1️⃣ Động từ + 出来
Cách dùng 1: Biểu thị hướng ra ngoài (từ trong → ra ngoài)
Ý nghĩa: Diễn tả hành động di chuyển từ trong ra ngoài, theo hướng gần về phía người nói.
Cấu trúc:
Động từ + 出来
Hoặc:
Từ nơi nào đó + V + 出来 + đối tượng (nếu có)
📝 Ví dụ:
(1) 🔊 为什么今天没通知他?目光里的心就觉得特别愧疚,像要躲出来一样。
- Wèishénme jīntiān méi tōngzhī tā? Mùguāng lǐ de xīn jiù juéde tèbié kuìjiù, xiàng yào duǒchūlái yīyàng.
- Tại sao hôm nay lại không báo cho anh ấy? Trong ánh mắt lộ rõ sự áy náy, như muốn trốn ra ngoài vậy.
(2) 🔊 上课的时候,突然从教室里跑出来一个学生。
- Shàngkè de shíhou, tūrán cóng jiàoshì lǐ pǎo chūlái yí gè xuéshēng.
- Trong giờ học, đột nhiên có một học sinh chạy ra khỏi lớp.
Cách dùng 2: Biểu thị kết quả của hành động (từ không → có, từ ẩn → hiện)
Ý nghĩa: Diễn tả hành động đạt kết quả, làm cho điều gì đó:
- Từ không có → thành có
- Từ không rõ → rõ
- Từ ẩn giấu → hiện ra
- Từ chưa nhận ra → nhận ra
Đây là cách dùng rất phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Cấu trúc phổ biến:
Động từ + 出来 (+ tân ngữ)
Có thể có trợ từ kết quả như:
- 🔊 看出来 (nhìn ra, nhận ra)
- 🔊 听出来 (nghe ra, phân biệt)
- 🔊 想出来 (nghĩ ra)
- 🔊 提出来 (đưa ra)
- 🔊 说出来 (nói ra)
- 🔊 分析出来 (phân tích ra)
📝 Ví dụ:
(1) 🔊 这道问题我根本就不可能想出来答案来。
- Zhè dào wèntí wǒ gēnběn jiù bù kěnéng xiǎng chūlái dá’àn lái.
- Câu hỏi này tôi hoàn toàn không thể nghĩ ra được đáp án.
(2) 🔊 生活还应该包括我们提出来的问题。
- Shēnghuó hái yīnggāi bāokuò wǒmen tí chūlái de wèntí.
- Cuộc sống cũng nên bao gồm cả những vấn đề do chúng ta đưa ra.
(3) 🔊 爸爸妈妈的声音,孩子很容易听出来。
- Bàba māma de shēngyīn, háizi hěn róngyì tīng chūlái.
- Giọng của bố mẹ, trẻ con rất dễ nhận ra.
🔊 孩子很容易听出爸爸妈妈的声音来。
- Háizi hěn róngyì tīng chū bàba māma de shēngyīn lái.
🔊 孩子很容易听出来爸爸妈妈的声音。
- Háizi hěn róngyì tīng chūlái bàba māma de shēngyīn.
- Trẻ con rất dễ nghe ra được giọng của bố mẹ.
(4)
🅰️ 🔊 你能拆出来这个字的意思吗?
- Nǐ néng chāi chūlái zhè gè zì de yìsi ma?
- Bạn có thể phân tích ra nghĩa của chữ này không?
🅱️ 🔊 不,这个字的意思我看不出来。
- Bù, zhè gè zì de yìsi wǒ kàn bù chūlái.
- Không, mình không nhìn ra được nghĩa của chữ này.
(5) 🔊 在有的国家,喝汤时咂出来声音是很礼貌的,而在另一些国家,吃面条时出声音表示而很不礼貌。
- Zài yǒu de guójiā, hē tāng shí zā chūlái shēngyīn shì hěn lǐmào de, ér zài lìng yīxiē guójiā, chī miàntiáo shí chū shēngyīn biǎoshì hěn bù lǐmào.
- Ở một số quốc gia, phát ra tiếng khi ăn súp là lịch sự, còn ở những nước khác thì tạo tiếng khi ăn mì lại bị coi là bất lịch sự.
2️⃣ 非……不可
Cấu trúc:
非 + Động từ / Cụm động từ + 不可
Khi kết hợp lại, “非……不可” có nghĩa là:
- Nhất định phải…,
- Không thể không…,
- Không làm thì không được…,
- Chắc chắn sẽ… (tuỳ theo ngữ cảnh).
Biểu thị “nhất định phải”, “bắt buộc phải” làm gì đó
- Diễn tả sự cần thiết, bắt buộc, không có lựa chọn nào khác.
- Ý nghĩa tương đương: 必须 (bìxū), 一定要 (yīdìng yào)
Cấu trúc:
非 + V + 不可
📝 Ví dụ:
① 🔊 爸爸,为什么我非读书不可?
- Bàba, wèishénme wǒ fēi dúshū bùkě?
- Bố ơi, tại sao con bắt buộc phải học?
② 🔊 爸爸,为什么孩子们非走出家门,离开我们不可?
- Bàba, wèishénme háizimen fēi zǒu chū jiāmén, líkāi wǒmen bùkě?
- Bố ơi, tại sao con cái nhất định phải ra khỏi nhà, rời xa bố mẹ?
③ 🔊 你的眼睛近视得很厉害,非戴眼镜不可。你的牙也非看医生不可了。
- Nǐ de yǎnjing jìnshì de hěn lìhài, fēi dài yǎnjìng bùkě. Nǐ de yá yě fēi kàn yīshēng bùkě le.
- Mắt của con bị cận rất nặng, nhất định phải đeo kính. Răng của con cũng nhất định phải đi khám bác sĩ rồi.
④
妈妈:🔊 这件玩具太贵了,我们不买了。
- Māma: Zhè jiàn wánjù tài guì le, wǒmen bù mǎi le.
- Mẹ: Món đồ chơi này đắt quá, chúng ta không mua nữa.
孩子:🔊 我非要不可。
- Háizi: Wǒ fēi yào bùkě.
- Con: Con nhất định phải có nó!
Biểu thị “chắc chắn sẽ”, “không thể không xảy ra”
- Dự đoán điều chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai, thường là kết quả tiêu cực nếu không thay đổi.
- Ý nghĩa tương đương: 一定会…, 肯定会…, 免不了…
Cấu trúc:
非 + V + 不可
(thường có điều kiện đi kèm ở trước: “如果…”, “要是…”, v.v.)
📝 Ví dụ:
① 🔊 在中国,如果一个男的戴着绿色的帽子,别人非笑话他不可。
- Zài Zhōngguó, rúguǒ yí gè nán de dàizhe lǜsè de màozi, biérén fēi xiàohuà tā bùkě.
- Ở Trung Quốc, nếu một người đàn ông đội mũ màu xanh lá cây, người khác nhất định sẽ cười nhạo anh ta.
② 🔊 这么冷的天你衣服穿得这么少,非感冒不可。
- Zhème lěng de tiān nǐ yīfu chuān de zhème shǎo, fēi gǎnmào bùkě.
- Trời lạnh như thế này mà bạn mặc ít quần áo như vậy, nhất định sẽ bị cảm.
3️⃣ 仍然 (réngrán)
Ý nghĩa:
- “仍然” = vẫn, vẫn còn, vẫn như cũ
- Dùng để diễn tả một hành động, trạng thái, hoặc tình huống đã xảy ra trước đó và vẫn tiếp tục tồn tại đến hiện tại, không thay đổi.
- Thường nhấn mạnh vào tính liên tục, không thay đổi của trạng thái hoặc hành vi.
Vị trí trong câu: “仍然” là phó từ, vì vậy nó đứng trước động từ chính hoặc tính từ.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 仍然 + Động từ / Tính từ…
📝 Ví dụ:
① 🔊 妈,您为什么对我仍然不放心?您的女儿已经长大了。
- Mā, nín wèishénme duì wǒ réngrán bú fàngxīn? Nín de nǚ’ér yǐjīng zhǎng dà le.
- Mẹ, sao mẹ vẫn chưa yên tâm về con? Con gái mẹ đã lớn rồi mà.
② 🔊 这些问题我们已经说了很多次了,可是现在仍然没有解决。
- Zhèxiē wèntí wǒmen yǐjīng shuō le hěn duō cì le, kěshì xiànzài réngrán méiyǒu jiějué.
- Những vấn đề này chúng ta đã nói nhiều lần rồi, nhưng đến giờ vẫn chưa được giải quyết.
③ 🔊 昨天我给家里打电话,第一次占线,第二次占线,第三次仍然占线。
- Zuótiān wǒ gěi jiālǐ dǎ diànhuà, dì yī cì zhànxiàn, dì èr cì zhànxiàn, dì sān cì réngrán zhànxiàn.
- Hôm qua tôi gọi điện về nhà, lần thứ nhất bận máy, lần thứ hai bận máy, lần thứ ba vẫn bận máy.
④ 🔊 在国外工作了几十年,最后他仍然回到了自己的祖国。
- Zài guówài gōngzuò le jǐ shí nián, zuìhòu tā réngrán huídào le zìjǐ de zǔguó.
- Làm việc ở nước ngoài mấy chục năm, cuối cùng ông ấy vẫn trở về Tổ quốc.
⑤ 🔊 虽然很长时间不用汉语,但他的汉语仍然很流利。
- Suīrán hěn cháng shíjiān bú yòng Hànyǔ, dàn tā de Hànyǔ réngrán hěn liúlì.
- Tuy lâu rồi không dùng tiếng Hán, nhưng tiếng Hán của anh ấy vẫn rất trôi chảy.
⑥ 🔊 五年过去了,这儿的公共汽车票仍然1块钱一张。
- Wǔ nián guòqù le, zhèr de gōnggòng qìchē piào réngrán yí kuài qián yì zhāng.
- Năm năm trôi qua rồi, vé xe buýt ở đây vẫn là 1 tệ một tấm.
4️⃣ Cách dùng 再也
Ý nghĩa:
- 再也: có thể hiểu là “không bao giờ… nữa”, “vĩnh viễn không… nữa”, hoặc “tuyệt đối không lặp lại”.
- Được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một hành vi, động tác hoặc trạng thái đã từng xảy ra trước đây, sau đó chấm dứt và sẽ không bao giờ lặp lại nữa.
Cấu trúc thường gặp:
再也 + 不 / 没 + Động từ + 了
⚠️ Lưu ý:
- Khi dùng với “不”, nói về tương lai → không lặp lại nữa.
- Khi dùng với “没”, nói về quá khứ → đã không còn như trước nữa.
Vị trí trong câu: “再也” là trạng từ, thường đứng trước phủ định (“不” hoặc “没”) và trước động từ chính của câu.
Cấu trúc đầy đủ:
Chủ ngữ + 再也 + 不 / 没 + Động từ + (tân ngữ) + 了
📝 Ví dụ:
① 🔊 难道我真的再也见不到你们了吗?
- Nándào wǒ zhēnde zài yě jiàn bú dào nǐmen le ma?
- Chẳng lẽ tôi thật sự sẽ không bao giờ gặp lại các bạn nữa sao?
② 🔊 小王每次喝醉酒后总是说以后再也不喝酒了。
- Xiǎo Wáng měi cì hē zuìjiǔ hòu zǒng shì shuō yǐhòu zài yě bù hējiǔ le.
- Tiểu Vương mỗi lần say rượu đều nói sau này sẽ không bao giờ uống rượu nữa.
③ 🔊 老王17岁离开老家以后,就再也没回去过。
- Lǎo Wáng shíqī suì líkāi lǎojiā yǐhòu, jiù zài yě méi huíqù guò.
- Lão Vương rời quê nhà từ năm 17 tuổi, từ đó về sau chưa từng quay lại.
④ 🔊 上小学的时候,我吃海鲜吃坏了肚子,从那以后,我再也没吃过海鲜。
- Shàng xiǎoxué de shíhou, wǒ chī hǎixiān chī huài le dùzi, cóng nà yǐhòu, wǒ zài yě méi chī guò hǎixiān.
- Hồi học tiểu học, tôi ăn hải sản bị đau bụng, từ đó về sau tôi không bao giờ ăn hải sản nữa.
5️⃣ 渐渐 (jiànjiàn)
Ý nghĩa:
- 渐渐 nghĩa là dần dần, từ từ, biểu thị một sự thay đổi tăng dần hoặc giảm dần theo thời gian, hoàn cảnh hoặc sự phát triển của sự việc.
- Đây là một phó từ miêu tả quá trình thay đổi có tính chất liên tục, không đột ngột.
Vị trí trong câu:
- 渐渐 là phó từ (副词) → Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ để bổ nghĩa cho hành động, trạng thái đang thay đổi.
- Không dùng “了” trực tiếp sau “渐渐”
“了” đứng sau động từ, không đứng sau “渐渐”
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 渐渐 + (地) + Động từ / Cụm động từ
CÁCH DÙNG “地” SAU “渐渐”
“渐渐” ở đầu câu: Bắt buộc phải có “地”, theo quy tắc ngữ pháp, khi trạng từ đặt đầu câu và bổ nghĩa cho động từ, phải dùng “地”
“渐渐” đứng trước động từ (không đứng đầu câu): Có thể dùng hoặc không, cả hai đều chấp nhận được trong văn nói và viết, “地” làm rõ nghĩa hơn
📝 Ví dụ:
① 🔊 为什么我的头发渐渐都白了?
- Wèishénme wǒ de tóufà jiànjiàn dōu bái le?
- Tại sao tóc của tôi dần dần bạc hết rồi?
② 🔊 我的汉语水平渐渐提高了。
- Wǒ de Hànyǔ shuǐpíng jiànjiàn tígāo le.
- Trình độ tiếng Trung của tôi dần dần được nâng cao.
③ 🔊 渐渐地,风小了,雨停了。
- Jiànjiàn de, fēng xiǎo le, yǔ tíng le.
- Dần dần, gió nhỏ lại, mưa ngừng rơi.
④ 🔊 来中国以后,我渐渐(地)习惯了早睡早起。
- Lái Zhōngguó yǐhòu, wǒ jiànjiàn (de) xíguàn le zǎo shuì zǎo qǐ.
- Sau khi đến Trung Quốc, tôi dần dần quen với việc ngủ sớm dậy sớm.
⑤ 🔊 时间长了,小王渐渐(地)不喜欢自己的工作了。
- Shíjiān cháng le, Xiǎo Wáng jiànjiàn (de) bù xǐhuan zìjǐ de gōngzuò le.
- Thời gian trôi qua, Tiểu Vương dần dần không còn thích công việc của mình nữa.
