Dưới đây là 26 từ vựng mới và 4 từ vựng bổ sung của bài 31 kèm cách viết chữ Hán và các ví dụ:

1️⃣ 喂 /wèi/ — úy — (thán từ): a-lô, chào

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: a-lô, chào
🔤 Pinyin: wèi
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 喂,你好!

  • Wèi, nǐ hǎo!
  • A-lô, xin chào!

🔊 喂,是小王吗?

  • Wèi, shì Xiǎo Wáng ma?
  • A-lô, có phải Tiểu Vương không?

🔊 喂,请问您是哪位?

  • Wèi, qǐngwèn nín shì nǎ wèi?
  • A-lô, xin hỏi quý vị là ai ạ?

2️⃣ 了 /le/ — liễu — (trợ từ): rồi

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: rồi
🔤 Pinyin: le
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 我吃饭了。

  • Wǒ chīfàn le.
  • Tôi ăn cơm rồi.

🔊 他走了。

  • Tā zǒu le.
  • Anh ấy đi rồi.

🔊 下雨了。

  • Xiàyǔ le.
  • Trời mưa rồi.

3️⃣ 踢 /tī/ — dịch — (động từ): đá, chơi (bóng đá)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: đá, chơi (bóng đá)
🔤 Pinyin:
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 我喜欢踢足球。

  • Wǒ xǐhuan tī zúqiú.
  • Tôi thích chơi bóng đá.

🔊 他们在操场上踢球。

  • Tāmen zài cāochǎng shàng tī qiú.
  • Họ đang đá bóng trên sân vận động.

🔊 小明踢得很好。

  • Xiǎo Míng tī de hěn hǎo.
  • Tiểu Minh đá rất giỏi.

4️⃣ 足球 /zúqiú/ — túc cầu — (danh từ): bóng đá

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: bóng đá
🔤 Pinyin: zúqiú
🈶 Chữ Hán: 🔊 足球

📝 Ví dụ:

🔊 你会踢足球吗?

  • Nǐ huì tī zúqiú ma?
  • Bạn biết chơi bóng đá không?

🔊 他是我们学校的足球队员。

  • Tā shì wǒmen xuéxiào de zúqiú duìyuán.
  • Anh ấy là cầu thủ bóng đá của trường tôi.

🔊 我们下午去看足球比赛。

  • Wǒmen xiàwǔ qù kàn zúqiú bǐsài.
  • Chiều nay chúng ta đi xem trận bóng đá nhé.

5️⃣ 阿姨 /āyí/ — a di — (danh từ): cô, dì, thím, mợ

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: cô, dì, thím, mợ
🔤 Pinyin: āyí
🈶 Chữ Hán: 🔊 阿姨

📝 Ví dụ:

🔊 阿姨您好!

  • Āyí nín hǎo!
  • Cháu chào cô ạ!

🔊 那位阿姨在打电话。

  • Nà wèi āyí zài dǎ diànhuà.
  • Vị cô kia đang gọi điện thoại.

🔊 阿姨做的菜真好吃。

  • Āyí zuò de cài zhēn hǎochī.
  • Món ăn cô nấu thật ngon.

6️⃣ 中学 /zhōngxué/ — trung học — (danh từ): trường trung học

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: trường trung học
🔤 Pinyin: zhōngxué
🈶 Chữ Hán: 🔊 中学

📝 Ví dụ:

🔊 我在北京一所中学上学。

  • Wǒ zài Běijīng yī suǒ zhōngxué shàngxué.
  • Tôi học ở một trường trung học tại Bắc Kinh.

🔊 他是中学老师。

  • Tā shì zhōngxué lǎoshī.
  • Anh ấy là giáo viên trung học.

🔊 我哥哥上中学二年级。

  • Wǒ gēge shàng zhōngxué èr niánjí.
  • Anh trai tôi học lớp 8 (năm hai trung học).

7️⃣ 出国 /chū guó/ — xuất quốc — (động từ): ra nước ngoài, đi nước ngoài

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: ra nước ngoài, đi nước ngoài
🔤 Pinyin: chūguó
🈶 Chữ Hán: 🔊 出国

📝 Ví dụ:

🔊 他下个月要出国。

  • Tā xià ge yuè yào chūguó.
  • Tháng sau anh ấy sẽ ra nước ngoài.

🔊 出国留学是我的梦想。

  • Chūguó liúxué shì wǒ de mèngxiǎng.
  • Du học nước ngoài là ước mơ của tôi.

🔊 他工作以后第一次出国。

  • Tā gōngzuò yǐhòu dì yī cì chūguó.
  • Đây là lần đầu anh ấy ra nước ngoài sau khi đi làm.

8️⃣ 又 /yòu/ — hựu — (phó từ): lại, thêm lần nữa

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: lại, thêm lần nữa
🔤 Pinyin: yòu
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 他又迟到了。

  • Tā yòu chídào le.
  • Anh ấy lại đến muộn rồi.

🔊 今天又下雨了。

  • Jīntiān yòu xiàyǔ le.
  • Hôm nay lại mưa nữa rồi.

🔊 他又忘记带作业了。

  • Tā yòu wàngjì dài zuòyè le.
  • Anh ấy lại quên mang bài tập rồi.

9️⃣ 接 /jiē/ — tiếp — (động từ): nhận, đón, bắt máy

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: nhận, đón, bắt máy
🔤 Pinyin: jiē
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 我去接朋友。

  • Wǒ qù jiē péngyǒu.
  • Tôi đi đón bạn.

🔊 请你接一下电话。

  • Qǐng nǐ jiē yīxià diànhuà.
  • Làm ơn nghe điện thoại.

🔊 爸爸下班后去接我。

  • Bàba xiàbān hòu qù jiē wǒ.
  • Bố tôi tan làm rồi đi đón tôi.

1️⃣0️⃣ 呼 /hū/ — hô — (động từ): kêu, gọi

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: kêu, gọi
🔤 Pinyin:
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 他大声呼喊。

  • Tā dàshēng hūhǎn.
  • Anh ấy hét lớn.

🔊 护士呼叫了医生。

  • Hùshi hūjiào le yīshēng.
  • Y tá gọi bác sĩ.

🔊 他一边跑一边呼吸很急。

  • Tā yībiān pǎo yībiān hūxī hěn jí.
  • Anh ấy vừa chạy vừa thở gấp.

呼机 /hūjī/ — hô cơ — (danh từ): máy nhắn tin, thiết bị gọi

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: máy nhắn tin
🔤 Pinyin: hūjī
🈶 Chữ Hán: 🔊 呼机

📝 Ví dụ:

🔊 他带着呼机去上班。

  • Tā dàizhe hūjī qù shàngbān.
  • Anh ấy mang máy nhắn tin đi làm.

🔊 呼机响了,请你接一下。

  • Hūjī xiǎng le, qǐng nǐ jiē yīxià.
  • Máy nhắn tin reo rồi, làm ơn nhận đi.

🔊 以前人们常用呼机联系。

  • Yǐqián rénmen cháng yòng hūjī liánxì.
  • Ngày xưa người ta thường dùng máy nhắn tin để liên lạc.

1️⃣1️⃣ 操场 /cāochǎng/ — thao trường — (danh từ): sân tập, sân vận động

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: sân tập, sân vận động
🔤 Pinyin: cāochǎng
🈶 Chữ Hán: 🔊 操场

📝 Ví dụ:

🔊 学生们在操场上跑步。

  • Xuéshēngmen zài cāochǎng shàng pǎobù.
  • Học sinh đang chạy bộ trên sân trường.

🔊 操场很大,也很干净。

  • Cāochǎng hěn dà, yě hěn gānjìng.
  • Sân tập rất rộng và sạch sẽ.

🔊 我们每天在操场锻炼。

  • Wǒmen měitiān zài cāochǎng duànliàn.
  • Chúng tôi luyện tập trên sân mỗi ngày.

1️⃣2️⃣ 政法 /zhèngfǎ/ — chính pháp — (danh từ): chính trị và pháp luật

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: chính trị và pháp luật
🔤 Pinyin: zhèngfǎ
🈶 Chữ Hán: 🔊 政法

📝 Ví dụ:

🔊 他是政法大学的学生。

  • Tā shì Zhèngfǎ Dàxué de xuéshēng.
  • Anh ấy là sinh viên Đại học Chính trị và Pháp luật.

🔊 我哥哥学习政法专业。

  • Wǒ gēge xuéxí zhèngfǎ zhuānyè.
  • Anh trai tôi học chuyên ngành luật và chính trị.

🔊 他对政法问题很感兴趣。

  • Tā duì zhèngfǎ wèntí hěn gǎn xìngqù.
  • Anh ấy rất quan tâm đến các vấn đề pháp lý.

1️⃣3️⃣ 输 /shū/ — thâu — (động từ): thua, thất bại

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: thua, thất bại
🔤 Pinyin: shū
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 我们比赛输了。

  • Wǒmen bǐsài shū le.
  • Chúng tôi thua trận rồi.

🔊 不要怕输。

  • Bú yào pà shū.
  • Đừng sợ thất bại.

🔊 这次他又输了。

  • Zhè cì tā yòu shū le.
  • Lần này anh ấy lại thua nữa rồi.

1️⃣4️⃣ 队 /duì/ — đội — (danh từ): đội, đội nhóm, hàng ngũ

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: đội, đội nhóm, hàng ngũ
🔤 Pinyin: duì
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 我们是一个足球队。

  • Wǒmen shì yī gè zúqiú duì.
  • Chúng tôi là một đội bóng đá.

🔊 他们的篮球队很有名。

  • Tāmen de lánqiú duì hěn yǒumíng.
  • Đội bóng rổ của họ rất nổi tiếng.

🔊 我们队赢了比赛。

  • Wǒmen duì yíng le bǐsài.
  • Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.

1️⃣5️⃣ 赢 /yíng/ — doanh — (động từ): thắng, giành chiến thắng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: thắng, giành chiến thắng
🔤 Pinyin: yíng
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 我们赢了比赛!

  • Wǒmen yíng le bǐsài!
  • Chúng tôi đã thắng cuộc thi!

🔊 他赢得了大家的尊重。

  • Tā yíng dé le dàjiā de zūnzhòng.
  • Anh ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người.

🔊 努力的人最后一定会赢。

  • Nǔlì de rén zuìhòu yīdìng huì yíng.
  • Người chăm chỉ cuối cùng nhất định sẽ chiến thắng.

1️⃣6️⃣ 祝贺 /zhùhè/ — chúc hạ — (động từ): chúc mừng

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: chúc mừng
🔤 Pinyin: zhùhè
🈶 Chữ Hán: 🔊 祝贺

📝 Ví dụ:

🔊 祝贺你毕业了!

  • Zhùhè nǐ bìyè le!
  • Chúc mừng bạn đã tốt nghiệp!

🔊 我们去祝贺他。

  • Wǒmen qù zhùhè tā.
  • Chúng tôi đi chúc mừng anh ấy.

🔊 老师祝贺我通过考试。

  • Lǎoshī zhùhè wǒ tōngguò kǎoshì.
  • Thầy giáo chúc mừng tôi đã vượt qua kỳ thi.

1️⃣7️⃣ 哎 /āi/ — ai — (thán từ): ô, ồ, à (biểu thị sự ngạc nhiên, kêu gọi, đáp lời)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: ồ, à, ôi
🔤 Pinyin: āi
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 哎,你来了!

  • Āi, nǐ lái le!
  • Ô, bạn đến rồi à!

🔊 哎呀,我忘了带书!

  • Āiyā, wǒ wàng le dài shū!
  • Ôi, tôi quên mang sách rồi!

🔊 哎,是你啊!

  • Āi, shì nǐ a!
  • À, là bạn à!

1️⃣8️⃣ 上 /shàng/ — thượng — (động từ): tham gia, lên (lớp, chương trình)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: tham gia, lên lớp
🔤 Pinyin: shàng
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 我每天上中文课。

  • Wǒ měitiān shàng Zhōngwén kè.
  • Tôi học lớp tiếng Trung mỗi ngày.

🔊 他上大学了。

  • Tā shàng dàxué le.
  • Anh ấy đã vào đại học rồi.

🔊 现在我们要上课了。

  • Xiànzài wǒmen yào shàngkè le.
  • Bây giờ chúng ta phải vào học rồi.

1️⃣9️⃣ 托福 /tuōfú/ — thác phúc — (danh từ): TOEFL (kỳ thi tiếng Anh quốc tế)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: TOEFL
🔤 Pinyin: tuōfú
🈶 Chữ Hán: 🔊 托福

📝 Ví dụ:

🔊 他正在准备托福考试。

  • Tā zhèngzài zhǔnbèi Tuōfú kǎoshì.
  • Anh ấy đang chuẩn bị thi TOEFL.

🔊 通过托福考试很难。

  • Tōngguò Tuōfú kǎoshì hěn nán.
  • Vượt qua kỳ thi TOEFL rất khó.

🔊 她考了托福高分。

  • Tā kǎo le Tuōfú gāo fēn.
  • Cô ấy đạt điểm cao trong kỳ thi TOEFL.

2️⃣0️⃣ 已经 /yǐjīng/ — dĩ kinh — (phó từ): đã, rồi

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: đã, rồi
🔤 Pinyin: yǐjīng
🈶 Chữ Hán: 🔊 已经

📝 Ví dụ:

🔊 我已经吃饭了。

  • Wǒ yǐjīng chīfàn le.
  • Tôi đã ăn cơm rồi.

🔊 他们已经出发了。

  • Tāmen yǐjīng chūfā le.
  • Họ đã khởi hành rồi.

🔊 电影已经开始了。

  • Diànyǐng yǐjīng kāishǐ le.
  • Bộ phim đã bắt đầu rồi.

2️⃣1️⃣ 开车 /kāi chē/ — khai xa — (động từ): lái xe, lái ô tô

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: lái xe
🔤 Pinyin: kāichē
🈶 Chữ Hán: 🔊 开车

📝 Ví dụ:

🔊 我爸爸每天开车上班。

  • Wǒ bàba měitiān kāichē shàngbān.
  • Bố tôi lái xe đi làm mỗi ngày.

🔊 他开车很快。

  • Tā kāichē hěn kuài.
  • Anh ấy lái xe rất nhanh.

🔊 你会开车吗?

  • Nǐ huì kāichē ma?
  • Bạn biết lái xe không?

2️⃣2️⃣ 毕业 /bìyè/ — tốt nghiệp — (động từ): tốt nghiệp

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: tốt nghiệp
🔤 Pinyin: bìyè
🈶 Chữ Hán: 🔊 毕业

📝 Ví dụ:

🔊 我今年大学毕业。

  • Wǒ jīnnián dàxué bìyè.
  • Năm nay tôi tốt nghiệp đại học.

🔊 毕业以后他去工作了。

  • Bìyè yǐhòu tā qù gōngzuò le.
  • Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đi làm.

🔊 她是去年毕业的。

  • Tā shì qùnián bìyè de.
  • Cô ấy tốt nghiệp năm ngoái.

2️⃣3️⃣ 考试 /kǎoshì/ — khảo thí — (danh, động từ): thi, kỳ thi

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: thi, kỳ thi
🔤 Pinyin: kǎoshì
🈶 Chữ Hán: 🔊 考试

📝 Ví dụ:

🔊 我们明天考试。

  • Wǒmen míngtiān kǎoshì.
  • Ngày mai chúng ta thi.

🔊 考试很难。

  • Kǎoshì hěn nán.
  • Kỳ thi rất khó.

🔊 他考试考得很好。

  • Tā kǎoshì kǎo de hěn hǎo.
  • Anh ấy làm bài thi rất tốt.

2️⃣4️⃣ 通过 /tōngguò/ — thông qua — (động từ): qua, vượt qua, thông qua

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: vượt qua, thông qua
🔤 Pinyin: tōngguò
🈶 Chữ Hán: 🔊 通过

📝 Ví dụ:

🔊 他通过了考试。

  • Tā tōngguò le kǎoshì.
  • Anh ấy đã vượt qua kỳ thi.

🔊 通过朋友认识了她。

  • Tōngguò péngyou rènshi le tā.
  • Tôi quen cô ấy thông qua bạn bè.

🔊 这个法案已经通过。

  • Zhège fǎ’àn yǐjīng tōngguò.
  • Dự luật này đã được thông qua.

2️⃣5️⃣ 考 /kǎo/ — khảo — (động từ): thi, kiểm tra

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: thi, kiểm tra
🔤 Pinyin: kǎo
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 你考得怎么样?

  • Nǐ kǎo de zěnme yàng?
  • Bạn làm bài thi thế nào?

🔊 我考了九十分。

  • Wǒ kǎo le jiǔshí fēn.
  • Tôi thi được 90 điểm.

🔊 下周我们要考汉语。

  • Xià zhōu wǒmen yào kǎo Hànyǔ.
  • Tuần sau chúng ta sẽ thi tiếng Hán.

2️⃣6️⃣ 陪 /péi/ — bồi — (động từ): cùng, đi cùng, đồng hành

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: cùng, đi cùng, đồng hành
🔤 Pinyin: péi
🈶 Chữ Hán: 🔊

📝 Ví dụ:

🔊 妈妈陪我去看医生。

  • Māma péi wǒ qù kàn yīshēng.
  • Mẹ đi cùng tôi đến khám bác sĩ.

🔊 谢谢你陪我聊天。

  • Xièxiè nǐ péi wǒ liáotiān.
  • Cảm ơn bạn đã trò chuyện cùng tôi.

🔊 他经常陪爷爷散步。

  • Tā jīngcháng péi yéye sànbù.
  • Anh ấy thường đi dạo cùng ông nội.

Từ vựng bổ sung:

1️⃣ 球赛 /qiúsài/ — cầu trại — (danh từ): trận đấu bóng, trận thi đấu

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: trận đấu bóng
🔤 Pinyin: qiúsài
🈶 Chữ Hán: 🔊 球赛

📝 Ví dụ:

🔊 昨天的球赛很精彩。

  • Zuótiān de qiúsài hěn jīngcǎi.
  • Trận bóng hôm qua rất hấp dẫn.

🔊 你看球赛了吗?

  • Nǐ kàn qiúsài le ma?
  • Bạn đã xem trận bóng chưa?

🔊 我们学校举办了一场篮球赛。

  • Wǒmen xuéxiào jǔbàn le yī chǎng lánqiúsài.
  • Trường chúng tôi tổ chức một trận bóng rổ.

2️⃣ 晚报 /wǎnbào/ — vãn báo — (danh từ): báo chiều

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: báo chiều
🔤 Pinyin: wǎnbào
🈶 Chữ Hán: 🔊 晚报

📝 Ví dụ:

🔊 他每天晚上看晚报。

  • Tā měitiān wǎnshang kàn wǎnbào.
  • Anh ấy đọc báo chiều mỗi tối.

🔊 晚报上有一条有趣的新闻。

  • Wǎnbào shàng yǒu yī tiáo yǒuqù de xīnwén.
  • Trên báo chiều có một tin tức thú vị.

🔊 这家晚报很有名。

  • Zhè jiā wǎnbào hěn yǒumíng.
  • Tờ báo chiều này rất nổi tiếng.

3️⃣ 体育馆 /tǐyùguǎn/ — thể dục quán — (danh từ): nhà thi đấu, cung thể thao

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: nhà thi đấu, cung thể thao
🔤 Pinyin: tǐyùguǎn
🈶 Chữ Hán: 🔊 体育馆

📝 Ví dụ:

🔊 我们在体育馆打篮球。

  • Wǒmen zài tǐyùguǎn dǎ lánqiú.
  • Chúng tôi chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.

🔊 体育馆里有很多人。

  • Tǐyùguǎn lǐ yǒu hěn duō rén.
  • Trong nhà thi đấu có rất nhiều người.

🔊 明天体育馆要举行音乐会。

  • Míngtiān tǐyùguǎn yào jǔxíng yīnyuèhuì.
  • Ngày mai sẽ tổ chức buổi hòa nhạc trong nhà thi đấu.

4️⃣ 预报 /yùbào/ — dự báo — (động, danh từ): dự báo, báo trước

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: dự báo, báo trước
🔤 Pinyin: yùbào
🈶 Chữ Hán: 🔊 预报

📝 Ví dụ:

🔊 天气预报说明天有雨。

  • Tiānqì yùbào shuō míngtiān yǒu yǔ.
  • Dự báo thời tiết nói rằng ngày mai có mưa.

🔊 请看今天的天气预报。

  • Qǐng kàn jīntiān de tiānqì yùbào.
  • Hãy xem dự báo thời tiết hôm nay.

🔊 他们预报了这场暴风雨。

  • Tāmen yùbào le zhè chǎng bàofēngyǔ.
  • Họ đã dự báo về cơn bão này.