Nội dung khóa học
Bài 46: Chúng ta đi xuống dưới nhé [Phiên bản cũ]
Bài 46 "Chúng ta đi xuống dưới nhé" trong giáo trình Hán ngữ quyển 4 (phiên bản cũ), Bài học mang đến cho người học cơ hội tiếp cận những mẫu câu giao tiếp quen thuộc, xoay quanh các đề xuất hành động và chỉ dẫn phương hướng. Với nội dung gần gũi, gắn liền với tình huống đời sống hằng ngày, bài học không chỉ mở rộng vốn từ vựng và củng cố cấu trúc ngữ pháp quan trọng mà còn giúp người học nâng cao khả năng ứng dụng tiếng Hán trong giao tiếp một cách tự nhiên và linh hoạt.
0/4
Bài 47: Cửa của trung tâm hội nghị đang mở [Phiên bản cũ]
Bài 47 "Cửa của trung tâm hội nghị đang mở" trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 4 mang đến cho người học cơ hội rèn luyện kỹ năng tiếng Hán thông qua việc học từ vựng, ngữ pháp và luyện tập hội thoại. Bài học giúp củng cố kiến thức và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Hán trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
0/3
Bài 48: Ôn tập 8 [Phiên bản cũ]
Bài 48 “Gặp mặt” giới thiệu các mẫu câu và từ vựng thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi hẹn gặp và trò chuyện với bạn bè hoặc người thân. Thông qua bài học này, người học sẽ làm quen với cách miêu tả ngoại hình, sắp xếp cuộc hẹn và thể hiện cảm xúc khi gặp gỡ ai đó sau thời gian xa cách. Nội dung bài học giúp nâng cao khả năng giao tiếp tự nhiên và thân mật trong tiếng Trung.
0/2
Bài 49: Phía trước có một cái xe trống ng đi tới [Phiên bản cũ]
Bài 16 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 4 mang đến cho chúng ta nhiều kiến thức bổ ích, từ từ vựng, ngữ pháp cho đến cách sử dụng các mẫu câu giao tiếp thông dụng trong cuộc sống hàng ngày. Chủ đề của bài học xoay quanh những sự thay đổi trong cuộc sống hiện đại, đặc biệt là sự chuyển mình của các khu nhà truyền thống như tứ hợp viện và những nét văn hóa đặc sắc trong các ngày lễ tết. Thông qua bài học này, chúng ta không chỉ mở rộng vốn từ mà còn hiểu thêm về phong tục, lối sống cũng như sự giao thoa văn hóa ở Trung Quốc ngày nay.
0/4
Bài 50: Hãy đưa hộ chiếu và vé máy bay cho tôi [phiên bản cũ]
Bài 50 “请把护照和机票给我” (Qǐng bǎ hùzhào hé jīpiào gěi wǒ) – Hãy đưa hộ chiếu và vé máy bay cho tôi sẽ giúp người học làm quen với các cụm từ và mẫu câu thường dùng trong bối cảnh sân bay. Thông qua bài học này, bạn sẽ được giới thiệu những từ vựng quan trọng liên quan đến du lịch và hàng không như:护照 (hùzhào): hộ chiếu机票 (jīpiào): vé máy bay Ngoài ra, bài học còn tập trung vào việc sử dụng cấu trúc, ngữ pháp liên quan Những kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp khi đi du lịch hoặc công tác tại Trung Quốc.
0/4
Bài 51: Đưa máy hút bụi cho tôi [Phiên bản cũ]
Trong bài 51 “Đưa máy hút bụi cho tôi”, của  giáo trình Hán ngữ quyển 4 trong bộ giáo trình Hán ngữ người học sẽ làm quen với các mẫu câu sử dụng cấu trúc “把” để diễn đạt hành động một cách rõ ràng trong tiếng Trung. Bài học còn giới thiệu từ vựng và cụm từ liên quan đến công việc gia đình và sinh hoạt hàng ngày, giúp người học dễ dàng áp dụng vào giao tiếp thực tế.
0/4
Bài 52: Chân của tôi bị thương do xe đạp va vào [Phiên bản cũ]
Bài 52 của Giáo trình Hán ngữ Quyển 4 – phiên bản cũ mang đến cho người học không chỉ từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến giao thông, tai nạn và sự giúp đỡ, mà còn khắc họa bức tranh sống động về những hành động đẹp trong cuộc sống hàng ngày. Qua câu chuyện nhỏ về một người mẹ và con gái gặp tai nạn trên đường, bài học giúp người học tiếp xúc với cách kể chuyện, tường thuật sự việc, đồng thời phản ánh thái độ, hành động của cộng đồng trước những tình huống cần sự sẻ chia, giúp đỡ.
0/4
Bài 53: Khi gặp khó khăn hãy gọi cảnh sát [Phiên bản cũ]
Trong cuộc sống hàng ngày, những sự cố bất ngờ có thể xảy ra bất cứ lúc nào, đặc biệt là khi tham gia giao thông ở những nơi đông đúc. Bài 52 của Giáo trình Hán ngữ Quyển 4 kể về một tình huống như vậy – một vụ va chạm với xe đạp khiến nhân vật chính bị thương. Không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ về giao thông, tai nạn và cách xử lý tình huống, bài học còn giúp chúng ta biết cách miêu tả sự việc và biểu đạt cảm xúc khi gặp những sự cố ngoài ý muốn.
0/4
Bài 54: Ôn tập 9 [Phiên bản cũ]
“Giúp người là niềm vui” là một thành ngữ đầy tích cực, thể hiện sự quan tâm và ấm áp giữa con người với con người. Giúp đỡ người khác không chỉ là truyền thống đạo đức tốt đẹp của dân tộc Trung Hoa, mà còn là tinh thần cần thiết trong mọi xã hội. Bài viết này, thông qua hai câu chuyện có thật của tác giả, giúp chúng ta cảm nhận rõ ràng sự ấm áp và cảm động từ những việc làm tốt đẹp, đồng thời cũng khiến chúng ta suy ngẫm: Trong xã hội phát triển nhanh chóng ngày nay, liệu mối quan hệ giữa con người với nhau có dần trở nên lạnh nhạt hay không.
0/2
Bài 55: Kinh kịch tôi xem hiểu nhưng nghe không hiểu [Phiên bản cũ]
Bài 55: "Kinh kịch tôi xem hiểu nhưng nghe không hiểu" trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 4 (phiên bản cũ) đưa người học đến với một nét văn hóa truyền thống đặc sắc của Trung Quốc – Kinh kịch. Thông qua cuộc trò chuyện giữa các nhân vật, bài học giới thiệu về ấn tượng khi lần đầu xem Kinh kịch, những cảm nhận thú vị khi có thể nhìn thấy các động tác và trang phục bắt mắt nhưng lại gặp khó khăn trong việc hiểu lời thoại.
0/4
Bài 56: Núi cao như vậy chúng mình leo lên thế nào ? [Phiên bản cũ]
Bài 56 trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 4 có tiêu đề “Núi cao như vậy chúng mình leo lên thế nào?” mang đến một tình huống thú vị khi các nhân vật cùng nhau lên kế hoạch leo núi. Thông qua cuộc trò chuyện sinh động giữa các nhân vật, bài học giúp người học làm quen với các mẫu câu hỏi bày tỏ sự lo lắng, thắc mắc, cũng như cách động viên, khích lệ nhau trong quá trình tham gia hoạt động ngoài trời.
0/4
Bài 57: Tôi Nhớ Ra Rồi [Phiên bản cũ]
Bài 57 trong Giáo trình Hán ngữ 4 có tiêu đề “Tôi nhớ ra rồi” kể về một tình huống thú vị trong cuộc sống hàng ngày. Qua bài học này, người học được làm quen với các từ vựng và mẫu câu liên quan đến việc ghi nhớ, quên rồi lại nhớ ra, đồng thời luyện tập cách kể lại một câu chuyện ngắn gọn và tự nhiên.
0/4
Bài 58: Kỳ nghỉ đông bạn dự định đi du lịch ở đâu? [phiên bản cũ]
Bài 58 của giáo trình Hán ngữ quyển 4 trong bộ giáo trình Hán ngữ xoay quanh kế hoạch kỳ nghỉ đông và những chuyến du lịch. Qua đó, học viên được mở rộng vốn từ và rèn luyện kỹ năng giao tiếp về: Cách nói về kỳ nghỉ, kế hoạch du lịch. Hỏi và trả lời về địa điểm, phương tiện, hành trình du lịch. Thảo luận về các địa danh nổi tiếng ở Trung Quốc như: Tây An, Cáp Nhĩ Tân, Trường Giang Tam Hiệp, Quế Lâm... Giao tiếp tại nhà hàng, từ gọi món đến hỏi về đặc sản. => Đây là chủ đề thực tế, dễ áp dụng khi học viên du học hoặc du lịch tại Trung Quốc
0/3
Bài 59: Những con số may mắn [phiên bản cũ]
Bài 59 của  giáo trình Hán ngữ quyển 4 trong bộ giáo trình Hán ngữ giới thiệu về văn hóa con số may mắn của người Trung Quốc, một phần rất đặc sắc trong tư duy văn hóa phương Đông. Qua bài học, người học không chỉ biết thêm những con số được yêu thích, mà còn hiểu lý do đằng sau sự yêu thích đó, thường liên quan đến cách phát âm, hài âm và ý nghĩa tượng trưng của mỗi con số.
0/3
Bài 60: Ôn tập 10 [phiên bản cũ]
Đũa là công cụ không thể thiếu trong bữa ăn hàng ngày của người Trung Quốc, đồng thời cũng là một biểu tượng quan trọng của văn hóa Trung Hoa. Tuy nhiên, đối với những người Trung Quốc lớn lên ở nước ngoài, học cách dùng đũa có thể còn khó hơn cả việc lấy bằng thạc sĩ hay tiến sĩ. Trong bài học "Học cách dùng đũa", tác giả chia sẻ trải nghiệm của mình khi trở về Trung Quốc, đối mặt với sự lúng túng vì không biết dùng đũa, và cách mà bản thân đã nỗ lực vượt qua khó khăn để cuối cùng thành thạo kỹ năng này. Đây không chỉ là câu chuyện về việc học dùng đũa, mà còn là hành trình của sự nhận diện văn hóa và thử thách bản thân.
0/2
Bài phân tích Giáo trình Hán ngữ Quyển 4 Phiên bản cũ

Dưới đây là 34 từ vựng mới và 9 từ vựng bổ sung của bài 46 kèm cách viết chữ Hán và các ví dụ của từ:

1️⃣ 退 /tuì/ – thoái – (động từ): trả lại

🇻🇳 Tiếng Việt: trả lại
🔤 Pinyin: tuì
🈶 Chữ Hán: 🔊 退

📝 Ví dụ:

🔊 我想退票。

  • Wǒ xiǎng tuì piào.
  • Tôi muốn trả lại vé.

🔊 如果不满意,可以退货。

  • Rúguǒ bù mǎnyì, kěyǐ tuì huò.
  • Nếu không hài lòng, có thể trả lại hàng.

2️⃣ 地址 /dìzhǐ/ – địa chỉ – (danh từ): địa chỉ

🇻🇳 Tiếng Việt: địa chỉ
🔤 Pinyin: dìzhǐ
🈶 Chữ Hán: 🔊 地址

📝 Ví dụ:

🔊 请告诉我你的地址。

  • Qǐng gàosù wǒ nǐ de dìzhǐ.
  • Hãy cho tôi biết địa chỉ của bạn.

🔊 我把地址写错了。

  • Wǒ bǎ dìzhǐ xiě cuò le.
  • Tôi đã viết sai địa chỉ rồi.

3️⃣ 邮政 /yóuzhèng/ – bưu chính – (danh từ): bưu điện, dịch vụ bưu chính

🇻🇳 Tiếng Việt: bưu điện, dịch vụ bưu chính
🔤 Pinyin: yóuzhèng
🈶 Chữ Hán: 🔊 邮政

📝 Ví dụ:

🔊 他在邮政局工作。

  • Tā zài yóuzhèng jú gōngzuò.
  • Anh ấy làm việc ở bưu điện.

🔊 邮政服务越来越方便了。

  • Yóuzhèng fúwù yuèláiyuè fāngbiàn le.
  • Dịch vụ bưu chính ngày càng tiện lợi hơn.

4️⃣ 编码 /biānmǎ/ – biên mã – (danh từ): mã, mã hóa, mã số

🇻🇳 Tiếng Việt: mã, mã hóa, mã số
🔤 Pinyin: biānmǎ
🈶 Chữ Hán: 🔊 编码

📝 Ví dụ:

🔊 每个地区都有自己的邮政编码。

  • Měi gè dìqū dōu yǒu zìjǐ de yóuzhèng biānmǎ.
  • Mỗi khu vực đều có mã bưu chính riêng.

🔊 这个程序需要编码才能运行。

  • Zhège chéngxù xūyào biānmǎ cáinéng yùnxíng.
  • Chương trình này cần mã hóa mới có thể chạy được.

5️⃣ 通知 /tōngzhī/ – thông tri – (động từ, danh từ): thông báo

🇻🇳 Tiếng Việt: thông báo
🔤 Pinyin: tōngzhī
🈶 Chữ Hán: 🔊 通知

📝 Ví dụ:

🔊 老师通知我们明天考试。

  • Lǎoshī tōngzhī wǒmen míngtiān kǎoshì.
  • Giáo viên thông báo chúng tôi ngày mai thi.

🔊 公司发了一个重要的通知。

  • Gōngsī fā le yī gè zhòngyào de tōngzhī.
  • Công ty đã ra một thông báo quan trọng.

6️⃣ 单 /dān/ – đơn – (danh từ): giấy, đơn, phiếu

🇻🇳 Tiếng Việt: giấy, đơn, phiếu
🔤 Pinyin: dān
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 请填写这张表单。

  • Qǐng tiánxiě zhè zhāng biǎodān.
  • Vui lòng điền vào mẫu đơn này.

🔊 我把收据单弄丢了。

  • Wǒ bǎ shōujù dān nòng diū le.
  • Tôi làm mất tờ hóa đơn rồi.

7️⃣ 贴 /tiē/ – thiếp – (động từ): dán, dính

🇻🇳 Tiếng Việt: dán, dính
🔤 Pinyin: tiē
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 请把邮票贴在信封上。

  • Qǐng bǎ yóupiào tiē zài xìnfēng shàng.
  • Hãy dán tem lên phong bì.

🔊 他在墙上贴了一张照片。

  • Tā zài qiáng shàng tiē le yī zhāng zhàopiàn.
  • Anh ấy dán một bức ảnh lên tường.

8️⃣ 超重 /chāozhòng/ – siêu trọng – (động từ): quá cân, vượt trọng lượng

🇻🇳 Tiếng Việt: quá cân, vượt trọng lượng
🔤 Pinyin: chāozhòng
🈶 Chữ Hán: 🔊 超重

📝 Ví dụ:

🔊 你的行李超重了。

  • Nǐ de xíngli chāozhòng le.
  • Hành lý của bạn bị quá cân rồi.

🔊 超重的部分需要付费。

  • Chāozhòng de bùfèn xūyào fùfèi.
  • Phần vượt quá cân nặng phải trả thêm tiền.

9️⃣ 超 /chāo/ – siêu – (động từ): vượt quá, hơn, vượt lên

🇻🇳 Tiếng Việt: vượt quá, hơn, vượt lên
🔤 Pinyin: chāo
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 他的成绩超过了我。

  • Tā de chéngjì chāoguò le wǒ.
  • Thành tích của anh ấy vượt qua tôi.

🔊 超速驾驶是违法的。

  • Chāosù jiàshǐ shì wéifǎ de.
  • Lái xe quá tốc độ là vi phạm pháp luật.

1️⃣0️⃣ 欠 /qiàn/ – khiếm – (động từ): thiếu, nợ

🇻🇳 Tiếng Việt: thiếu, nợ
🔤 Pinyin: qiàn
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 他欠我一百块钱。

  • Tā qiàn wǒ yī bǎi kuài qián.
  • Anh ấy nợ tôi 100 tệ.

🔊 我欠你一个道歉。

  • Wǒ qiàn nǐ yī gè dàoqiàn.
  • Tôi nợ bạn một lời xin lỗi.

1️⃣1️⃣ 补 /bǔ/ – bổ – (động từ): thêm, bổ sung

🇻🇳 Tiếng Việt: thêm, bổ sung
🔤 Pinyin:
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 我想补办一张学生证。

  • Wǒ xiǎng bǔbàn yī zhāng xuéshēngzhèng.
  • Tôi muốn làm lại một thẻ sinh viên.

🔊 老师补充了一些重要的内容。

  • Lǎoshī bǔchōng le yīxiē zhòngyào de nèiróng.
  • Giáo viên bổ sung thêm một số nội dung quan trọng.

1️⃣2️⃣ 帮助 /bāngzhù/ – bang trợ – (động từ): giúp đỡ

🇻🇳 Tiếng Việt: giúp đỡ
🔤 Pinyin: bāngzhù
🈶 Chữ Hán: 🔊 帮助

📝 Ví dụ:

🔊 谢谢你的帮助。

  • Xièxie nǐ de bāngzhù.
  • Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

🔊 他经常帮助别人。

  • Tā jīngcháng bāngzhù biérén.
  • Anh ấy thường xuyên giúp đỡ người khác.

1️⃣3️⃣ 投 /tóu/ – đầu – (động từ): bỏ vào, ném vào, thả vào

🇻🇳 Tiếng Việt: bỏ vào, ném vào, thả vào
🔤 Pinyin: tóu
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 请把信投进邮箱。

  • Qǐng bǎ xìn tóu jìn yóuxiāng.
  • Hãy bỏ thư vào thùng thư.

🔊 他投了一张选票。

  • Tā tóu le yī zhāng xuǎnpiào.
  • Anh ấy đã bỏ một lá phiếu.

1️⃣4️⃣ 邮筒 /yóutǒng/ – bưu đồng – (danh từ): thùng thư

🇻🇳 Tiếng Việt: thùng thư
🔤 Pinyin: yóutǒng
🈶 Chữ Hán: 🔊 邮筒

📝 Ví dụ:

🔊 你可以把信放进邮筒。

  • Nǐ kěyǐ bǎ xìn fàng jìn yóutǒng.
  • Bạn có thể bỏ thư vào thùng thư.

🔊 邮筒就在路边。

  • Yóutǒng jiù zài lùbiān.
  • Thùng thư ngay bên đường.

1️⃣5️⃣ 电梯 /diàntī/ – điện thê – (danh từ): thang máy

🇻🇳 Tiếng Việt: thang máy
🔤 Pinyin: diàntī
🈶 Chữ Hán: 🔊 电梯

📝 Ví dụ:

🔊 我们坐电梯上去吧。

  • Wǒmen zuò diàntī shàngqù ba.
  • Chúng ta đi thang máy lên nhé.

🔊 电梯坏了,只能走楼梯。

  • Diàntī huài le, zhǐnéng zǒu lóutī.
  • Thang máy hỏng rồi, chỉ có thể đi cầu thang bộ.

1️⃣6️⃣ 百科全书 /bǎikē quánshū/ – bách khoa toàn thư – (danh từ): bách khoa toàn thư

🇻🇳 Tiếng Việt: bách khoa toàn thư
🔤 Pinyin: bǎikē quánshū
🈶 Chữ Hán: 🔊 百科全书

📝 Ví dụ:

🔊 这本百科全书内容非常丰富。

  • Zhè běn bǎikē quánshū nèiróng fēicháng fēngfù.
  • Cuốn bách khoa toàn thư này có nội dung rất phong phú.

🔊 孩子喜欢查百科全书学习知识。

  • Háizi xǐhuan chá bǎikē quánshū xuéxí zhīshi.
  • Trẻ em thích tra bách khoa toàn thư để học kiến thức.

1️⃣7️⃣ 满意 /mǎnyì/ – mãn ý – (tính từ): hài lòng, thỏa mãn

🇻🇳 Tiếng Việt: hài lòng, thỏa mãn
🔤 Pinyin: mǎnyì
🈶 Chữ Hán: 🔊 满意

📝 Ví dụ:

🔊 我对这次考试很满意。

  • Wǒ duì zhè cì kǎoshì hěn mǎnyì.
  • Tôi rất hài lòng với kỳ thi lần này.

🔊 顾客对服务很满意。

  • Gùkè duì fúwù hěn mǎnyì.
  • Khách hàng rất hài lòng với dịch vụ.

1️⃣8️⃣ 内容 /nèiróng/ – nội dung – (danh từ): nội dung, phần bên trong

🇻🇳 Tiếng Việt: nội dung
🔤 Pinyin: nèiróng
🈶 Chữ Hán: 🔊 内容

📝 Ví dụ:

🔊 这本书的内容很有意思。

  • Zhè běn shū de nèiróng hěn yǒu yìsi.
  • Nội dung của cuốn sách này rất thú vị.

🔊 他讲的内容大家都听懂了。

  • Tā jiǎng de nèiróng dàjiā dōu tīng dǒng le.
  • Mọi người đều hiểu nội dung anh ấy nói.

1️⃣9️⃣ 丰富 /fēngfù/ – phong phú – (tính từ): dồi dào, phong phú

🇻🇳 Tiếng Việt: dồi dào, phong phú
🔤 Pinyin: fēngfù
🈶 Chữ Hán: 🔊 丰富

📝 Ví dụ:

🔊 他有丰富的教学经验。

  • Tā yǒu fēngfù de jiàoxué jīngyàn.
  • Anh ấy có kinh nghiệm giảng dạy phong phú.

🔊 博物馆的展品非常丰富。

  • Bówùguǎn de zhǎnpǐn fēicháng fēngfù.
  • Các hiện vật trưng bày trong bảo tàng rất phong phú.

2️⃣0️⃣ 包括 /bāokuò/ – bao quát – (động từ): bao gồm

🇻🇳 Tiếng Việt: bao gồm
🔤 Pinyin: bāokuò
🈶 Chữ Hán: 🔊 包括

📝 Ví dụ:

🔊 这个套餐包括早餐和午餐。

  • Zhège tàocān bāokuò zǎocān hé wǔcān.
  • Gói dịch vụ này bao gồm cả bữa sáng và bữa trưa.

🔊 课程包括听力、口语、阅读和写作。

  • Kèchéng bāokuò tīnglì, kǒuyǔ, yuèdú hé xiězuò.
  • Khóa học bao gồm nghe, nói, đọc và viết.

2️⃣1️⃣ 地理 /dìlǐ/ – địa lý – (danh từ): địa lý

🇻🇳 Tiếng Việt: địa lý
🔤 Pinyin: dìlǐ
🈶 Chữ Hán: 🔊 地理

📝 Ví dụ:

🔊 我对地理很感兴趣。

  • Wǒ duì dìlǐ hěn gǎn xìngqù.
  • Tôi rất hứng thú với môn địa lý.

🔊 老师在讲中国的地理环境。

  • Lǎoshī zài jiǎng Zhōngguó de dìlǐ huánjìng.
  • Giáo viên đang giảng về môi trường địa lý của Trung Quốc.

2️⃣2️⃣ 自然 /zìrán/ – tự nhiên – (danh từ, tính từ): thiên nhiên, tự nhiên

🇻🇳 Tiếng Việt: thiên nhiên, tự nhiên
🔤 Pinyin: zìrán
🈶 Chữ Hán: 🔊 自然

📝 Ví dụ:

🔊 大自然非常美丽。

  • Dà zìrán fēicháng měilì.
  • Thiên nhiên vô cùng tươi đẹp.

🔊 他说话很自然。

  • Tā shuōhuà hěn zìrán.
  • Anh ấy nói chuyện rất tự nhiên.

2️⃣3️⃣ 名胜 /míngshèng/ – danh thắng – (danh từ): cảnh đẹp nổi tiếng

🇻🇳 Tiếng Việt: cảnh đẹp nổi tiếng
🔤 Pinyin: míngshèng
🈶 Chữ Hán: 🔊 名胜

📝 Ví dụ:

🔊 北京有很多名胜古迹。

  • Běijīng yǒu hěn duō míngshèng gǔjì.
  • Bắc Kinh có rất nhiều danh lam thắng cảnh.

🔊 这些名胜吸引了很多游客。

  • Zhèxiē míngshèng xīyǐn le hěn duō yóukè.
  • Những thắng cảnh này thu hút rất nhiều du khách.

2️⃣4️⃣ 古迹 /gǔjì/ – cổ tích – (danh từ): di tích, nơi cổ xưa

🇻🇳 Tiếng Việt: di tích, nơi cổ xưa
🔤 Pinyin: gǔjì
🈶 Chữ Hán: 🔊 古迹

📝 Ví dụ:

🔊 中国有许多历史古迹。

  • Zhōngguó yǒu xǔduō lìshǐ gǔjì.
  • Trung Quốc có rất nhiều di tích lịch sử.

🔊 这座古迹保存得很好。

  • Zhè zuò gǔjì bǎocún de hěn hǎo.
  • Di tích này được bảo tồn rất tốt.

2️⃣5️⃣ 科学 /kēxué/ – khoa học – (danh từ): khoa học

🇻🇳 Tiếng Việt: khoa học
🔤 Pinyin: kēxué
🈶 Chữ Hán: 🔊 科学

📝 Ví dụ:

🔊 科学技术发展很快。

  • Kēxué jìshù fāzhǎn hěn kuài.
  • Khoa học kỹ thuật phát triển rất nhanh.

🔊 他是一个科学家。

  • Tā shì yī gè kēxuéjiā.
  • Anh ấy là một nhà khoa học.

2️⃣6️⃣ 技术 /jìshù/ – kỹ thuật – (danh từ): kỹ thuật, công nghệ

🇻🇳 Tiếng Việt: kỹ thuật, công nghệ
🔤 Pinyin: jìshù
🈶 Chữ Hán: 🔊 技术

📝 Ví dụ:

🔊 这家公司的技术很先进。

  • Zhè jiā gōngsī de jìshù hěn xiānjìn.
  • Công nghệ của công ty này rất tiên tiến.

🔊 学习技术需要耐心。

  • Xuéxí jìshù xūyào nàixīn.
  • Học kỹ thuật cần sự kiên nhẫn.

2️⃣7️⃣ 野生 /yěshēng/ – dã sinh – (tính từ): hoang dã, sống tự nhiên

🇻🇳 Tiếng Việt: hoang dã, sống tự nhiên
🔤 Pinyin: yěshēng
🈶 Chữ Hán: 🔊 野生

📝 Ví dụ:

🔊 这些是野生动物。

  • Zhèxiē shì yěshēng dòngwù.
  • Đây là những động vật hoang dã.

🔊 不要捕捉野生鸟类。

  • Bùyào bǔzhuō yěshēng niǎolèi.
  • Đừng bắt chim hoang dã.

2️⃣8️⃣ 动物 /dòngwù/ – động vật – (danh từ): động vật

🇻🇳 Tiếng Việt: động vật
🔤 Pinyin: dòngwù
🈶 Chữ Hán: 🔊 动物

📝 Ví dụ:

🔊 我很喜欢动物。

  • Wǒ hěn xǐhuan dòngwù.
  • Tôi rất thích động vật.

🔊 动物园里有很多有趣的动物。

  • Dòngwùyuán lǐ yǒu hěn duō yǒuqù de dòngwù.
  • Trong sở thú có rất nhiều con vật thú vị.

2️⃣9️⃣ 植物 /zhíwù/ – thực vật – (danh từ): cây cối, thực vật

🇻🇳 Tiếng Việt: cây cối, thực vật
🔤 Pinyin: zhíwù
🈶 Chữ Hán: 🔊 植物

📝 Ví dụ:

🔊 这种植物只能在热带生长。

  • Zhè zhǒng zhíwù zhǐ néng zài rèdài shēngzhǎng.
  • Loại cây này chỉ mọc ở vùng nhiệt đới.

🔊 公园里有很多植物。

  • Gōngyuán lǐ yǒu hěn duō zhíwù.
  • Trong công viên có rất nhiều cây xanh.

3️⃣0️⃣ 应有尽有 /yīng yǒu jìn yǒu/ – ứng hữu tận hữu – (thành ngữ): có đủ mọi thứ, cái gì cũng có

🇻🇳 Tiếng Việt: có đủ mọi thứ, cái gì cũng có
🔤 Pinyin: yīng yǒu jìn yǒu
🈶 Chữ Hán: 🔊 应有尽有

📝 Ví dụ:

🔊 商店里的商品应有尽有。

  • Shāngdiàn lǐ de shāngpǐn yīng yǒu jìn yǒu.
  • Trong cửa hàng có đủ mọi loại hàng hóa.

🔊 他的家应有尽有,非常方便。

  • Tā de jiā yīng yǒu jìn yǒu, fēicháng fāngbiàn.
  • Nhà anh ấy có đủ mọi thứ, rất tiện nghi.

3️⃣1️⃣ 盒子 /hézi/ – hạp tử – (danh từ): hộp, cái hộp

🇻🇳 Tiếng Việt: hộp, cái hộp
🔤 Pinyin: hézi
🈶 Chữ Hán: 🔊 盒子

📝 Ví dụ:

🔊 这个盒子太小了。

  • Zhège hézi tài xiǎo le.
  • Cái hộp này quá nhỏ.

🔊 请把糖放进盒子里。

  • Qǐng bǎ táng fàng jìn hézi lǐ.
  • Hãy bỏ kẹo vào trong hộp.

3️⃣2️⃣ 金 /jīn/ – kim – (danh từ): vàng, kim loại quý

🇻🇳 Tiếng Việt: vàng, kim loại quý
🔤 Pinyin: jīn
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 这枚戒指是纯金的。

  • Zhè méi jièzhi shì chún jīn de.
  • Chiếc nhẫn này bằng vàng nguyên chất.

🔊 金是一种贵重的金属。

  • Jīn shì yī zhǒng guìzhòng de jīnshǔ.
  • Vàng là một kim loại quý giá.

3️⃣3️⃣ 项链 /xiàngliàn/ – hạng luyện – (danh từ): dây chuyền

🇻🇳 Tiếng Việt: dây chuyền
🔤 Pinyin: xiàngliàn
🈶 Chữ Hán: 🔊 项链

📝 Ví dụ:

🔊 妈妈戴着一条漂亮的项链。

  • Māma dàizhe yī tiáo piàoliang de xiàngliàn.
  • Mẹ đeo một sợi dây chuyền rất đẹp.

🔊 这条项链是他送给我的。

  • Zhè tiáo xiàngliàn shì tā sòng gěi wǒ de.
  • Sợi dây chuyền này là anh ấy tặng tôi.

3️⃣4️⃣ 戴 /dài/ – đái – (động từ): đeo, mang, đội

🇻🇳 Tiếng Việt: đeo, mang, đội
🔤 Pinyin: dài
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 她戴着一副眼镜。

  • Tā dàizhe yī fù yǎnjìng.
  • Cô ấy đeo một cặp kính.

🔊 出门记得戴帽子。

  • Chūmén jìde dài màozi.
  • Khi ra ngoài nhớ đội mũ nhé.

Từ mới bổ sung:

1️⃣ 行李 /xíngli/ – hành lý – (danh từ): hành lý

🇻🇳 Tiếng Việt: hành lý
🔤 Pinyin: xíngli
🈶 Chữ Hán: 🔊 行李

📝 Ví dụ:

🔊 我去机场取行李。

  • Wǒ qù jīchǎng qǔ xíngli.
  • Tôi đến sân bay lấy hành lý.

🔊 行李太多了,拿不动。

  • Xíngli tài duō le, ná bú dòng.
  • Hành lý nhiều quá, không mang nổi.

2️⃣ 搬 /bān/ – ban – (động từ): bưng, bê, khuân, dọn

🇻🇳 Tiếng Việt: bưng, bê, khuân, dọn
🔤 Pinyin: bān
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 他们正在搬家。

  • Tāmen zhèngzài bānjiā.
  • Họ đang chuyển nhà.

🔊 请帮我搬一下桌子。

  • Qǐng bāng wǒ bān yīxià zhuōzi.
  • Làm ơn giúp tôi chuyển cái bàn một chút.

3️⃣ 传真 /chuánzhēn/ – truyền chân – (danh từ): fax

🇻🇳 Tiếng Việt: fax
🔤 Pinyin: chuánzhēn
🈶 Chữ Hán: 🔊 传真

📝 Ví dụ:

🔊 我给公司发了一份传真。

  • Wǒ gěi gōngsī fā le yī fèn chuánzhēn.
  • Tôi đã gửi một bản fax cho công ty.

🔊 请把传真收好。

  • Qǐng bǎ chuánzhēn shōu hǎo.
  • Xin hãy giữ cẩn thận bản fax này.

4️⃣ 申请 /shēnqǐng/ – thân thỉnh – (động từ): xin, đề nghị, nộp đơn

🇻🇳 Tiếng Việt: xin, đề nghị, nộp đơn
🔤 Pinyin: shēnqǐng
🈶 Chữ Hán: 🔊 申请

📝 Ví dụ:

🔊 我想申请去中国留学。

  • Wǒ xiǎng shēnqǐng qù Zhōngguó liúxué.
  • Tôi muốn xin đi du học Trung Quốc.

🔊 他正在申请工作签证。

  • Tā zhèngzài shēnqǐng gōngzuò qiānzhèng.
  • Anh ấy đang nộp đơn xin visa làm việc.

5️⃣ 提 /tí/ – đề – (động từ): nêu ra, đưa ra, mang theo

🇻🇳 Tiếng Việt: nêu ra, đưa ra, mang theo
🔤 Pinyin:
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 老师提了一个问题。

  • Lǎoshī tí le yī gè wèntí.
  • Giáo viên nêu ra một câu hỏi.

🔊 他提着一袋水果回来了。

  • Tā tízhe yī dài shuǐguǒ huílai le.
  • Anh ấy xách một túi hoa quả về rồi.

6️⃣ 拾 /shí/ – thập – (động từ): nhặt, lượm

🇻🇳 Tiếng Việt: nhặt, lượm
🔤 Pinyin: shí
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 他拾到一个钱包。

  • Tā shí dào yī gè qiánbāo.
  • Anh ấy nhặt được một chiếc ví.

🔊 请把地上的垃圾拾起来。

  • Qǐng bǎ dì shàng de lājī shí qǐlái.
  • Hãy nhặt rác trên mặt đất lên.

7️⃣ 钱包 /qiánbāo/ – tiền bao – (danh từ): ví, túi tiền

🇻🇳 Tiếng Việt: ví, túi tiền
🔤 Pinyin: qiánbāo
🈶 Chữ Hán: 🔊 钱包

📝 Ví dụ:

🔊 我的钱包丢了。

  • Wǒ de qiánbāo diū le.
  • Tôi bị mất ví rồi.

🔊 这个钱包是皮的。

  • Zhège qiánbāo shì pí de.
  • Cái ví này làm bằng da.

8️⃣ 端 /duān/ – đoan – (động từ): bưng, cầm, đưa ra

🇻🇳 Tiếng Việt: bưng, cầm, đưa ra
🔤 Pinyin: duān
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 她端着一杯茶走进来。

  • Tā duānzhe yī bēi chá zǒu jìnlái.
  • Cô ấy bưng một tách trà đi vào.

🔊 请端正态度。

  • Qǐng duānzhèng tàidù.
  • Xin hãy giữ thái độ nghiêm túc.

9️⃣ 救命 /jiù mìng/ – cứu mệnh – (động từ): cứu, cứu mạng

🇻🇳 Tiếng Việt: cứu, cứu mạng
🔤 Pinyin: jiù mìng
🈶 Chữ Hán: 🔊 救命

📝 Ví dụ:

🔊 快救命!有人掉进水里了!

  • Kuài jiùmìng! Yǒu rén diào jìn shuǐ lǐ le!
  • Cứu với! Có người rơi xuống nước rồi!

🔊 医生及时赶到,救了他的命。

  • Yīshēng jíshí gǎndào, jiù le tā de mìng.
  • Bác sĩ đến kịp thời và cứu được mạng anh ấy.

 

0% Hoàn thành