Nội dung khóa học
Bài 1: Sự phiền phức của tên gọi
Bài 1:Sự phiền phức- 名字的困惑 của tên gọi, dạy chúng ta về sự khác biệt văn hóa và ngôn ngữ, giúp nhận ra giá trị bản sắc cá nhân qua tên gọi. Đồng thời, nó khuyến khích sự linh hoạt, hài hước để vượt qua những tình huống khó xử trong giao tiếp. Giúp hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của sự tôn trọng văn hóa, rèn luyện thái độ tích cực và giữ gìn bản sắc cá nhân khi hòa nhập với môi trường quốc tế.
0/4
Bài 2: Bốn kiểu bạn bè
Bài 2: Bốn kiểu bạn bè- 朋友四型 trong Giáo trình Boya Trung cấp 2 Tập 1, giúp chúng ta hiểu rằng bạn bè đóng một vai trò quan trọng, họ là người đồng hành, hỗ trợ chúng ta trong mọi hoàn cảnh. Với mỗi nền văn hóa, cách thức giao tiếp và tình bạn cũng có sự khác biệt. Bài viết này sẽ giúp chúng ta khám phá các kiểu bạn bè trong xã hội, từ đó hiểu thêm về những mối quan hệ và giá trị tình bạn.
0/4
Bài 3: Nhà lầu ở Hồng Kông, cây đại thụ ở Bắc Kinh
Tiếp tục bài 3 Nhà lầu ở Hồng Kông, cây đại thụ ở Bắc Kinh - 香港的高楼,北京的大树 trong series bài phân tích Giáo trình Boya Trung cấp 2 Tập 1, giúp chúng ta hiểu thêm về những hình ảnh đặc trưng như những tòa nhà chọc trời ở Hồng Kông hay cây đại thụ vĩ đại ở Bắc Kinh, mà còn giúp nâng cao khả năng sử dụng các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung trong việc miêu tả những đặc điểm văn hóa, cảnh quan đô thị. Chúng ta sẽ học được cách sử dụng các từ và cụm từ liên quan đến những địa danh nổi tiếng này.
0/4
Bài 4: Danh mục di sản thế kỷ
Chủ đề bài 4 Danh mục di sản thế kỷ - 世纪遗产清单 của Giáo trình Boya Trung cấp 2 Tập 1, giúp chúng ta tìm hiểu về các di sản văn hóa và thiên nhiên quan trọng được bảo tồn trên toàn cầu. Qua đó, chúng ta sẽ học cách trân trọng giá trị của các nền văn minh và nâng cao ý thức bảo vệ di sản chung của thế giới. Chúng ta sẽ học được cách sử dụng các từ và cụm từ liên quan đến những di sản văn hóa này.
0/4
Bài 5: Sự trở lại của tiếng chim
Bài 5 Sự trở lại của tiếng chim - (鸟声的再版) của Giáo trình Boya Trung cấp 2 Tập 1, giúp chúng ta tìm hiểu về các loài chim và bổ sung vốn từ vựng, cấu trúc tiếng Trung liên quan đến thế giới chim muông.
0/4
Bài 6: Ước mơ của tôi
Hôm nay, chúng ta sẽ học Bài 6: "我的梦想 - Ước mơ của tôi" của Giáo trình Hán ngữ Boya Trung cấp 2 Tập 1. Ước mơ là ánh sáng dẫn lối cho mỗi người trên hành trình cuộc sống. Đối với tôi, ước mơ không chỉ là mục tiêu phấn đấu mà còn là niềm hy vọng để tôi tìm thấy ý nghĩa sâu sắc trong cuộc sống, trong bài viết này, tôi sẽ chia sẻ về ước mơ của mình và ý nghĩa mà nó mang lại.
0/4
Bài 7: Kịch nói về người Trung Quốc
Tiếp tục bài học 7 "戏说中国人 - Kịch nói về người Trung Quốc" trong Giáo trình Boya Trung cấp 2 Tập 1 sẽ giúp chúng ta tìm hiểu những đặc điểm văn hóa, thói quen và cách sống của người Trung Quốc qua góc nhìn thú vị và hài hước. Đây là cơ hội để nâng cao vốn từ vựng và hiểu sâu hơn về đất nước và con người Trung Quốc.
0/4
Bài 8: Đánh đi đánh lại
Bài 8  "打来打去"  Đánh đi đánh lại trong Giáo Trình Hán Ngữ Boya Trung Cấp 2 Tập 1 mang đến một cách nhìn sâu sắc về những tình huống mà người học có thể gặp phải trong giao tiếp hằng ngày. Thông qua việc sử dụng thành ngữ "打来打去" và các cấu trúc ngữ pháp, bài học không chỉ giúp củng cố kiến thức ngữ pháp mà còn mở rộng khả năng hiểu và sử dụng tiếng Trung trong các tình huống phức tạp.
0/4
Bài 9: Từ “cổ đại” đến “hiện đại ”
Bài 9 của Giáo trình Boya Trung Cấp 2 Tập 1 với chủ đề "Từ cổ đại đến hiện đại" giúp người học khám phá những khái niệm về sự chuyển giao giữa các thời kỳ, từ những giá trị truyền thống của quá khứ đến những đổi mới trong cuộc sống hiện đại. Qua bài học, các bạn sẽ học thêm được nhiều từ vựng, mẫu câu mới liên quan đến sự so sánh giữa các thời kỳ và rèn luyện kỹ năng diễn đạt suy nghĩ về các chủ đề lịch sử và hiện đại.
0/4
Bài 10: Nói về mê tín
Bài 10 của Giáo trình Boya Trung Cấp 2 Tập 1 với chủ đề "Nói về mê tín" không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ và cấu trúc câu liên quan đến chủ đề niềm tin dân gian, mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách người Trung Quốc và các dân tộc khác nhìn nhận hiện tượng này. Đây là một bài học thú vị, kết nối ngôn ngữ với những khía cạnh văn hóa độc đáo.
0/4
Bài 11: Vì sao tôi ăn chay
Ăn chay không chỉ là một lựa chọn về chế độ dinh dưỡng, mà còn là cách thể hiện lối sống, quan điểm cá nhân, hoặc niềm tin về sức khỏe, môi trường, và tâm linh. Bài 11 của Giáo trình Boya Trung Cấp 2 Tập 1 với chủ đề "Vì sao tôi ăn chay" mang đến một góc nhìn sâu sắc về những lý do khiến con người lựa chọn lối sống này. Qua bài học, người học không chỉ được mở rộng vốn từ và cách diễn đạt về chế độ ăn uống và triết lý sống, mà còn có cơ hội suy ngẫm về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.
0/4
Bài 12: 30 năm Hà Đông, 30 năm Hà Tây
Câu thành ngữ “30 năm Hà Đông, 30 năm Hà Tây” là một hình ảnh ẩn dụ quen thuộc trong văn hóa Trung Quốc, mang ý nghĩa về sự thay đổi, thăng trầm và không ngừng xoay chuyển của cuộc sống. Bài 12 của Giáo trình Boya Trung Cấp 2 Tập 1 giúp người học khám phá sâu hơn về ý nghĩa triết lý của câu nói này, đồng thời mở rộng vốn từ và cách diễn đạt liên quan đến những chủ đề về biến đổi thời cuộc, vận mệnh và nỗ lực vươn lên.
0/4
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Boya Trung cấp 2 – Tập 1

1️⃣ 报到 /bào dào/ – báo đáo – (động từ): Ghi tên, có mặt

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Ghi tên, có mặt
🔤 Pinyin: bào dào
🈶 Chữ Hán: 🔊 报到

📝 Ví dụ:

🔊 记得当年刚到美国,到学校去报到

  • Jì dé dāng nián gāng dào Měi guó, dào xué xiào qù bào dào
  • Nhớ năm đó vừa đến Mỹ, đến trường để báo danh

🔊 新生今天上午开始报到。

  • Xīnshēng jīntiān shàngwǔ kāishǐ bàodào.
  • Sinh viên mới bắt đầu đăng ký vào sáng nay.

2️⃣ 糟 /zāo/ – tao – (tính từ): chết rồi, tệ, “toang”

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: tệ; toang; hỏng bét
🔤 Pinyin: zāo
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 那时我的英文还很糟。

  • Nà shí wǒ de Yīngwén hái hěn zāo.
  • Lúc đó tiếng Anh của tôi còn rất tệ.

🔊 今天的天气糟透了,一直在下雨。

  • Jīntiān de tiānqì zāo tòu le, yìzhí zài xiàyǔ.
  • Hôm nay thời tiết thật tồi tệ, mưa suốt.

3️⃣ 不由得 /bùyóude/ – bất do đắc – (phó từ): bất giác, không kìm được

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: bất giác; không kìm được
🔤 Pinyin: bùyóude
🈶 Chữ Hán: 🔊 不由得

📝 Ví dụ:

🔊 我不由得心里发毛。

  • Wǒ bùyóude xīnlǐ fāmáo.
  • Tôi bất giác thấy bất an.

🔊 听到这个消息,她不由得哭了起来。

  • Tīngdào zhège xiāoxi, tā bùyóude kū le qǐlái.
  • Nghe tin này, cô bất giác bật khóc.

4️⃣ 发毛 /fā máo/ – phát mao – (động từ): lo lắng, bất an

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: lo lắng; bất an
🔤 Pinyin: fāmáo
🈶 Chữ Hán: 🔊 发毛

📝 Ví dụ:

🔊 我不由得心里发毛。

  • Wǒ bùyóude xīnlǐ fāmáo.
  • Tôi bất giác thấy bất an.

🔊 一个陌生人在深夜敲门,让我发毛了。

  • Yí gè mòshēng rén zài shēnyè qiāomén, ràng wǒ fāmáo le.
  • Một người lạ gõ cửa giữa đêm khiến tôi lo lắng.

5️⃣ 结结巴巴 /jiējiebābā/ – kết kết ba ba – (phó từ): ấp úng, lắp bắp

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: ấp úng; lắp bắp
🔤 Pinyin: jiējiēbābā
🈶 Chữ Hán: 🔊 结结巴巴

📝 Ví dụ:

🔊 终于忍不住用仅会的几个英文词结结巴巴地问:“什么?”

  • Zhōngyú rěnbuzhù yòng jǐn huì de jǐ gè Yīngwén cí jiējiēbābā de wèn: “Shénme?”
  • Cuối cùng tôi không nhịn được, ấp úng hỏi: “Gì cơ?”

🔊 他紧张得说话结结巴巴的。

  • Tā jǐnzhāng de shuōhuà jiējiēbābā de.
  • Anh ấy căng thẳng đến mức nói lắp bắp.

6️⃣ 困惑 /kùnhuò/ – khốn hoặc – (tính từ): bối rối, lúng túng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: bối rối; lúng túng
🔤 Pinyin: kùnhuò
🈶 Chữ Hán: 🔊 困惑

📝 Ví dụ:

🔊 他困惑地问。

  • Tā kùnhuò de wèn.
  • Anh ấy bối rối hỏi.

🔊 他对老师的问题感到很困惑。

  • Tā duì lǎoshī de wèntí gǎndào hěn kùnhuò.
  • Anh ấy thấy rất lúng túng trước câu hỏi của thầy.

7️⃣ 莫名其妙 /mò míng qí miào/ – mạc danh kỳ diệu – (tính từ): khó hiểu, kỳ lạ

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: khó hiểu; kỳ quặc
🔤 Pinyin: mò míng qí miào
🈶 Chữ Hán: 🔊 莫名其妙

📝 Ví dụ:

🔊 我听了莫名其妙。

  • Wǒ tīng le mòmíngqímiào.
  • Tôi nghe mà thấy khó hiểu.

🔊 他突然生气了,真是莫名其妙。

  • Tā tūrán shēngqì le, zhēn shì mòmíngqímiào.
  • Anh ấy đột nhiên nổi giận, thật khó hiểu.

8️⃣ 居然 /jūrán/ – cư nhiên – (phó từ): không ngờ, lại

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: không ngờ; lại
🔤 Pinyin: jūrán
🈶 Chữ Hán: 🔊 居然

📝 Ví dụ:

🔊 到了他的嘴里,居然成了“YouHasu”!

  • Dào le tā de zuǐ lǐ, jūrán chéng le “YouHasu”!
  • Đến miệng anh ta, không ngờ lại thành “YouHasu”!

🔊 他居然不知道今天是考试。

  • Tā jūrán bù zhīdào jīntiān shì kǎoshì.
  • Anh ấy không ngờ hôm nay lại là ngày thi.

9️⃣ 连忙 /liánmáng/ – liên mang – (phó từ): vội vàng, lập tức

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: vội vàng; lập tức
🔤 Pinyin: liánmáng
🈶 Chữ Hán: 🔊 连忙

📝 Ví dụ:

🔊 我们连忙更正:“不是啦,这是个女孩儿。”

  • Wǒmen liánmáng gēngzhèng: “Bú shì la, zhè shì gè nǚhái’r.”
  • Chúng tôi vội vàng đính chính: “Không phải, đây là bé gái.”

🔊 听说明天有大雪,他连忙准备。

  • Tīng shuō míngtiān yǒu dà xuě, tā liánmáng zhǔnbèi.
  • Nghe nói mai có tuyết lớn, anh ấy vội chuẩn bị.

1️⃣0️⃣ 放弃 /fàngqì/ – phóng khí – (động từ): từ bỏ

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: từ bỏ; bỏ qua
🔤 Pinyin: fàngqì
🈶 Chữ Hán: 🔊 放弃

📝 Ví dụ:

🔊 我只好放弃。

  • Wǒ zhǐhǎo fàngqì.
  • Tôi đành phải bỏ cuộc.

🔊 他因为太累了,不得不放弃比赛。

  • Tā yīnwèi tài lèi le, bùdébù fàngqì bǐsài.
  • Anh ấy quá mệt nên đành bỏ trận.

1️⃣1️⃣ 目瞪口呆 /mù dèng kǒu dāi/ – mục trừng khẩu ngốc – (tính từ): sững sờ

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: sững sờ; ngẩn người
🔤 Pinyin: mù dèng kǒu dāi
🈶 Chữ Hán: 🔊 目瞪口呆

📝 Ví dụ:

🔊 美国人就目瞪口呆。

  • Měiguórén jiù mùdèngkǒudāi.
  • Người Mỹ thì sững sờ.

🔊 看到这个新闻,我目瞪口呆了。

  • Kàndào zhège xīnwén, wǒ mùdèngkǒudāi le.
  • Thấy tin này tôi ngẩn người.

1️⃣2️⃣ 好奇 /hàoqí/ – hiếu kỳ – (tính từ): tò mò

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: hiếu kỳ; tò mò
🔤 Pinyin: hàoqí
🈶 Chữ Hán: 🔊 好奇

📝 Ví dụ:

🔊 好奇的会叫你再教他一遍。

  • Hàoqí de huì jiào nǐ zài jiāo tā yí biàn.
  • Người tò mò sẽ bảo bạn dạy lại một lần nữa.

🔊 小孩子对什么都好奇。

  • Xiǎo háizi duì shénme dōu hàoqí.
  • Trẻ con cái gì cũng tò mò.

1️⃣3️⃣ 干脆 /gāncuì/ – can toái – (tính từ): dứt khoát, thẳng thừng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: dứt khoát; thẳng thừng
🔤 Pinyin: gāncuì
🈶 Chữ Hán: 🔊 干脆

📝 Ví dụ:

🔊 怕麻烦的干脆就叫我“你小姐”。

  • Pà máfan de gāncuì jiù jiào wǒ “Nǐ xiǎojiě”.
  • Sợ phiền thì dứt khoát gọi tôi là “cô Nǐ”.

🔊 小王办事很干脆。

  • Xiǎo Wáng bàn shì hěn gāncuì.
  • Tiểu Vương làm việc rất dứt khoát.

1️⃣4️⃣ 拼写 /pīnxiě/ – pin tả – (động từ): viết theo âm (chính tả)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: chính tả; đánh vần
🔤 Pinyin: pīnxiě
🈶 Chữ Hán: 🔊 拼写

📝 Ví dụ:

🔊 “幼”字的汉语拼音正好跟英文“你”字的拼写相同。

  • “Yòu” zì de Hànyǔ pīnyīn zhènghǎo gēn Yīngwén “nǐ” zì de pīnxiě xiāngtóng.
  • Phiên âm “yòu” lại trùng với cách viết chữ “you” tiếng Anh.

🔊 这个单词你会拼写吗?

  • Zhège dāncí nǐ huì pīnxiě ma?
  • Từ này bạn đánh vần được không?

1️⃣5️⃣ 疗养院 /liáoyǎngyuàn/ – liệu dưỡng viện – (danh từ): viện an dưỡng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: viện an dưỡng
🔤 Pinyin: liáoyǎngyuàn
🈶 Chữ Hán: 🔊 疗养院

📝 Ví dụ:

🔊 我在纽约曼哈顿一家老人疗养院工作。

  • Wǒ zài Niǔyuē Mànhādùn yì jiā lǎorén liáoyǎngyuàn gōngzuò.
  • Tôi làm ở một viện dưỡng lão tại Manhattan, New York.

🔊 他在疗养院住了一个月。

  • Tā zài liáoyǎngyuàn zhù le yí gè yuè.
  • Anh ấy ở viện an dưỡng một tháng.

1️⃣6️⃣ 纳闷儿 /nà mènr/ – nạp muộn nhi – (động từ): lấy làm lạ, bối rối

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: bối rối; thắc mắc; ngạc nhiên
🔤 Pinyin: nà mènr
🈶 Chữ Hán: 🔊 纳闷儿

📝 Ví dụ:

🔊 我觉得很纳闷儿。

  • Wǒ juéde hěn nàmènr.
  • Tôi thấy rất thắc mắc.

🔊 他听了我的话,感到很纳闷。

  • Tā tīng le wǒ de huà, gǎndào hěn nàmèn.
  • Nghe tôi nói xong, anh ấy rất bối rối.

1️⃣7️⃣ 康乃馨 /kāngnǎixīn/ – khang nãi hân – (danh từ): hoa cẩm chướng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: hoa cẩm chướng
🔤 Pinyin: kāngnǎixīn
🈶 Chữ Hán: 🔊 康乃馨

📝 Ví dụ:

🔊 把一朵粉红色的康乃馨别在我的胸前。

  • Bǎ yì duǒ fěnhóngsè de kāngnǎixīn bié zài wǒ de xiōngqián.
  • Cài một bông cẩm chướng hồng lên ngực tôi.

🔊 她送了一束康乃馨给老师。

  • Tā sòng le yí shù kāngnǎixīn gěi lǎoshī.
  • Cô tặng thầy một bó cẩm chướng.

1️⃣8️⃣ 别 /bié/ – biệt – (động từ): cài, ghim; (khác với “đừng/đừng có”)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: cài; ghim; (cũng: đừng)
🔤 Pinyin: bié
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 把一朵粉红色的康乃馨别在我的胸前。

  • … kāngnǎixīn bié zài wǒ de xiōngqián.
  • Cài bông cẩm chướng lên ngực tôi.

🔊 他胸前别着一朵花儿。

  • Tā xiōngqián bié zhe yì duǒ huār.
  • Anh ấy cài một bông hoa trước ngực.

1️⃣9️⃣ 有份儿 /yǒu fènr/ – hữu phận nhi – (động từ): có phần

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: có phần
🔤 Pinyin: yǒu fènr
🈶 Chữ Hán: 🔊 有份儿

📝 Ví dụ:

🔊 今天是母亲节,每人一朵……人人有份儿。

  • … Mǔqīnjié, měirén yì duǒ… rénrén yǒu fènr.
  • Hôm nay là Ngày của Mẹ, mỗi người một bông… ai cũng có phần.

🔊 这些礼物人人都有份儿。

  • Zhèxiē lǐwù rénrén dōu yǒu fènr.
  • Những món quà này ai cũng có phần.

2️⃣0️⃣ 愣 /lèng/ – lăng – (động từ): sững lại, ngây ra

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: sững lại; ngây người
🔤 Pinyin: lèng
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 “哦!”她愣了一下。

  • “Ó!” Tā lèng le yíxià.
  • “Ồ!” Cô ấy sững người một chút.

🔊 听了我的话,他愣住了。

  • Tīng le wǒ de huà, tā lèng zhù le.
  • Nghe tôi nói xong, anh ấy đờ người ra.

2️⃣1️⃣ 概念 /gàiniàn/ – khái niệm – (danh từ): khái niệm

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: khái niệm
🔤 Pinyin: gàiniàn
🈶 Chữ Hán: 🔊 概念

📝 Ví dụ:

🔊 我们也有这样的概念呀!

  • Wǒmen yě yǒu zhèyàng de gàiniàn ya!
  • Chúng ta cũng có kiểu “khái niệm” như vậy mà!

🔊 教师给学生讲解了这个概念。

  • Jiàoshī gěi xuéshēng jiǎngjiě le zhège gàiniàn.
  • Thầy giải thích khái niệm này cho học sinh.

2️⃣2️⃣ 怀孕 /huáiyùn/ – hoài thai – (động từ): mang thai

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: mang thai
🔤 Pinyin: huáiyùn
🈶 Chữ Hán: 🔊 怀孕

📝 Ví dụ:

🔊 我结婚、怀孕,要为孩子起名字。

  • Wǒ jiéhūn, huáiyùn, yào wèi háizi qǐ míngzi.
  • Tôi kết hôn, mang thai, phải đặt tên cho con.

🔊 她怀孕五个月了。

  • Tā huáiyùn wǔ gè yuè le.
  • Cô ấy đã mang thai năm tháng.

2️⃣3️⃣ 警告 /jǐnggào/ – cảnh cáo – (động từ): cảnh báo, dặn trước

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: cảnh cáo; cảnh báo
🔤 Pinyin: jǐnggào
🈶 Chữ Hán: 🔊 警告

📝 Ví dụ:

🔊 早早就得到朋友的警告。

  • Zǎozǎo jiù dédào péngyou de jǐnggào.
  • Sớm đã nhận được lời cảnh báo của bạn bè.

🔊 老师警告学生要注意纪律。

  • Lǎoshī jǐnggào xuéshēng yào zhùyì jìlǜ.
  • Thầy cảnh cáo học sinh phải chú ý kỷ luật.

2️⃣4️⃣ 超声波 /chāoshēngbō/ – siêu thanh ba – (danh từ): sóng siêu âm

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: sóng siêu âm
🔤 Pinyin: chāoshēngbō
🈶 Chữ Hán: 🔊 超声波

📝 Ví dụ:

🔊 超声波看出来是女婴。

  • Chāoshēngbō kàn chūlái shì nǚyīng.
  • Siêu âm cho thấy là bé gái.

🔊 医生用超声波检查胎儿。

  • Yīshēng yòng chāoshēngbō jiǎnchá tāi’ér.
  • Bác sĩ dùng siêu âm kiểm tra thai nhi.

2️⃣5️⃣ 屏幕 /píngmù/ – bình mạc – (danh từ): màn hình

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: màn hình
🔤 Pinyin: píngmù
🈶 Chữ Hán: 🔊 屏幕

📝 Ví dụ:

🔊 见屏幕上打出一个名字 LENNiE。

  • Jiàn píngmù shàng dǎchū yí gè míngzì LENNiE.
  • Thấy trên màn hình hiển thị cái tên LENNIE.

🔊 电视屏幕上显示着新闻。

  • Diànshì píngmù shàng xiǎnshì zhe xīnwén.
  • Trên màn hình TV đang hiển thị tin tức.

2️⃣6️⃣ 婴儿 /yīng’ér/ – anh nhi – (danh từ): trẻ sơ sinh

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: trẻ sơ sinh
🔤 Pinyin: yīng'ér
🈶 Chữ Hán: 🔊 婴儿

📝 Ví dụ:

🔊 抱起婴儿,竟都不约而同地说:“多可爱的胖小子!”

  • Bào qǐ yīng’ér, jìng dōu bùyuē’értóng de shuō: “Duō kě’ài de pàng xiǎozi!”
  • Bế em bé lên, ai nấy đều bảo: “Cậu nhóc mũm mĩm đáng yêu quá!”

🔊 这个婴儿很可爱。

  • Zhège yīng’ér hěn kě’ài.
  • Em bé này rất đáng yêu.

2️⃣7️⃣ 不约而同 /bùyuē’értóng/ – bất ước nhi đồng – (thành ngữ): chẳng hẹn mà nên

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: chẳng hẹn mà nên
🔤 Pinyin: bù yuē ér tóng
🈶 Chữ Hán: 🔊 不约而同

📝 Ví dụ:

🔊 竟都不约而同地说:“多可爱的胖小子!”

  • … jìng dōu bùyuē’értóng de shuō: “Duō kě’ài de pàng xiǎozi!”
  • Ai nấy đều chẳng hẹn mà cùng nói: “Cậu nhóc đáng yêu quá!”

🔊 听到这个消息,大家都不约而同地鼓掌起来。

  • Tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā dōu bùyuē’értóng de gǔzhǎng qǐlái.
  • Nghe tin này, mọi người cùng vỗ tay.

2️⃣8️⃣ 惊讶 /jīngyà/ – kinh nhạ – (tính từ): kinh ngạc

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: kinh ngạc; ngạc nhiên
🔤 Pinyin: jīngyà
🈶 Chữ Hán: 🔊 惊讶

📝 Ví dụ:

🔊 他们都很惊讶:“LENNIE不是男孩儿的名字吗?”

  • Tāmen dōu hěn jīngyà: “LENNIE bú shì nánháir de míngzì ma?”
  • Ai nấy đều ngạc nhiên: “LENNIE chẳng phải tên con trai sao?”

🔊 这个消息让他感到很惊讶。

  • Zhège xiāoxi ràng tā gǎndào hěn jīngyà.
  • Tin này khiến anh rất kinh ngạc.

2️⃣9️⃣ 费尽心机 /fèijìn xīnjī/ – phí tận tâm cơ – (thành ngữ): dốc hết tâm trí

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: dốc hết tâm tư; tính toán đủ điều
🔤 Pinyin: fèijìn xīnjī
🈶 Chữ Hán: 🔊 费尽心机

📝 Ví dụ:

🔊 多少父母费尽心机起的好名字……

  • Duōshǎo fùmǔ fèijìn xīnjī qǐ de hǎo míngzì…
  • Biết bao cha mẹ dốc hết tâm trí đặt tên hay…

🔊 他为了完成这个项目,费尽心机,终于成功了。

  • Tā wèile wánchéng zhège xiàngmù, fèijìn xīnjī, zhōngyú chénggōng le.
  • Anh ấy dốc hết lòng cho dự án và thành công.

3️⃣0️⃣ 啼笑皆非 /tíxiào jiē fēi/ – đề tiếu giai phi – (thành ngữ): dở khóc dở cười

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: dở khóc dở cười
🔤 Pinyin: tí xiào jiē fēi
🈶 Chữ Hán: 🔊 啼笑皆非

📝 Ví dụ:

🔊 却很可能变成一个让人啼笑皆非的笑话。

  • Què hěn kěnéng biànchéng yí gè ràng rén tíxiàojiēfēi de xiàohuà.
  • Lại có thể thành một câu chuyện dở khóc dở cười.

🔊 他的解释让大家感到啼笑皆非。

  • Tā de jiěshì ràng dàjiā gǎndào tíxiàojiēfēi.
  • Lời giải thích khiến mọi người dở khóc dở cười.

Danh từ riêng:

1️⃣ 曼哈顿 /Mànhādùn/ – Manhattan (Trung tâm khu vực New York, Mỹ)

🇻🇳 Tiếng Việt: Manhattan
🔤 Pinyin: Mànhādùn
🈶 Chữ Hán: 🔊 曼哈顿

2️⃣ 荷西 /Héxī/ – José (Tên gọi phổ biến cho nam giới ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha)

🇻🇳 Tiếng Việt: José
🔤 Pinyin: Héxī
🈶 Chữ Hán: 🔊 荷西

3️⃣ 玛利亚 /Mǎlìyà/ – Maria (Tên gọi phổ biến cho nữ giới ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha)

🇻🇳 Tiếng Việt: Maria
🔤 Pinyin: Mǎlìyà
🈶 Chữ Hán: 🔊 玛利亚

4️⃣ 汉唐 /Hàn–Táng/ – Nhà Hán – Nhà Đường (Hai triều đại quan trọng của Trung Quốc)

  • Hán (206 TCN—220), Đường (618—907), hai triều đại quan trọng của Trung Quốc.
🇻🇳 Tiếng Việt: Nhà Hán – Nhà Đường
🔤 Pinyin: Hàn–Táng
🈶 Chữ Hán: 🔊 汉唐
0% Hoàn thành