Ngữ pháp bài 31 sẽ cung cấp cho chúng ta 2 nội dung:

1️⃣ Trợ từ ngữ khí “了”

Công dụng: “了” đặt cuối câu, biểu thị ngữ khí khẳng định và cho biết hành động đã xảy ra hoặc tình huống đã xuất hiện.

Cấu trúc:

Câu trần thuật:

句尾 + 了

Câu hỏi chính – phản:

 ……了吗?

Câu phủ định:

还没(有)……呢。

Câu hỏi khẳng định-phủ định:

Cấu trúc:

……了没有? / ……了吗?

📝 Ví dụ:
(1)
🅰️ 🔊 你去医院了没有?

  • Nǐ qù yīyuàn le méiyǒu?
  • Bạn đã đi bệnh viện chưa?

🅱️ 🔊 去了。(我去医院了。)

  • Qù le. (Wǒ qù yīyuàn le.)
  • Đi rồi. (Tôi đã đi bệnh viện rồi.)

(2)
🅰️ 🔊 你买今天的晚报了没有?

  • Nǐ mǎi jīntiān de wǎnbào le méiyǒu?
  • Bạn đã mua tờ báo tối nay chưa?

🅱️ 🔊 没买。(我没买今天的晚报。)

  • Méi mǎi. (Wǒ méi mǎi jīntiān de wǎnbào.)
  • Chưa mua. (Tôi chưa mua báo tối nay.)

Câu phủ định: “还没(有)……呢”

→ Biểu thị hành động chưa xảy ra tính đến thời điểm nói.

📝 Ví dụ:

(1)
🅰️ 🔊 她回家了吗?

  • Tā huí jiā le ma?
  • Cô ấy về nhà chưa?

🅱️ 🔊 她还没有回家呢。

  • Tā hái méiyǒu huí jiā ne.
  • Cô ấy vẫn chưa về nhà.

(2)
🅰️ 🔊 他走了没有?

  • Tā zǒu le méiyǒu?
  • Anh ấy đi chưa?

🅱️ 🔊 他还没有走呢。

  • Tā hái méiyǒu zǒu ne.
  • Anh ấy vẫn chưa đi.

Khi “没(有)” đứng trước động từ

Không dùng “了” ở cuối câu.

📝 Ví dụ:

(1)
🔊 我昨天没去商店。

  • Wǒ zuótiān méi qù shāngdiàn.
  • Hôm qua tôi không đi cửa hàng.

🚫 Không nói: 我昨天没去商店了。
❌ Sai vì “没 (有)” và “了” không dùng chung trong cùng một mệnh đề —
“没(有)” đã biểu thị phủ định của hành động chưa xảy ra, trong khi “了” biểu thị hành động đã hoàn thành, nên mâu thuẫn về thời thể.

(2)
🔊 她觉得不舒服,今天没上课。

  • Tā juéde bú shūfu, jīntiān méi shàngkè.
  • Cô ấy thấy không khỏe, hôm nay không lên lớp.

🚫 Không nói: 她觉得不舒服,今天没有上课了。
❌ Sai vì “没(有)” và “了” không thể kết hợp — “没上课” đã đủ nghĩa “không đi học (chưa xảy ra)”, thêm “了” là thừa và sai ngữ pháp.
Khi biểu thị thói quen hoặc hành động thường xuyên

Câu không dùng “了”.

📝 Ví dụ:

(1)
🔊 每天早上她都去打太极拳。

  • Měitiān zǎoshang tā dōu qù dǎ Tàijíquán.
  • Mỗi sáng cô ấy đều đi đánh Thái Cực quyền.

🚫 Không nói: 每天早上她都去打太极拳了。
❌ Sai, vì “了” biểu thị hành động đã xảy ra (hoàn thành),
trong khi ở đây “每天” (mỗi ngày) diễn tả hành động lặp lại, thường xuyên, nên không dùng “了”.

(2)
🔊 她常来我家玩儿。

  • Tā cháng lái wǒ jiā wánr.
  • Cô ấy thường đến nhà tôi chơi.

🚫 Không nói: 她常来我家玩儿了。
❌ Sai, vì “常” (thường xuyên) diễn tả thói quen / hành động lặp lại, không phải hành động đơn lẻ đã hoàn tất, nên không thể đi kèm “了”.

2️⃣ “再” và “又”

Nghĩa chung:

Cả “再” và “又” đều đặt trước động từ, chỉ hành động lặp lại.

  • “再” → hành động chưa xảy ra, nhưng sắp hoặc sẽ lặp lại.
  • “又” → hành động đã xảy ra và nay lại lặp lại.

📝 Ví dụ:

(1)
🔊 今天我去看她了,我想明天再去。

  • Jīntiān wǒ qù kàn tā le, wǒ xiǎng míngtiān zài qù.
  • Hôm nay tôi đã đến thăm cô ấy rồi, ngày mai tôi muốn đi nữa.

📖 Giải thích: 再 dùng cho hành động sẽ lặp lại trong tương lai.
→ 明天再去 = ngày mai sẽ đi (lần nữa).

(2)
🔊 他上午来了,下午没有再来。

  • Tā shàngwǔ lái le, xiàwǔ méiyǒu zài lái.
  • Buổi sáng anh ấy đã đến, buổi chiều không đến nữa.

📖 Giải thích: “没有再来” → phủ định hành động không lặp lại sau đó.

(3)
🔊 他昨天来看我了,今天又来了。

  • Tā zuótiān lái kàn wǒ le, jīntiān yòu lái le.
  • Hôm qua anh ấy đến thăm tôi rồi, hôm nay lại đến nữa.

📖 Giải thích: 又 dùng cho hành động lặp lại trong quá khứ hoặc hiện tại.
→ 今天又来了 = hôm nay lại đến (đã xảy ra lần nữa).

(4)
🔊 他昨天没来上课,今天又没来。

  • Tā zuótiān méi lái shàngkè, jīntiān yòu méi lái.
  • Hôm qua anh ấy không đi học, hôm nay lại không đi nữa.

📖 Giải thích: 又没来 → nhấn mạnh hành động không xảy ra lần nữa trong hiện tại hoặc quá khứ.