẻ em học ngôn ngữ
Ngôn ngữ là một phần không thể thiếu trong quá trình phát triển của con người, đặc biệt là ở trẻ em. Sự phát triển ngôn ngữ của trẻ từ những âm thanh đầu đời cho đến việc hình thành các câu hoàn chỉnh luôn là đề tài thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu ngôn ngữ và tâm lý học. Bài học "儿童语言的发展 – Sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ em" trong Boya Trung Cấp 1 đã cung cấp cho người học một cái nhìn khoa học, sâu sắc và thú vị về quá trình trẻ em trên thế giới học tiếng mẹ đẻ, từ những điểm giống nhau đến những khác biệt giữa các nền văn hóa và quốc gia.
0/3
Bài 5: Đứa bé có phải là con gái của chúng tôi không?
Tình cảm gia đình luôn là một trong những chủ đề gần gũi và cảm động nhất đối với mỗi con người. Bài học “她是我们的女儿吗?” trong giáo trình Boya Trung Cấp 1 Tập 1 không chỉ kể lại một câu chuyện bất ngờ về việc nhầm con ở bệnh viện, mà còn khắc họa rõ nét tình mẫu tử thiêng liêng, sự lo lắng của cha mẹ và cảm xúc vỡ òa khi tìm lại được máu mủ ruột thịt của mình. Thông qua câu chuyện này, người đọc không chỉ học thêm được từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến ngoại hình và cảm xúc, mà còn cảm nhận sâu sắc giá trị của tình thân và sự quan trọng của sự tin tưởng, kiên nhẫn khi gặp vấn đề.
0/3
Bài 6: Màu sắc và tính cách
Mỗi người đều có màu sắc yêu thích riêng, nhưng bạn có bao giờ nghĩ rằng màu sắc đó có thể tiết lộ tính cách của mình? Bài học “颜色和性格” trong Giáo trình Boya Trung Cấp 1 Tập 1 đưa chúng ta đến một góc nhìn mới lạ và thú vị, khi màu sắc không chỉ là yếu tố thẩm mỹ mà còn phản ánh tâm lý, cảm xúc và cách sống của con người. Qua cách phân tích mối liên hệ giữa màu sắc và đặc điểm cá nhân, bài học giúp người học không chỉ nâng cao vốn từ vựng và mẫu câu mô tả, mà còn gợi mở một chủ đề hấp dẫn để trò chuyện và khám phá bản thân.
0/3
Bài 7: Đĩa hát
Âm nhạc không chỉ là âm thanh, mà còn là sợi dây kết nối cảm xúc giữa con người. Trong bài đọc “唱片 – Đĩa nhạc”, người học không chỉ được tiếp cận với một tình bạn đầy chân thành và thú vị giữa hai người bạn tưởng chừng như hoàn toàn khác biệt, mà còn cảm nhận được giá trị của sự chia sẻ, sự quan tâm và những bất ngờ ấm áp đến từ những điều giản dị. Bài 7: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Đĩa hát"  là sự kết hợp giữa nội dung sâu sắc và từ vựng phong phú, giúp người học phát triển cả khả năng ngôn ngữ lẫn sự thấu cảm trong cuộc sống.
0/3
Bài 8: Âm nhạc và cô bé hàng xóm
Mỗi người trong chúng ta đều từng có những tưởng tượng hoặc kỳ vọng về hàng xóm – có thể là một người thân thiện, có cùng sở thích, hay thậm chí là một “mối tình chớm nở” đầy thơ mộng. Bài đọc “邻居 – Hàng xóm” thuộc bộ Boya Trung Cấp Tập 1 kể lại một câu chuyện hài hước và dễ thương về một chàng trai mê âm nhạc, người tin rằng âm nhạc có thể chạm đến trái tim người khác, cho đến khi anh nhận ra điều ngược lại. Bằng giọng kể dí dỏm, câu chuyện đưa người học đến với những bài học thú vị về giao tiếp, tôn trọng không gian chung và góc nhìn đa chiều trong cuộc sống.
0/3
Bài 9: Tôn Trung Sơn
Trong lịch sử hiện đại Trung Quốc, Tôn Trung Sơn là một nhân vật mang tính biểu tượng – không chỉ vì vai trò là người khởi xướng cuộc cách mạng lật đổ triều đại phong kiến cuối cùng, mà còn bởi lý tưởng sâu sắc về tự do, bình đẳng và phú cường cho nhân dân. Bài 9: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Tôn Trung Sơn" đưa chúng ta quay về thời kỳ đầy biến động của lịch sử, nơi một thanh niên thông minh, trầm lặng từ vùng Quảng Đông đã vươn lên thành lãnh tụ cách mạng, dấn thân vào con đường đấu tranh vì sự đổi mới của đất nước. Từ một bác sĩ y học đến nhà cách mạng, Tôn Trung Sơn không chỉ trị bệnh cho thể xác mà còn muốn "chữa lành" cả tinh thần dân tộc.
0/3
Bài 10: Võ Tắc Thiên
Bài 10: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Võ Tắc Thiên" đưa người học trở về thời nhà Đường, nơi mà một thiếu nữ 14 tuổi từng là phi tần của vua, đã vươn lên nắm toàn bộ quyền lực, rồi tự mình lên ngôi hoàng đế. Cuộc đời Võ Tắc Thiên là sự giao thoa giữa trí tuệ, mưu lược, sự tàn khốc và khát vọng vượt qua giới hạn truyền thống để khẳng định bản thân giữa xã hội trọng nam khinh nữ.
0/3
Bài 11: Ăn uống ở Trung Quốc
Trung Quốc là một quốc gia có nền ẩm thực phong phú và đa dạng, mỗi vùng miền lại mang một phong cách ăn uống, khẩu vị và thói quen riêng biệt. Từ Bắc Kinh đến Quảng Châu, từ Đông Bắc đến Sơn Tây, mỗi nơi đều có những món ăn đặc trưng phản ánh lịch sử, khí hậu và tính cách con người nơi đó. Bài 11: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Ăn uống ở Trung Quốc" sẽ đưa chúng ta chu du qua nhiều vùng miền, khám phá sự khác biệt thú vị trong văn hóa ẩm thực Trung Hoa – từ sự tinh tế của vịt quay Bắc Kinh đến sự "dũng cảm" trong ăn uống của người Quảng Châu, hay sự đơn giản mà đậm đà của món hầm Đông Bắc.
0/3
Bài 12: Mời cơm khách
Trong văn hóa Trung Quốc, ăn uống không chỉ đơn thuần là để no bụng, mà còn là một phần quan trọng thể hiện lễ nghi, mối quan hệ xã hội và nét đẹp truyền thống lâu đời. Từ cách mời khách, sắp xếp chỗ ngồi, thứ tự dọn món, đến việc mời rượu, tất cả đều ẩn chứa những nguyên tắc và phép tắc riêng biệt. Qua Bài 12: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Mời cơm khách", chúng ta sẽ khám phá những quy tắc tinh tế và đặc trưng trong văn hóa "mời khách ăn cơm" của người Trung Hoa – một khía cạnh thú vị và đầy ý nghĩa của đời sống thường nhật.
0/3
Bài 13: Nên làm như thế nào?
Mỗi quốc gia đều có những tập quán và nghi lễ riêng – từ cách chào hỏi, ăn uống cho đến những cử chỉ nhỏ trong cuộc sống thường ngày. Câu thành ngữ “入乡随俗” (nhập gia tùy tục) không chỉ là lời khuyên dân gian mà còn là nguyên tắc sống cần thiết để hội nhập và thể hiện sự tôn trọng đối với nền văn hóa của người khác. Bài 13: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Nhập gia tùy tục" giúp người học nhận thức được tầm quan trọng của việc tuân thủ phong tục tập quán tại những vùng đất khác nhau và tránh những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp quốc tế.
0/3
Bài 14: Mê tín ở các nước
Trong hành trình tìm hiểu về các nền văn hóa trên thế giới, một hiện tượng vừa phổ biến vừa thú vị không thể không nhắc đến – đó chính là mê tín. Dù là quốc gia phương Đông hay phương Tây, dù phát triển hay đang phát triển, mê tín luôn tồn tại như một phần của đời sống tinh thần, phản ánh niềm tin, sự lo lắng, và cả trí tưởng tượng phong phú của con người. Bài 14: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Mê tín ở các nước" giúp chúng ta khám phá những biểu hiện mê tín độc đáo ở Trung Quốc, Pháp, Mỹ, Nga, Thái Lan… từ đó hiểu rõ hơn về sự đa dạng văn hóa và tầm quan trọng của nhận thức khoa học trong đời sống hiện đại.
0/3
Bài 15: Bông hồng tình yêu
Tình yêu – một chủ đề muôn thuở, luôn khiến con người suy ngẫm, vui buồn và cảm động. Có người tin vào tình yêu vĩnh cửu, có người lại sợ phải gắn bó cả đời với một người. Vậy tình yêu lý tưởng là gì? Bài 15: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Bông hồng tình yêu" là Câu chuyện về chàng trai thất tình và ba bông hồng – trắng, vàng và đỏ – không chỉ là một giấc mơ kỳ lạ, mà còn là một phép ẩn dụ sâu sắc cho những lựa chọn trong tình yêu: vĩnh cửu, rực rỡ chóng tàn, hay sự cố gắng vun đắp từ cả hai phía.
0/3
Bài 16: Chồng cô thật là tốt
Cuộc sống thường nhật đôi khi ẩn chứa những điều nhỏ bé nhưng đủ khiến lòng người cảm động. Tình yêu thương không chỉ thể hiện bằng những lời nói ngọt ngào, mà còn được gửi gắm qua từng hành động âm thầm và quan tâm tinh tế. Bài 16: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Chồng cô thật là tốt" là Câu chuyện về Kỳ Kỳ – một người phụ nữ mang thai – và hành trình cô đơn giản chỉ là về nhà thăm mẹ, lại mang đến cho người đọc một bức tranh ấm áp về sự quan tâm của người chồng, sự tử tế của người xa lạ, và niềm hạnh phúc giản dị từ tình yêu thương gia đình.
0/3
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Boya Trung cấp 1 – Tập 1

1️⃣   Cách dùng 离合词 Từ li hợp

  • Trong tiếng Hán, một số động từ khi sử dụng có thể thêm vào giữa động từ đó các thành phần như “了”, “过”, cụm từ chỉ số lượng, những từ như vậy được gọi là từ li hợp.
  • Từ li hợp thường không thể mang theo tân ngữ.

📝 Ví dụ:

离合词 (Động từ ly hợp)

🔊 生了半天气
shēng le bàn tiān qì – nổi giận nửa ngày
🔊 生气 (shēngqì) – tức giận

🔊 结了两次婚
jié le liǎng cì hūn – kết hôn hai lần
🔊 结婚 (jiéhūn) – kết hôn

🔊 放了三天假
fàng le sān tiān jià – nghỉ phép ba ngày
🔊 放假 (fàngjià) – nghỉ, được nghỉ

🔊 考了两次试
kǎo le liǎng cì shì – thi hai lần
🔊 考试 (kǎoshì) – thi cử

🔊 洗了两次澡
xǐ le liǎng cì zǎo – tắm hai lần
🔊 洗澡 (xǐzǎo) – tắm

其他动词 (Các động từ khác)

🔊 知道他
zhīdào tā – biết anh ấy
🔊 知道 (zhīdào) – biết

🔊 复习课文
fùxí kèwén – ôn tập bài khóa
🔊 复习 (fùxí) – ôn tập

🔊 喜欢动物
xǐhuan dòngwù – thích động vật
🔊 喜欢 (xǐhuan) – thích

🔊 参观故宫
cānguān Gùgōng – tham quan Cố Cung
🔊 参观 (cānguān) – tham quan

🔊 回答问题
huídá wèntí – trả lời câu hỏi
🔊 回答 (huídá) – trả lời

Điểm khác biệt:

  • 离合词 (ly hợp từ) như 生气, 结婚, 放假, 考试, 洗澡 có thể chen thêm lượng từ, số từ ở giữa (生了半天气, 考了两次试…).
  • 其他动词 (các động từ khác) như 知道, 复习, 喜欢, 参观, 回答 thì không thể tách ra như vậy, chỉ dùng trực tiếp với tân ngữ (知道他, 复习课文…).

生气

🔊 哥哥很生老板的气,所以就离开了那家公司。

  • Gēge hěn shēng lǎobǎn de qì, suǒyǐ jiù líkāi le nà jiā gōngsī.
  • Anh trai rất giận ông chủ, nên đã rời khỏi công ty đó.

哥哥生气老板。x

结婚

🔊 在一些国家,男的可以和男的结婚,女的可以和女的结婚。

  • Zài yìxiē guójiā, nán de kěyǐ hé nán de jié hūn, nǚ de kěyǐ hé nǚ de jié hūn.
  • Ở một số quốc gia, nam có thể kết hôn với nam, nữ có thể kết hôn với nữ.

哥哥打算明年结婚丽丽。x

(Sai ngữ pháp: không được đặt tân ngữ sau “结婚”)

洗澡

🔊 以前,人们觉得洗澡对身体不好,所以一个月才洗一两次澡。

  • Yǐqián, rénmen juéde xǐ zǎo duì shēntǐ bù hǎo, suǒyǐ yí ge yuè cái xǐ yì liǎng cì zǎo.
  • Ngày trước, người ta cho rằng tắm không tốt cho sức khỏe nên mỗi tháng chỉ tắm một hai lần.

担心

🔊 我们为她担了半天心,可是她自己一点儿也不担心。

  • Wǒmen wèi tā dān le bàntiān xīn, kěshì tā zìjǐ yìdiǎnr yě bù dānxīn.
  • Chúng tôi lo lắng cho cô ấy cả nửa ngày, nhưng bản thân cô ấy lại không lo lắng chút nào.

毕业

🔊 毕业后,我想到中国的公司找工作。

  • Bìyè hòu, wǒ xiǎng dào Zhōngguó de gōngsī zhǎo gōngzuò.
  • Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn đến công ty Trung Quốc tìm việc làm.

2️⃣ Cách dùng 不仅……而且…… (không chỉ … mà còn …)

Biểu thị ngoài ý nghĩa đã nói ở phần câu thứ nhất, còn có ý nghĩa bổ sung cao hơn một mức ở phần câu thứ hai, dùng nhiều trong văn viết.

Ý nghĩa: Dùng để nối hai nội dung cùng chiều, biểu thị nội dung thứ hai cao hơn hoặc bổ sung cho nội dung thứ nhất. Thường dùng trong văn viết và văn phong trang trọng.

Cấu trúc:

不仅 + thành phần 1, 而且 + thành phần 2

Hai thành phần có thể là chủ ngữ, động từ, hoặc câu hoàn chỉnh.

📝 Ví dụ:

🔊 在中国,以前春节的时候不仅学校、公司放假,而且商店、公园也关门。

  • Zài Zhōngguó, yǐqián Chūnjié de shíhou bùjǐn xuéxiào, gōngsī fàngjià, érqiě shāngdiàn, gōngyuán yě guānmén.
  • Ở Trung Quốc, trước đây vào dịp Tết Xuân, không chỉ trường học và công ty được nghỉ, mà cửa hàng và công viên cũng đóng cửa.

🔊 现在的大学生,不仅要学外语和电脑,而且要学开车。

  • Xiànzài de dàxuéshēng, bùjǐn yào xué wàiyǔ hé diànnǎo, érqiě yào xué kāichē.
  • Sinh viên đại học hiện nay không chỉ phải học ngoại ngữ và vi tính, mà còn phải học lái xe.

🔊 老板:小王,你喜欢唱歌吗?

  • Lǎobǎn: Xiǎo Wáng, nǐ xǐhuan chànggē ma?
  • Ông chủ: Tiểu Vương, em có thích hát không?

小王:🔊 我不仅喜欢唱,而且唱得很好。

  • Xiǎo Wáng: Wǒ bùjǐn xǐhuan chàng, érqiě chàng de hěn hǎo.
  • Tiểu Vương: Em không chỉ thích hát, mà còn hát rất hay.

⚠️ Lưu ý:

  • Hai vế phải đồng loại về ngữ pháp.
  • Có thể dùng từ thay thế như 不但……而且……, 不仅……还…… (khác nhau chút về phong cách).

3️⃣ Cách dùng 不过 (nhưng / tuy nhiên)

  • 不过 là một liên từ (连词) hoặc phó từ (副词) trong tiếng Trung.
  • Nghĩa chính khi làm liên từ: “nhưng”, “tuy nhiên”, tương đương với từ “但是 / 然而” nhưng mang tính nhẹ nhàng, thân mật hơn – thường dùng trong văn nói.

Cách dùng 1: Liên từ (连词) – Nhưng / Tuy nhiên

Dùng để nối 2 mệnh đề – mệnh đề thứ hai đưa ra một ý ngược lại, chuyển ý nhẹ nhàng hơn “但是”.

Cấu trúc:

Mệnh đề 1 + 不过 + Mệnh đề 2

Cách dùng 2: Phó từ (副词) – Chỉ mức độ / phạm vi giới hạn

  • Nghĩa: “chỉ là / chẳng qua là / không quá…”
  • Dùng để giảm nhẹ, hạn chế ý nghĩa hành động hoặc mức độ.
  • Tương đương với “chỉ là…” trong tiếng Việt.

Cấu trúc:

不过 + Cụm danh từ / Cụm động từ

📝 Ví dụ:

🔊 我的血压不太高,不过还是要每天吃药。

  • Wǒ de xuèyā bù tài gāo, bùguò háishi yào měitiān chī yào.
  • Huyết áp của tôi không quá cao, nhưng vẫn phải uống thuốc hằng ngày.

🔊 他虽然吃得很多,不过还是很瘦。

  • Tā suīrán chī de hěn duō, bùguò háishi hěn shòu.
  • Tuy anh ấy ăn rất nhiều, nhưng vẫn rất gầy.

🔊 我喜欢看电视,不过我的同屋不喜欢。

  • Wǒ xǐhuān kàn diànshì, bùguò wǒ de tóngwū bù xǐhuān.
  • Tôi thích xem tivi, nhưng bạn cùng phòng của tôi thì không.

4️⃣ 时段表达法 – Biểu đạt thời đoạn

“时段表达法” (shíduàn biǎodá fǎ) nghĩa là phương pháp diễn đạt thời đoạn, tức là:

  • Cách diễn tả khoảng thời gian mà một hành động hay một trạng thái nào đó duy trì hoặc kéo dài.
  • Trong tiếng Hán hiện đại, để biểu thị thời gian kéo dài của một trạng thái, hành động, ta thêm từ chỉ thời đoạn (như 一会儿, 两天, 三年, 半小时…) vào sau động từ hoặc cụm động từ.

Loại 1: Trạng thái kéo dài sau khi xuất hiện

→ Trạng thái sau khi xuất hiện được duy trì trong một khoảng thời gian.

Cấu trúc:

Chủ ngữ + Động từ chỉ trạng thái + 了 + Khoảng thời gian

📝 Ví dụ:

🔊 我到中国快两个星期了。

  • Wǒ dào Zhōngguó kuài liǎng gè xīngqī le.
  • Tôi đến Trung Quốc gần hai tuần rồi.

🔊 我开电脑开了三天了。

  • Wǒ kāi diànnǎo kāi le sān tiān le.
  • Tôi bật máy tính ba ngày rồi.

Loại 2: Hành động kéo dài trong một khoảng thời gian

→ Diễn đạt một hành động cụ thể được thực hiện liên tục trong một thời đoạn nào đó.

Cấu trúc:

Chủ ngữ + Động từ (hành động) + 了 + Khoảng thời gian + (Tân ngữ)

📝 Ví dụ:

🔊 我等了半个小时。

  • Wǒ děng le bàn gè xiǎoshí.
  • Tôi đã đợi nửa tiếng.

🔊 他要在中国学习一年半。

  • Tā yào zài Zhōngguó xuéxí yì nián bàn.
  • Anh ấy sẽ học ở Trung Quốc một năm rưỡi.

Khi biểu thị khoảng thời gian mà động tác hoặc trạng thái duy trì, nếu sau động từ có tân ngữ, có thể có nhiều cách biểu đạt.

Khi tân ngữ không chỉ người, cấu trúc thường dùng là:

Động từ (+了) + từ chỉ thời đoạn (+的) + tân ngữ

🔊 我吃了一个星期的茄子。

  • Wǒ chī le yí gè xīngqī de qiézi.
  • Tôi đã ăn cà tím suốt một tuần.

🔊 春节的时候他放三个月的假。

  • Chūnjié de shíhou tā fàng sān gè yuè de jià.
  • Vào dịp Tết Xuân, anh ấy được nghỉ ba tháng.

🔊 周末他在房间玩儿了两天电脑。

  • Zhōumò tā zài fángjiān wánr le liǎng tiān diànnǎo.
  • Cuối tuần, anh ấy chơi máy tính trong phòng suốt hai ngày.

Nếu tân ngữ là đại từ hoặc danh từ chỉ người thì cấu trúc thường dùng là:

Động từ (+了) + Tân ngữ (chỉ người) + từ chỉ thời đoạn

🔊 我等了爸爸半个小时。

  • Wǒ děng le bàba bàn gè xiǎoshí.
  • Tôi đã đợi bố nửa tiếng.

🔊 老师夸了他半天。

  • Lǎoshī kuā le tā bàntiān.
  • Thầy giáo đã khen anh ấy suốt nửa ngày.
0% Hoàn thành