Nội dung khóa học
Bài 1: Sự phiền phức của tên gọi
Bài 1:Sự phiền phức- 名字的困惑 của tên gọi, dạy chúng ta về sự khác biệt văn hóa và ngôn ngữ, giúp nhận ra giá trị bản sắc cá nhân qua tên gọi. Đồng thời, nó khuyến khích sự linh hoạt, hài hước để vượt qua những tình huống khó xử trong giao tiếp. Giúp hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của sự tôn trọng văn hóa, rèn luyện thái độ tích cực và giữ gìn bản sắc cá nhân khi hòa nhập với môi trường quốc tế.
0/4
Bài 2: Bốn kiểu bạn bè
Bài 2: Bốn kiểu bạn bè- 朋友四型 trong Giáo trình Boya Trung cấp 2 Tập 1, giúp chúng ta hiểu rằng bạn bè đóng một vai trò quan trọng, họ là người đồng hành, hỗ trợ chúng ta trong mọi hoàn cảnh. Với mỗi nền văn hóa, cách thức giao tiếp và tình bạn cũng có sự khác biệt. Bài viết này sẽ giúp chúng ta khám phá các kiểu bạn bè trong xã hội, từ đó hiểu thêm về những mối quan hệ và giá trị tình bạn.
0/4
Bài 3: Nhà lầu ở Hồng Kông, cây đại thụ ở Bắc Kinh
Tiếp tục bài 3 Nhà lầu ở Hồng Kông, cây đại thụ ở Bắc Kinh - 香港的高楼,北京的大树 trong series bài phân tích Giáo trình Boya Trung cấp 2 Tập 1, giúp chúng ta hiểu thêm về những hình ảnh đặc trưng như những tòa nhà chọc trời ở Hồng Kông hay cây đại thụ vĩ đại ở Bắc Kinh, mà còn giúp nâng cao khả năng sử dụng các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng tiếng Trung trong việc miêu tả những đặc điểm văn hóa, cảnh quan đô thị. Chúng ta sẽ học được cách sử dụng các từ và cụm từ liên quan đến những địa danh nổi tiếng này.
0/4
Bài 4: Danh mục di sản thế kỷ
Chủ đề bài 4 Danh mục di sản thế kỷ - 世纪遗产清单 của Giáo trình Boya Trung cấp 2 Tập 1, giúp chúng ta tìm hiểu về các di sản văn hóa và thiên nhiên quan trọng được bảo tồn trên toàn cầu. Qua đó, chúng ta sẽ học cách trân trọng giá trị của các nền văn minh và nâng cao ý thức bảo vệ di sản chung của thế giới. Chúng ta sẽ học được cách sử dụng các từ và cụm từ liên quan đến những di sản văn hóa này.
0/4
Bài 5: Sự trở lại của tiếng chim
Bài 5 Sự trở lại của tiếng chim - (鸟声的再版) của Giáo trình Boya Trung cấp 2 Tập 1, giúp chúng ta tìm hiểu về các loài chim và bổ sung vốn từ vựng, cấu trúc tiếng Trung liên quan đến thế giới chim muông.
0/4
Bài 6: Ước mơ của tôi
Hôm nay, chúng ta sẽ học Bài 6: "我的梦想 - Ước mơ của tôi" của Giáo trình Hán ngữ Boya Trung cấp 2 Tập 1. Ước mơ là ánh sáng dẫn lối cho mỗi người trên hành trình cuộc sống. Đối với tôi, ước mơ không chỉ là mục tiêu phấn đấu mà còn là niềm hy vọng để tôi tìm thấy ý nghĩa sâu sắc trong cuộc sống, trong bài viết này, tôi sẽ chia sẻ về ước mơ của mình và ý nghĩa mà nó mang lại.
0/4
Bài 7: Kịch nói về người Trung Quốc
Tiếp tục bài học 7 "戏说中国人 - Kịch nói về người Trung Quốc" trong Giáo trình Boya Trung cấp 2 Tập 1 sẽ giúp chúng ta tìm hiểu những đặc điểm văn hóa, thói quen và cách sống của người Trung Quốc qua góc nhìn thú vị và hài hước. Đây là cơ hội để nâng cao vốn từ vựng và hiểu sâu hơn về đất nước và con người Trung Quốc.
0/4
Bài 8: Đánh đi đánh lại
Bài 8  "打来打去"  Đánh đi đánh lại trong Giáo Trình Hán Ngữ Boya Trung Cấp 2 Tập 1 mang đến một cách nhìn sâu sắc về những tình huống mà người học có thể gặp phải trong giao tiếp hằng ngày. Thông qua việc sử dụng thành ngữ "打来打去" và các cấu trúc ngữ pháp, bài học không chỉ giúp củng cố kiến thức ngữ pháp mà còn mở rộng khả năng hiểu và sử dụng tiếng Trung trong các tình huống phức tạp.
0/4
Bài 9: Từ “cổ đại” đến “hiện đại ”
Bài 9 của Giáo trình Boya Trung Cấp 2 Tập 1 với chủ đề "Từ cổ đại đến hiện đại" giúp người học khám phá những khái niệm về sự chuyển giao giữa các thời kỳ, từ những giá trị truyền thống của quá khứ đến những đổi mới trong cuộc sống hiện đại. Qua bài học, các bạn sẽ học thêm được nhiều từ vựng, mẫu câu mới liên quan đến sự so sánh giữa các thời kỳ và rèn luyện kỹ năng diễn đạt suy nghĩ về các chủ đề lịch sử và hiện đại.
0/4
Bài 10: Nói về mê tín
Bài 10 của Giáo trình Boya Trung Cấp 2 Tập 1 với chủ đề "Nói về mê tín" không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ và cấu trúc câu liên quan đến chủ đề niềm tin dân gian, mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách người Trung Quốc và các dân tộc khác nhìn nhận hiện tượng này. Đây là một bài học thú vị, kết nối ngôn ngữ với những khía cạnh văn hóa độc đáo.
0/4
Bài 11: Vì sao tôi ăn chay
Ăn chay không chỉ là một lựa chọn về chế độ dinh dưỡng, mà còn là cách thể hiện lối sống, quan điểm cá nhân, hoặc niềm tin về sức khỏe, môi trường, và tâm linh. Bài 11 của Giáo trình Boya Trung Cấp 2 Tập 1 với chủ đề "Vì sao tôi ăn chay" mang đến một góc nhìn sâu sắc về những lý do khiến con người lựa chọn lối sống này. Qua bài học, người học không chỉ được mở rộng vốn từ và cách diễn đạt về chế độ ăn uống và triết lý sống, mà còn có cơ hội suy ngẫm về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.
0/4
Bài 12: 30 năm Hà Đông, 30 năm Hà Tây
Câu thành ngữ “30 năm Hà Đông, 30 năm Hà Tây” là một hình ảnh ẩn dụ quen thuộc trong văn hóa Trung Quốc, mang ý nghĩa về sự thay đổi, thăng trầm và không ngừng xoay chuyển của cuộc sống. Bài 12 của Giáo trình Boya Trung Cấp 2 Tập 1 giúp người học khám phá sâu hơn về ý nghĩa triết lý của câu nói này, đồng thời mở rộng vốn từ và cách diễn đạt liên quan đến những chủ đề về biến đổi thời cuộc, vận mệnh và nỗ lực vươn lên.
0/4
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Boya Trung cấp 2 – Tập 1

Phân biệt từ ngữ, thành ngữ dưới đây 愣、目瞪口呆、困惑、纳闷儿、莫名其妙

Các từ trên đều có thể biểu thị sự không hiểu, kinh ngạc, nhưng khác nhau ở:

  • Từ tính (词性): loại từ, cách dùng.
  • Mức độ ngỡ ngàng (语气程度): mức độ mạnh yếu của cảm xúc.
  • Ngữ thể (语体): phong cách – dùng trong khẩu ngữ, văn viết hay thành ngữ.

1️⃣ 愣 (lèng)

Từ loại: động từ.

Ý nghĩa: chỉ phản ứng “đứng hình” trong chốc lát khi gặp tình huống bất ngờ.

Cách dùng:

  • Thường dùng trong khẩu ngữ: “愣了一下儿”, “愣住了”.
  • Mức độ nhẹ, mang nghĩa ngỡ ngàng trong phút chốc.

📝 Ví dụ:🔊 他愣了一下儿,然后笑了。

  • tā lèng le yí xiàr, ránhòu xiào le
  • Anh ta sững người một lát, rồi cười.

2️⃣ 目瞪口呆 (mù dèng kǒu dāi)

  • Thành ngữ, biểu thị trạng thái ngạc nhiên đến sững sờ, há hốc mồm, tròn mắt.
  • Mạnh hơn “愣”, mang tính cường điệu và kéo dài hơn.
  • Không dùng dạng “目瞪口呆了一下儿” vì không thể “sững sờ trong chốc lát”.

📝 Ví dụ:🔊 听到这个消息,他目瞪口呆。

  • tīng dào zhè ge xiāo xī, tā mù dèng kǒu dāi
  • Nghe tin đó, anh ta sững sờ há hốc mồm.

3️⃣ 困惑 (kùnhuò)

Từ loại: tính từ / động từ.

Ý nghĩa: bối rối, lúng túng, khó hiểu, mang sắc thái trang trọng. Dùng nhiều trong văn viết.

📝 Ví dụ:🔊 这件事让我很困惑。

  • zhè jiàn shì ràng wǒ hěn kùn huò
  • Chuyện này khiến tôi rất bối rối.

4️⃣ 纳闷儿 (nàmènr)

Từ loại: động từ.

Ý nghĩa: thắc mắc, không hiểu tại sao, sắc thái nhẹ hơn 困惑. Dùng chủ yếu trong khẩu ngữ.

📝 Ví dụ:🔊 我心里纳闷儿,这件事他为什么没告诉我。

  • wǒ xīn lǐ nà mènr, zhè jiàn shì tā wèi shén me méi gào sù wǒ
  • Tôi thắc mắc, sao chuyện này anh ấy không nói cho tôi biết.

5️⃣ 莫名其妙 (mòmíngqímiào)

  • Thành ngữ, nghĩa là không hiểu nổi, kỳ lạ, khó giải thích.
  • Khác với “纳闷儿” ở chỗ nó thường mang ngữ khí trách móc, khó chịu.

📝 Ví dụ:🔊 这件事和我一点儿关系都没有,他却批评我,真是莫名其妙!

  • zhè jiàn shì hé wǒ yì diǎnr guān xì dōu méi yǒu, tā què pī píng wǒ, zhēn shì mò míng qí miào!
  • Việc này chẳng liên quan gì đến tôi, thế mà anh ta lại phê bình tôi, thật chẳng hiểu nổi!

Tổng kết so sánh:

Từ  Loại từ Mức độ Dùng trong  Nghĩa chính
Động từ Nhẹ Khẩu ngữ Sững sờ trong chốc lát
目瞪口呆 Thành ngữ Mạnh Văn viết, miêu tả Sững sờ kinh ngạc
困惑 Tính/Động từ Trung bình Văn viết Bối rối, lúng túng
纳闷儿 Động từ Nhẹ Khẩu ngữ Thắc mắc, không hiểu
莫名其妙 Thành ngữ Mạnh Cảm thán, trách móc Khó hiểu, vô lý, lạ lùng
0% Hoàn thành