Phân biệt từ ngữ, thành ngữ dưới đây 愣、目瞪口呆、困惑、纳闷儿、莫名其妙
Các từ trên đều có thể biểu thị sự không hiểu, kinh ngạc, nhưng khác nhau ở:
- Từ tính (词性): loại từ, cách dùng.
- Mức độ ngỡ ngàng (语气程度): mức độ mạnh yếu của cảm xúc.
- Ngữ thể (语体): phong cách – dùng trong khẩu ngữ, văn viết hay thành ngữ.
1️⃣ 愣 (lèng)
Từ loại: động từ.
Ý nghĩa: chỉ phản ứng “đứng hình” trong chốc lát khi gặp tình huống bất ngờ.
Cách dùng:
- Thường dùng trong khẩu ngữ: “愣了一下儿”, “愣住了”.
- Mức độ nhẹ, mang nghĩa ngỡ ngàng trong phút chốc.
📝 Ví dụ:🔊 他愣了一下儿,然后笑了。
- tā lèng le yí xiàr, ránhòu xiào le
- Anh ta sững người một lát, rồi cười.
2️⃣ 目瞪口呆 (mù dèng kǒu dāi)
- Thành ngữ, biểu thị trạng thái ngạc nhiên đến sững sờ, há hốc mồm, tròn mắt.
- Mạnh hơn “愣”, mang tính cường điệu và kéo dài hơn.
- Không dùng dạng “目瞪口呆了一下儿” vì không thể “sững sờ trong chốc lát”.
📝 Ví dụ:🔊 听到这个消息,他目瞪口呆。
- tīng dào zhè ge xiāo xī, tā mù dèng kǒu dāi
- Nghe tin đó, anh ta sững sờ há hốc mồm.
3️⃣ 困惑 (kùnhuò)
Từ loại: tính từ / động từ.
Ý nghĩa: bối rối, lúng túng, khó hiểu, mang sắc thái trang trọng. Dùng nhiều trong văn viết.
📝 Ví dụ:🔊 这件事让我很困惑。
- zhè jiàn shì ràng wǒ hěn kùn huò
- Chuyện này khiến tôi rất bối rối.
4️⃣ 纳闷儿 (nàmènr)
Từ loại: động từ.
Ý nghĩa: thắc mắc, không hiểu tại sao, sắc thái nhẹ hơn 困惑. Dùng chủ yếu trong khẩu ngữ.
📝 Ví dụ:🔊 我心里纳闷儿,这件事他为什么没告诉我。
- wǒ xīn lǐ nà mènr, zhè jiàn shì tā wèi shén me méi gào sù wǒ
- Tôi thắc mắc, sao chuyện này anh ấy không nói cho tôi biết.
5️⃣ 莫名其妙 (mòmíngqímiào)
- Thành ngữ, nghĩa là không hiểu nổi, kỳ lạ, khó giải thích.
- Khác với “纳闷儿” ở chỗ nó thường mang ngữ khí trách móc, khó chịu.
📝 Ví dụ:🔊 这件事和我一点儿关系都没有,他却批评我,真是莫名其妙!
- zhè jiàn shì hé wǒ yì diǎnr guān xì dōu méi yǒu, tā què pī píng wǒ, zhēn shì mò míng qí miào!
- Việc này chẳng liên quan gì đến tôi, thế mà anh ta lại phê bình tôi, thật chẳng hiểu nổi!
Tổng kết so sánh:
| Từ | Loại từ | Mức độ | Dùng trong | Nghĩa chính |
| 愣 | Động từ | Nhẹ | Khẩu ngữ | Sững sờ trong chốc lát |
| 目瞪口呆 | Thành ngữ | Mạnh | Văn viết, miêu tả | Sững sờ kinh ngạc |
| 困惑 | Tính/Động từ | Trung bình | Văn viết | Bối rối, lúng túng |
| 纳闷儿 | Động từ | Nhẹ | Khẩu ngữ | Thắc mắc, không hiểu |
| 莫名其妙 | Thành ngữ | Mạnh | Cảm thán, trách móc | Khó hiểu, vô lý, lạ lùng |
