Nội dung khóa học
Bài 1: Xin chào!
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 1: Xin chào! (你好!) trong giáo trình Hán ngữ Msutong. Dưới đây là phần tổng hợp ngữ pháp, từ vựng, giải thích hội thoại, và cách học hiệu quả cho Bài 1: Msutong Sơ cấp Quyển 1 - Xin chào! theo trình tự dễ học – dễ nhớ – dễ luyện tập. 本课目标Mục tiêu bài học Ngữ âm: Khái quát ngữ âm tiếng Hán Chức năng: Cách chào hỏi trong tiếng Trung Chữ Hán: Giới thiệu sơ lược các nét chữ Hán Số đếm từ 1 đến 10
0/5
Bài 2: Bạn tên là gì?
Hôm nay, Tiếng Trung Chinese rất vui được tiếp tục đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục tiếng Trung qua Bài 2: Bạn tên là gì? (你叫什么名字) trong giáo trình Hán ngữ Msutong. Đây là một trong những chủ đề giao tiếp cơ bản và quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Trung. Thông qua bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ vựng, mẫu câu và cách diễn đạt giúp bạn tự tin giới thiệu tên tuổi, quốc tịch và làm quen với người khác bằng tiếng Trung. Hãy cùng bắt đầu hành trình thú vị này nhé! 本课目标 Mục tiêu bài học 语音: Ngữ âm e, ei, ie, ou, uo, an, ong, eng 功能: Chức năng Hỏi và giới thiệu họ tên, quốc tịch 语言点: Từ ngữ trọng điểm (1) 汉语基本句型: Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Hán (2)Cụm danh từ + 呢? 汉字: Chữ Hán (1) 偏旁: Bộ thủ Nhân đứng (亻), nữ (女), khẩu (口) (2) Ảnh hưởng của các chữ: 你, 好, 叫, 名
0/3
Bài 3: Rất vui được làm quen với bạn
Bài 3 của giáo trình Msutong Sơ cấp Quyển 1 mang tên “很高兴认识你” (Rất vui được làm quen với bạn) sẽ giúp người học bước đầu biết cách chào hỏi, giới thiệu tên, nói nghề nghiệp, cũng như bày tỏ sự vui mừng khi gặp mặt. Đây là một bài học nền tảng tạo tiền đề cho những cuộc trò chuyện đơn giản và lịch sự trong đời sống hàng ngày. Dưới đây bắt đầu tìm hiểu mục tiêu bài học nhé: 本课目标 Mục tiêu bài học 1.语音: Ngữ âm: jī qì xī zī cì sī zhī chì shī rī 2. 功能: 询问姓名、交换名片 Chức năng: Hỏi họ tên, trao đổi danh thiếp 3. 语言点: Từ ngữ trọng điểm: (1) “的” 关系从属关系 Từ biểu thị sở hữu “的” (2) 形容词谓语句 Câu vị ngữ tính từ (3) 一般疑问句 Câu nghi vấn (4) 副词 “也” Phó từ “也” 4. 汉字: Chữ Hán: (1) 偏旁 “小”、“讠(言)” Bộ: tiểu “小”, ngôn “讠(言)” (2) 小、请、问、认、识
0/3
Bài 4: Bạn đi đâu?
Bài 4: 你去哪儿?(Bạn đi đâu?) trong giáo trình Msutong Sơ cấp Quyển 1 giới thiệu đến người học cấu trúc câu hỏi về phương hướng và địa điểm. Thông qua bài học này, người học sẽ làm quen với các từ vựng chỉ nơi chốn quen thuộc như trường học, ngân hàng, siêu thị, cũng như luyện tập hỏi – đáp về nơi mà người khác đang hướng đến. Dưới đây là mục tiêu cần đạt được sau khi học xong 本课目标 Mục tiêu bài học 1.语音: Ngữ âm: (1) i ia ie iao iou (iu) ian in iang ing iong (2)“一”的变调: Biến điệu của 2. 功能:坐出租车并问价钱 Chức năng: Đi taxi và hỏi giá tiền 3. 语言点:Từ ngữ trọng điểm: (1) 正反疑问句 Câu nghi vấn chính phản (2)汉语的数字1-100 Số từ 1-100 trong tiếng Hán 4. 汉字: Chữ Hán: ( 1)偏旁:“夕、土、辶” Bộ: tịch “夕”, thổ “土” và quai xước “ì” (2)多、块、场、远、近
0/3
Bài 5: Bạn muốn ăn gì?
Trong bài 5 chủ đề 你想吃什么?(Bạn muốn ăn gì?), người học sẽ được tiếp cận với cách thể hiện mong muốn, hỏi người khác về sở thích ăn uống, cũng như giới thiệu các món ăn phổ biến. Thông qua bài học này, người học bắt đầu làm quen với động từ “想” (muốn), từ vựng về đồ ăn, và mẫu câu để thể hiện ý định cá nhân – một kỹ năng rất thực tế trong đời sống hàng ngày. 本课目标 Mục tiêu bài học 语音: Ngữ âm: (1) u ua ua uai uei(ui) uan uen(un) uang ueng ü üe üan ün (2)“不”的变调:Biến điệu của“不” 功能:点菜 Chức năng: Gọi món 语言点:Từ ngữ trọng điểm: (1) 量词的用法 1 Cách sử dụng lượng từ (1) (2) 选择疑问句 Câu hỏi lựa chọn 汉字: Chữ Hán: (1)偏旁:“艹、忄、饣” Bộ: thảo “+”, tâm đứng 忄 và thực “饣” (2)吃、菜、快、饭、饿
0/3
Bài 6: Bạn làm việc ở đâu?
Tiếp tục Bài 6 chủ đề 你在哪儿工作?(Bạn làm việc ở đâu?) sẽ giúp người học làm quen với cấu trúc câu hỏi về địa điểm làm việc, giới thiệu công ty, đơn vị công tác, và mở rộng từ vựng liên quan đến ngành nghề và nơi chốn, giới thiệu bản thân và cách trả lời tình hình công việc. Hãy cùng xem trước mục tiêu bài học nha. 本课目标 Mục tiêu bài học 功能: Chức năng: (1) 初次见面 Lần đầu gặp mặt (2) 询问与回答工作情况 Hỏi và trả lời về tình hình công việc 语言点:Từ ngữ trọng điểm: 介词短语“在+处所词语”作状语 Kết cấu giới từ “在 + nơi chốn/từ phương vị” làm trạng ngữ. 汉字: Chữ Hán: (1)偏旁:“口、木、田” Bộ: vi “”, mộc “木” và điền “田” (2)国、果、男、留、做
0/4
Bài 7: Ngân hàng Trung Quốc ở đâu?
Trong đời sống hàng ngày, việc hỏi đường và tìm địa điểm là một kỹ năng cực kỳ cần thiết, đặc biệt khi bạn sinh sống, học tập hoặc du lịch tại Trung Quốc. Bài 7 với chủ đề 中国银行在哪儿?(Ngân hàng Trung Quốc ở đâu?) sẽ giúp người học làm quen với mẫu câu để hỏi vị trí, đồng thời mở rộng vốn từ liên quan đến địa điểm công cộng như ngân hàng, bưu điện, siêu thị… 本课目标 Mục tiêu bài học 功能:问路与指路 Chức năng: Hỏi và chỉ đường 语言点:Từ ngữ trọng điểm: (1) 表示存在的“有”字句 Câu chữ “有” biểu thị sự tồn tại (2) 动词“在”Động từ “在” (3) 副词“就” Phó từ “就” 汉字: Chữ Hán: (1)偏旁:“宀、广、扌” Bộ: miên “”, nghiễm “” và thủ “扌” (2) 家、店、拐、知、道
0/4
Bài 8: Sinh nhật của bạn là ngày tháng nào?
Hỏi và trả lời về ngày tháng là một phần thiết yếu trong quá trình học tiếng Trung, đặc biệt khi muốn nói về các dịp quan trọng như sinh nhật. Bài 8 chủ đề 你的生日是几月几号?(Sinh nhật của bạn là ngày tháng nào?) giúp người học làm quen với cách nói ngày, tháng, năm, cũng như cách chúc mừng sinh nhật trong tiếng Trung. Hãy cùng tìm hiểu mục tiêu bài học nào 本课目标 Mục tiêu bài học 功能: Chức năng: (1)询问与介绍生日等数字信息 Hỏi và giới thiệu ngày sinh (2) 邀请 Mời 语言点:Từ ngữ trọng điểm: (1)名词谓语句 Câu vị ngữ danh từ (2)日期及星期表示法 Cách biểu đạt thứ ngày tháng (3)时间状语 Trạng ngữ chỉ thời gian 汉字: Chữ Hán: (1)偏旁:“、日、目” " Bộ: thủy “7”, nhật “日” và mục“目” (2)漂、晚、看、星、号
0/4
Bài 9: Bạn thích phim Trung Quốc hay phim Mỹ?
Sở thích cá nhân là một chủ đề giao tiếp vô cùng thú vị và gần gũi, giúp người học thể hiện quan điểm, làm quen và trò chuyện với bạn bè. Trong Bài 9 chủ đề 你喜欢中国电影还是美国电影?(Bạn thích phim Trung Quốc hay phim Mỹ?), người học sẽ được luyện tập cách nói về sở thích, đưa ra lựa chọn giữa hai đối tượng, và giải thích lý do yêu thích. Hãy cùng xem mục tiêu bài học nào 本课目标 Mục tiêu bài học 功能: Chức năng: (1) 询问喜好 Hỏi về sở thích (2) 询问与说明交通方式 Hỏi và giải thích về cách sử dụng phương tiện giao thông 语言点:Từ ngữ trọng điểm: 语气助词“吧” Trợ từ ngữ khí “吧” 汉字: Chữ Hán: (1)偏旁:“心、呈、钅” Bộ: tâm “心”, túc "" và kim“钅” (2)怎、路、铁、喜、地
0/4
Bài 10: Nhà bạn có mấy người?
Gia đình luôn là chủ đề thân quen và gần gũi trong mọi cuộc trò chuyện, đặc biệt khi bắt đầu học một ngôn ngữ mới. Trong bài 10 chủ đề 你家有几口人?(Nhà bạn có mấy người?), người học sẽ được làm quen với cách giới thiệu các thành viên trong gia đình, hỏi về số lượng người trong nhà, cũng như nói về tuổi tác của từng người. 本课目标 Mục tiêu bài học 功能: Chức năng: (1)询问与介绍家人 Hỏi và giới thiệu về người nhà (2) 询问与回答年龄 Hỏi và trả lời về tuổi tác 汉字:Chữ Hán (1)偏旁:“、犭、彳” Bộ: hỏa “ôm”, khuyển “ וות và xích “彳” (2)照、狗、律、姐、妹
0/3
Bài phân tích Giáo trình Msutong Sơ cấp Quyển 1

一个音节通常由声母、韵母和声调构成。例如:你 (nǐ),其中 n 是声母,i 是韵母,韵母之上标有声调。少数音节没有声母,只有韵母和声调。

Một âm tiết thường do thanh mẫu, vận mẫuthanh điệu tạo thành, ví dụ 你 (nǐ) trong đó n là thanh mẫu, i là vận mẫu, phía trên vận mẫu có kí hiệu thanh điệu. Một số ít âm tiết không có thanh mẫu, chỉ có vận mẫu và thanh điệu.

Ví dụ với âm tiết

nǐ (你):

  • n → Thanh mẫu (声母)
  • i → Vận mẫu (韵母)
  • ˇ (dấu huyền ngược) → Thanh điệu (声调)

汉语共有约400个声韵组合结构,声韵调配合共有约1200个音节。

Tiếng Hán có tất cả 400 tổ hợp thanh mẫu – vận mẫu, khoảng 1200 âm tiết có thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu.

1️⃣ Thanh mẫu (声母) – Phụ âm đầu

Thanh mẫu là phụ âm đứng đầu trong một âm tiết tiếng Hán. Các thanh mẫu bao gồm:

b, p, m, f, d, t, n, l, g, k, h, j, q, x, zh, ch, sh, r, z, c, s.

2️⃣ Vận mẫu (韵母) – Phần còn lại của âm tiết

Vận mẫu bao gồm nguyên âm chính và có thể có phụ âm cuối.

Các âm đơn: i, u, ü, a, o, e, -i, ê.

Các âm ghép:

  • a kết hợp thành ia, ua.
  • o kết hợp thành uo.
  • ê kết hợp thành ie, üe.
  • ai kết hợp thành ai, uai.
  • ei kết hợp thành ei, ui (uei).
  • ao kết hợp thành ao, iao.
  • ou kết hợp thành ou, iu (iou).
  • an kết hợp thành ian, uan, üan
  • en kết hợp thành in, un (uen), ün
  • ang kết hợp thành iang, uang
  • eng kết hợp thành ing, ueng
  • ong kết hợp thành iong
  • Ngoài ra còn có âm đặc biệt er.

3️⃣ 声调 Thanh điệu

声调指一个音节内部的音高变化。汉语普通话有四个声调。声调的作用在于区别意义,相同的声母韵母组合如果声调不同,会有完全不同的意义。

Thanh điệu chỉ sự thay đổi về độ cao của âm trong một âm tiết. Tiếng Hán phổ thông có 4 thanh điệu. Thanh điệu có tác dụng phân biệt ý nghĩa, những tổ hợp thanh mẫu – vận mẫu giống nhau nhưng thanh điệu khác nhau, thì nghĩa sẽ hoàn toàn khác nhau.

  • 🔊 第一声 (dì-yī shēng) → Thanh 1, độ cao 55
  • 🔊 第二声 (dì-èr shēng) → Thanh 2, độ cao 35
  • 🔊 第三声 (dì-sān shēng) → Thanh 3, độ cao 214
  • 🔊 第四声 (dì-sì shēng) → Thanh 4, độ cao 51

4️⃣ 轻声 Thanh nhẹ

有时候一个音节失去原来的声调,发得又轻又短,叫“轻声”。轻声不标声调。

Khi một âm tiết mất đi thanh điệu vốn có của nó, thì sẽ phát âm nhẹ và ngắn, gọi là “thanh nhẹ”. Thanh nhẹ không có kí hiệu thanh điệu.

听录音,跟读 – Nghe và đọc theo ghi âm

  • 🔊 妈妈 (māma) → mẹ
  • 🔊 爸爸 (bàba) → bố
  • 🔊 你们 (nǐmen) → các bạn
  • 🔊 他们 (tāmen) → họ

5️⃣ 三声变调 Biến điệu của thanh 3

完整的第三声只见于单独发音或停顿之前,其他情况下第三声要变调。

Thanh 3 chỉ được phát âm hoàn chỉnh nếu phát âm riêng lẻ hoặc trước khi ngừng ngắt, các trường hợp khác đều phải biến điệu.

当两个三声音节连在一起时,前一个三声应变为二声。

Trường hợp 2 âm tiết mang thanh 3 đứng liền nhau thì thanh 3 của âm tiết đứng trước phải chuyển thành thanh 2.

📝 Ví dụ:

  • 🔊 你好 (nǐ hǎo) → ní hǎo → xin chào
  • 🔊 老虎 (lǎohǔ) → láohǔ → con hổ

当三声音节与三声以外的音节在一起时,三声的调值(214) 变为 211,相当于只发三声的一半。

Khi âm tiết mang thanh 3 đứng trước các âm tiết mang thanh điệu còn lại thì độ cao của âm tiết mang thanh 3 sẽ là 211, tức chỉ phát âm nửa đầu của thanh 3.

📝 Ví dụ:

  • 🔊 老师 (lǎoshī) (214-55 → 211-55) → thầy/cô giáo
  • 🔊 美国 (Měiguó) (214-35 → 211-35) → nước Mỹ
  • 🔊 朋友 (péngyǒu) (214-51 → 211-51) → bạn bè

6️⃣ 拼写规则 Quy tắc viết phiên âm

a, 当韵母i、u、ü自成音节时,分别写作yi、wu、yu。
Khi vận mẫu i, u, ü trở thành một âm tiết, chúng lần lượt được viết thành yi, wu, yu.

b, 在标写地名、人名等专有名词时首字母大写。
Khi viết tên địa danh, tên người và các tên riêng, chữ cái đầu tiên phải viết hoa.

例如:Ví dụ:

  • 🔊 英国 → Yīngguó → Nước Anh
  • 🔊 玛丽 → Mǎlì → Mary

c, 双音节词中,若第二个音节首字母为元音字母a、o、e时,需要在元音字母前面标记隔音符号。
Đối với từ 2 âm tiết, nếu chữ cái đứng đầu âm tiết thứ 2 là nguyên âm a, o, e, thì dấu cách âm được đặt trước các nguyên âm.

例如:Ví dụ:

  • 🔊 西安 → Xī’ān → Tây An (một thành phố của Trung Quốc)
  • 🔊 感恩 → gǎn’ēn → biết ơn
0% Hoàn thành