1️⃣ Cách dùng 离合词 Từ li hợp
- Trong tiếng Hán, một số động từ khi sử dụng có thể thêm vào giữa động từ đó các thành phần như “了”, “过”, cụm từ chỉ số lượng, những từ như vậy được gọi là từ li hợp.
- Từ li hợp thường không thể mang theo tân ngữ.
📝 Ví dụ:
离合词 (Động từ ly hợp)
🔊 生了半天气
shēng le bàn tiān qì – nổi giận nửa ngày
→ 🔊 生气 (shēngqì) – tức giận
🔊 结了两次婚
jié le liǎng cì hūn – kết hôn hai lần
→ 🔊 结婚 (jiéhūn) – kết hôn
🔊 放了三天假
fàng le sān tiān jià – nghỉ phép ba ngày
→ 🔊 放假 (fàngjià) – nghỉ, được nghỉ
🔊 考了两次试
kǎo le liǎng cì shì – thi hai lần
→ 🔊 考试 (kǎoshì) – thi cử
🔊 洗了两次澡
xǐ le liǎng cì zǎo – tắm hai lần
→ 🔊 洗澡 (xǐzǎo) – tắm
其他动词 (Các động từ khác)
🔊 知道他
zhīdào tā – biết anh ấy
→ 🔊 知道 (zhīdào) – biết
🔊 复习课文
fùxí kèwén – ôn tập bài khóa
→ 🔊 复习 (fùxí) – ôn tập
🔊 喜欢动物
xǐhuan dòngwù – thích động vật
→ 🔊 喜欢 (xǐhuan) – thích
🔊 参观故宫
cānguān Gùgōng – tham quan Cố Cung
→ 🔊 参观 (cānguān) – tham quan
🔊 回答问题
huídá wèntí – trả lời câu hỏi
→ 🔊 回答 (huídá) – trả lời
Điểm khác biệt:
- 离合词 (ly hợp từ) như 生气, 结婚, 放假, 考试, 洗澡 có thể chen thêm lượng từ, số từ ở giữa (生了半天气, 考了两次试…).
- 其他动词 (các động từ khác) như 知道, 复习, 喜欢, 参观, 回答 thì không thể tách ra như vậy, chỉ dùng trực tiếp với tân ngữ (知道他, 复习课文…).
生气
🔊 哥哥很生老板的气,所以就离开了那家公司。
- Gēge hěn shēng lǎobǎn de qì, suǒyǐ jiù líkāi le nà jiā gōngsī.
- Anh trai rất giận ông chủ, nên đã rời khỏi công ty đó.
哥哥生气老板。x
结婚
🔊 在一些国家,男的可以和男的结婚,女的可以和女的结婚。
- Zài yìxiē guójiā, nán de kěyǐ hé nán de jié hūn, nǚ de kěyǐ hé nǚ de jié hūn.
- Ở một số quốc gia, nam có thể kết hôn với nam, nữ có thể kết hôn với nữ.
哥哥打算明年结婚丽丽。x
(Sai ngữ pháp: không được đặt tân ngữ sau “结婚”)
洗澡
🔊 以前,人们觉得洗澡对身体不好,所以一个月才洗一两次澡。
- Yǐqián, rénmen juéde xǐ zǎo duì shēntǐ bù hǎo, suǒyǐ yí ge yuè cái xǐ yì liǎng cì zǎo.
- Ngày trước, người ta cho rằng tắm không tốt cho sức khỏe nên mỗi tháng chỉ tắm một hai lần.
担心
🔊 我们为她担了半天心,可是她自己一点儿也不担心。
- Wǒmen wèi tā dān le bàntiān xīn, kěshì tā zìjǐ yìdiǎnr yě bù dānxīn.
- Chúng tôi lo lắng cho cô ấy cả nửa ngày, nhưng bản thân cô ấy lại không lo lắng chút nào.
毕业
🔊 毕业后,我想到中国的公司找工作。
- Bìyè hòu, wǒ xiǎng dào Zhōngguó de gōngsī zhǎo gōngzuò.
- Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn đến công ty Trung Quốc tìm việc làm.
2️⃣ Cách dùng 不仅……而且…… (không chỉ … mà còn …)
Biểu thị ngoài ý nghĩa đã nói ở phần câu thứ nhất, còn có ý nghĩa bổ sung cao hơn một mức ở phần câu thứ hai, dùng nhiều trong văn viết.
Ý nghĩa: Dùng để nối hai nội dung cùng chiều, biểu thị nội dung thứ hai cao hơn hoặc bổ sung cho nội dung thứ nhất. Thường dùng trong văn viết và văn phong trang trọng.
Cấu trúc:
不仅 + thành phần 1, 而且 + thành phần 2
Hai thành phần có thể là chủ ngữ, động từ, hoặc câu hoàn chỉnh.
📝 Ví dụ:
① 🔊 在中国,以前春节的时候不仅学校、公司放假,而且商店、公园也关门。
- Zài Zhōngguó, yǐqián Chūnjié de shíhou bùjǐn xuéxiào, gōngsī fàngjià, érqiě shāngdiàn, gōngyuán yě guānmén.
- Ở Trung Quốc, trước đây vào dịp Tết Xuân, không chỉ trường học và công ty được nghỉ, mà cửa hàng và công viên cũng đóng cửa.
② 🔊 现在的大学生,不仅要学外语和电脑,而且要学开车。
- Xiànzài de dàxuéshēng, bùjǐn yào xué wàiyǔ hé diànnǎo, érqiě yào xué kāichē.
- Sinh viên đại học hiện nay không chỉ phải học ngoại ngữ và vi tính, mà còn phải học lái xe.
③ 🔊 老板:小王,你喜欢唱歌吗?
- Lǎobǎn: Xiǎo Wáng, nǐ xǐhuan chànggē ma?
- Ông chủ: Tiểu Vương, em có thích hát không?
小王:🔊 我不仅喜欢唱,而且唱得很好。
- Xiǎo Wáng: Wǒ bùjǐn xǐhuan chàng, érqiě chàng de hěn hǎo.
- Tiểu Vương: Em không chỉ thích hát, mà còn hát rất hay.
⚠️ Lưu ý:
- Hai vế phải đồng loại về ngữ pháp.
- Có thể dùng từ thay thế như 不但……而且……, 不仅……还…… (khác nhau chút về phong cách).
3️⃣ Cách dùng 不过 (nhưng / tuy nhiên)
- 不过 là một liên từ (连词) hoặc phó từ (副词) trong tiếng Trung.
- Nghĩa chính khi làm liên từ: “nhưng”, “tuy nhiên”, tương đương với từ “但是 / 然而” nhưng mang tính nhẹ nhàng, thân mật hơn – thường dùng trong văn nói.
Cách dùng 1: Liên từ (连词) – Nhưng / Tuy nhiên
Dùng để nối 2 mệnh đề – mệnh đề thứ hai đưa ra một ý ngược lại, chuyển ý nhẹ nhàng hơn “但是”.
Cấu trúc:
Mệnh đề 1 + 不过 + Mệnh đề 2
Cách dùng 2: Phó từ (副词) – Chỉ mức độ / phạm vi giới hạn
- Nghĩa: “chỉ là / chẳng qua là / không quá…”
- Dùng để giảm nhẹ, hạn chế ý nghĩa hành động hoặc mức độ.
- Tương đương với “chỉ là…” trong tiếng Việt.
Cấu trúc:
不过 + Cụm danh từ / Cụm động từ
📝 Ví dụ:
① 🔊 我的血压不太高,不过还是要每天吃药。
- Wǒ de xuèyā bù tài gāo, bùguò háishi yào měitiān chī yào.
- Huyết áp của tôi không quá cao, nhưng vẫn phải uống thuốc hằng ngày.
② 🔊 他虽然吃得很多,不过还是很瘦。
- Tā suīrán chī de hěn duō, bùguò háishi hěn shòu.
- Tuy anh ấy ăn rất nhiều, nhưng vẫn rất gầy.
③ 🔊 我喜欢看电视,不过我的同屋不喜欢。
- Wǒ xǐhuān kàn diànshì, bùguò wǒ de tóngwū bù xǐhuān.
- Tôi thích xem tivi, nhưng bạn cùng phòng của tôi thì không.
4️⃣ 时段表达法 – Biểu đạt thời đoạn
“时段表达法” (shíduàn biǎodá fǎ) nghĩa là phương pháp diễn đạt thời đoạn, tức là:
- Cách diễn tả khoảng thời gian mà một hành động hay một trạng thái nào đó duy trì hoặc kéo dài.
- Trong tiếng Hán hiện đại, để biểu thị thời gian kéo dài của một trạng thái, hành động, ta thêm từ chỉ thời đoạn (như 一会儿, 两天, 三年, 半小时…) vào sau động từ hoặc cụm động từ.
Loại 1: Trạng thái kéo dài sau khi xuất hiện
→ Trạng thái sau khi xuất hiện được duy trì trong một khoảng thời gian.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ chỉ trạng thái + 了 + Khoảng thời gian
📝 Ví dụ:
① 🔊 我到中国快两个星期了。
- Wǒ dào Zhōngguó kuài liǎng gè xīngqī le.
- Tôi đến Trung Quốc gần hai tuần rồi.
② 🔊 我开电脑开了三天了。
- Wǒ kāi diànnǎo kāi le sān tiān le.
- Tôi bật máy tính ba ngày rồi.
Loại 2: Hành động kéo dài trong một khoảng thời gian
→ Diễn đạt một hành động cụ thể được thực hiện liên tục trong một thời đoạn nào đó.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + Động từ (hành động) + 了 + Khoảng thời gian + (Tân ngữ)
📝 Ví dụ:
③ 🔊 我等了半个小时。
- Wǒ děng le bàn gè xiǎoshí.
- Tôi đã đợi nửa tiếng.
④ 🔊 他要在中国学习一年半。
- Tā yào zài Zhōngguó xuéxí yì nián bàn.
- Anh ấy sẽ học ở Trung Quốc một năm rưỡi.
Khi biểu thị khoảng thời gian mà động tác hoặc trạng thái duy trì, nếu sau động từ có tân ngữ, có thể có nhiều cách biểu đạt.
Khi tân ngữ không chỉ người, cấu trúc thường dùng là:
Động từ (+了) + từ chỉ thời đoạn (+的) + tân ngữ
⑤ 🔊 我吃了一个星期的茄子。
- Wǒ chī le yí gè xīngqī de qiézi.
- Tôi đã ăn cà tím suốt một tuần.
⑥ 🔊 春节的时候他放三个月的假。
- Chūnjié de shíhou tā fàng sān gè yuè de jià.
- Vào dịp Tết Xuân, anh ấy được nghỉ ba tháng.
⑦ 🔊 周末他在房间玩儿了两天电脑。
- Zhōumò tā zài fángjiān wánr le liǎng tiān diànnǎo.
- Cuối tuần, anh ấy chơi máy tính trong phòng suốt hai ngày.
Nếu tân ngữ là đại từ hoặc danh từ chỉ người thì cấu trúc thường dùng là:
Động từ (+了) + Tân ngữ (chỉ người) + từ chỉ thời đoạn
⑧ 🔊 我等了爸爸半个小时。
- Wǒ děng le bàba bàn gè xiǎoshí.
- Tôi đã đợi bố nửa tiếng.
⑨ 🔊 老师夸了他半天。
- Lǎoshī kuā le tā bàntiān.
- Thầy giáo đã khen anh ấy suốt nửa ngày.
