Nội dung khóa học
Bài 1: Ba bức thức E-mail
Trong thời đại công nghệ hiện nay, E-mail đã trở thành một phương tiện giao tiếp không thể thiếu, đặc biệt trong môi trường học tập và làm việc quốc tế. Bài học "Ba bức thư E-mail" trong giáo trình Boya Trung Cấp 1 Tập 1 mang đến cho người học cơ hội tìm hiểu cách viết thư điện tử tiếng Trung một cách trang trọng, lịch sự và hiệu quả. Thông qua ba bức thư, người học không chỉ tiếp cận được ngôn ngữ chính thống mà còn hiểu rõ hơn về cách thể hiện cảm xúc và mục đích của từng loại thư khác nhau.
0/3
Bài 2: Một trang nhật kí
Bài 2: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – Một trang nhật kí “留学中国的前两周 – Hai tuần đầu du học ở Trung Quốc” trong giáo trình Boya Trung Cấp 1 đã ghi lại chân thực những cảm xúc, khó khăn, cũng như sự trưởng thành của người học trong những ngày đầu đặt chân đến Trung Quốc. Thông qua góc nhìn cá nhân, bài học giúp người học dễ dàng đồng cảm, đồng thời học được nhiều từ vựng, cấu trúc và cách miêu tả sinh động trong tiếng Trung.
0/3
Bài 3: Du học ở Trung Quốc
Việc học tiếng Trung không chỉ diễn ra trong lớp học mà còn được bồi đắp và phát triển thông qua những trải nghiệm sống thực tế. Bài học "留学中国 – Du học Trung Quốc" trong giáo trình Boya Trung Cấp 1 là một minh chứng sinh động cho điều đó. Thông qua những câu chuyện hài hước và chân thật xoay quanh việc gọi món, giao tiếp và hòa nhập, người học sẽ nhận ra tầm quan trọng của môi trường sống đối với việc tiếp thu ngôn ngữ, cũng như hiểu thêm về thói quen, phương ngữ và văn hóa của người Trung Quốc.
0/3
Bài 4: Trẻ em học ngôn ngữ
Ngôn ngữ là một phần không thể thiếu trong quá trình phát triển của con người, đặc biệt là ở trẻ em. Sự phát triển ngôn ngữ của trẻ từ những âm thanh đầu đời cho đến việc hình thành các câu hoàn chỉnh luôn là đề tài thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu ngôn ngữ và tâm lý học. Bài học "儿童语言的发展 – Sự phát triển ngôn ngữ ở trẻ em" trong Boya Trung Cấp 1 đã cung cấp cho người học một cái nhìn khoa học, sâu sắc và thú vị về quá trình trẻ em trên thế giới học tiếng mẹ đẻ, từ những điểm giống nhau đến những khác biệt giữa các nền văn hóa và quốc gia.
0/3
Bài 5: Đứa bé có phải là con gái của chúng tôi không?
Tình cảm gia đình luôn là một trong những chủ đề gần gũi và cảm động nhất đối với mỗi con người. Bài học “她是我们的女儿吗?” trong giáo trình Boya Trung Cấp 1 Tập 1 không chỉ kể lại một câu chuyện bất ngờ về việc nhầm con ở bệnh viện, mà còn khắc họa rõ nét tình mẫu tử thiêng liêng, sự lo lắng của cha mẹ và cảm xúc vỡ òa khi tìm lại được máu mủ ruột thịt của mình. Thông qua câu chuyện này, người đọc không chỉ học thêm được từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến ngoại hình và cảm xúc, mà còn cảm nhận sâu sắc giá trị của tình thân và sự quan trọng của sự tin tưởng, kiên nhẫn khi gặp vấn đề.
0/3
Bài 6: Màu sắc và tính cách
Mỗi người đều có màu sắc yêu thích riêng, nhưng bạn có bao giờ nghĩ rằng màu sắc đó có thể tiết lộ tính cách của mình? Bài học “颜色和性格” trong Giáo trình Boya Trung Cấp 1 Tập 1 đưa chúng ta đến một góc nhìn mới lạ và thú vị, khi màu sắc không chỉ là yếu tố thẩm mỹ mà còn phản ánh tâm lý, cảm xúc và cách sống của con người. Qua cách phân tích mối liên hệ giữa màu sắc và đặc điểm cá nhân, bài học giúp người học không chỉ nâng cao vốn từ vựng và mẫu câu mô tả, mà còn gợi mở một chủ đề hấp dẫn để trò chuyện và khám phá bản thân.
0/3
Bài 7: Đĩa hát
Âm nhạc không chỉ là âm thanh, mà còn là sợi dây kết nối cảm xúc giữa con người. Trong bài đọc “唱片 – Đĩa nhạc”, người học không chỉ được tiếp cận với một tình bạn đầy chân thành và thú vị giữa hai người bạn tưởng chừng như hoàn toàn khác biệt, mà còn cảm nhận được giá trị của sự chia sẻ, sự quan tâm và những bất ngờ ấm áp đến từ những điều giản dị. Bài 7: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Đĩa hát"  là sự kết hợp giữa nội dung sâu sắc và từ vựng phong phú, giúp người học phát triển cả khả năng ngôn ngữ lẫn sự thấu cảm trong cuộc sống.
0/3
Bài 8: Âm nhạc và cô bé hàng xóm
Mỗi người trong chúng ta đều từng có những tưởng tượng hoặc kỳ vọng về hàng xóm – có thể là một người thân thiện, có cùng sở thích, hay thậm chí là một “mối tình chớm nở” đầy thơ mộng. Bài đọc “邻居 – Hàng xóm” thuộc bộ Boya Trung Cấp Tập 1 kể lại một câu chuyện hài hước và dễ thương về một chàng trai mê âm nhạc, người tin rằng âm nhạc có thể chạm đến trái tim người khác, cho đến khi anh nhận ra điều ngược lại. Bằng giọng kể dí dỏm, câu chuyện đưa người học đến với những bài học thú vị về giao tiếp, tôn trọng không gian chung và góc nhìn đa chiều trong cuộc sống.
0/3
Bài 9: Tôn Trung Sơn
Trong lịch sử hiện đại Trung Quốc, Tôn Trung Sơn là một nhân vật mang tính biểu tượng – không chỉ vì vai trò là người khởi xướng cuộc cách mạng lật đổ triều đại phong kiến cuối cùng, mà còn bởi lý tưởng sâu sắc về tự do, bình đẳng và phú cường cho nhân dân. Bài 9: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Tôn Trung Sơn" đưa chúng ta quay về thời kỳ đầy biến động của lịch sử, nơi một thanh niên thông minh, trầm lặng từ vùng Quảng Đông đã vươn lên thành lãnh tụ cách mạng, dấn thân vào con đường đấu tranh vì sự đổi mới của đất nước. Từ một bác sĩ y học đến nhà cách mạng, Tôn Trung Sơn không chỉ trị bệnh cho thể xác mà còn muốn "chữa lành" cả tinh thần dân tộc.
0/3
Bài 10: Võ Tắc Thiên
Bài 10: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Võ Tắc Thiên" đưa người học trở về thời nhà Đường, nơi mà một thiếu nữ 14 tuổi từng là phi tần của vua, đã vươn lên nắm toàn bộ quyền lực, rồi tự mình lên ngôi hoàng đế. Cuộc đời Võ Tắc Thiên là sự giao thoa giữa trí tuệ, mưu lược, sự tàn khốc và khát vọng vượt qua giới hạn truyền thống để khẳng định bản thân giữa xã hội trọng nam khinh nữ.
0/3
Bài 11: Ăn uống ở Trung Quốc
Trung Quốc là một quốc gia có nền ẩm thực phong phú và đa dạng, mỗi vùng miền lại mang một phong cách ăn uống, khẩu vị và thói quen riêng biệt. Từ Bắc Kinh đến Quảng Châu, từ Đông Bắc đến Sơn Tây, mỗi nơi đều có những món ăn đặc trưng phản ánh lịch sử, khí hậu và tính cách con người nơi đó. Bài 11: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Ăn uống ở Trung Quốc" sẽ đưa chúng ta chu du qua nhiều vùng miền, khám phá sự khác biệt thú vị trong văn hóa ẩm thực Trung Hoa – từ sự tinh tế của vịt quay Bắc Kinh đến sự "dũng cảm" trong ăn uống của người Quảng Châu, hay sự đơn giản mà đậm đà của món hầm Đông Bắc.
0/3
Bài 12: Mời cơm khách
Trong văn hóa Trung Quốc, ăn uống không chỉ đơn thuần là để no bụng, mà còn là một phần quan trọng thể hiện lễ nghi, mối quan hệ xã hội và nét đẹp truyền thống lâu đời. Từ cách mời khách, sắp xếp chỗ ngồi, thứ tự dọn món, đến việc mời rượu, tất cả đều ẩn chứa những nguyên tắc và phép tắc riêng biệt. Qua Bài 12: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Mời cơm khách", chúng ta sẽ khám phá những quy tắc tinh tế và đặc trưng trong văn hóa "mời khách ăn cơm" của người Trung Hoa – một khía cạnh thú vị và đầy ý nghĩa của đời sống thường nhật.
0/3
Bài 13: Nên làm như thế nào?
Mỗi quốc gia đều có những tập quán và nghi lễ riêng – từ cách chào hỏi, ăn uống cho đến những cử chỉ nhỏ trong cuộc sống thường ngày. Câu thành ngữ “入乡随俗” (nhập gia tùy tục) không chỉ là lời khuyên dân gian mà còn là nguyên tắc sống cần thiết để hội nhập và thể hiện sự tôn trọng đối với nền văn hóa của người khác. Bài 13: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Nhập gia tùy tục" giúp người học nhận thức được tầm quan trọng của việc tuân thủ phong tục tập quán tại những vùng đất khác nhau và tránh những hiểu lầm không đáng có trong giao tiếp quốc tế.
0/3
Bài 14: Mê tín ở các nước
Trong hành trình tìm hiểu về các nền văn hóa trên thế giới, một hiện tượng vừa phổ biến vừa thú vị không thể không nhắc đến – đó chính là mê tín. Dù là quốc gia phương Đông hay phương Tây, dù phát triển hay đang phát triển, mê tín luôn tồn tại như một phần của đời sống tinh thần, phản ánh niềm tin, sự lo lắng, và cả trí tưởng tượng phong phú của con người. Bài 14: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Mê tín ở các nước" giúp chúng ta khám phá những biểu hiện mê tín độc đáo ở Trung Quốc, Pháp, Mỹ, Nga, Thái Lan… từ đó hiểu rõ hơn về sự đa dạng văn hóa và tầm quan trọng của nhận thức khoa học trong đời sống hiện đại.
0/3
Bài 15: Bông hồng tình yêu
Tình yêu – một chủ đề muôn thuở, luôn khiến con người suy ngẫm, vui buồn và cảm động. Có người tin vào tình yêu vĩnh cửu, có người lại sợ phải gắn bó cả đời với một người. Vậy tình yêu lý tưởng là gì? Bài 15: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Bông hồng tình yêu" là Câu chuyện về chàng trai thất tình và ba bông hồng – trắng, vàng và đỏ – không chỉ là một giấc mơ kỳ lạ, mà còn là một phép ẩn dụ sâu sắc cho những lựa chọn trong tình yêu: vĩnh cửu, rực rỡ chóng tàn, hay sự cố gắng vun đắp từ cả hai phía.
0/3
Bài 16: Chồng cô thật là tốt
Cuộc sống thường nhật đôi khi ẩn chứa những điều nhỏ bé nhưng đủ khiến lòng người cảm động. Tình yêu thương không chỉ thể hiện bằng những lời nói ngọt ngào, mà còn được gửi gắm qua từng hành động âm thầm và quan tâm tinh tế. Bài 16: Boya Trung Cấp 1 Tập 1 – "Chồng cô thật là tốt" là Câu chuyện về Kỳ Kỳ – một người phụ nữ mang thai – và hành trình cô đơn giản chỉ là về nhà thăm mẹ, lại mang đến cho người đọc một bức tranh ấm áp về sự quan tâm của người chồng, sự tử tế của người xa lạ, và niềm hạnh phúc giản dị từ tình yêu thương gia đình.
0/3
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Boya Trung cấp 1 – Tập 1

1️⃣   商场 – shāngchǎng – danh từ – thương trường – trung tâm thương mại

🇻🇳 Tiếng Việt: trung tâm thương mại
🔤 Pinyin: shāngchǎng
🈶 Chữ Hán: 🔊 商场

📝 Ví dụ:

🔊 这家商场很大。

  • Zhè jiā shāngchǎng hěn dà.
  • Trung tâm thương mại này rất lớn.

🔊 她周末喜欢去商场购物。

  • Tā zhōumò xǐhuan qù shāngchǎng gòuwù.
  • Cô ấy thích đi mua sắm ở trung tâm thương mại vào cuối tuần.

2️⃣ 吃素 – chīsù – động từ – thực tố – ăn chay

🇻🇳 Tiếng Việt: ăn chay
🔤 Pinyin: chīsù
🈶 Chữ Hán: 🔊 吃素

📝 Ví dụ:

🔊 他天天吃素,身体很好。

  • Tā tiāntiān chīsù, shēntǐ hěn hǎo.
  • (Anh ấy ăn chay mỗi ngày, sức khỏe rất tốt.)

🔊 她信佛,所以吃素。

  • Tā xìnfó, suǒyǐ chīsù.
  • (Cô ấy tin vào Phật giáo nên ăn chay.)

3️⃣ 不仅 – bùjǐn – liên từ – bất cận – không chỉ

🇻🇳 Tiếng Việt: không chỉ
🔤 Pinyin: bùjǐn
🈶 Chữ Hán: 🔊 不仅

📝 Ví dụ:

🔊 他不仅会说中文,还会说日语。

  • Tā bùjǐn huì shuō zhōngwén, hái huì shuō rìyǔ.
  • (Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết tiếng Nhật.)

🔊 这道菜不仅好吃,而且健康。

  • Zhè dào cài bùjǐn hǎochī, érqiě jiànkāng.
  • (Món ăn này không chỉ ngon mà còn tốt cho sức khỏe.)

4️⃣ 素菜 – sùcài – danh từ – tố thái – món chay

🇻🇳 Tiếng Việt: món chay
🔤 Pinyin: sùcài
🈶 Chữ Hán: 🔊 素菜

📝 Ví dụ:

🔊 他点了两个素菜。

  • Tā diǎn le liǎng gè sùcài.
  • (Anh ấy gọi hai món chay.)

🔊 这家餐厅的素菜很有名。

  • Zhè jiā cāntīng de sùcài hěn yǒumíng.
  • (Món chay của nhà hàng này rất nổi tiếng.)

5️⃣ 做法 – zuòfǎ – danh từ – tố pháp – cách làm

🇻🇳 Tiếng Việt: cách làm
🔤 Pinyin: zuòfǎ
🈶 Chữ Hán: 🔊 做法

📝 Ví dụ:

🔊 这个菜的做法很简单。

  • Zhè ge cài de zuòfǎ hěn jiǎndān.
  • (Cách làm món này rất đơn giản.)

🔊 各地的做法都不一样。

  • Gèdì de zuòfǎ dōu bù yíyàng.
  • (Cách làm ở các nơi đều khác nhau.)

6️⃣ 茄子 – qiézi – danh từ – gia tử – cà tím

🇻🇳 Tiếng Việt: cà tím
🔤 Pinyin: qiézi
🈶 Chữ Hán: 🔊 茄子

📝 Ví dụ:

🔊 我买了一斤茄子。

  • Wǒ mǎi le yì jīn qiézi.
  • (Tôi đã mua một cân cà tím.)

🔊 茄子可以炒着吃,也可以做汤。

  • Qiézi kěyǐ chǎo zhe chī, yě kěyǐ zuò tāng.
  • (Cà tím có thể xào ăn, cũng có thể nấu canh.)

7️⃣ 一连 – yīlián – phó từ – nhất liên – liên tiếp

🇻🇳 Tiếng Việt: liên tiếp
🔤 Pinyin: yīlián
🈶 Chữ Hán: 🔊 一连

📝 Ví dụ:

🔊 他一连三天没来上课。

  • Tā yīlián sān tiān méi lái shàngkè.
  • Anh ấy không đến lớp liên tiếp ba ngày.

🔊 我一连打了五个电话都没人接。

  • Wǒ yīlián dǎ le wǔ gè diànhuà dōu méi rén jiē.
  • Tôi gọi liền năm cuộc điện thoại mà không ai nghe.

8️⃣ 空儿 – kòngr – danh từ – không nhi – thời gian rảnh

🇻🇳 Tiếng Việt: thời gian rảnh
🔤 Pinyin: kòngr
🈶 Chữ Hán: 🔊 空儿

📝 Ví dụ:

🔊 你有空儿吗?

  • Nǐ yǒu kòngr ma?
  • (Bạn có thời gian rảnh không?)

🔊 我明天下午有空儿。

  • Wǒ míngtiān xiàwǔ yǒu kòngr.
  • (Chiều mai tôi có thời gian rảnh.)

9️⃣ 恢复 – huīfù – động từ – khôi phục – hồi phục

🇻🇳 Tiếng Việt: hồi phục
🔤 Pinyin: huīfù
🈶 Chữ Hán: 🔊 恢复

📝 Ví dụ:

🔊 他已经恢复健康了。

  • Tā yǐjīng huīfù jiànkāng le.
  • (Anh ấy đã hồi phục sức khỏe rồi.)

🔊 电脑的设置恢复了原样。

  • Diànnǎo de shèzhì huīfù le yuányàng.
  • Cài đặt của máy tính đã được khôi phục lại như cũ.

1️⃣0️⃣ 血压 – xuèyā – danh từ – huyết áp – huyết áp

🇻🇳 Tiếng Việt: huyết áp
🔤 Pinyin: xuèyā
🈶 Chữ Hán: 🔊 血压

📝 Ví dụ:

🔊 医生说他的血压有点高。

  • Yīshēng shuō tā de xuèyā yǒudiǎn gāo.
  • Bác sĩ nói huyết áp của anh ấy hơi cao.

🔊 测一下血压吧。

  • Cè yíxià xuèyā ba.
  • Đo huyết áp một chút đi.

1️⃣1️⃣ 结婚 – jiéhūn – động từ – kết hôn – kết hôn

🇻🇳 Tiếng Việt: kết hôn
🔤 Pinyin: jiéhūn
🈶 Chữ Hán: 🔊 结婚

📝 Ví dụ:

🔊 他们下个月要结婚了。

  • Tāmen xià gè yuè yào jiéhūn le.
  • (Họ sẽ kết hôn vào tháng sau.)

🔊 我姐姐结婚五年了。

  • Wǒ jiějie jiéhūn wǔ nián le.
  • (Chị tôi đã kết hôn được năm năm rồi.)

1️⃣2️⃣ 老板 – lǎobǎn – danh từ – lão bản – ông chủ, bà chủ

🇻🇳 Tiếng Việt: ông chủ, bà chủ
🔤 Pinyin: lǎobǎn
🈶 Chữ Hán: 🔊 老板

📝 Ví dụ:

🔊 他是这家餐厅的老板。

  • Tā shì zhè jiā cāntīng de lǎobǎn.
  • (Anh ấy là chủ của nhà hàng này.)

🔊 老板对员工很好。

  • Lǎobǎn duì yuángōng hěn hǎo.
  • (Ông chủ đối xử với nhân viên rất tốt.)

1️⃣3️⃣ 吵架 – chǎojià – động từ – sao giá – cãi nhau

🇻🇳 Tiếng Việt: cãi nhau
🔤 Pinyin: chǎojià
🈶 Chữ Hán: 🔊 吵架

📝 Ví dụ:

🔊 他们常常因为小事吵架。

  • Tāmen chángcháng yīnwèi xiǎoshì chǎojià.
  • (Họ thường cãi nhau vì những chuyện nhỏ.)

🔊 我不喜欢和别人吵架。

  • Wǒ bù xǐhuān hé biérén chǎojià.
  • (Tôi không thích cãi nhau với người khác.)

1️⃣4️⃣ 生气 – shēngqì – động từ – sinh khí – tức giận

🇻🇳 Tiếng Việt: tức giận
🔤 Pinyin: shēngqì
🈶 Chữ Hán: 🔊 生气

📝 Ví dụ:

🔊 他生气地走了。

  • Tā shēngqì de zǒu le.
  • (Anh ấy tức giận bỏ đi.)

🔊 别跟我生气了,好吗?

  • Bié gēn wǒ shēngqì le, hǎo ma?
  • (Đừng giận tôi nữa, được không?)

1️⃣5️⃣ 公司 – gōngsī – danh từ – công ty – công ty

🇻🇳 Tiếng Việt: công ty
🔤 Pinyin: gōngsī
🈶 Chữ Hán: 🔊 公司

📝 Ví dụ:

🔊 他在一家外贸公司上班。

  • Tā zài yì jiā wàimào gōngsī shàngbān.
  • (Anh ấy làm việc ở một công ty ngoại thương.)

🔊 这家公司很有名。

  • Zhè jiā gōngsī hěn yǒumíng.
  • (Công ty này rất nổi tiếng.)

1️⃣6️⃣ 份 – fèn – lượng từ/danh từ – phần – phần (lượng từ cho công việc, báo chí, tài liệu, đồ ăn…)

🇻🇳 Tiếng Việt: phần (lượng từ cho công việc, báo chí, tài liệu, đồ ăn...)
🔤 Pinyin: fèn
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 我点了一份饺子。

  • Wǒ diǎn le yí fèn jiǎozi.
  • (Tôi gọi một phần bánh bao.)

🔊 他找到了一份好工作。

  • Tā zhǎodào le yí fèn hǎo gōngzuò.
  • (Anh ấy đã tìm được một công việc tốt.)

1️⃣7️⃣ 担心 – dānxīn – động từ – đảm tâm – lo lắng

🇻🇳 Tiếng Việt: lo lắng
🔤 Pinyin: dānxīn
🈶 Chữ Hán: 🔊 担心

📝 Ví dụ:

🔊 妈妈很担心你的健康。

  • Māma hěn dānxīn nǐ de jiànkāng.
  • (Mẹ rất lo cho sức khỏe của con.)

🔊 别担心,一切都会好的。

  • Bié dānxīn, yīqiè dōu huì hǎo de.
  • (Đừng lo, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)

1️⃣8️⃣ 鼻子 – bízi – danh từ – tị tử – mũi

🇻🇳 Tiếng Việt: mũi
🔤 Pinyin: bízi
🈶 Chữ Hán: 🔊 鼻子

📝 Ví dụ:

🔊 她的鼻子很高。

  • Tā de bízi hěn gāo.
  • (Mũi của cô ấy rất cao.)

🔊 我的鼻子不通气了。

  • Wǒ de bízi bù tōngqì le.
  • (Mũi tôi bị nghẹt rồi.)

1️⃣9️⃣ 电脑 – diànnǎo – danh từ – điện não – máy tính

🇻🇳 Tiếng Việt: máy tính
🔤 Pinyin: diànnǎo
🈶 Chữ Hán: 🔊 电脑

📝 Ví dụ:

🔊 我每天用电脑工作。

  • Wǒ měitiān yòng diànnǎo gōngzuò.
  • (Tôi dùng máy tính để làm việc mỗi ngày.)

🔊 这台电脑很贵。

  • Zhè tái diànnǎo hěn guì.
  • (Cái máy tính này rất đắt.)

2️⃣0️⃣ 回复 – huífù – động từ – hồi phục – hồi âm, trả lời (thư từ, tin nhắn)

🇻🇳 Tiếng Việt: hồi âm, trả lời (thư từ, tin nhắn)
🔤 Pinyin: huífù
🈶 Chữ Hán: 🔊 回复

📝 Ví dụ:

🔊 我已经回复了他的邮件。

  • Wǒ yǐjīng huífù le tā de yóujiàn.
  • (Tôi đã trả lời email của anh ấy.)

🔊 他还没回复我的短信。

  • Tā hái méi huífù wǒ de duǎnxìn.
  • (Anh ấy vẫn chưa trả lời tin nhắn của tôi.)

2️⃣1️⃣ 发 – fā – động từ – phát – gửi, phát ra, mọc (tóc)

🇻🇳 Tiếng Việt: gửi, phát ra, mọc (tóc)
🔤 Pinyin:
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 我给他发了一封邮件。

  • Wǒ gěi tā fā le yì fēng yóujiàn.
  • (Tôi đã gửi cho anh ấy một email.)

🔊 春天来了,树开始发芽了。

  • Chūntiān lái le, shù kāishǐ fāyá le.
  • (Mùa xuân đến, cây bắt đầu đâm chồi.)

2️⃣2️⃣ 肯定 – kěndìng – động từ/tính từ – khẳng định – khẳng định, chắc chắn

🇻🇳 Tiếng Việt: khẳng định, chắc chắn
🔤 Pinyin: kěndìng
🈶 Chữ Hán: 🔊 肯定

📝 Ví dụ:

🔊 我肯定他会来。

  • Wǒ kěndìng tā huì lái.
  • (Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến.)

🔊 老师肯定了他的努力。

  • Lǎoshī kěndìng le tā de nǔlì.
  • (Giáo viên đã công nhận sự cố gắng của anh ấy.)

2️⃣3️⃣ 猜 – cāi – động từ – đoán

🇻🇳 Tiếng Việt: món ăn, rau
🔤 Pinyin: cài
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 你猜我是谁?

  • Nǐ cāi wǒ shì shéi?
  • Bạn đoán xem tôi là ai?

🔊 我不会猜这个问题的答案。

  • Wǒ bú huì cāi zhège wèntí de dá’àn.
  • Tôi không đoán được đáp án của câu hỏi này.

2️⃣4️⃣ 记得 – jìdé – động từ – ký đắc – nhớ, ghi nhớ

🇻🇳 Tiếng Việt: nhớ, ghi nhớ
🔤 Pinyin: jìdé
🈶 Chữ Hán: 🔊 记得

📝 Ví dụ:

🔊 我不记得他叫什么名字了。

  • Wǒ bú jìdé tā jiào shénme míngzi le.
  • (Tôi không nhớ anh ấy tên là gì nữa.)

🔊 你还记得我们第一次见面的地方吗?

  • Nǐ hái jìdé wǒmen dì yī cì jiànmiàn de dìfang ma?
  • (Bạn còn nhớ nơi chúng ta gặp nhau lần đầu không?)

2️⃣5️⃣ 毕业 – bìyè – động từ – tất nghiệp – tốt nghiệp

🇻🇳 Tiếng Việt: tốt nghiệp
🔤 Pinyin: bìyè
🈶 Chữ Hán: 🔊 毕业

📝 Ví dụ:

🔊 他今年夏天毕业。

  • Tā jīnnián xiàtiān bìyè.
  • (Anh ấy sẽ tốt nghiệp vào mùa hè năm nay.)

🔊 我大学毕业已经三年了。

  • Wǒ dàxué bìyè yǐjīng sān nián le.
  • (Tôi đã tốt nghiệp đại học được ba năm rồi.)

2️⃣6️⃣ 设计 – shèjì – động từ/danh từ – thiết kế – thiết kế

🇻🇳 Tiếng Việt: thiết kế
🔤 Pinyin: shèjì
🈶 Chữ Hán: 🔊 设计

📝 Ví dụ:

🔊 这栋房子是我哥哥设计的。

  • Zhè dòng fángzi shì wǒ gēge shèjì de.
  • (Căn nhà này do anh trai tôi thiết kế.)

🔊 她对服装设计很感兴趣。

  • Tā duì fúzhuāng shèjì hěn gǎn xìngqù.
  • (Cô ấy rất hứng thú với thiết kế thời trang.)

2️⃣7️⃣ 瘦 – shòu – tính từ – sấu – gầy, ốm

🇻🇳 Tiếng Việt: gầy, ốm
🔤 Pinyin: shòu
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 她最近变瘦了。

  • Tā zuìjìn biàn shòu le.
  • (Gần đây cô ấy trở nên gầy đi.)

🔊 这只狗太瘦了。

  • Zhè zhī gǒu tài shòu le.
  • (Con chó này gầy quá.)

2️⃣8️⃣ 猴(子) – hóu (zi) – danh từ – hầu (tử) – con khỉ

🇻🇳 Tiếng Việt: con khỉ
🔤 Pinyin: hóu (zi)
🈶 Chữ Hán: 🔊 猴子

📝 Ví dụ:

🔊 一只猴子在树上跳来跳去。

  • Yì zhī hóuzi zài shù shàng tiàoláitiàoqù.
  • (Một con khỉ đang nhảy qua lại trên cây.)

🔊 动物园里有很多猴子。

  • Dòngwùyuán lǐ yǒu hěn duō hóuzi.
  • (Trong sở thú có rất nhiều khỉ.)

Danh từ riêng:

1️⃣ 🔊 圣诞节 – Shèngdàn Jié – danh từ – Thánh đản tiết – lễ Giáng sinh

🇻🇳 Tiếng Việt: lễ Giáng sinh
🔤 Pinyin: Shèngdàn Jié
🈶 Chữ Hán: 🔊 圣诞节

2️⃣ 🔊 哈尔滨 – Hā’ěrbīn – danh từ – Cáp Nhĩ Tân – Harbin

🇻🇳 Tiếng Việt: Harbin (Cáp Nhĩ Tân)
🔤 Pinyin: Hā'ěrbīn
🈶 Chữ Hán: 🔊 哈尔滨

3️⃣ 🔊 北京 – Běijīng – danh từ – Bắc Kinh – Bắc Kinh

🇻🇳 Tiếng Việt: Bắc Kinh
🔤 Pinyin: Běijīng
🈶 Chữ Hán: 🔊 北京

4️⃣ 🔊 西安 – Xī’ān – danh từ – Tây An – Tây An

🇻🇳 Tiếng Việt: Tây An
🔤 Pinyin: Xī’ān
🈶 Chữ Hán: 🔊 西安

5️⃣ 🔊 长城 – Chángchéng – danh từ – Trường Thành – Vạn Lý Trường Thành

🇻🇳 Tiếng Việt: Vạn Lý Trường Thành
🔤 Pinyin: Chángchéng
🈶 Chữ Hán: 🔊 长城

6️⃣ 🔊 故宫 – Gùgōng – danh từ – Cố Cung – Tử Cấm Thành

🇻🇳 Tiếng Việt: Tử Cấm Thành
🔤 Pinyin: Gùgōng
🈶 Chữ Hán: 🔊 故宫

7️⃣ 🔊 秦始皇兵马俑 – Qínshǐhuáng Bīngmǎyǒng – danh từ – Tần Thủy Hoàng binh mã dũng – Tượng binh mã Tần Thủy Hoàng

🇻🇳 Tiếng Việt: tượng binh mã Tần Thủy Hoàng
🔤 Pinyin: Qínshǐhuáng Bīngmǎyǒng
🈶 Chữ Hán: 🔊 秦始皇兵马俑
0% Hoàn thành