Cùng xem qua một số chú thích quan trọng sau:
① 你呼我了吧?
(Nǐ hū wǒ le ba?)
→ “ Bạn đã gọi cho mình à?”
📖 Giải thích:
- “呼” có nghĩa là gọi (bằng điện thoại, máy nhắn tin, v.v.).
- Trợ từ ngữ khí “吧” đặt cuối câu biểu thị ngữ khí nghi vấn nhẹ, tương đương:
→ “phải không?”, “nhỉ?”, “hả?”, “à?”.
② 你不是要上托福班吗?
(Nǐ bú shì yào shàng Tuōfú bān ma?)
→ “Có phải bạn muốn học lớp TOEFL phải không?”
📖 Giải thích:
- Cấu trúc “不是……吗?” là câu phản vấn (反问句) → nhấn mạnh sự khẳng định, không yêu cầu trả lời.
- Dùng khi người nói đã biết rõ sự việc nhưng muốn xác nhận lại hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
③ 是不是
(shì bu shì)
Trong câu hỏi lựa chọn, “是不是” có thể đặt:
- Trước vị ngữ, hoặc
- Đầu câu / cuối câu
📝 Ví dụ:
(1)
🅰️ 🔊 你是不是想家了?
- Nǐ shì bu shì xiǎng jiā le?
- Có phải bạn nhớ nhà không?
🅱️ 🔊 是。我常常想家。
- Shì. Wǒ chángcháng xiǎng jiā.
- Phải. Tôi thường nhớ nhà.
(2)
🅰️ 🔊 你们输了,是不是?
- Nǐmen shū le, shì bu shì?
- Các bạn thua rồi phải không?
🅱️ 🔊 是。
- Shì.
- Ừ, đúng vậy.
